Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo EVG
CTCP Tập đoàn Everland
Everland group joint stock company
3.810
▼ −80 (▼ −2,06%)

Room ngoại EVG: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài EVG theo thời gian

1258 ngày
-0,08%0,37%0,82%1,27%1,72%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 685.118 cổ phiếu EVG, tương đương 0,30% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 110.060.633 cổ phiếu (48,70% vốn), khoảng 419 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 1,60% (21-3-2024), thấp nhất 0,04% (1-3-2022).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu EVG theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,35%0,30%▼ −0,05 điểm %-115.400
1 tháng28-8-20260,38%0,30%▼ −0,08 điểm %-176.365
3 tháng3-7-20260,25%0,30%▲ +0,05 điểm %139.349
1 năm2-10-20250,48%0,30%▼ −0,18 điểm %-353.439
3 năm3-10-20230,28%0,30%▲ +0,02 điểm %79.517

Sở hữu nước ngoài EVG cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,30%▼ −0,02 điểm %685.11849%110.060.633
9-20260,32%▼ −0,06 điểm %729.91849%110.015.833
8-20260,38%▲ +0,07 điểm %861.48349%109.884.268
7-20260,31%▲ +0,06 điểm %706.00249%110.039.749
6-20260,25%▼ −0,03 điểm %541.73149%104.930.688
5-20260,28%▼ −0,31 điểm %610.13749%104.862.282
4-20260,59%▼ −0,12 điểm %1.280.43749%104.191.982
3-20260,71%▲ +0,27 điểm %1.531.93749%103.940.482
2-20260,44%▲ +0,15 điểm %944.53749%104.527.882
1-20260,28%▼ −0,07 điểm %611.43749%104.860.982
12-20250,36%▼ −0,19 điểm %766.63749%104.705.782
11-20250,54%▼ −0,02 điểm %1.168.33749%104.304.082
10-20250,57%▼ −0,03 điểm %1.217.83749%104.254.582
9-20250,60%▼ −0,51 điểm %1.291.25749%104.181.162
8-20251,11%▲ +0,04 điểm %2.386.78749%103.085.632
7-20251,07%▲ +0,68 điểm %2.308.32749%103.164.092
6-20250,39%▼ −0,27 điểm %848.76949%104.623.650
5-20250,67%▲ +0,07 điểm %1.439.36949%104.033.050
4-20250,60%▲ +0,18 điểm %1.291.56949%104.180.850
3-20250,42%▼ −0,51 điểm %898.66949%104.573.750
2-20250,93%▲ +0,40 điểm %1.992.96949%103.479.450
1-20250,52%▼ −0,14 điểm %1.121.59249%104.350.827
12-20240,66%▲ +0,09 điểm %1.415.99249%104.056.427
11-20240,57%▼ −0,21 điểm %1.217.89249%104.254.527
10-20240,77%▲ +0,35 điểm %1.661.39249%103.811.027
9-20240,42%▼ −0,38 điểm %911.89249%104.560.527
8-20240,80%▼ −0,01 điểm %1.723.49249%103.748.927
7-20240,81%▼ −0,45 điểm %1.736.19249%103.736.227
6-20241,26%▲ +0,60 điểm %2.708.19249%102.764.227
5-20240,66%▲ +0,23 điểm %1.415.89249%104.056.527
4-20240,43%▼ −0,26 điểm %919.49249%104.552.927
3-20240,68%▲ +0,14 điểm %1.471.81249%104.000.607
2-20240,54%▲ +0,31 điểm %1.165.30149%104.307.118
1-20240,23%▼ −0,05 điểm %490.10149%104.982.318
12-20230,27%▼ −0,09 điểm %587.50149%104.884.918
11-20230,36%▲ +0,06 điểm %781.10149%104.691.318
10-20230,30%▲ +0,04 điểm %647.60149%104.824.818
9-20230,26%▲ +0,05 điểm %560.60149%104.911.818
8-20230,21%▼ −0,18 điểm %451.90149%105.020.518
7-20230,39%▲ +0,08 điểm %843.69549%104.628.724
6-20230,31%▼ −0,32 điểm %671.79549%104.800.624
5-20230,63%▲ +0,42 điểm %1.356.77249%104.115.647
4-20230,21%▲ +0,04 điểm %450.27249%105.022.147
3-20230,17%▼ −0,02 điểm %374.07249%105.098.347
2-20230,19%▲ +0,03 điểm %417.87249%105.054.547
1-20230,16%▲ +0,03 điểm %350.27249%105.122.147
12-20220,13%▲ +0,04 điểm %284.67249%105.187.747
11-20220,09%■ 0,00 điểm %195.97249%105.276.447
10-20220,09%■ 0,00 điểm %195.97249%105.276.447
9-20220,09%▼ −0,00 điểm %195.97249%105.276.447
8-20220,09%▲ +0,00 điểm %198.97249%105.273.447
7-20220,09%▼ −0,02 điểm %196.90249%105.275.517
6-20220,11%▲ +0,02 điểm %243.50249%105.228.917
5-20220,09%■ 0,00 điểm %195.8370%-195.837
4-20220,09%▼ −0,00 điểm %195.8370%-195.837
3-20220,09%▲ +0,05 điểm %201.6370%-201.637
2-20220,04%▲ +0,00 điểm %93.7570%-93.757
1-20220,04%▼ −0,11 điểm %87.6300%-87.630
12-20210,15%▼ −0,07 điểm %155.5300%-155.530
11-20210,22%▼ −0,10 điểm %230.7300%-230.730
10-20210,31%■ 0,00 điểm %330.7300%-330.730
9-20210,31%■ 0,00 điểm %330.7300%-330.730
8-20210,31%▼ −0,18 điểm %330.7300%-330.730
7-20210,49%—517.53049%50.932.470

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-2026685.118−7.2000,30%110.060.633
1-10-2026692.318−37.6000,31%110.053.433
30-9-2026729.918−15.1000,32%110.015.833
29-9-2026745.018−31.3000,33%110.000.733
28-9-2026776.318−24.2000,34%109.969.433
25-9-2026800.518−1000,35%109.945.233
24-9-2026800.61800,35%109.945.133
23-9-2026800.61800,35%109.945.133
22-9-2026800.618+4.5000,35%109.945.133
21-9-2026796.118+27.8000,35%109.949.633
18-9-2026768.318+44.5000,34%109.977.433
17-9-2026723.81800,32%110.021.933
16-9-2026723.818−17.7000,32%110.021.933
15-9-2026741.518−11.7000,33%110.004.233
14-9-2026753.218−10.1000,33%109.992.533
11-9-2026763.318−18.8000,34%109.982.433
10-9-2026782.118−14.0000,35%109.963.633
9-9-2026796.11800,35%109.949.633
8-9-2026796.11800,35%109.949.633
7-9-2026796.118−63.8000,35%109.949.633
4-9-2026859.918−1.5650,38%109.885.833
3-9-2026861.48300,38%109.884.268
28-8-2026861.48300,38%109.884.268
27-8-2026861.483+2000,38%109.884.268
26-8-2026861.283+7.1000,38%109.884.468
25-8-2026854.183+43.1000,38%109.891.568
24-8-2026811.083+102.5000,36%109.934.668
21-8-2026708.583−8.5000,31%110.037.168
20-8-2026717.083−10.0000,32%110.028.668
19-8-2026727.083—0,32%110.018.668

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của EVG