Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 431 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, APC, APS, BCE · Xem bảng →
Logo FID
CTCP Đầu tư và Phát triển Doanh nghiệp Việt Nam
Vietnam Enterprise Investment and Development JSC
1.100
■ 0 (■ 0,00%)
cuối phiên · 14:51:25

Kết quả kinh doanh FID

Doanh thu và lợi nhuận FID theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 12Q4/2023: 31Q1/2024: 1Q2/2024: 13Q3/2024: 6Q4/2024: 36Q1/2025: 10Q2/2025: 23Q3/2025: 1Q4/2025: 11Q1/2026: 5Q2/2026: 536Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: -1Q4/2023: -1Q1/2024: -1Q2/2024: -1Q3/2024: -1Q4/2024: 21Q1/2025: -3Q2/2025: -4Q3/2025: -4Q4/2025: -3Q1/2026: -4Q2/2026: -3321-33Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20265-33
Q1/20265-4
Q4/202511-3
Q3/20251-4
Q2/202523-4
Q1/202510-3
Q4/20243621
Q3/20246-1
Q2/202413-1
Q1/20241-1
Q4/202331-1
Q3/202312-1

Doanh thu và lợi nhuận FID theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 82Năm 2021: 140Năm 2022: 38Năm 2023: 84Năm 2024: 56Năm 2025: 44140Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: -4Năm 2021: 1Năm 2022: 0Năm 2023: -27Năm 2024: 8Năm 2025: -148-27Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202544-14
Năm 2024568
Năm 202384-27
Năm 2022380
Năm 20211401
Năm 202082-4

Báo cáo tài chính gốc FID theo kỳ

166 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026————
2025—
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

166 tệp báo cáo FID trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh FID theo năm

tỉ đồng

14 kỳ, Năm 2012 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh44,356,184,138,3140,482,317,862,0154,594,3242,5171,29,10,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)44,356,184,138,3140,482,317,862,0154,594,3242,5171,29,10,3
4. Giá vốn hàng bán43,354,782,937,4139,781,617,060,6150,391,9223,7157,57,10,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,01,41,21,00,70,70,81,44,22,518,813,72,00,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,10,00,30,00,00,00,00,01,44,39,05,80,10,0
7. Chi phí tài chính3,75,20,00,0-1,11,10,00,00,00,00,10,00,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay3,75,20,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,51,11,40,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp10,7-13,126,20,80,70,60,51,22,21,93,92,70,30,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-13,49,2-24,70,11,0-1,00,30,23,54,422,815,41,8-0,1
12. Thu nhập khác0,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
13. Chi phí khác0,91,32,60,20,03,10,20,00,41,11,10,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,9-1,3-2,6-0,0-0,0-3,1-0,2-0,0-0,4-1,1-1,1-0,00,0-0,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-14,47,9-27,30,11,0-4,00,10,23,13,321,715,41,8-0,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,00,00,10,00,60,04,91,80,30,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,00,00,00,10,00,60,04,91,80,30,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-14,47,9-27,30,11,0-4,10,00,22,63,316,813,61,5-0,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-1,03,6-5,80,00,00,00,00,00,00,02,31,10,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-13,44,4-21,60,11,0-4,10,00,22,63,314,512,41,5-0,1

Kết quả kinh doanh FID theo quý

tỉ đồng

48 kỳ, Quý 1/2014 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh5,34,611,00,822,79,836,45,813,10,830,811,840,70,813,42,321,80,80,550,151,238,523,70,040,018,617,80,00,00,00,01,913,446,7112,529,420,119,511,266,045,1145,722,437,736,842,647,417,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)5,34,611,00,822,79,836,45,813,10,830,811,840,70,813,42,321,80,80,550,151,238,523,70,040,018,617,80,00,00,00,01,913,446,7112,529,420,119,511,266,045,1145,722,437,736,842,647,417,1
4. Giá vốn hàng bán5,24,510,80,822,29,635,55,712,80,830,411,540,20,813,12,221,30,80,049,150,137,423,40,039,718,517,00,00,00,00,01,812,945,8109,828,718,018,310,464,041,3139,718,233,434,439,746,716,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)0,10,20,30,00,50,20,90,20,30,00,50,20,50,00,30,10,60,00,51,01,11,10,20,00,30,10,80,00,00,00,00,10,40,92,70,62,11,30,82,03,95,94,24,32,42,90,71,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,60,60,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,00,00,00,03,00,00,06,00,00,75,0
7. Chi phí tài chính32,30,9-0,21,31,31,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,1-1,10,00,02,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,10,00,0-0,00,00,00,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,9-0,21,31,31,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,10,00,0-0,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,20,20,30,30,30,00,00,3
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp0,32,13,92,22,52,2-21,01,21,41,11,61,61,40,20,20,10,40,10,90,91,00,90,10,20,20,10,10,10,20,20,30,20,30,41,10,31,41,30,41,20,80,80,91,20,90,40,10,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-32,4-2,8-3,4-3,4-3,3-3,221,8-1,0-1,1-1,1-0,6-0,8-0,5-0,10,1-0,00,2-0,1-0,41,21,20,20,1-2,2-2,00,00,7-0,1-0,2-0,2-0,3-0,10,20,51,50,31,7-0,10,20,72,87,93,02,97,12,41,35,3
12. Thu nhập khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,70,70,00,00,00,10,10,00,00,00,00,0
13. Chi phí khác0,81,00,00,20,50,20,70,20,20,20,20,00,30,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,10,0-0,71,00,30,70,01,10,00,30,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,8-1,0-0,0-0,2-0,5-0,2-0,7-0,2-0,2-0,2-0,10,0-0,30,0-0,00,0-0,00,00,0-0,0-0,00,00,00,00,0-0,0-0,20,00,00,00,0-0,00,00,0-0,10,0-0,0-0,3-0,3-0,6-0,0-1,00,0-0,3-0,0-0,0-0,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-33,2-3,8-3,5-3,6-3,8-3,421,2-1,2-1,3-1,3-0,7-0,8-0,9-0,10,1-0,00,2-0,1-0,41,21,20,20,1-2,2-2,00,00,5-0,1-0,2-0,2-0,3-0,10,20,51,50,31,7-0,4-0,10,12,86,83,02,67,12,41,25,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,0-0,00,00,00,00,10,00,00,0-0,10,00,00,10,30,10,50,10,0-0,00,41,60,70,81,40,60,20,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,0-0,00,00,00,00,10,00,00,0-0,10,00,00,10,30,10,50,10,0-0,00,41,60,70,81,40,60,20,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-33,2-3,8-3,5-3,6-3,8-3,421,2-1,2-1,3-1,3-0,8-0,8-0,9-0,10,1-0,00,2-0,1-0,41,11,10,10,1-2,2-2,00,00,4-0,1-0,2-0,2-0,2-0,10,10,41,20,21,2-0,5-0,10,12,45,22,41,85,71,81,15,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,0-0,30,0-0,4-0,4-0,35,0-0,1-0,1-0,10,00,0-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,0-0,60,90,80,20,20,20,4-0,20,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-33,2-3,5-3,5-3,3-3,5-3,116,2-1,1-1,3-1,2-0,8-0,8-0,8-0,10,1-0,00,2-0,1-0,41,11,10,10,1-2,2-2,00,00,4-0,1-0,2-0,2-0,2-0,10,10,41,20,21,2-0,7-0,10,71,64,42,21,65,51,41,25,2

Báo cáo khác của FID

Dữ liệu khác của FID

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Đầu tư và Phát triển Doanh nghiệp Việt Nam (mã FID): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 44 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -14 tỉ đồng, giảm 280,8% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 5 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -33 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.