Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo GDT
CTCP Chế biến Gỗ Đức Thành
Duc Thanh Wood Processing Joint Stock Company
15.900
▲ +50 (▲ +0,32%)

Kết quả kinh doanh GDT

Doanh thu và lợi nhuận GDT theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 70Q4/2023: 88Q1/2024: 69Q2/2024: 89Q3/2024: 92Q4/2024: 87Q1/2025: 71Q2/2025: 71Q3/2025: 80Q4/2025: 112Q1/2026: 67Q2/2026: 71112Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 8Q4/2023: 13Q1/2024: 10Q2/2024: 13Q3/2024: 16Q4/2024: 17Q1/2025: 16Q2/2025: 16Q3/2025: 21Q4/2025: 22Q1/2026: 17Q2/2026: 1622Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20267116
Q1/20266717
Q4/202511222
Q3/20258021
Q2/20257116
Q1/20257116
Q4/20248717
Q3/20249216
Q2/20248913
Q1/20246910
Q4/20238813
Q3/2023708

Doanh thu và lợi nhuận GDT theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 400Năm 2021: 339Năm 2022: 400Năm 2023: 311Năm 2024: 336Năm 2025: 333400Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 80Năm 2021: 61Năm 2022: 69Năm 2023: 37Năm 2024: 55Năm 2025: 7480Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202533374
Năm 202433655
Năm 202331137
Năm 202240069
Năm 202133961
Năm 202040080

Báo cáo tài chính gốc GDT theo kỳ

141 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014—
2013
2012
2011
2010
2009———
2008—————
2007—————

141 tệp báo cáo GDT trên HOSE từ năm 2007, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính GDT

44 văn bản
3-9-2026Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng đầu năm 2026 trước và sau soát xétHOSE31-7-2026Giải trình LNST 6 tháng đầu năm 2026HOSE7-5-2026Đính chính BCTC quý 1/2026HOSE · 2 tệp4-5-2026Giải trình chênh lệch LNST quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-4-2026Giải trình chênh lệch LNST năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE2-2-2026Giải trình chênh lệch LNST quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-10-2025Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE4-9-2025Giải trình biến động LNST trên BCTC bán niên 2025 soát xét so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-7-2025Giải trình chênh lệch LNST quý 2/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE5-5-2025Giải trình chênh lệch LNST quý 1/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp31-3-2025Giải trình chênh lệch LNST năm 2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE4-2-2025Giải trình chênh lệch LNST quý 4/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-12-2024Đính chính BCTC HN quý 3/2024HOSE31-10-2024Giải trình chênh lệch LNST quý 3/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-8-2024Giải trình LNST thay đổi so với cùng kỳHOSE31-7-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 2/2024 so với quý 2/2023HOSE2-5-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2024 so với quý 1/2023HOSE2-4-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2023 kiểm toán so với năm 2022HOSE27-3-2024Thông báo thay đổi mô hình công ty và loại BCTCHOSE22-1-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2023 so với quý 4/2022HOSE20-10-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2023 so với quý 3/2022HOSE15-8-2023Giải trình chênh lệch LNST tại BCTC soát xét bán niên 2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-7-2023Giải trình chênh lệch LNST Q2/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-4-2023Giải trình chênh lệch LNST quý 1/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-3-2023Giải trình LNST năm 2022 thay đổi so với cùng kỳHOSE30-1-2023Giải trình thay đổi LNST quý 4/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE15-8-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2022 so với 6 tháng đầu năm 2021HOSE1-3-2022Giải trình LNST thay đổi so với cùng kỳHOSE16-8-2021Giải trình biến động KQKD bán niên năm 2021 đã soát xét so với cùng kỳ năm 2020HOSE22-10-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 3/2019 so với quý 3/2018HOSE15-8-2019Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng đầu năm 2019 so với 6 tháng đầu năm 2018HOSE15-8-2018Giải trình LNST 6 tháng đầu năm 2018 giảm so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-4-2014Giải trình chênh lệch số liệu BCTC năm 2013 trước và sau khi kiểm toánHOSE21-11-2013Bổ sung thuyết minh giao dịch với các bên liên quan trong thuyết minh BCTC Q3/2013HOSE25-10-2012Đính chính số liệu BCTC Q3/2012HOSE22-5-2012Giải trình lý do không có báo cáo bộ phận trong BCTC kiểm toán năm 2011HOSE21-12-2011Kết quả kinh doanh 11 tháng năm 2011HOSE28-11-2011Kết quả kinh doanh 10 tháng đầu năm 2011HOSE21-9-2011Kết quả kinh doanh 8 tháng đầu năm 2011HOSE17-6-2011Kết quả kinh doanh 5 tháng đầu năm 2011HOSE
Xem thêm 4 văn bản cũ hơn (tới 16-11-2009)

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố GDT.

Kết quả kinh doanh GDT theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh333,9336,8313,9401,6340,1403,0345,6392,8364,6325,1297,0265,2238,4231,9220,7176,2174,5161,7133,8101,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,01,22,91,81,52,63,83,02,31,51,31,11,00,61,11,20,20,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)332,8335,6311,0399,8338,6400,4341,8389,8362,2323,6295,8264,1237,4231,3219,7175,0174,3161,7133,8101,9
4. Giá vốn hàng bán192,9209,5220,8266,6237,4275,6229,8250,1236,0201,9183,6172,2156,8162,0146,4110,0110,0122,9103,478,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)139,9126,290,2133,2101,2124,8112,0139,7126,3121,8112,191,880,669,373,365,064,338,830,423,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính9,39,210,415,416,617,214,312,514,211,87,97,56,77,17,64,42,02,40,70,2
7. Chi phí tài chính11,610,210,39,93,54,21,43,21,11,72,41,92,21,92,84,62,52,30,60,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay7,16,03,21,71,00,80,60,20,40,40,50,91,11,51,81,30,60,80,10,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng13,617,117,218,014,718,517,016,916,517,615,715,313,813,512,512,36,66,14,67,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp27,537,827,632,623,019,715,520,819,319,720,917,820,515,018,413,719,910,17,05,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)96,670,345,488,176,599,692,4111,3103,594,781,164,450,845,947,238,737,422,718,910,8
12. Thu nhập khác1,31,00,60,41,90,50,51,222,122,40,63,62,71,23,23,41,31,14,20,5
13. Chi phí khác4,90,40,01,52,10,00,10,20,31,41,20,91,80,11,10,70,80,10,11,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-3,60,60,6-1,2-0,20,50,41,021,820,9-0,62,70,91,12,12,80,41,04,1-0,4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)93,070,846,087,076,3100,192,7112,4125,3115,780,567,151,747,149,341,537,823,723,010,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành20,416,09,317,615,520,118,522,724,019,918,815,514,29,67,07,87,05,01,70,7
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,90,00,00,00,00,00,0-0,00,0-0,10,1-0,11,2-0,9-0,4-0,0-0,0-0,1-0,20,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)19,516,09,317,715,620,118,522,724,019,718,915,515,38,86,57,87,04,91,50,7
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)73,554,936,769,360,880,074,289,7101,395,961,651,636,438,342,833,730,818,821,59,7
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)73,554,936,769,360,880,074,289,7101,395,961,651,636,438,342,833,730,818,821,59,7

Kết quả kinh doanh GDT theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh71,467,6112,179,870,771,286,992,089,069,088,570,490,163,697,763,9130,6108,391,732,6115,1100,7124,9106,788,982,4104,389,587,764,2104,498,2107,083,395,5101,9103,763,597,876,087,663,882,777,074,160,868,076,367,553,473,765,557,042,167,662,952,349,165,465,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,40,10,10,10,20,70,20,30,40,30,90,70,70,60,5-0,60,70,20,30,10,60,60,80,50,70,51,51,10,80,50,80,61,30,30,60,60,60,60,40,40,40,20,60,20,30,20,60,20,20,10,40,20,10,30,20,20,10,20,40,2
3. Doanh thu thuần (1)-(2)71,067,5112,079,770,570,686,791,788,668,787,669,889,463,097,264,4130,0108,291,432,6114,5100,1124,1106,288,281,9102,888,486,963,8103,697,6105,783,094,9101,3103,262,997,375,687,263,682,176,773,860,667,476,167,353,373,365,356,941,867,462,752,349,064,965,3
4. Giá vốn hàng bán39,735,670,544,839,836,745,652,856,946,363,648,463,046,368,141,883,273,164,723,781,466,984,471,861,158,070,860,055,343,867,062,166,554,863,267,165,340,560,446,654,140,650,046,347,939,343,949,043,535,650,441,538,026,545,344,838,831,348,841,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)31,331,841,534,830,733,841,139,031,722,424,021,426,416,829,122,646,835,126,88,933,133,239,634,427,123,932,028,431,619,936,635,539,128,231,734,237,822,437,029,033,123,032,130,425,921,423,527,123,817,722,923,918,815,322,117,813,417,716,223,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,72,42,31,92,62,52,71,92,22,42,62,82,72,33,33,54,14,54,34,74,13,54,04,24,84,43,73,93,33,12,93,33,03,44,03,83,53,13,93,62,71,72,02,11,81,92,32,02,31,11,51,61,81,52,11,72,01,21,61,4
7. Chi phí tài chính4,14,92,62,53,33,33,03,62,21,51,41,73,63,54,42,21,81,40,90,61,01,11,20,81,11,3-0,20,50,50,32,70,30,10,20,60,20,20,21,20,20,20,10,41,00,80,30,60,81,00,10,30,40,90,50,60,70,50,20,70,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay3,83,71,71,71,81,91,92,11,20,80,70,81,00,70,40,50,40,40,30,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,10,10,00,00,10,20,20,10,0-0,7-0,40,2-0,0-0,00,10,10,20,20,20,20,30,20,20,30,42,70,60,40,10,30,5
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng2,81,93,32,94,73,04,43,84,44,74,64,24,63,74,83,75,24,63,91,35,04,74,84,94,44,25,04,54,23,24,53,94,63,84,44,04,43,95,44,14,33,84,43,94,03,64,34,13,63,44,13,53,33,03,83,23,33,13,23,3
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,45,37,84,83,310,815,114,29,36,85,17,810,82,54,97,013,37,75,42,77,08,52,75,86,84,83,13,84,34,35,05,35,84,93,85,56,04,25,54,76,23,95,25,06,44,34,23,94,53,76,65,05,83,71,74,84,93,94,34,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)19,622,130,226,622,119,321,419,318,111,815,510,510,09,418,213,230,725,820,98,924,322,434,927,019,618,027,723,426,015,127,429,231,622,726,828,330,617,128,823,625,016,924,022,616,615,016,820,317,011,613,516,610,69,718,210,96,711,69,516,2
12. Thu nhập khác-0,00,10,10,80,40,40,20,30,30,10,61,90,00,00,10,10,20,00,01,80,00,00,20,20,10,10,20,20,20,10,30,70,10,10,40,00,021,634,10,41,30,00,80,92,01,60,91,01,10,80,81,51,10,20,30,30,40,30,30,3
13. Chi phí khác-0,60,62,21,11,80,00,0-0,10,50,00,02,10,00,00,40,40,40,4-1,53,60,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,10,00,00,00,1-0,00,0-0,012,30,12,40,0-0,70,32,41,00,00,00,30,40,11,10,80,10,10,00,00,0-0,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,6-0,5-2,2-0,3-1,50,40,20,4-0,20,10,6-0,20,00,0-0,3-0,3-0,2-0,31,5-1,80,00,00,20,20,00,10,10,10,10,00,20,60,10,10,40,1-0,021,621,80,3-1,20,01,50,6-0,40,60,80,90,80,30,70,30,30,10,20,30,30,30,30,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)20,221,528,026,320,619,721,619,717,911,916,110,210,19,417,912,830,525,422,47,124,322,535,127,219,618,127,923,526,115,127,629,831,722,727,228,330,638,750,623,923,816,925,523,216,115,617,621,217,911,914,217,010,99,818,511,27,111,99,816,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,24,66,55,44,73,94,83,94,62,43,32,02,01,93,62,66,35,14,51,45,14,57,05,43,93,65,64,75,23,05,86,06,34,55,45,66,16,69,02,74,83,44,35,16,13,43,95,14,42,63,55,03,52,43,22,00,53,02,03,5
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,2-0,2-0,20,2-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,0-0,10,00,00,00,00,0-0,00,00,00,0-0,10,00,00,0-0,10,00,0-0,1-0,10,00,0-0,5-0,50,00,00,0-0,30,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,44,46,35,64,53,94,83,94,62,43,32,02,01,93,62,66,35,14,61,45,14,57,05,44,03,65,64,75,23,05,76,06,34,55,45,76,16,69,02,74,73,44,35,16,03,43,95,04,22,63,54,53,02,43,22,00,23,02,03,5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)15,817,221,720,616,215,816,815,813,39,512,88,28,17,514,310,324,220,417,95,719,218,028,121,815,614,522,318,820,912,121,823,825,418,221,822,624,532,141,721,219,113,521,218,110,112,213,716,313,79,310,612,57,97,315,29,36,99,07,812,9
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)15,817,221,720,616,215,816,815,813,39,512,88,28,17,514,310,324,220,417,95,719,218,028,121,815,614,522,318,820,912,121,823,825,418,221,822,624,532,141,721,219,113,521,218,110,112,213,716,313,79,310,612,57,97,315,29,36,99,07,812,9

Báo cáo khác của GDT

Dữ liệu khác của GDT

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Chế biến Gỗ Đức Thành (mã GDT): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 333 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 74 tỉ đồng, tăng 33,9% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 71 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 16 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.