Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo GTS
CTCP Công trình Giao thông Sài Gòn
Saigon Traffic Construction Joint Stock Company
10.900
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán GTS

Cân đối kế toán GTS theo năm

tỉ đồng

12 kỳ, Năm 2013 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2014Năm 2013
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.178,3885,0939,4841,5689,9737,8668,1642,8759,7611,2686,2607,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền268,4276,3176,2137,4179,7196,5102,2149,7297,5240,1107,4172,4
      1. Tiền128,456,3141,2137,4135,7166,068,248,7116,5240,1107,483,7
      2. Các khoản tương đương tiền140,0220,035,00,044,030,534,0101,0181,00,00,088,7
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,80,80,70,70,05,025,037,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,80,80,70,70,05,025,037,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn756,8484,7721,7618,2408,5467,7471,0389,6393,1318,2479,5297,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng688,0369,1583,9600,8414,7427,2460,3365,4364,9306,3469,9292,4
      2. Trả trước cho người bán101,7162,0165,348,831,261,012,225,125,78,21,50,5
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác23,518,749,932,214,623,430,225,024,823,98,113,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-56,3-65,2-77,3-63,7-52,1-43,9-31,7-25,9-22,4-20,20,0-8,3
    IV. Tổng hàng tồn kho127,298,239,680,1101,568,369,866,266,950,313,021,1
      1. Hàng tồn kho127,298,239,680,1101,568,369,866,266,950,313,021,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác25,124,91,25,00,20,30,20,32,32,786,4116,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,61,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,80,00,00,00,00,00,00,00,08,40,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước25,124,11,25,00,20,20,20,32,32,70,05,8
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,077,4109,6
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn264,9188,1184,2199,3219,9215,9201,2183,0148,4172,2116,4134,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn3,45,96,115,931,325,820,016,516,014,40,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác3,45,96,115,931,325,820,016,516,014,40,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định172,0175,2164,1162,5160,7153,6136,075,973,193,1115,2133,8
      1. Tài sản cố định hữu hình171,8174,9164,1162,5160,7153,6136,075,873,092,8115,1133,7
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,20,40,00,00,00,00,00,10,10,20,20,1
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn89,50,00,00,00,00,00,040,92,50,90,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang89,50,00,00,00,00,00,040,92,50,90,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác0,07,014,020,927,936,545,149,756,863,91,21,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,07,014,020,927,936,545,149,756,863,90,20,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,2
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,9
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.443,21.073,11.123,71.040,7909,8953,7869,3825,8908,2783,4802,6742,6
  A. Nợ phải trả1.089,1737,7800,6729,1587,3616,9537,7512,3612,9483,5619,4479,7
    I. Nợ ngắn hạn1.083,4733,6794,9723,4581,2610,8537,7512,0612,4482,7618,1478,1
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,048,243,254,30,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn398,9200,6207,3225,5221,7175,5159,6198,4228,8208,823,328,4
      4. Người mua trả tiền trước278,2348,1333,0222,4135,7246,8174,2206,3200,172,646,745,6
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước4,76,57,52,07,813,619,24,113,910,423,568,1
      6. Phải trả người lao động44,938,841,534,132,330,026,425,131,322,145,413,3
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,12,60,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,3
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn95,40,00,00,00,01,86,90,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác236,0128,6196,0230,6175,3134,9145,023,489,599,4457,0318,7
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn18,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi7,311,19,68,78,58,26,36,55,512,422,13,7
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn5,74,15,65,86,16,10,00,30,50,81,41,6
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ5,74,15,65,86,16,10,00,30,50,81,41,6
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu354,0335,3323,1311,6322,5336,8331,6313,5295,3299,9183,2262,9
    I. Vốn chủ sở hữu353,1334,4322,2310,7321,6335,8330,4312,4294,5299,1182,6263,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu285,0285,0285,0285,0285,0285,0285,0285,0285,0280,097,497,4
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,70,70,70,70,70,70,70,70,70,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển21,113,013,013,013,00,00,00,00,00,062,60,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,024,9
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối46,335,723,512,022,950,144,726,68,819,122,6140,7
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,70,30,30,20,219,914,96,21,0———
      - LNST chưa phân phối kỳ này45,635,423,211,822,730,229,820,47,8———
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,90,90,90,90,90,91,21,10,80,80,6-0,1
      1. Nguồn kinh phí0,90,90,90,90,90,91,21,10,80,80,6-0,1
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.443,21.073,11.123,71.040,7909,8953,7869,3825,8908,2783,4802,6742,6

Cân đối kế toán GTS theo quý

tỉ đồng

44 kỳ, Quý 4/2013 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 4/2014Quý 2/2014Quý 4/2013
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn988,3893,61.178,7916,2923,5769,3875,2807,5732,4823,6939,4680,7686,2646,6840,1575,4610,2584,2690,1638,2657,2593,5737,5555,0614,4543,7682,5547,7577,6599,3644,7560,1590,4635,0757,6563,9540,3489,7630,6548,7544,7686,2468,0607,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền158,4214,8268,4242,3291,9194,2276,387,7181,7210,1176,2107,4122,9138,1137,855,6107,884,7179,7104,1115,9104,5196,599,3158,2128,1102,2145,2167,3176,6149,7194,6249,7274,8297,5222,3210,5197,9240,3148,0157,6107,454,6172,4
      1. Tiền103,484,8128,462,3136,934,256,363,723,757,1141,224,452,98,1137,125,948,815,7135,733,610,424,0166,015,334,293,668,226,238,362,648,718,621,738,7116,537,9101,388,9240,319,028,6107,429,583,7
      2. Các khoản tương đương tiền55,0130,0140,0180,0155,0160,0220,024,0158,0153,035,083,070,0130,00,729,759,069,044,070,5105,580,530,584,0124,034,534,0119,0129,0114,0101,0176,0228,0236,1181,0184,5109,2109,00,0129,0129,00,025,188,7
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,80,80,80,80,80,80,80,80,80,70,710,710,70,70,00,00,00,00,00,05,05,05,05,05,05,025,025,025,042,037,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,80,80,80,80,80,80,80,80,80,70,710,710,70,70,00,00,00,00,00,05,05,05,05,05,05,025,025,025,042,037,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn432,8363,5757,2371,5342,4334,8475,4375,2388,1456,6721,7383,9461,3325,4620,6233,2241,3262,7408,4331,1335,5298,2467,5250,6314,6240,6472,6198,0196,6219,9391,5219,0168,9191,4394,7189,2193,2191,1323,9353,9303,4479,5167,4297,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng279,7224,7688,5197,2192,7192,8369,1162,3181,8177,0583,9215,9344,7225,3603,2210,1201,4222,7414,7250,0254,6213,8427,3188,7249,1189,9460,3137,4135,3155,0365,4182,2142,5154,7364,9159,6155,4167,6308,8189,4167,6469,9165,7292,4
      2. Trả trước cho người bán188,4168,1101,7218,5192,4175,7162,0241,0224,3290,6165,3177,6139,0112,448,862,379,377,231,2114,0111,5112,561,073,038,236,312,548,533,036,225,129,729,537,325,719,928,115,313,10,80,41,52,30,5
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0155,50,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác21,027,023,320,221,731,418,749,759,866,349,853,640,951,432,313,012,714,814,514,416,615,823,119,157,746,132,831,847,954,626,930,820,621,826,427,327,128,526,212,0139,38,113,413,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-56,3-56,3-56,3-64,4-64,4-65,2-74,5-77,8-77,8-77,3-77,3-63,2-63,2-63,7-63,7-52,2-52,2-52,1-52,1-47,2-47,2-43,9-43,9-30,3-30,3-31,7-32,9-19,7-19,7-25,9-25,9-23,7-23,7-22,4-22,4-17,5-17,5-20,2-24,1-3,9-3,90,0-14,1-8,3
    IV. Tổng hàng tồn kho347,6251,6127,2254,2242,8189,597,8293,9139,5124,139,6162,389,7157,279,4264,1235,3208,8101,8190,8179,4157,168,3182,4129,5142,482,6167,4177,4137,066,2137,0157,6143,265,2144,1128,181,665,038,070,213,063,521,1
      1. Hàng tồn kho347,6251,6127,2254,2242,8189,597,8293,9139,5124,139,6162,389,7157,279,4264,1235,3208,8101,8190,8179,4157,168,3182,4129,5142,482,6167,4177,4137,066,2137,0157,6143,265,2144,1128,181,665,038,070,213,063,521,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác48,662,925,147,545,550,024,949,922,432,11,216,41,625,22,422,525,728,00,212,221,528,60,317,87,127,50,212,211,323,70,39,414,225,60,28,28,519,01,38,913,486,4182,6116,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,09,40,00,20,07,70,011,10,08,40,07,30,07,80,00,04,19,10,02,66,29,70,10,10,19,60,00,00,011,40,00,00,010,60,00,00,09,00,00,00,20,610,31,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,31,30,00,30,00,30,80,00,00,20,20,00,00,00,00,00,00,10,00,015,10,00,017,76,917,90,00,00,00,00,00,012,60,20,00,00,00,00,00,00,08,40,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước48,252,225,147,045,542,124,238,822,423,51,09,11,617,42,422,521,618,80,29,60,218,80,20,00,00,00,212,211,312,30,39,41,614,90,28,18,510,01,38,913,20,055,35,8
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,077,4117,0109,6
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn271,3262,8264,9181,2186,3185,0188,1182,8189,9183,4184,2187,3188,4194,0199,3211,7214,7220,7219,9210,9216,5214,5215,9195,2197,7200,1201,2197,1202,3208,7183,0150,3150,2144,1148,4152,9159,1172,5173,7182,6190,3116,4124,6134,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn4,24,13,41,53,77,25,95,86,17,36,116,716,517,015,937,936,736,531,331,030,930,725,824,524,524,520,020,120,220,816,517,217,118,516,016,618,018,814,416,016,30,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác4,24,13,41,53,77,25,95,86,17,36,116,716,517,015,937,936,736,531,331,030,930,725,824,524,524,520,020,120,220,816,517,217,118,516,016,618,018,814,416,016,30,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định266,9173,3172,0177,0178,4172,6175,2168,4173,4163,9164,1154,9154,5157,8162,5151,2153,5158,0160,7149,8153,4149,4153,6132,1132,4132,7136,0132,5135,9139,975,961,666,468,073,175,478,488,993,197,8103,5115,2123,5133,8
      1. Tài sản cố định hữu hình266,7173,1171,8176,8178,1172,2174,9168,0172,9163,4164,1154,9154,5157,8162,5151,2153,5158,0160,7149,8153,4149,4153,6132,1132,3132,6136,0132,5135,8139,975,861,566,367,973,075,278,288,792,897,8103,4115,1123,4133,7
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,20,20,20,30,30,30,40,40,40,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,20,20,20,20,10,10,20,10,1
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,285,489,51,00,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,040,919,913,42,52,52,32,30,90,90,70,70,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,285,489,51,00,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,040,919,913,40,02,52,32,30,90,90,70,70,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,50,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,50,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác0,00,00,01,73,55,27,08,710,512,214,015,717,419,220,922,724,426,227,930,132,234,436,538,740,843,045,144,046,248,049,751,553,355,156,858,660,463,963,968,169,91,21,11,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,00,00,01,73,55,27,08,710,512,214,015,717,419,220,922,724,426,227,930,132,234,436,538,740,843,045,144,046,248,049,751,553,355,156,858,660,463,963,968,169,90,20,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,2
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,90,9
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.259,61.156,41.443,61.097,41.109,7954,31.063,3990,3922,31.007,11.123,6868,0874,6840,61.039,4787,2824,8804,9910,0849,1873,7807,9953,4750,2812,1743,8883,7744,9779,9807,9827,7710,3740,6779,1906,0716,8699,3662,2804,3731,3734,9802,6592,6742,6
  A. Nợ phải trả897,8805,41.088,8761,7787,0615,7735,7675,5612,3683,0800,5554,4564,1527,9727,3472,1517,8480,9587,4535,1564,4470,4616,9432,1473,3410,1552,3422,6468,8492,0512,3392,8437,4482,4585,2412,9403,8360,9494,0530,7536,7619,4217,3479,7
    I. Nợ ngắn hạn882,7798,81.083,1757,7782,9611,6731,9670,0606,7677,4794,9548,6558,3522,1721,4466,0511,7474,8581,3529,0558,3464,3610,8429,1470,3410,1552,3422,5468,7491,8512,0392,5437,1481,9584,7412,3403,2360,2493,2529,8535,8618,1215,2478,1
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn27,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,052,348,242,461,647,643,430,331,854,663,30,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn230,0157,9399,1138,4127,2128,2200,5115,991,2101,5207,3102,0105,7100,7226,3108,7141,0131,3221,7133,7117,293,7175,5116,0153,7111,5159,3146,4131,2118,6198,4100,9117,477,4226,9129,7110,390,9211,528,534,923,332,428,4
      4. Người mua trả tiền trước231,4334,8278,2473,5504,1367,9348,1426,7359,3419,5333,0273,3220,2287,0222,4146,4179,2159,8135,7207,0271,2256,2246,9191,8168,8200,2174,2209,5266,0288,2206,3216,3221,6282,6200,1185,4181,6119,876,184,2102,046,759,245,6
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,81,24,46,54,00,54,82,72,20,17,43,56,00,32,73,71,73,27,83,93,31,313,54,93,83,619,20,91,51,04,13,31,70,213,81,71,70,310,80,00,923,51,468,1
      6. Phải trả người lao động12,21,444,616,36,40,738,88,86,00,641,50,615,90,734,17,111,21,232,36,64,41,129,912,711,79,926,40,510,70,025,19,01,10,031,41,73,16,319,30,313,945,40,213,3
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,023,313,40,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0202,50,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,3
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn170,8159,395,41,01,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,31,31,30,031,51,81,81,84,84,85,46,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác181,0116,3236,1117,2134,3105,8128,6110,0141,9149,1196,0163,6204,8127,5227,1193,4171,9172,0175,3141,2154,8104,3134,993,8121,475,2160,061,054,927,423,417,730,662,567,562,371,684,8109,4186,9362,3457,0123,0318,7
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn18,118,118,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi9,39,77,34,85,97,611,16,06,16,59,65,65,86,08,75,45,50,08,55,05,65,98,25,16,24,46,34,14,24,46,52,93,03,11,51,03,23,52,93,78,422,1-1,23,7
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn15,06,65,74,14,14,13,85,55,55,65,65,85,85,85,86,16,16,16,16,16,16,16,13,03,00,00,00,10,10,20,30,30,40,50,50,60,70,70,80,90,91,42,21,6
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,90,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn8,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ5,75,75,74,14,14,13,85,55,55,65,65,85,85,85,86,16,16,16,16,16,16,16,13,03,00,00,00,10,10,20,30,30,40,50,50,60,70,70,80,90,91,41,51,6
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu361,8351,0354,8335,7322,8338,6327,6314,8310,1324,0323,0313,7310,5312,7312,1315,1307,0323,9322,6314,0309,3337,6336,6318,1338,8333,7331,4322,3311,1315,9315,4317,5303,2296,7320,8303,9295,5301,2310,3200,7198,2183,2375,3262,9
    I. Vốn chủ sở hữu361,8351,0353,8334,8321,8337,7326,7313,9309,1323,1322,1312,7309,6311,7311,2314,2306,1323,0321,7313,1308,4336,6335,6317,2337,9332,6330,1321,1309,9314,7314,3316,4302,0295,9320,0303,1294,7300,4309,5199,9197,4182,6375,3263,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu285,0285,0285,0285,0285,0285,0285,0285,0285,0285,0285,0285,0285,0285,0285,0285,0285,0285,0285,0285,0285,0285,0285,0285,0285,0285,0285,0285,0285,0285,0285,0285,0285,0285,0285,0285,0280,0280,0280,090,190,197,497,497,4
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,091,891,80,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển21,121,121,121,121,113,013,013,013,013,013,013,013,013,013,013,013,013,013,013,013,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,013,614,662,634,20,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,024,9
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối55,044,247,027,915,039,028,015,210,524,423,414,110,913,112,515,57,424,323,014,49,750,949,931,552,246,944,435,324,129,028,630,716,310,234,317,414,720,429,54,30,822,6243,7140,7
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước38,739,00,70,70,735,70,30,60,623,50,30,50,512,00,20,30,322,90,20,30,350,119,919,836,344,714,914,914,926,66,36,36,58,81,01,06,00,0—0,00,0———
      - LNST chưa phân phối kỳ này16,35,146,327,314,33,327,714,69,90,923,113,610,41,112,315,27,11,522,814,19,40,830,011,715,92,329,520,59,32,422,324,39,91,433,316,48,720,4—4,30,8———
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,91,11,31,21,21,21,11,21,20,80,80,80,80,80,80,80,80,6-0,1-0,1
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,91,11,31,21,21,21,11,21,20,80,80,80,80,80,80,80,80,6-0,1-0,1
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.259,61.156,41.443,61.097,41.109,7954,31.063,3990,3922,31.007,11.123,6868,0874,6840,61.039,4787,2824,8804,9910,0849,1873,7807,9953,4750,2812,1743,8883,7744,9779,9807,9827,7710,3740,6779,1906,0716,8699,3662,2804,3731,3734,9802,6592,6742,6
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0—————————————

Báo cáo khác của GTS

Dữ liệu khác của GTS

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Công trình Giao thông Sài Gòn (mã GTS), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc GTS.