Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo GDT
CTCP Chế biến Gỗ Đức Thành
Duc Thanh Wood Processing Joint Stock Company
15.800
▼ −100 (▼ −0,63%)

Cân đối kế toán GDT

Cân đối kế toán GDT theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn272,5230,2271,9295,1228,5296,2340,4297,3304,9303,3212,6230,6187,6171,4119,599,699,476,972,644,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền5,15,222,919,58,50,98,716,90,74,04,22,93,535,039,646,436,44,215,95,6
      1. Tiền5,15,28,26,51,50,98,716,90,74,04,20,51,01,60,44,136,44,23,95,6
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,014,713,07,00,00,00,00,00,00,02,42,533,439,242,30,00,012,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn95,051,668,926,690,9171,5217,1157,7206,1197,1120,5134,191,047,90,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0134,191,047,90,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn95,051,668,926,690,9171,5217,1157,7206,1197,1120,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn100,492,679,0145,526,541,527,341,031,840,021,422,125,922,618,215,624,429,819,414,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng27,126,429,137,618,334,421,533,622,632,912,615,021,020,714,913,117,06,210,73,4
      2. Trả trước cho người bán36,22,52,74,64,83,10,73,13,52,54,55,13,21,52,42,26,322,31,20,9
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn2,433,022,430,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác35,631,224,773,23,54,15,14,25,74,64,22,01,80,40,80,31,11,47,59,7
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,8-0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho63,173,292,097,094,471,385,077,659,355,760,265,764,461,758,934,031,739,129,222,8
      1. Hàng tồn kho63,173,292,097,094,471,385,077,659,355,760,268,066,962,763,339,531,739,129,222,8
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-2,2-2,5-1,0-4,4-5,50,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác8,97,79,36,58,211,02,44,17,06,66,45,72,84,22,83,66,93,88,11,9
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,90,81,50,74,80,20,90,50,50,80,40,30,40,60,70,81,81,50,90,4
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ6,56,27,45,83,510,81,53,66,55,86,04,91,82,01,31,54,32,17,11,5
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,50,70,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,61,70,81,30,80,20,10,1
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn280,4294,0137,0110,9152,5102,747,046,645,661,175,579,176,285,786,893,196,685,477,052,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,10,130,10,10,10,30,30,40,40,10,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,030,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,10,10,10,10,10,30,30,40,40,10,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định57,182,6128,796,996,898,242,443,542,446,148,139,842,746,547,149,149,753,151,746,8
      1. Tài sản cố định hữu hình46,361,573,944,042,241,931,332,230,834,235,927,630,233,738,240,340,744,042,537,4
      - Nguyên giá250,0218,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-31,9-12,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá250,0218,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-31,9-12,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình10,721,154,852,954,656,211,011,311,611,912,212,212,512,78,98,89,09,29,39,5
      - Nguyên giá250,0218,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-31,9-12,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư218,1206,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá250,0218,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-31,9-12,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,00,06,60,00,00,00,00,00,12,112,85,99,417,343,045,931,923,65,8
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,00,06,60,00,00,00,00,00,12,1—————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,022,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,1
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,1
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,022,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,15,08,17,33,54,44,52,92,914,525,026,427,629,822,31,10,90,31,70,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn2,74,57,56,82,93,73,82,22,313,924,525,626,827,921,40,60,50,01,50,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,50,60,60,60,60,60,70,70,60,70,50,60,51,70,80,40,30,30,20,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,30,10,10,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại2,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN552,8524,2408,9406,0381,0398,9387,4343,9350,5364,5288,1309,7263,8257,1206,2192,7196,0162,3149,697,1
  A. Nợ phải trả197,6226,1117,3111,7115,6128,3109,185,294,2107,172,4106,189,096,448,953,176,349,817,117,7
    I. Nợ ngắn hạn122,4143,2114,6107,7111,3123,9105,581,690,8103,569,2103,086,393,041,946,569,348,316,112,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn62,376,371,429,960,862,860,427,535,621,48,153,337,253,711,622,440,125,90,02,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn10,815,66,523,914,521,719,58,76,79,88,88,49,89,96,34,53,27,87,13,4
      4. Người mua trả tiền trước5,210,98,76,414,68,63,34,28,136,116,45,03,72,62,71,91,82,91,20,9
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước8,56,63,711,34,67,17,16,96,07,14,84,59,75,62,11,77,24,30,90,8
      6. Phải trả người lao động22,921,017,118,48,49,34,215,922,120,45,24,94,83,53,92,72,41,71,60,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,73,52,23,92,92,92,92,11,91,614,319,918,212,69,97,39,94,32,80,9
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,02,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác3,44,01,910,20,96,71,48,50,80,70,60,40,51,71,01,31,40,10,42,4
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi7,63,33,13,74,64,86,87,79,56,410,96,62,53,34,44,63,31,32,11,4
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn75,382,92,64,04,34,43,53,63,43,53,23,12,73,47,06,67,01,51,15,2
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác6,13,80,71,11,11,00,00,23,43,53,23,12,72,40,20,14,10,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn65,474,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,20,00,04,2
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả2,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,91,51,61,51,10,9
      10. Dự phòng phải trả dài hạn1,52,01,92,93,23,43,53,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,02,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,04,95,10,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu355,2298,2291,7294,4265,4270,5278,3258,7256,3257,4215,7203,6174,8160,7157,4139,6119,7112,4132,579,5
    I. Vốn chủ sở hữu355,2298,2291,7294,4265,4270,5278,3258,7256,3257,4215,7203,6174,8160,7157,4139,6119,7112,4132,579,5
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu249,3238,8218,7197,5179,8171,4171,4163,9149,1149,1129,7103,7103,7103,7103,7103,7103,7103,771,564,1
      2. Thặng dư vốn cổ phần9,19,19,16,06,06,06,06,06,16,12,92,92,92,92,92,92,92,829,83,7
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-3,0-3,3-4,3-4,2-3,5-3,0-2,2-1,2-0,7-0,10,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển1,01,01,01,018,718,718,718,718,718,718,79,79,79,77,85,64,02,42,41,4
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,09,09,07,14,93,21,71,70,7
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối98,852,567,194,164,477,484,571,283,283,764,578,449,535,535,922,55,91,927,29,5
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước27,624,232,346,242,033,645,638,646,438,647,2—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này71,228,334,947,822,443,838,832,636,745,117,3—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN552,8524,2408,9406,0381,0398,9387,4343,9350,5364,5288,1309,7263,8257,1206,2192,7196,0162,3149,697,1

Cân đối kế toán GDT theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn206,1251,4275,2244,5235,9234,9234,0244,7223,6256,9285,8259,9270,2283,2265,4173,3269,5239,2214,0236,1303,8291,4296,7336,7319,4327,0341,0324,9307,9301,0298,4282,1285,6285,1305,8313,6305,3292,7303,1353,4284,2215,5211,7210,9224,6211,1232,2215,9198,3190,0185,4174,3165,8171,2174,1171,8169,3135,9120,0128,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền5,13,55,12,73,81,75,21,22,95,58,01,91,313,722,12,913,111,01,53,88,95,80,91,31,83,98,72,04,82,216,94,024,62,90,76,06,54,94,09,92,81,53,90,63,62,22,93,60,71,63,519,07,732,282,972,359,637,339,644,3
      1. Tiền5,13,55,12,73,81,75,21,22,94,08,01,91,32,76,52,93,19,51,53,88,95,80,91,31,83,98,72,04,82,216,94,03,62,90,76,06,54,94,09,92,81,53,90,63,61,20,50,60,70,61,09,41,72,61,61,61,42,80,42,8
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,01,60,00,00,011,015,60,010,01,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,021,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,02,43,00,01,02,59,76,029,681,370,758,234,539,241,5
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn51,3103,095,089,291,776,151,659,747,039,191,374,243,928,324,022,667,685,087,9126,0174,1166,5171,5218,5201,8207,7217,1194,8183,3176,1157,7163,4159,5182,2206,1216,5208,3188,4197,1245,7190,8120,3120,5104,5127,6116,5134,1108,7102,097,691,064,665,046,80,00,013,30,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0104,50,0116,5134,1108,7102,097,691,064,665,046,80,00,013,30,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn51,3103,095,089,291,776,151,659,747,039,191,374,243,928,324,022,667,685,087,9126,0174,1166,5171,5218,5201,8207,7217,1194,8183,3176,1157,7163,4159,5182,2206,1216,5208,3188,4197,1245,7190,8120,3120,50,0127,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn46,358,2102,774,162,678,694,4102,083,9119,0104,388,2133,0139,7115,423,676,133,126,517,932,333,441,535,135,834,527,332,626,734,541,029,127,928,231,630,830,836,940,127,426,226,021,932,222,322,224,836,429,423,825,320,721,318,726,225,415,119,617,716,8
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng13,618,227,334,519,129,726,632,825,920,930,518,830,526,337,616,535,021,918,37,526,421,034,427,628,525,621,524,818,624,133,618,319,917,622,522,121,619,926,410,418,715,713,516,616,213,317,125,120,319,320,417,915,714,920,719,19,715,014,912,8
      2. Trả trước cho người bán2,42,936,93,42,12,42,49,54,142,82,62,72,84,54,63,79,27,04,85,41,78,93,12,52,43,10,71,81,45,33,16,33,05,03,53,32,77,82,511,34,75,25,712,54,16,45,19,07,81,93,01,04,21,54,34,73,93,82,43,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,02,40,04,413,533,026,525,026,00,00,032,241,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác31,338,137,137,237,933,632,433,329,029,371,266,767,567,873,23,531,94,23,55,04,63,54,15,04,95,85,15,96,75,14,24,55,15,65,75,46,59,211,25,72,85,02,83,11,92,52,62,31,32,62,01,81,42,31,21,61,50,90,40,9
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,0-0,9-1,0-0,9-0,8-0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho94,472,563,771,868,469,874,574,281,881,873,086,584,995,697,5112,1101,299,294,483,982,776,171,377,877,577,985,089,989,183,077,679,468,665,559,352,450,956,555,762,756,960,760,166,364,064,965,262,662,564,161,865,866,667,061,370,276,271,359,663,5
      1. Hàng tồn kho94,472,563,771,868,469,874,574,281,881,873,086,584,995,697,5112,1101,299,294,483,982,776,171,377,877,577,985,089,989,183,077,679,468,665,559,352,450,956,555,762,756,960,860,267,665,867,168,064,564,466,163,866,467,667,862,371,678,774,864,065,5
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,1-0,1-1,3-1,8-2,2-2,7-1,9-1,9-2,0-2,0-0,6-1,0-0,8-1,0-1,4-2,5-3,5-4,4-2,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác9,114,28,86,69,48,78,37,68,011,59,29,27,15,96,512,011,610,93,84,55,79,811,54,02,53,03,05,64,05,15,26,34,96,38,07,88,85,96,27,77,47,05,37,47,15,35,24,53,62,93,84,25,26,53,74,05,17,73,03,6
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,62,11,91,11,61,31,31,60,82,12,13,21,01,70,72,21,74,10,30,50,60,70,71,30,81,61,61,71,02,31,61,70,61,81,51,22,61,90,00,00,00,00,01,00,50,60,30,91,01,10,61,11,31,50,60,50,71,20,71,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ7,211,76,55,17,46,66,25,36,58,67,16,06,14,25,89,89,86,83,54,05,29,010,82,61,71,31,53,92,92,83,64,64,44,56,56,76,24,05,87,17,47,05,35,46,44,44,43,02,10,71,41,22,21,01,51,62,42,21,61,9
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,20,40,40,40,40,80,70,70,80,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,60,00,00,01,00,20,30,50,60,51,11,81,81,64,11,71,82,04,20,80,7
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn428,9433,9281,3286,5288,6291,2293,6294,6300,7136,0126,9122,7110,8110,2140,9238,0134,8157,5167,0146,1128,3101,4102,244,645,247,546,445,947,346,045,545,044,944,644,645,645,447,062,174,574,775,777,177,379,678,179,073,174,774,780,583,382,583,683,684,485,085,787,988,4
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,10,10,10,116,915,20,10,10,161,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,30,30,30,00,30,30,30,30,30,30,40,40,40,90,91,20,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định67,662,962,766,768,278,771,180,883,3126,7102,6100,3102,9102,796,998,299,299,596,998,399,397,398,240,740,741,942,442,342,842,943,541,942,042,642,443,344,544,646,346,947,846,946,948,050,039,439,841,041,041,942,945,444,445,343,644,245,146,047,147,3
      1. Tài sản cố định hữu hình57,054,045,047,547,559,160,667,662,072,349,947,249,350,344,044,945,545,342,343,343,941,541,929,929,831,031,331,231,731,732,230,530,631,030,831,732,732,834,234,835,734,834,936,037,927,227,628,728,629,530,432,931,832,734,835,436,237,338,238,4
      - Nguyên giá400,0400,0240,1240,0240,0218,6218,6218,6218,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-43,3-33,6-26,6-26,5-26,5-10,9-8,3-10,3-8,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá400,0400,0240,1240,0240,0218,6218,6218,6218,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-43,3-33,6-26,6-26,5-26,5-10,9-8,3-10,3-8,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình10,68,917,719,320,719,710,513,321,354,352,753,153,552,452,953,353,754,254,655,055,455,856,210,810,910,911,011,111,211,211,311,411,411,511,611,711,711,812,112,112,112,112,012,012,112,212,212,312,312,412,512,512,612,78,88,88,98,88,98,9
      - Nguyên giá400,0400,0240,1240,0240,0218,6218,6218,6218,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-43,3-33,6-26,6-26,5-26,5-10,9-8,3-10,3-8,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư356,7366,4213,5213,5213,6207,7210,4208,3210,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá400,0400,0240,1240,0240,0218,6218,6218,6218,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-43,3-33,6-26,6-26,5-26,5-10,9-8,3-10,3-8,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,032,00,022,032,028,525,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,028,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,032,00,022,032,00,025,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,64,75,06,36,94,84,45,26,99,17,57,37,87,47,36,75,45,98,04,53,94,13,93,74,35,43,93,34,22,81,81,92,51,72,02,00,72,015,327,026,025,825,525,625,926,126,426,727,027,229,029,429,529,323,922,422,522,30,50,6
      1. Chi phí trả trước dài hạn2,62,42,73,64,04,23,94,66,38,66,96,77,26,86,86,24,85,37,43,93,23,43,23,13,74,73,22,73,52,11,11,31,91,11,31,30,01,414,726,325,425,324,824,724,925,325,625,926,126,426,627,027,127,422,521,421,321,40,40,5
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,50,50,40,40,40,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,70,70,70,70,70,70,60,60,60,60,70,70,70,70,70,70,50,70,70,70,60,50,50,70,52,22,22,21,71,10,81,10,80,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,20,10,10,10,1
    VII. Lợi thế thương mại1,51,82,02,32,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN635,0685,3556,5531,0524,5526,0527,5539,3524,3392,9412,6382,6381,0393,5406,4411,3404,2396,7381,0382,2432,1392,8398,9381,2364,5374,4387,4370,8355,2347,0343,9327,1330,4329,7350,5359,2350,8339,7365,2427,8358,9291,2288,8288,2304,1289,2311,2289,0273,0264,7265,9257,6248,2254,8257,7256,2254,3221,6207,9216,6
  A. Nợ phải trả279,7338,3200,5195,9209,5212,6228,7230,6232,8113,7121,1109,4115,192,0112,1111,6114,5111,6115,798,0126,3105,3128,3104,191,082,1107,678,982,569,085,665,960,455,294,493,976,951,7108,2171,3123,574,973,177,490,985,0106,486,084,881,488,971,673,887,495,196,8103,466,551,166,9
    I. Nợ ngắn hạn111,1129,8116,2108,8129,2122,9136,5135,6144,4110,4118,4106,0112,688,0107,9107,3110,2107,3111,493,5121,8100,7123,9100,787,778,7104,175,478,865,482,162,356,951,790,990,173,248,1104,1167,7120,071,769,974,287,681,9103,383,181,778,786,268,070,284,090,189,696,259,544,560,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn55,276,453,550,878,265,867,579,588,173,571,460,469,450,029,953,267,463,060,854,768,457,962,860,050,253,160,448,440,239,527,510,215,66,135,643,331,215,421,452,924,715,30,010,737,838,353,338,940,642,637,225,434,847,853,856,650,320,811,627,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn16,818,010,413,312,014,620,510,818,76,910,79,611,67,723,814,212,811,714,510,317,512,921,710,313,77,419,57,28,66,88,77,87,08,26,76,76,65,89,88,411,710,58,711,510,59,18,49,910,69,19,18,111,011,58,99,511,912,46,36,5
      4. Người mua trả tiền trước5,05,56,15,02,66,510,95,16,47,89,37,95,69,76,43,93,712,314,613,410,611,78,64,23,74,63,33,94,05,64,26,18,410,68,04,24,34,736,13,74,620,317,212,93,94,45,02,64,43,43,14,94,13,92,62,15,04,12,77,7
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước5,15,18,49,69,64,66,38,64,73,63,64,34,22,111,28,96,65,24,68,09,64,67,19,57,63,87,14,85,23,26,86,06,45,15,86,06,53,77,18,77,34,25,05,87,43,84,35,45,03,59,310,96,54,74,64,05,76,95,63,6
      6. Phải trả người lao động14,18,226,320,116,614,021,221,517,09,713,912,49,19,018,812,69,75,58,43,04,97,09,39,05,61,54,63,410,31,616,419,87,711,122,718,114,77,77,25,95,75,75,25,14,65,15,25,04,55,04,84,23,83,93,53,53,44,13,93,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,21,71,91,30,81,03,51,40,90,82,22,11,90,73,92,92,11,22,91,21,40,72,92,01,61,22,91,41,00,52,21,61,40,81,91,51,03,715,311,48,13,714,517,914,79,818,216,012,29,818,710,67,97,512,010,46,77,09,87,2
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,10,00,00,00,04,02,53,62,82,40,0-0,20,00,00,00,00,00,30,00,00,10,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác2,37,14,74,35,58,70,83,72,73,54,26,57,15,110,29,24,23,50,92,35,81,16,71,51,51,31,10,81,90,98,51,91,30,70,80,70,60,30,766,247,21,00,40,61,24,42,30,30,62,31,31,20,72,41,51,712,01,50,20,6
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi11,37,75,04,64,03,73,31,33,02,43,13,03,73,73,72,43,74,44,60,53,54,54,84,33,65,85,35,67,77,27,79,08,99,09,59,48,36,96,410,310,611,010,99,77,76,96,75,03,83,02,72,51,52,33,11,81,22,74,34,1
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn168,6208,584,387,180,389,692,295,088,43,32,63,42,54,04,34,34,34,34,34,54,44,74,43,33,33,43,53,53,63,63,63,63,53,53,43,83,73,64,13,63,53,33,23,23,23,13,12,93,12,72,73,53,63,45,07,27,17,06,66,6
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác13,713,76,16,15,76,94,74,34,71,30,71,00,01,11,11,11,11,11,11,11,11,31,00,00,00,00,00,03,63,63,63,60,23,53,43,83,73,63,53,63,53,23,23,23,23,13,12,93,12,72,72,52,62,40,20,20,20,20,20,1
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn151,0191,074,276,469,880,883,085,278,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả2,32,32,52,72,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,22,32,11,91,51,5
      10. Dự phòng phải trả dài hạn1,61,61,51,91,91,92,01,91,91,91,92,42,52,93,23,23,23,23,23,43,43,43,43,33,33,43,53,50,00,00,00,03,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,02,53,63,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,01,01,02,64,84,84,94,95,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu355,4347,0356,0335,1314,9313,5298,8308,6291,5279,2291,6273,2265,9301,5294,2299,7289,8285,1265,4284,2305,8287,5270,5277,1273,5292,4279,7291,9272,7278,0258,2261,2270,0274,5256,1265,2273,9287,9257,1256,5235,4216,3215,7210,9213,3204,2204,8203,0188,2183,3176,9186,0174,4167,4162,6159,4150,9155,1156,8149,7
    I. Vốn chủ sở hữu355,4347,0356,0335,1314,9313,5298,8308,6291,5279,2291,6273,2265,9301,5294,2299,7289,8285,1265,4284,2305,8287,5270,5277,1273,5292,4279,7291,9272,7278,0258,2261,2270,0274,5256,1265,2273,9287,9257,1256,5235,4216,3215,7210,9213,3204,2204,8203,0188,2183,3176,9186,0174,4167,4162,6159,4150,9155,1156,8149,7
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu273,9249,3249,3249,3249,6238,8238,8217,4218,7218,7218,7215,6215,6216,8197,5197,5197,5197,5179,8179,8171,4171,4171,4171,4171,4171,4171,4171,4171,4171,4163,9163,9149,1149,1149,1149,1149,1149,1149,1142,6129,7129,7129,7124,5103,7103,7103,7103,7103,7103,7103,7103,7103,7103,7103,7103,7103,7103,7103,7103,7
      2. Thặng dư vốn cổ phần9,19,19,19,19,19,19,19,19,19,19,16,06,06,06,06,06,06,06,06,06,06,06,06,06,06,06,06,06,06,06,06,16,16,15,96,16,16,16,12,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,9
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-3,6-3,2-3,0-3,0-3,3-3,3-3,3-3,3-4,6-4,3-4,3-4,3-3,8-4,2-4,2-4,2-4,2-3,5-3,5-3,1-3,1-3,1-3,0-2,9-2,3-2,3-2,2-1,6-1,4-1,2-1,2-0,8-0,8-0,7-0,5-0,6-0,1-0,1-0,1-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,2-0,1-0,10,00,10,00,10,00,10,00,1
      8. Quỹ đầu tư phát triển1,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,018,718,718,718,718,718,718,718,718,718,718,718,718,718,718,718,718,718,718,718,718,718,718,718,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,89,08,68,27,77,4
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,09,09,09,09,09,09,09,09,09,09,09,18,37,97,57,06,7
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối74,990,899,678,658,567,853,284,467,254,767,154,947,181,993,999,489,584,164,482,8112,894,577,484,079,898,685,997,578,083,170,873,497,0101,482,992,0100,2114,283,392,584,265,164,564,988,078,979,677,662,957,951,860,949,242,037,135,327,932,735,529,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước43,773,827,627,627,652,524,245,845,745,732,332,332,374,746,246,246,264,442,042,077,477,433,633,650,684,545,645,645,671,238,638,653,583,2——46,4———51,6———————————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này31,217,072,051,130,915,328,938,621,69,034,822,614,87,247,753,243,219,722,340,835,317,143,850,329,214,240,251,932,411,932,134,743,618,2——53,8———32,7———————————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN635,0685,3556,5531,0524,5526,0527,5539,3524,3392,9412,6382,6381,0393,5406,4411,3404,2396,7381,0382,2432,1392,8398,9381,2364,5374,4387,4370,8355,2347,0343,9327,1330,4329,7350,5359,2350,8339,7365,2427,8358,9291,2288,8288,2304,1289,2311,2289,0273,0264,7265,9257,6248,2254,8257,7256,2254,3221,6207,9216,6
    I. Các khoản phải thu dài hạn——0,00,00,0-0,1-0,40,10,10,116,915,20,10,130,1101,230,130,130,114,80,10,10,10,10,10,10,10,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,40,40,40,90,91,20,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,015,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,030,040,030,030,030,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi——0,00,00,0-0,1-0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,40,0-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn——0,00,00,00,08,00,10,00,00,00,00,00,06,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,00,00,00,00,00,00,10,20,02,13,63,63,612,512,85,46,65,58,58,58,58,916,117,717,317,340,340,6
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang——0,00,00,00,08,00,10,00,00,00,00,00,06,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,00,00,00,00,00,00,10,20,02,13,63,6————————————————
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của GDT

Dữ liệu khác của GDT

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Chế biến Gỗ Đức Thành (mã GDT), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc GDT.