Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo GDT
CTCP Chế biến Gỗ Đức Thành
Duc Thanh Wood Processing Joint Stock Company
15.700
▼ −200 (▼ −1,26%)

Room ngoại GDT: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài GDT theo thời gian

1257 ngày
4,21%10,00%15,80%21,59%27,39%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 50%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 1.960.965 cổ phiếu GDT, tương đương 7,16% vốn, trên trần sở hữu 50%. Room còn lại 11.734.895 cổ phiếu (42,84% vốn), khoảng 184 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 25,79% (24-1-2022), thấp nhất 5,81% (2-12-2025).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu GDT theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20267,11%7,16%▲ +0,05 điểm %13.906
1 tháng28-8-20266,84%7,16%▲ +0,32 điểm %86.650
3 tháng3-7-20266,86%7,16%▲ +0,30 điểm %250.688
1 năm2-10-20255,87%7,16%▲ +1,28 điểm %494.825
3 năm3-10-202317,06%7,16%▼ −9,91 điểm %-1.718.307

Sở hữu nước ngoài GDT cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20267,16%▼ −0,00 điểm %1.960.96550%11.734.895
9-20267,16%▲ +0,32 điểm %1.961.76550%11.734.095
8-20266,84%▼ −0,00 điểm %1.874.31550%11.821.545
7-20266,84%▼ −0,01 điểm %1.874.91450%11.820.946
6-20266,86%▼ −0,02 điểm %1.709.47750%10.755.873
5-20266,87%▲ +0,00 điểm %1.713.86950%10.751.481
4-20266,87%▼ −0,03 điểm %1.713.61650%10.751.734
3-20266,90%▲ +0,74 điểm %1.720.22650%10.745.124
2-20266,16%▲ +0,30 điểm %1.534.72650%10.930.624
1-20265,85%▲ +0,05 điểm %1.459.21450%11.006.136
12-20255,81%▲ +0,00 điểm %1.447.58550%11.017.765
11-20255,81%▼ −0,01 điểm %1.449.04050%11.029.710
10-20255,82%▼ −0,06 điểm %1.451.94050%11.026.810
9-20255,88%▲ +0,06 điểm %1.466.34050%11.012.410
8-20255,81%▼ −1,04 điểm %1.451.05350%11.027.697
7-20256,86%▼ −3,21 điểm %1.711.08050%10.767.670
6-202510,06%▼ −0,27 điểm %2.511.56650%9.967.184
5-202510,34%▼ −0,34 điểm %2.580.06050%9.898.690
4-202510,68%▼ −0,43 điểm %2.551.06050%9.390.718
3-202511,11%▲ +0,00 điểm %2.653.44850%9.288.330
2-202511,11%▲ +0,87 điểm %2.652.44050%9.289.338
1-202510,23%▼ −0,11 điểm %2.444.40250%9.497.376
12-202410,34%▼ −0,17 điểm %2.470.71850%9.471.060
11-202410,52%▲ +0,14 điểm %2.286.81650%8.582.530
10-202410,38%▲ +0,03 điểm %2.257.11650%8.612.230
9-202410,35%▲ +0,04 điểm %2.250.11650%8.619.230
8-202410,31%▲ +0,50 điểm %2.242.21250%8.627.134
7-20249,81%▲ +0,28 điểm %2.145.87750%8.790.419
6-20249,53%▲ +2,30 điểm %2.084.14350%8.852.153
5-20247,23%▼ −5,22 điểm %1.580.93950%9.355.357
4-202412,44%▼ −0,04 điểm %2.721.89050%8.214.406
3-202412,49%▼ −0,62 điểm %2.731.03350%8.205.263
2-202413,11%▼ −0,02 điểm %2.867.73650%8.068.560
1-202413,13%▼ −0,26 điểm %2.872.93650%8.063.360
12-202313,40%▼ −1,44 điểm %2.888.40350%7.892.143
11-202314,84%▼ −1,96 điểm %3.199.04450%7.581.502
10-202316,80%▼ −0,26 điểm %3.622.57250%7.157.974
9-202317,06%▼ −0,05 điểm %3.679.27250%7.101.274
8-202317,11%▲ +0,17 điểm %3.690.04250%7.090.504
7-202316,94%▼ −4,09 điểm %3.652.41650%7.128.130
6-202321,03%▼ −1,18 điểm %4.534.92450%6.245.622
5-202322,21%▼ −0,48 điểm %4.789.32750%5.991.219
4-202322,69%▲ +0,98 điểm %4.921.02750%5.920.681
3-202321,71%▼ −2,41 điểm %4.708.52750%6.133.181
2-202324,13%▼ −0,52 điểm %5.231.29750%5.610.411
1-202324,65%▲ +0,12 điểm %4.867.30950%5.006.276
12-202224,53%▲ +0,47 điểm %4.844.30950%5.029.276
11-202224,06%▲ +0,30 điểm %4.751.61050%5.121.975
10-202223,76%▲ +0,33 điểm %4.692.77050%5.180.815
9-202223,43%▲ +0,12 điểm %4.627.17550%5.246.410
8-202223,31%▼ −0,81 điểm %4.602.81650%5.270.769
7-202224,12%▼ −0,39 điểm %4.762.31649%4.913.797
6-202224,51%▼ −0,00 điểm %4.839.41649%4.836.697
5-202224,51%▲ +0,05 điểm %4.839.84449%4.836.269
4-202224,46%▲ +0,23 điểm %4.830.74449%4.845.369
3-202224,23%▼ −1,11 điểm %4.784.96449%4.891.149
2-202225,34%▼ −0,34 điểm %5.004.64449%4.671.469
1-202225,68%▲ +0,28 điểm %4.618.18049%4.192.195
12-202125,41%▲ +3,98 điểm %4.568.08949%4.242.286
11-202121,43%▲ +0,47 điểm %3.852.38949%4.957.986
10-202120,96%▲ +1,44 điểm %3.768.18949%5.042.186
9-202119,52%▲ +2,50 điểm %3.509.21949%5.301.156
8-202117,02%▲ +0,13 điểm %3.059.71949%5.750.656
7-202116,88%—2.893.14449%5.503.970

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20261.960.96507,16%11.734.895
1-10-20261.960.965−8007,16%11.734.895
30-9-20261.961.765+9.7107,16%11.734.095
29-9-20261.952.055−47,13%11.743.805
28-9-20261.952.059+5.0007,13%11.743.801
25-9-20261.947.05907,11%11.748.801
24-9-20261.947.059+22.6007,11%11.748.801
23-9-20261.924.459+7.6497,03%11.771.401
22-9-20261.916.810−6.4007,00%11.779.050
21-9-20261.923.21007,02%11.772.650
18-9-20261.923.21007,02%11.772.650
17-9-20261.923.210+25.1957,02%11.772.650
16-9-20261.898.015+3.2006,93%11.797.845
15-9-20261.894.81506,92%11.801.045
14-9-20261.894.81506,92%11.801.045
11-9-20261.894.81506,92%11.801.045
10-9-20261.894.815+21.5006,92%11.801.045
9-9-20261.873.315−1006,84%11.822.545
8-9-20261.873.415−9006,84%11.822.445
7-9-20261.874.31506,84%11.821.545
4-9-20261.874.31506,84%11.821.545
3-9-20261.874.31506,84%11.821.545
28-8-20261.874.31506,84%11.821.545
27-8-20261.874.31506,84%11.821.545
26-8-20261.874.31506,84%11.821.545
25-8-20261.874.315−1006,84%11.821.545
24-8-20261.874.41506,84%11.821.445
21-8-20261.874.41506,84%11.821.445
20-8-20261.874.41506,84%11.821.445
19-8-20261.874.415—6,84%11.821.445

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của GDT