Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo EVG
CTCP Tập đoàn Everland
Everland group joint stock company
3.900
▼ −70 (▼ −1,76%)

Kết quả kinh doanh EVG

Doanh thu và lợi nhuận EVG theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 268Q4/2023: 221Q1/2024: 143Q2/2024: 486Q3/2024: 332Q4/2024: 230Q1/2025: 192Q2/2025: 195Q3/2025: 187Q4/2025: 545Q1/2026: 323Q2/2026: 323545Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 7Q4/2023: 4Q1/2024: 7Q2/2024: 22Q3/2024: 9Q4/2024: 6Q1/2025: 11Q2/2025: 11Q3/2025: 16Q4/2025: 60Q1/2026: 25Q2/2026: 2260Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202632322
Q1/202632325
Q4/202554560
Q3/202518716
Q2/202519511
Q1/202519211
Q4/20242306
Q3/20243329
Q2/202448622
Q1/20241437
Q4/20232214
Q3/20232687

Doanh thu và lợi nhuận EVG theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 768Năm 2021: 968Năm 2022: 1.278Năm 2023: 1.090Năm 2024: 1.193Năm 2025: 1.1191.278Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 19Năm 2021: 24Năm 2022: 26Năm 2023: 31Năm 2024: 34Năm 2025: 9999Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.11999
Năm 20241.19334
Năm 20231.09031
Năm 20221.27826
Năm 202196824
Năm 202076819

Báo cáo tài chính gốc EVG theo kỳ

124 tệp

124 tệp báo cáo EVG trên HOSE từ năm 2015, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính EVG

64 văn bản
3-9-2026Giải trình LNST tại BCTC soát xét bán niên năm 2026HOSE3-9-2026Giải trình liên quan đến báo cáo tài chínhỦy ban Chứng khoán Nhà nước31-7-2026Giải trình chênh lệch LNST quý 2/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-4-2026Giải trình chênh lệch LNST quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-3-2026Giải trình chênh lệch LNST năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-1-2026Giải trình chênh lệch LNST quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-10-2025Giải trình BCTC quý 3/2025HOSE3-9-2025Giải trình biến động LNST trên BCTC bán niên 2025 soát xét so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-7-2025Giải trình BCTC quý 2/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE23-4-2025Giải trình các nội dung liên quan đến BCTC quý 1/2025HOSE9-4-2025Bổ sung BCTC HN năm 2024HOSE1-4-2025Giải trình các nội dung liên quan đến BCTC và tình hình khắc phục tình trạng chứng khoán bị kiểm soátHOSE16-1-2025Giải trình biến động lợi nhuận quý 4/2024 và tình hình khắc phục tình trạng bị kiểm soátHOSE25-10-2024Giải trình về lợi nhuận quý 3/2024 và tình hình khắc phục tình trạng cổ phiếu bị kiểm soátHOSE23-8-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2024 so với 6 tháng đầu năm 2023HOSE30-7-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2024 so với quý 2/2023HOSE2-5-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2024 so với quý 1/2023HOSE2-4-2024Thông báo thay đổi mô hình công ty và loại BCTCHOSE1-4-2024Giải trình BCTC năm 2023 và ý kiến của tổ chức kiểm toánHOSE31-10-2023Giải trình chênh lệch LNST Q3/2023 so với cùng kỳ năm trước và trình bày khắc phục lỗ và tình trạng chứng khoán bị cảnh báoHOSE28-8-2023Giải trình ý kiến của tổ chức kiểm toán tại BCTC soát xét bán niên năm 2023HOSE17-8-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế bán niên năm 2023 so với cùng kỳ năm 2022HOSE31-7-2023Giải trình biến động lợi nhuận BCTC HN và riêng quý 2/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-4-2023Giải trình biến động lợi nhuận BCTC HN và riêng quý 1/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-4-2023Giải trình ý kiến kiểm toán ngoại trừ trong BCTC kiểm toán năm 2022HOSE4-4-2023Thông báo thay đổi đơn vị kiểm toán BCTCHOSE23-3-2023Thông báo xin tạm hoãn CBTT BCTC kiểm toán năm 2022HOSE14-2-2023Đính chính nội dung BCTC HN quý 4/2022HOSE31-1-2023Giải trình biến động lợi nhuận BCTC HN và riêng quý 4/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-10-2022Giải trình biến động lợi nhuận quý 03/2022HOSE30-8-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2022 so với 6 tháng đầu năm 2021HOSE1-8-2022Giải trình biến động LNST BCTC HN và riêng quý 2/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE4-5-2022Giải trình biến động lợi nhuận BCTC HN và riêng quý 1/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-3-2022Giải trình biến động lợi nhuận năm 2021 trên BCTC HN và riêngHOSE7-2-2022Giải trình biến động lợi nhuận HN và riêng quý 4.2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE12-10-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2021 so với quý 3/2020HOSE16-8-2021Giải trình biến động KQKD bán niên năm 2021 đã soát xét so với cùng kỳ năm 2020HOSE30-7-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2021 so với quý 2/2020HOSE5-5-2021Bổ sung các thông tin trình bày thiếu BCTC riêng quý 1/2021HOSE22-1-2021Giải trình biến động LNST quý 4.2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE
Xem thêm 24 văn bản cũ hơn (tới 31-7-2017)
21-10-2020Giải trình biến động lợi nhuận BCTC HN quý 3/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-8-2020Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng đầu năm 2020 so với 6 tháng đầu năm 2019HOSE21-7-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2020 so với quý 2/2019HOSE28-4-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 1/2020 so với quý 1/2019HOSE31-3-2020Giải trình chênh lệch LNST BCTC kiểm toán năm 2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-1-2020Đính chính chỉ tiêu trên BCTC HN quý 4.2019HOSE20-1-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4/2019 so với quý 4/2018HOSE22-10-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận trên BCTC riêng quý 3/2019 so với quý 3/2018HOSE14-8-2019Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng đầu năm 2019 so với 6 tháng đầu năm 2018HOSE9-8-2019Đính chính BCTC HN quý 2/2019HOSE23-7-2019Giải trình biến động lợi nhuận BCTC riêng quý 2.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE22-4-2019Giải trình biến động lợi nhuận BCTC riêng quý 1.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE2-1-2019Nghị quyết HĐQT về việc thay đổi đơn vị kiểm toán BCTC năm 2018HOSE22-10-2018Giải trình chênh lệch KQKD quý 3 năm 2018 so với quý 3 năm 2017HOSE24-7-2018Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 2/2018 so với quý 2/2017HOSE23-7-2018Giải trình biến động lợi nhuận HN quý 2.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-4-2018Giải trình biến động lợi nhuận BCTC HN và riêng quý 1.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE23-3-2018Giải trình biến động lợi nhuận năm 2017 so với năm trướcHOSE13-2-2018Giải trình biến động lợi nhuận quý 4.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE25-1-2018Thay đổi một số chỉ tiêu trong BCTC hợp nhất quý 4/2017HOSE23-10-2017Giải trình biến động KQKD quý 3.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE16-8-2017Thông báo thay đổi một số chỉ tiêu và tiêu đề trong BCTC soát xét bán niên năm 2017HOSE4-8-2017Giải trình biến động lợi nhuận 6 tháng đầu năm 2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-7-2017Giải trình biến động lợi nhuận quý 2.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố EVG.

Kết quả kinh doanh EVG theo năm

tỉ đồng

13 kỳ, Năm 2013 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.119,21.192,91.090,11.277,7968,4768,5585,3553,7495,6339,1223,5107,932,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,20,40,00,00,00,00,01,00,012,40,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.119,21.192,71.089,81.277,7968,4768,5585,3553,7494,6339,1211,1107,932,2
4. Giá vốn hàng bán972,01.134,01.041,71.240,0932,9721,4547,3509,0453,1322,4196,4101,330,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)147,258,748,137,635,547,138,044,641,516,714,76,61,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính56,923,011,96,04,30,01,70,12,710,12,90,30,0
7. Chi phí tài chính24,417,01,10,00,30,61,7-1,71,24,00,50,20,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay24,417,01,10,00,20,61,71,31,20,90,50,20,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,02,21,00,70,60,1-0,00,0-0,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng40,63,66,72,52,18,13,23,61,70,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp12,011,411,26,38,114,110,98,67,36,65,15,11,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)127,151,841,935,629,924,524,034,333,916,211,91,60,2
12. Thu nhập khác1,61,71,60,20,10,10,00,20,00,00,00,00,0
13. Chi phí khác4,07,13,02,60,20,40,80,40,60,10,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-2,5-5,3-1,4-2,4-0,1-0,3-0,8-0,2-0,6-0,1-0,0-0,0-0,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)124,646,540,533,129,824,223,234,133,316,111,91,60,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành25,712,89,07,35,94,84,97,06,93,22,70,30,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,0-0,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)25,712,79,17,35,94,84,97,06,93,22,70,30,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)98,933,731,425,823,819,418,327,126,412,99,31,20,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát21,12,30,70,40,40,10,20,10,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)77,731,430,825,423,419,318,127,026,412,99,31,20,1

Kết quả kinh doanh EVG theo quý

tỉ đồng

39 kỳ, Quý 1/2016 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 1/2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh322,6323,1544,6187,4195,4191,8230,1332,5486,3143,4220,9268,2315,9285,2278,2335,7392,0271,4278,4173,9296,5219,5130,7247,2267,2123,5204,8114,2117,4137,2143,2104,3156,7149,593,5103,7132,1166,272,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,10,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)322,6323,1544,6187,4195,4191,8230,1332,5486,3143,4220,8267,8315,9285,2278,2335,7392,0271,4278,4173,9296,5219,5130,7247,2267,2123,5204,8114,2117,4137,2143,2104,3156,7149,593,5103,7131,1166,272,5
4. Giá vốn hàng bán270,8275,7433,8170,4183,6184,3221,5319,4458,7134,0214,2258,2292,7276,6272,0323,2383,3260,5262,6168,7288,8212,7119,8234,9257,6113,7190,2105,5110,7127,9136,390,1142,0140,684,697,1118,4152,969,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)51,847,4110,817,011,87,58,613,027,69,46,69,723,28,66,212,68,710,815,95,27,76,810,912,39,69,714,68,76,69,36,914,214,78,98,96,612,713,42,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính10,69,026,38,69,312,74,55,211,71,32,11,37,70,50,40,26,20,70,10,13,90,20,10,00,00,00,20,80,00,00,10,00,00,00,00,00,71,91,1
7. Chi phí tài chính3,12,518,42,12,01,91,92,02,01,81,00,10,00,00,00,0-0,00,00,00,0-0,10,30,10,10,20,20,30,50,40,5-2,60,30,30,30,30,30,30,40,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay3,12,418,42,12,01,91,92,02,01,81,00,10,00,00,00,0-0,00,00,00,00,10,10,10,10,20,20,30,40,40,50,40,30,30,30,30,30,30,40,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0-0,32,70,61,20,51,70,30,20,10,00,60,00,00,00,10,00,00,00,40,00,00,0-0,40,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng17,417,838,90,50,50,70,70,71,11,11,31,32,41,70,80,50,80,30,30,70,70,41,43,12,11,31,10,60,60,81,00,70,81,00,80,60,40,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp15,04,13,62,93,32,53,02,72,72,83,12,42,82,91,91,01,72,41,13,61,71,83,82,00,23,75,02,12,82,22,52,12,31,72,01,72,11,71,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)26,931,976,120,115,415,07,612,833,37,63,88,426,26,24,111,412,58,815,21,09,34,65,77,07,24,58,76,42,95,75,711,111,36,05,94,210,713,22,3
12. Thu nhập khác0,80,50,50,50,20,40,60,1-0,20,30,90,0-0,10,10,00,1-0,00,00,00,00,00,10,10,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
13. Chi phí khác0,11,00,90,41,80,90,61,33,80,30,30,31,20,40,00,40,02,10,00,10,00,10,20,00,00,00,80,00,00,00,30,1-0,00,00,60,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,7-0,5-0,40,1-1,6-0,5-0,0-1,3-4,1-0,00,6-0,3-1,3-0,3-0,0-0,3-0,0-2,1-0,0-0,10,0-0,0-0,20,0-0,0-0,0-0,8-0,0-0,0-0,0-0,3-0,10,0-0,0-0,6-0,0-0,0-0,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)27,631,475,720,113,814,57,511,529,27,64,48,124,95,84,111,112,56,615,20,89,34,65,67,07,14,57,96,42,95,75,411,011,36,05,34,110,613,22,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5,66,515,34,23,23,01,62,67,61,10,91,65,11,40,82,32,51,82,90,21,90,91,01,41,50,91,71,30,61,21,22,32,21,31,20,92,22,60,5
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,0-0,10,00,20,00,00,0-0,10,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5,66,515,34,23,23,01,62,67,51,10,91,65,11,40,82,32,51,82,90,21,90,91,11,41,40,91,91,30,61,21,22,32,21,31,20,92,22,60,5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)22,124,960,416,010,611,56,08,921,76,53,56,519,84,43,38,910,04,912,20,67,43,64,55,65,73,66,15,12,34,54,28,89,04,64,23,38,510,61,8
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-9,119,018,71,00,80,60,50,70,90,20,30,30,20,10,12,1-0,00,11,10,10,10,00,60,80,00,00,20,60,00,10,10,0-0,0-0,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)31,25,941,715,09,910,95,58,220,76,33,06,319,54,33,26,810,14,811,20,57,33,63,94,85,73,66,74,52,24,44,18,79,14,74,13,38,510,61,8

Báo cáo khác của EVG

Dữ liệu khác của EVG

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Tập đoàn Everland (mã EVG): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.119 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 99 tỉ đồng, tăng 193,0% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 323 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 22 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.