Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 486 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo GMA
CTCP G-AUTOMOBILE
G-AUTOMOBILE ., JSC
53.600
▼ −3.400 (▼ −5,96%)

Cân đối kế toán GMA

Cân đối kế toán GMA theo năm

tỉ đồng

8 kỳ, Năm 2018 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn980,5757,8793,2974,324,1104,248,276,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền62,446,790,557,70,11,53,71,8
      1. Tiền62,446,790,557,70,11,53,71,8
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn515,2409,0464,9488,122,395,339,370,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng178,9148,8110,4217,96,188,225,358,6
      2. Trả trước cho người bán22,51,55,44,30,26,813,511,4
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn28,49,2176,977,60,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác286,1250,0172,8188,816,00,40,60,6
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,7-0,5-0,5-0,5-0,1-0,1-0,10,0
    IV. Tổng hàng tồn kho387,0288,7223,7395,71,76,74,52,4
      1. Hàng tồn kho388,4289,8224,8396,81,76,74,52,4
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,4-1,1-1,1-1,10,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác15,913,514,232,80,00,70,61,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn8,07,85,96,50,00,70,20,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ7,55,48,226,30,00,00,41,4
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,40,20,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn730,9738,2545,7598,885,680,085,959,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn157,2156,70,80,70,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác157,2156,70,80,70,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định498,2466,0418,4472,50,03,646,148,7
      1. Tài sản cố định hữu hình492,3462,1416,2469,40,03,646,147,2
      - Nguyên giá14,60,00,00,00,00,036,19,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-13,10,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính4,43,21,21,60,00,00,01,5
      - Nguyên giá14,60,00,00,00,00,036,19,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-13,10,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình1,50,71,01,40,00,00,00,0
      - Nguyên giá14,60,00,00,00,00,036,19,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-13,10,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn2,41,712,47,90,00,03,72,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang2,41,712,47,90,00,03,72,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn29,974,368,965,785,376,40,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh29,927,218,815,60,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,047,150,150,111,876,40,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,073,60,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác43,339,645,252,10,20,00,00,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn29,429,133,338,80,20,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại13,910,511,913,30,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.711,41.496,11.338,91.573,1109,7184,2134,1135,9
  A. Nợ phải trả1.232,91.018,7876,01.110,631,2111,164,970,8
    I. Nợ ngắn hạn982,2843,3696,3960,46,885,846,445,7
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn811,8711,3547,9699,90,06,532,725,2
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn55,843,847,140,22,173,710,816,8
      4. Người mua trả tiền trước37,330,650,1117,52,00,01,20,5
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước9,111,49,323,71,05,51,41,0
      6. Phải trả người lao động37,726,519,650,31,30,00,00,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn23,812,916,622,90,30,00,20,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,10,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác5,96,24,95,20,00,00,12,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,70,70,70,70,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn250,7175,4179,8150,224,525,418,525,1
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,06,9
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,01,40,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác11,08,88,37,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn230,4156,6159,3125,623,125,418,518,2
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả9,19,812,017,50,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,20,20,20,20,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu478,5477,4462,8462,578,573,069,265,1
    I. Vốn chủ sở hữu478,5477,4462,8462,578,573,069,265,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu200,0200,0200,0200,060,060,060,060,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần76,676,676,676,60,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối47,748,434,729,618,513,09,25,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước28,434,229,66,313,09,25,11,2
      - LNST chưa phân phối kỳ này19,214,25,123,35,43,94,13,9
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát154,2152,3151,5156,30,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.711,41.496,11.338,91.573,1109,7184,2134,1135,9
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,036,19,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,0

Cân đối kế toán GMA theo quý

tỉ đồng

26 kỳ, Quý 4/2018 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 2/2020Quý 4/2019Quý 4/2018
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.059,8912,0980,2937,9860,1794,8919,51.011,9855,6818,3794,8813,7746,6837,1975,3867,034,135,124,544,750,652,7104,752,648,276,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền107,696,662,479,896,471,146,7155,1114,693,890,565,357,461,257,746,72,00,41,610,00,61,61,61,03,71,8
      1. Tiền107,696,662,479,896,471,146,7155,1114,692,990,565,357,461,257,746,72,00,41,610,00,61,61,61,03,71,8
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn20,223,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn20,223,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn360,2359,7514,8484,1478,1421,5571,0581,5495,1493,1465,9487,1470,1456,2489,1516,231,332,421,033,249,350,595,540,339,370,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng116,399,4178,6199,5189,0147,2154,9200,8122,2102,7111,4265,0137,2144,8218,9266,57,18,66,111,522,445,688,539,425,358,6
      2. Trả trước cho người bán13,912,122,55,311,13,01,52,92,93,85,45,74,737,44,09,22,92,80,20,62,23,36,80,113,511,4
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,028,829,425,58,5183,9186,5187,6184,26,0162,1172,0162,10,034,60,00,00,10,30,80,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác230,7248,9285,6250,3253,1263,3231,2191,8183,0202,8343,754,7156,7112,3266,7206,221,321,014,520,923,91,70,30,80,60,6
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,7-0,7-0,7-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,40,0-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,10,0
    IV. Tổng hàng tồn kho542,7415,0386,8358,0275,0290,6288,6267,5234,9216,8223,7247,2206,9300,4395,7282,90,72,21,71,10,60,16,911,14,52,4
      1. Hàng tồn kho544,1416,4388,2359,4276,4291,8289,8268,6236,0218,0224,8248,3208,1301,6396,8284,10,72,21,71,10,60,16,911,14,52,4
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác29,216,816,116,210,611,513,27,811,014,614,714,212,219,332,821,20,00,10,20,30,10,50,60,20,61,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn11,29,68,39,09,110,47,86,07,17,66,56,88,59,56,54,30,00,00,20,30,10,50,60,10,20,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ18,07,27,57,21,51,15,41,83,57,08,27,43,69,826,316,90,00,00,00,00,00,00,00,20,41,4
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,30,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn716,2714,1731,6710,9707,4703,0583,6522,6526,2524,1544,8525,4524,3561,5621,4416,089,385,585,376,476,776,47,984,585,959,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn1,3157,2157,5157,2157,1156,70,70,70,71,00,70,70,70,71,40,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác1,3157,2157,5157,2157,1156,70,70,70,71,00,70,70,70,71,40,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định473,3477,0498,3478,1465,3428,0466,0409,8408,4404,6418,3409,1406,7438,8472,6248,50,00,00,00,00,00,03,644,546,148,7
      1. Tài sản cố định hữu hình466,1470,4492,4472,2459,0424,4462,1405,7404,9402,6416,1406,7404,0436,0469,4245,60,00,00,00,00,00,03,644,546,147,2
      - Nguyên giá16,015,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,036,136,19,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-13,5-13,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính4,64,24,44,74,93,03,23,42,71,11,21,31,41,51,61,80,00,00,00,00,00,00,00,00,01,5
      - Nguyên giá16,015,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,036,136,19,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-13,5-13,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình2,52,41,51,21,40,60,70,70,80,91,01,11,21,31,51,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá16,015,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,036,136,19,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-13,5-13,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn17,812,12,42,68,34,21,71,54,25,412,41,81,74,933,732,70,00,00,00,00,00,00,03,73,72,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang17,812,12,42,68,34,21,71,54,25,412,41,81,74,933,732,70,00,00,00,00,00,00,03,73,72,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn185,427,430,427,928,477,075,769,369,168,968,967,566,766,562,581,589,285,385,376,476,476,40,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh29,427,430,427,928,429,928,619,219,018,818,717,416,516,412,331,331,311,80,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn156,00,00,00,00,047,147,150,150,150,150,150,150,150,150,150,157,973,611,876,476,476,40,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,073,60,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác38,540,443,045,148,237,139,641,243,844,244,646,348,650,651,352,60,10,20,00,00,30,04,30,20,00,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn25,527,029,130,833,426,929,130,332,632,632,734,136,037,438,738,90,10,20,00,00,30,00,00,20,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,30,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại13,013,413,914,414,910,110,510,811,211,511,912,212,613,112,613,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.776,11.626,11.711,81.648,91.567,51.497,71.503,21.534,51.381,81.342,41.339,61.339,21.270,91.398,61.596,71.283,0123,4120,6109,8121,0127,2129,1112,6137,2134,1135,9
  A. Nợ phải trả1.309,71.150,01.233,11.196,61.125,31.017,41.022,01.058,4916,1879,7876,9882,6815,4935,11.139,0835,541,341,630,744,351,454,639,765,064,970,8
    I. Nợ ngắn hạn1.118,3852,2930,5899,8837,4769,1839,1890,5744,8698,0690,2711,5651,4780,2977,9782,016,216,17,622,828,454,613,451,246,445,7
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn944,6688,9759,9734,1643,4633,2702,7731,5628,5578,2539,1559,8476,8590,9692,1550,73,41,90,00,00,037,15,827,532,725,2
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn76,468,856,042,973,162,843,953,228,433,347,429,229,330,740,626,611,011,12,115,24,315,91,821,910,816,8
      4. Người mua trả tiền trước33,531,738,350,139,828,536,845,334,837,450,459,461,373,2118,3131,40,01,42,05,721,90,50,00,71,20,5
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước7,29,98,511,017,012,310,68,57,88,59,115,128,025,623,410,70,60,21,00,91,30,85,70,81,41,0
      6. Phải trả người lao động20,618,939,423,617,810,024,219,717,112,719,716,814,226,147,718,10,10,40,80,10,30,20,00,00,00,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn29,127,021,731,031,616,012,922,722,521,217,024,335,126,849,240,31,11,01,61,00,60,00,00,10,20,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác6,16,26,16,414,05,67,38,95,16,06,86,26,16,35,93,30,00,00,00,00,00,00,00,10,12,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn191,4297,9302,6296,8288,0248,3182,8167,9171,3181,6186,7171,1164,0154,8161,153,525,125,523,221,523,00,026,313,818,525,1
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,9
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,82,22,01,40,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác11,111,311,09,19,27,87,77,08,57,57,47,06,46,16,20,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn171,5277,5282,3278,1268,9230,8165,1150,5151,9163,1167,1151,3143,6132,2133,425,923,124,223,221,523,00,026,313,818,518,2
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả8,68,89,19,49,79,49,810,210,610,912,012,713,716,417,525,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu466,4476,0478,7452,3442,2480,3481,2476,1465,7462,8462,7456,5455,5463,5457,7447,582,079,079,176,875,874,572,972,269,265,1
    I. Vốn chủ sở hữu466,4476,0478,7452,3442,2480,3481,2476,1465,7462,8462,7456,5455,5463,5457,7447,582,079,079,176,875,874,572,972,269,265,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,072,060,060,060,060,060,060,060,060,060,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần76,676,676,676,676,676,676,676,676,676,676,676,676,676,676,676,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu40,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối4,048,548,231,426,553,451,746,438,135,534,629,827,731,324,818,510,019,019,116,815,814,512,912,29,25,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước7,247,728,428,428,448,434,234,234,234,729,629,629,629,66,36,36,318,313,013,013,013,09,29,25,11,2
      - LNST chưa phân phối kỳ này-3,20,819,72,9-1,95,017,512,23,90,85,00,2-1,91,718,612,33,80,76,13,72,81,53,73,04,13,9
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát145,2150,9153,8144,3139,0150,2152,9153,1151,0150,6151,5150,1151,2155,5156,2152,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.776,11.626,11.711,81.648,91.567,51.497,71.503,21.534,51.381,81.342,41.339,61.339,21.270,91.398,61.596,71.283,0123,4120,6109,8121,0127,2129,1112,6137,2134,1135,9
    III. Bất động sản đầu tư——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,036,136,19,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của GMA

Dữ liệu khác của GMA

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP G-AUTOMOBILE (mã GMA), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc GMA.