Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 412 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, APS, CKV, CST · Xem bảng →
Logo GEE
CTCP Điện lực Gelex
Gelex Electricity Joint Stock Company
73.900
▲ +2.900 (▲ +4,08%)
nghỉ trưa · 11:39:17

Cân đối kế toán GEE

Cân đối kế toán GEE theo năm

tỉ đồng

7 kỳ, Năm 2019 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn12.222,96.860,86.563,27.767,512.445,99.394,65.720,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền1.212,9691,61.125,2709,61.409,8802,8527,5
      1. Tiền568,8568,5882,1564,41.289,8557,1398,9
      2. Các khoản tương đương tiền644,1123,1243,0145,2120,0245,7128,6
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn729,379,5162,2224,5329,9698,6339,2
      1. Chứng khoán kinh doanh588,70,050,01,6222,8564,6339,2
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-30,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn170,679,5112,2222,9107,0133,90,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn4.260,82.252,91.995,72.332,53.529,94.725,12.210,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.366,31.291,41.884,01.651,12.980,23.854,61.549,1
      2. Trả trước cho người bán450,9657,192,9537,0128,3101,279,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn2.514,6371,6150,010,0290,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác97,5109,8102,2357,7352,7986,3738,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-168,5-177,0-233,4-223,2-221,3-217,0-155,4
    IV. Tổng hàng tồn kho5.605,23.680,23.074,44.360,46.780,43.039,42.563,5
      1. Hàng tồn kho5.623,63.747,23.113,54.388,76.793,33.058,52.581,8
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-18,4-67,0-39,1-28,3-12,9-19,1-18,3
    V. Tài sản ngắn hạn khác414,7156,5205,8140,4396,0128,979,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn32,324,816,818,231,726,515,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ377,1119,9171,3106,2358,982,364,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước5,311,817,716,05,420,10,3
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn4.123,16.042,57.159,79.652,110.677,95.003,85.357,4
    I. Các khoản phải thu dài hạn59,070,27,315,10,21,0500,5
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng5,16,17,20,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn50,060,00,015,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác3,94,10,10,10,21,0500,5
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định1.526,82.452,93.460,56.682,76.785,21.544,51.363,0
      1. Tài sản cố định hữu hình1.458,92.376,63.380,06.589,06.656,11.432,41.320,6
      - Nguyên giá110,8217,4215,8215,82,42,42,4
      - Giá trị hao mòn lũy kế-29,4-94,5-85,5-76,5-2,4-2,4-2,4
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá110,8217,4215,8215,82,42,42,4
      - Giá trị hao mòn lũy kế-29,4-94,5-85,5-76,5-2,4-2,4-2,4
      3. Tài sản cố định vô hình67,976,380,593,7129,1112,142,5
      - Nguyên giá110,8217,4215,8215,82,42,42,4
      - Giá trị hao mòn lũy kế-29,4-94,5-85,5-76,5-2,4-2,4-2,4
    III. Bất động sản đầu tư81,5122,9130,2139,20,00,00,0
      - Nguyên giá110,8217,4215,8215,82,42,42,4
      - Giá trị hao mòn lũy kế-29,4-94,5-85,5-76,5-2,4-2,4-2,4
    IV. Tài sản dở dang dài hạn196,1173,2264,5171,4514,4261,4322,3
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,0173,20,01,70,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang196,10,0264,5169,6514,4261,4322,3
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1.698,02.661,92.653,11.882,22.598,42.567,62.623,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh1.693,41.547,31.420,9767,62.595,1795,0782,8
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn3,21.114,61.246,91.114,60,01.772,01.810,3
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,0-14,60,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1,40,00,00,03,20,630,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác561,8560,8644,1761,6779,8629,3548,5
      1. Chi phí trả trước dài hạn481,4422,5493,5591,7571,3447,8339,6
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại23,343,626,316,125,212,217,1
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại57,194,8124,3153,8183,3169,3191,8
TỔNG CỘNG TÀI SẢN16.346,012.903,313.722,917.419,623.123,814.398,411.077,6
  A. Nợ phải trả7.948,95.949,87.771,111.416,217.136,410.759,57.423,7
    I. Nợ ngắn hạn6.772,15.380,66.458,76.165,110.923,28.897,65.165,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn4.466,92.971,14.369,53.505,95.369,73.946,93.217,4
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn606,51.125,6580,81.052,22.804,62.584,0714,4
      4. Người mua trả tiền trước626,0293,5220,7246,2377,2301,3108,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước534,6251,789,290,071,192,193,6
      6. Phải trả người lao động184,7132,5128,183,8120,3150,2138,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn94,767,538,561,498,370,380,6
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,65,30,00,011,315,10,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác193,7441,7938,51.016,11.938,11.631,1742,7
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn52,480,574,588,298,970,956,7
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi12,111,218,821,533,835,814,2
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn1.176,8569,21.312,45.251,16.213,21.861,92.258,1
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,09,39,372,644,7
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,01,30,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác6,429,57,02,20,70,40,5
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1.047,9453,41.235,65.159,86.113,91.702,22.142,2
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả2,94,66,56,57,65,97,8
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn119,680,463,373,481,780,862,9
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu8.397,16.953,45.951,96.003,45.987,43.638,83.653,9
    I. Vốn chủ sở hữu8.397,16.953,45.949,56.000,45.983,53.634,13.648,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu3.660,03.000,03.000,03.000,03.000,02.218,72.218,7
      2. Thặng dư vốn cổ phần225,1835,3835,3835,3835,30,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển5,05,05,05,05,05,05,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu467,0512,0536,2525,9525,9464,4464,4
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối3.669,22.045,21.055,5919,9858,1425,6360,8
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước1.470,4772,3615,1369,2387,074,10,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này2.198,81.272,9440,4550,7471,1351,5360,8
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát370,7556,0517,5714,4759,3520,4599,3
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,02,43,03,94,75,6
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,03,03,94,70,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,02,40,00,00,05,6
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN16.346,012.903,313.722,917.419,623.123,814.398,411.077,6

Cân đối kế toán GEE theo quý

tỉ đồng

21 kỳ, Quý 4/2019 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 4/2020Quý 4/2019
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn15.513,514.578,912.227,810.226,08.302,77.575,66.753,97.502,26.894,76.442,96.538,07.311,36.736,77.138,47.767,08.683,19.788,911.314,312.445,09.394,65.720,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền760,51.507,61.212,9835,7944,2581,7684,4627,4564,9786,81.125,2702,9671,6966,9709,6849,8747,11.273,41.409,8802,8527,5
      1. Tiền615,51.118,6568,8576,0722,7486,3568,5335,1472,1706,8882,1554,0386,2625,0564,4819,4569,31.159,41.289,8557,1398,9
      2. Các khoản tương đương tiền145,0389,0644,1259,7221,595,4115,9292,392,880,0243,0148,9285,3341,9145,230,4177,9114,0120,0245,7128,6
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn4.762,93.990,3730,7429,8481,8449,086,755,517,582,6162,2103,0722,981,7224,5263,584,2676,9326,3698,6339,2
      1. Chứng khoán kinh doanh374,4374,4588,7387,8387,8335,40,00,00,00,050,00,00,00,01,621,60,0624,7219,3564,6339,2
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-33,4-22,1-30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn4.421,93.638,0172,042,094,0113,586,755,517,582,6112,2103,0722,981,7222,9241,984,252,2107,0133,90,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn3.003,22.996,14.264,44.516,52.242,02.440,72.328,42.580,02.321,12.302,51.970,53.019,41.845,82.325,92.332,02.381,32.968,83.616,33.532,54.725,12.210,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng2.554,01.821,61.366,31.417,61.390,21.755,01.295,71.569,21.310,32.095,41.884,02.450,01.763,61.878,71.650,52.207,12.568,72.822,32.982,13.854,61.549,1
      2. Trả trước cho người bán508,91.214,1450,9627,1548,1713,2666,860,377,8183,492,9136,686,5485,9537,0173,4205,6605,6128,0101,279,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,02.514,62.552,0400,033,0431,61.060,01.000,0120,0150,0545,095,05,010,010,0215,0265,0290,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác107,4128,697,588,180,8115,7111,463,1107,2136,677,0114,3127,1178,9357,7214,0203,5141,9353,1986,3738,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-167,1-168,2-164,9-168,3-177,2-176,2-177,1-172,6-174,2-232,9-233,4-226,6-226,3-222,7-223,2-223,2-224,1-218,5-220,7-217,0-155,4
    IV. Tổng hàng tồn kho6.351,25.608,65.605,24.146,04.389,53.904,93.497,83.963,93.743,83.103,23.074,43.316,63.363,93.638,54.360,45.012,05.740,75.472,96.780,43.039,42.563,5
      1. Hàng tồn kho6.376,55.629,05.623,64.187,74.455,53.965,13.564,83.979,93.761,93.130,63.113,53.334,63.390,33.668,64.388,75.023,95.760,15.482,86.793,33.058,52.581,8
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-25,3-20,4-18,4-41,7-66,0-60,2-67,0-16,0-18,1-27,4-39,1-18,0-26,4-30,1-28,3-12,0-19,4-9,9-12,9-19,1-18,3
    V. Tài sản ngắn hạn khác635,7476,3414,6298,0245,3199,4156,5275,3247,5167,8205,8169,5132,5125,5140,4176,5248,2274,8396,0128,979,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn39,136,032,231,736,130,324,821,022,925,216,822,824,127,818,242,416,225,531,726,515,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ595,4438,7377,1254,2196,1156,5119,9242,5212,5128,0171,3134,996,685,8106,2132,1228,0240,5358,982,364,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,21,65,312,113,112,611,811,812,214,717,711,811,812,016,02,04,08,85,420,10,3
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn4.048,34.039,54.102,84.915,46.057,46.021,05.978,16.019,66.147,86.958,77.191,27.252,49.461,99.603,99.651,610.228,610.323,610.305,710.669,85.003,85.357,4
    I. Các khoản phải thu dài hạn8,36,359,057,856,665,46,46,366,57,37,38,130,946,115,10,00,00,20,21,0500,5
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng5,15,15,15,15,15,16,16,16,17,27,27,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,050,050,050,060,00,00,060,00,00,00,030,045,015,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác3,11,23,92,71,50,30,30,10,30,10,10,90,91,10,10,00,00,20,21,0500,5
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định1.450,01.531,01.526,82.365,02.404,32.450,12.452,92.520,82.581,53.380,23.460,53.468,26.423,36.561,46.682,26.826,76.927,76.644,46.785,21.544,51.363,0
      1. Tài sản cố định hữu hình1.386,11.463,81.458,92.285,92.322,02.370,82.376,62.448,12.504,33.304,03.380,03.383,56.334,36.468,66.588,56.730,46.827,46.519,26.656,11.432,41.320,6
      - Nguyên giá167,295,9110,8110,8185,6185,6217,4215,8215,8215,8215,8215,8215,8215,8215,875,540,82,42,42,42,4
      - Giá trị hao mòn lũy kế-68,5-26,8-29,4-28,0-91,8-90,0-94,5-92,2-90,0-87,8-85,5-83,3-81,0-78,8-76,5-34,5-13,1-2,4-2,4-2,4-2,4
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá167,295,9110,8110,8185,6185,6217,4215,8215,8215,8215,8215,8215,8215,8215,875,540,82,42,42,42,4
      - Giá trị hao mòn lũy kế-68,5-26,8-29,4-28,0-91,8-90,0-94,5-92,2-90,0-87,8-85,5-83,3-81,0-78,8-76,5-34,5-13,1-2,4-2,4-2,4-2,4
      3. Tài sản cố định vô hình63,967,367,979,082,279,276,372,777,276,280,584,789,092,893,796,3100,4125,2129,1112,142,5
      - Nguyên giá167,295,9110,8110,8185,6185,6217,4215,8215,8215,8215,8215,8215,8215,8215,875,540,82,42,42,42,4
      - Giá trị hao mòn lũy kế-68,5-26,8-29,4-28,0-91,8-90,0-94,5-92,2-90,0-87,8-85,5-83,3-81,0-78,8-76,5-34,5-13,1-2,4-2,4-2,4-2,4
    III. Bất động sản đầu tư98,769,181,582,893,795,6122,9123,6125,8128,0130,2132,5134,8137,0139,241,027,70,00,00,00,0
      - Nguyên giá167,295,9110,8110,8185,6185,6217,4215,8215,8215,8215,8215,8215,8215,8215,875,540,82,42,42,42,4
      - Giá trị hao mòn lũy kế-68,5-26,8-29,4-28,0-91,8-90,0-94,5-92,2-90,0-87,8-85,5-83,3-81,0-78,8-76,5-34,5-13,1-2,4-2,4-2,4-2,4
    IV. Tài sản dở dang dài hạn167,7146,4196,1177,9145,9146,5173,2172,7157,1278,1264,4309,0268,6214,6171,4249,8259,4580,5540,7261,4322,3
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,0173,20,00,00,00,00,00,00,01,70,00,01,70,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang167,7146,4196,1177,9145,9146,50,0172,7157,1278,1264,4309,0268,6214,6169,6249,8259,4578,7540,7261,4322,3
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1.783,01.735,81.676,01.646,72.778,82.717,42.661,92.650,22.652,02.658,12.685,72.672,01.874,91.895,11.882,22.317,92.330,72.315,02.587,22.567,62.623,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh1.723,21.677,21.672,81.643,41.664,21.602,81.547,31.530,41.532,21.428,01.453,41.440,8760,3780,5767,6794,2806,9800,32.584,0795,0782,8
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn3,23,23,23,21.114,61.114,61.114,61.119,81.119,81.246,91.246,91.246,91.114,61.114,61.114,61.514,81.514,81.514,83,21.772,01.810,3
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-16,8-14,6-15,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn56,655,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,09,00,00,00,630,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác540,5550,9563,4585,2578,0546,0560,8546,1564,8507,0643,2662,6729,4749,7761,6793,1778,0765,7756,5629,3548,5
      1. Chi phí trả trước dài hạn470,4483,8481,4473,1458,7412,0422,5406,4416,1361,0493,5502,9565,7582,1591,7596,9587,0564,5548,4447,8339,6
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại24,315,725,039,539,346,643,637,639,229,125,428,124,621,216,135,022,425,224,712,217,1
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại45,851,457,172,780,087,494,8102,2109,5116,9124,3131,7139,0146,4153,8161,2168,5175,9183,3169,3191,8
TỔNG CỘNG TÀI SẢN19.561,718.618,416.330,615.141,414.360,113.596,612.732,013.521,913.042,513.401,713.729,214.563,716.198,616.742,317.418,618.911,620.112,521.620,023.114,714.398,411.077,6
  A. Nợ phải trả11.115,210.578,17.949,27.103,97.014,56.152,05.778,36.857,26.788,37.492,17.771,18.704,310.320,210.803,911.416,113.030,014.269,215.237,617.139,510.759,57.423,7
    I. Nợ ngắn hạn10.167,99.476,66.772,45.576,45.439,75.637,85.209,16.182,86.075,86.255,36.459,26.693,25.854,55.603,16.166,87.559,88.483,89.101,610.710,48.897,65.165,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn7.613,95.720,24.466,92.997,32.967,03.947,62.971,14.031,74.285,54.875,64.369,53.428,72.856,63.425,93.507,64.140,55.237,45.009,15.156,63.946,93.217,4
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn963,31.279,2606,5882,71.206,1702,0951,31.009,9879,0628,9580,8911,41.134,6795,41.052,21.532,91.896,72.028,72.804,22.584,0714,4
      4. Người mua trả tiền trước800,2919,4626,0400,4422,4447,7269,8291,9357,7270,3220,7231,8214,0267,3246,2343,8273,7431,7377,1301,3108,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước252,9144,6535,3706,1381,8160,5251,0351,9180,165,789,3235,3184,673,589,9119,277,872,471,992,193,6
      6. Phải trả người lao động129,4104,0184,4104,792,976,3132,5114,285,343,2128,175,353,840,683,573,081,753,9117,2150,2138,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn148,1111,994,5170,787,662,667,5128,854,738,438,571,162,758,461,7146,8165,798,2100,870,380,6
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,80,90,61,30,51,932,60,30,00,40,00,71,00,60,02,21,16,011,315,10,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác120,71.092,7193,7185,2170,3139,0441,7167,3114,6225,7938,51.629,21.241,3822,31.016,11.083,0632,51.282,21.940,61.631,1742,7
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn109,874,652,4112,093,782,080,572,997,491,375,087,883,0102,788,291,989,498,796,970,956,7
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi28,929,112,115,917,318,211,213,821,515,718,821,922,816,421,526,527,720,833,835,814,2
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn947,31.101,51.176,81.527,51.574,8514,2569,2674,5712,51.236,81.311,82.011,04.465,75.200,85.249,25.470,35.785,36.136,06.429,01.861,92.258,1
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,19,39,39,39,39,39,39,372,644,7
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,06,41,31,31,31,31,20,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác6,27,00,027,330,030,129,542,429,58,47,07,46,87,02,20,60,60,70,70,40,5
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn852,9997,91.047,91.387,91.426,0398,8453,4545,4614,61.174,51.235,61.933,74.375,25.112,45.158,15.374,35.685,26.029,86.327,01.702,22.142,2
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả2,72,82,93,64,34,44,65,86,06,36,56,87,06,26,46,77,07,37,15,97,8
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn85,493,8119,6107,4113,279,680,479,662,147,762,863,067,465,973,479,483,288,984,980,862,9
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu8.446,58.040,38.381,48.037,67.345,67.444,66.953,66.664,66.254,15.909,55.958,25.859,45.878,45.938,46.002,55.881,65.843,36.382,45.975,33.638,83.653,9
    I. Vốn chủ sở hữu8.446,58.040,38.381,48.037,67.345,67.444,66.953,66.662,46.251,95.907,35.955,85.856,95.875,75.935,55.999,55.878,45.839,96.378,75.971,43.634,13.648,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu6.405,03.660,03.660,03.660,03.660,03.050,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,02.218,72.218,7
      2. Thặng dư vốn cổ phần5,1225,1225,1225,1225,1835,1835,3835,3835,3835,3835,3835,3835,3835,3835,3835,3835,3835,3835,30,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu467,0467,0467,0512,8512,8512,8512,0512,0512,0536,2536,2525,9525,9525,9525,9525,9525,9525,9526,9464,4464,4
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1.182,33.313,73.652,63.058,62.404,62.485,32.045,11.770,71.393,11.010,11.060,1957,7920,4842,6919,1806,4760,41.196,2851,4425,6360,8
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước771,72.734,41.470,41.424,61.424,62.033,5772,3772,3772,3905,5615,1625,2763,2771,8369,2369,2369,4857,2400,174,10,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này410,6579,42.182,21.634,0980,0451,81.272,8998,5620,9104,6445,0332,6157,270,9550,0437,2391,0339,0451,3351,5360,8
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,0520,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát387,2369,5371,7576,1538,2556,4556,2539,4506,50,0519,2533,0589,1726,7714,2705,8713,3816,4752,8520,4599,3
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,02,22,22,22,42,52,72,83,03,23,43,73,94,75,6
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,52,72,83,03,23,40,03,94,70,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,02,22,22,22,40,00,00,00,00,00,03,70,00,05,6
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN19.561,718.618,416.330,615.141,414.360,113.596,612.732,013.521,913.042,513.401,713.729,214.563,716.198,616.742,317.418,618.911,620.112,521.620,023.114,714.398,411.077,6

Báo cáo khác của GEE

Dữ liệu khác của GEE

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Điện lực Gelex (mã GEE), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc GEE.