Khối ngoại mua bán FUEMITEC
Mua bán ròng của khối ngoại với FUEMITEC
86 phiên · Đơn vị: tỉ đồng
Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.
Khối ngoại giao dịch FUEMITEC từng phiên
| Phiên | Giá đóng cửa | KL mua | KL bán | KL ròng | GT mua (tỉ) | GT bán (tỉ) | Ròng (tỉ) | Room còn lại (cp) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16-10-2026 | 11.000 | 100 | 0 | ▲ +100 | 0,0 | 0,0 | ▲ +0,0 | 2.797.000 |
| 15-10-2026 | 11.000 | 0 | 0 | ■ 0 | 0,0 | 0,0 | ■ 0,0 | 2.797.000 |
| 14-10-2026 | 10.800 | 0 | 0 | ■ 0 | 0,0 | 0,0 | ■ 0,0 | 2.797.000 |
| 13-10-2026 | 10.800 | 0 | 0 | ■ 0 | 0,0 | 0,0 | ■ 0,0 | 2.797.000 |
| 12-10-2026 | 10.800 | 0 | 0 | ■ 0 | 0,0 | 0,0 | ■ 0,0 | 2.797.000 |
| 9-10-2026 | 10.800 | 0 | 0 | ■ 0 | 0,0 | 0,0 | ■ 0,0 | 2.797.000 |
| 8-10-2026 | 10.980 | 0 | 0 | ■ 0 | 0,0 | 0,0 | ■ 0,0 | 2.797.000 |
| 7-10-2026 | 10.970 | 0 | 0 | ■ 0 | 0,0 | 0,0 | ■ 0,0 | 2.797.000 |
| 6-10-2026 | 10.970 | 0 | 0 | ■ 0 | 0,0 | 0,0 | ■ 0,0 | 2.797.000 |
| 5-10-2026 | 10.980 | 0 | 0 | ■ 0 | 0,0 | 0,0 | ■ 0,0 | 2.797.000 |
| 2-10-2026 | 10.600 | 0 | 0 | ■ 0 | 0,0 | 0,0 | ■ 0,0 | 2.797.000 |
| 1-10-2026 | 10.600 | 0 | 0 | ■ 0 | 0,0 | 0,0 | ■ 0,0 | 2.797.000 |
| 30-9-2026 | 10.600 | 0 | 0 | ■ 0 | 0,0 | 0,0 | ■ 0,0 | 2.797.000 |
| 29-9-2026 | 10.600 | 0 | 0 | ■ 0 | 0,0 | 0,0 | ■ 0,0 | 2.797.000 |
| 28-9-2026 | 10.880 | 0 | 0 | ■ 0 | 0,0 | 0,0 | ■ 0,0 | 2.797.000 |
| 25-9-2026 | 10.890 | 0 | 0 | ■ 0 | 0,0 | 0,0 | ■ 0,0 | 2.797.000 |
| 24-9-2026 | 10.890 | 0 | 0 | ■ 0 | 0,0 | 0,0 | ■ 0,0 | 2.797.000 |
| 23-9-2026 | 10.890 | 0 | 0 | ■ 0 | 0,0 | 0,0 | ■ 0,0 | 2.797.000 |
| 22-9-2026 | 10.900 | 0 | 0 | ■ 0 | 0,0 | 0,0 | ■ 0,0 | 2.797.000 |
| 21-9-2026 | 10.400 | 0 | 0 | ■ 0 | 0,0 | 0,0 | ■ 0,0 | 2.797.000 |
| 18-9-2026 | 11.000 | 0 | 0 | ■ 0 | 0,0 | 0,0 | ■ 0,0 | 2.797.000 |
| 17-9-2026 | 10.600 | 0 | 0 | ■ 0 | 0,0 | 0,0 | ■ 0,0 | 2.797.000 |
| 16-9-2026 | 10.950 | 0 | 0 | ■ 0 | 0,0 | 0,0 | ■ 0,0 | 2.797.000 |
| 15-9-2026 | 10.950 | 0 | 0 | ■ 0 | 0,0 | 0,0 | ■ 0,0 | 2.797.000 |
| 14-9-2026 | 10.700 | 0 | 0 | ■ 0 | 0,0 | 0,0 | ■ 0,0 | 2.797.000 |
| 11-9-2026 | 10.950 | 0 | 0 | ■ 0 | 0,0 | 0,0 | ■ 0,0 | 2.797.000 |
| 10-9-2026 | 10.960 | 0 | 0 | ■ 0 | 0,0 | 0,0 | ■ 0,0 | 2.797.000 |
| 9-9-2026 | 10.960 | 0 | 0 | ■ 0 | 0,0 | 0,0 | ■ 0,0 | 2.797.000 |
| 8-9-2026 | 10.800 | 0 | 0 | ■ 0 | 0,0 | 0,0 | ■ 0,0 | 2.797.000 |
| 7-9-2026 | 11.000 | 0 | 0 | ■ 0 | 0,0 | 0,0 | ■ 0,0 | 2.797.000 |
Trang 1/3 · 7-9-2026 – 16-10-2026 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 16-6-2026
Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.
Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại FUEMITEC, hoặc riêng sàn HOSE ở trang VN-Index.
Dữ liệu khác của FUEMITEC
Tóm tắt
Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu FUEMITEC (Quỹ ETF VINACAPITAL VNMITECH) theo từng phiên.
Phiên 16-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.
Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu FUEMITEC (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).
Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 2.797.000 cổ phiếu.