Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo GCF
CTCP Thực phẩm G.C
G.C Food Joint Stock Company
17.500
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán GCF

Cân đối kế toán GCF theo năm

tỉ đồng
Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn497,4395,9399,3328,7227,7184,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền164,226,015,09,96,83,5
      1. Tiền78,011,015,09,96,83,5
      2. Các khoản tương đương tiền86,215,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn21,035,80,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn21,035,80,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn199,9246,6303,7242,0157,8128,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng117,6116,7107,7106,779,932,5
      2. Trả trước cho người bán14,1132,2185,6137,372,455,6
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,014,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác126,033,69,74,08,141,8
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-57,8-36,0-13,3-6,0-2,6-1,3
    IV. Tổng hàng tồn kho94,975,274,374,257,146,1
      1. Hàng tồn kho97,875,275,074,257,146,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-2,90,0-0,70,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác17,512,36,22,65,86,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,62,10,61,00,20,5
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ14,88,65,51,55,55,9
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,11,60,10,10,10,1
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn278,8269,2272,8302,3261,0151,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,72,11,04,60,919,2
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,72,11,04,60,919,2
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định232,1188,1181,1197,3144,093,2
      1. Tài sản cố định hữu hình96,995,686,9101,285,184,8
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình135,292,594,296,158,98,4
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn21,953,255,259,293,24,5
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang21,953,255,259,293,24,5
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn11,311,320,122,02,026,5
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh10,210,220,120,00,07,9
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,02,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1,11,10,02,02,016,6
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác12,714,515,419,121,08,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn11,614,415,319,120,98,1
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,00,10,00,00,10,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN776,1665,0672,1631,0488,7336,2
  A. Nợ phải trả141,3238,0301,8281,2162,8155,5
    I. Nợ ngắn hạn120,0220,4287,3270,1159,6148,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn62,7154,4235,3219,9115,2110,5
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn15,922,220,025,319,221,8
      4. Người mua trả tiền trước1,70,50,00,10,60,6
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước7,711,611,59,910,35,0
      6. Phải trả người lao động1,17,57,77,67,95,1
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn19,815,06,21,10,30,1
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác2,21,52,15,83,95,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi8,87,54,40,42,10,3
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn21,417,614,611,13,26,9
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,01,63,22,30,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1,92,53,45,01,65,2
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả19,513,58,03,81,61,7
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu634,8427,1370,3349,8325,9180,8
    I. Vốn chủ sở hữu634,8427,1370,3349,8325,9180,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu432,5306,8306,8260,0260,0160,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần142,40,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối60,8113,953,576,851,618,7
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước20,353,930,051,617,95,4
      - LNST chưa phân phối kỳ này40,460,023,525,233,813,3
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát-0,86,39,913,014,22,1
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN776,1665,0672,1631,0488,7336,2

Cân đối kế toán GCF theo quý

tỉ đồng

18 kỳ, Quý 4/2020 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 4/2021Quý 4/2020
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn524,9550,9544,1532,2465,3473,7400,0409,5357,8398,2381,7380,6342,4333,7332,6329,4227,7184,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền189,2255,178,042,210,351,126,019,428,811,515,017,715,510,89,815,56,83,5
      1. Tiền119,2195,478,042,210,336,111,019,428,811,515,017,715,510,89,815,56,83,5
      2. Các khoản tương đương tiền70,059,70,00,00,015,015,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn95,516,9107,240,920,935,836,921,720,858,80,00,00,00,00,00,50,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn95,516,9107,240,920,935,836,921,720,858,80,00,00,00,00,00,50,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn123,6175,7235,5332,1312,6283,5250,5287,8236,3252,2285,7302,0274,6265,5245,9237,4157,8128,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng88,0100,9126,4131,3141,6120,1116,7119,6116,1112,7107,8107,2132,4127,3106,794,779,932,5
      2. Trả trước cho người bán13,99,7127,7137,9131,0170,6132,2181,1127,0142,0185,7186,4146,5137,5137,4135,272,455,6
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,060,065,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác95,8106,111,832,818,728,733,615,611,710,85,518,15,36,77,810,08,141,8
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-74,1-41,0-30,5-29,9-43,7-36,0-32,0-28,5-18,5-13,3-13,3-9,6-9,6-6,0-6,0-2,6-2,6-1,3
    IV. Tổng hàng tồn kho95,284,3105,8101,4108,090,775,772,564,267,774,454,848,654,274,174,057,146,1
      1. Hàng tồn kho103,387,3105,8101,4108,090,775,773,264,968,475,154,848,654,274,174,057,146,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-8,1-2,90,00,00,00,00,0-0,7-0,7-0,7-0,70,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác21,419,017,615,513,612,610,98,17,78,16,66,13,73,12,72,05,86,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,91,82,73,12,11,92,10,90,70,61,01,00,91,01,00,70,20,5
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ18,417,114,812,211,310,18,67,06,45,95,54,92,62,11,51,05,55,9
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,10,10,10,10,10,50,10,10,61,60,10,10,10,00,10,30,10,1
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn269,4278,0293,9294,6294,3272,3267,9247,0268,7270,0290,2278,7291,8302,1298,4291,3261,0151,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,50,70,71,21,42,72,11,31,32,015,01,04,75,20,70,50,919,2
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,50,20,71,21,42,72,11,31,32,015,01,04,75,20,70,50,919,2
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định238,9243,0240,3241,1241,1232,8231,1173,4174,5177,3181,1180,7184,0192,2197,3193,4144,093,2
      1. Tài sản cố định hữu hình104,5108,2105,1105,6105,396,595,580,581,183,686,986,189,096,5101,295,385,184,8
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình134,4134,8135,2135,6135,9136,2135,593,093,493,894,294,695,095,796,198,058,98,4
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn9,49,324,924,524,510,210,247,757,555,159,159,959,156,959,255,793,24,5
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang9,49,324,924,524,510,210,247,757,555,159,159,959,156,959,255,793,24,5
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn10,211,311,211,211,311,210,110,120,120,020,021,728,030,022,022,02,026,5
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh10,210,210,110,110,210,110,110,120,120,020,020,028,028,00,020,00,07,9
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,020,00,00,02,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,70,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,01,11,11,11,11,10,00,00,00,00,00,00,02,02,02,02,016,6
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác10,413,716,816,516,015,514,414,515,315,615,015,316,017,819,119,721,08,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn9,613,316,816,214,915,514,414,515,315,615,015,316,017,819,119,720,98,1
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,80,40,00,31,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN794,3828,9837,9826,8759,6746,0667,8656,5626,5668,2672,0659,3634,2635,8631,0620,7488,7336,2
  A. Nợ phải trả149,3162,8143,3142,0321,1279,9238,4231,0224,1290,5301,3284,9274,0280,1279,0271,6162,8155,5
    I. Nợ ngắn hạn125,6143,3123,0123,0303,3262,0220,2217,3210,3276,5286,7272,2261,0269,2269,4261,4159,6148,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn39,381,662,162,8229,5204,2153,8166,5161,9227,4235,3225,4205,7220,3219,1203,2115,2110,5
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn31,727,715,920,126,320,422,215,616,616,420,014,325,924,725,417,519,221,8
      4. Người mua trả tiền trước3,93,10,60,61,60,30,50,10,33,90,00,21,70,60,15,20,60,6
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước6,013,010,010,712,17,912,013,29,58,913,211,110,38,210,08,810,35,0
      6. Phải trả người lao động0,70,91,18,49,68,47,56,46,25,27,76,65,54,97,66,67,95,1
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn19,511,919,814,417,914,215,011,910,27,56,211,98,62,11,03,60,30,1
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác22,83,02,42,73,72,51,52,12,03,52,12,63,38,45,815,73,95,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,72,211,03,32,64,17,61,43,53,62,10,10,10,10,40,72,10,3
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn23,719,520,318,917,817,918,213,713,914,014,612,713,010,99,710,13,26,9
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,01,61,61,32,33,03,22,52,52,32,32,30,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,02,52,72,23,03,10,01,53,23,44,04,24,85,86,31,65,2
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả23,719,517,816,315,613,413,512,410,07,88,06,26,23,91,61,61,61,7
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu645,0666,1694,7684,8438,5466,1429,4425,5402,4377,7370,7374,4360,2355,7352,0349,1325,9180,8
    I. Vốn chủ sở hữu645,0666,1694,7684,8438,5466,1429,4425,5402,4377,7370,7374,4360,2355,7352,0349,1325,9180,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu432,5432,5432,5393,1321,8321,8306,8306,8306,8306,8306,8306,8306,8306,8260,0260,0260,0160,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần142,4142,4142,4142,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối72,292,1116,3143,6111,6138,1116,5111,186,761,354,256,742,136,679,075,851,618,7
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước39,260,820,762,462,5113,953,953,553,553,530,031,730,030,051,651,617,95,4
      - LNST chưa phân phối kỳ này33,031,395,681,249,224,262,657,633,17,824,225,112,16,627,424,233,813,3
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát-2,0-0,83,65,35,06,36,17,58,99,69,710,911,312,212,913,314,22,1
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN794,3828,9837,9826,8759,6746,0667,8656,5626,5668,2672,0659,3634,2635,8631,0620,7488,7336,2

Báo cáo khác của GCF

Dữ liệu khác của GCF

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Thực phẩm G.C (mã GCF), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc GCF.