Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 485 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo GTS
CTCP Công trình Giao thông Sài Gòn
Saigon Traffic Construction Joint Stock Company
10.900
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh GTS

Doanh thu và lợi nhuận GTS theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 132Q4/2023: 728Q1/2024: 33Q2/2024: 344Q3/2024: 206Q4/2024: 919Q1/2025: 130Q2/2025: 428Q3/2025: 527Q4/2025: 1.389Q1/2026: 212Q2/2026: 5291.389Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 3Q4/2023: 14Q1/2024: 1Q2/2024: 9Q3/2024: 5Q4/2024: 18Q1/2025: 3Q2/2025: 11Q3/2025: 13Q4/2025: 19Q1/2026: 5Q2/2026: 1219Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202652912
Q1/20262125
Q4/20251.38919
Q3/202552713
Q2/202542811
Q1/20251303
Q4/202491918
Q3/20242065
Q2/20243449
Q1/2024331
Q4/202372814
Q3/20231323

Doanh thu và lợi nhuận GTS theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 1.199Năm 2021: 1.243Năm 2022: 1.320Năm 2023: 1.288Năm 2024: 1.502Năm 2025: 2.4642.464Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 47Năm 2021: 27Năm 2022: 27Năm 2023: 27Năm 2024: 40Năm 2025: 4647Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20252.46446
Năm 20241.50240
Năm 20231.28827
Năm 20221.32027
Năm 20211.24327
Năm 20201.19947

Báo cáo tài chính gốc GTS theo kỳ

172 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

172 tệp báo cáo GTS trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh GTS theo năm

tỉ đồng

13 kỳ, Năm 2013 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2.463,81.501,91.288,31.319,71.242,51.199,31.262,21.186,81.173,3897,6920,71.147,41.113,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2.463,81.501,91.288,31.319,71.242,51.199,31.262,21.186,81.173,3897,6920,71.147,41.113,1
4. Giá vốn hàng bán2.350,61.401,91.183,81.220,01.146,91.073,01.153,41.095,11.082,6802,8842,91.035,3973,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)113,2100,0104,599,795,6126,3108,891,790,694,777,8112,0139,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,43,14,01,82,94,27,710,27,04,81,73,29,6
7. Chi phí tài chính0,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp63,753,676,170,565,172,262,155,353,553,229,033,064,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)57,049,432,431,133,358,454,446,544,146,350,582,284,4
12. Thu nhập khác0,61,62,13,11,51,42,90,65,63,77,910,63,3
13. Chi phí khác0,50,50,50,41,10,42,10,36,04,74,211,72,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,11,11,62,70,41,00,80,2-0,4-1,13,7-1,11,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)57,150,534,033,833,759,355,246,843,745,354,281,185,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành11,510,16,86,87,011,911,19,48,89,111,818,922,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)11,510,16,86,87,011,911,19,48,89,111,819,022,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)45,640,427,227,026,747,444,137,434,936,242,562,163,3
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)45,640,427,227,026,747,444,137,434,936,242,562,163,3

Kết quả kinh doanh GTS theo quý

tỉ đồng

40 kỳ, Quý 3/2016 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh529,1212,11.388,9526,6427,6129,9918,8206,2344,232,7728,5131,6396,231,5762,5265,1242,051,5738,2182,8293,827,7627,4132,5354,584,9699,2263,5215,384,3490,7341,1290,564,5623,9268,9227,053,5467,4215,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)529,1212,11.388,9526,6427,6129,9918,8206,2344,232,7728,5131,6396,231,5762,5265,1242,051,5738,2182,8293,827,7627,4132,5354,584,9699,2263,5215,384,3490,7341,1290,564,5623,9268,9227,053,5467,4215,5
4. Giá vốn hàng bán488,4206,21.345,8496,1391,0125,9865,2198,0307,931,4665,4127,3360,530,6716,3239,0216,049,4693,7163,6262,826,6561,7112,6317,281,5645,9238,0189,779,7464,2310,1258,961,8588,1249,0195,651,1406,4199,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)40,75,943,130,536,64,053,68,236,31,363,14,335,71,046,126,226,02,144,519,231,01,165,619,937,33,453,225,525,64,626,431,031,62,635,819,931,42,461,016,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,11,92,11,11,92,20,70,81,10,51,21,20,80,80,30,40,80,30,60,90,60,71,11,20,90,82,51,83,20,53,51,34,60,83,41,71,00,81,61,6
7. Chi phí tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,00,00,00,00,00,00,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp28,61,721,315,524,42,331,43,426,21,447,62,024,91,631,716,719,92,129,114,320,90,836,712,221,21,927,513,319,72,213,714,325,71,616,312,122,61,733,59,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)13,26,023,916,114,13,922,95,611,10,316,63,511,60,214,79,86,90,315,95,810,71,029,98,917,02,328,214,09,12,816,218,310,41,822,99,59,81,529,28,1
12. Thu nhập khác1,40,00,30,10,00,20,20,40,20,80,50,60,21,21,10,30,11,60,40,10,70,40,40,10,30,61,90,30,20,50,20,10,10,10,40,64,20,41,60,3
13. Chi phí khác0,20,00,70,00,20,00,00,10,20,00,20,10,10,00,30,00,00,00,00,00,60,40,10,00,30,00,90,30,60,40,10,10,10,10,40,44,80,33,50,3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,30,0-0,40,1-0,20,20,10,30,10,80,30,50,11,20,80,30,11,50,30,10,00,00,30,10,10,51,00,0-0,40,10,10,00,10,00,10,2-0,60,1-2,0-0,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)14,46,123,516,213,84,123,05,911,21,217,04,011,61,315,610,17,11,816,35,910,81,030,29,017,02,829,214,08,72,916,318,310,51,823,09,79,21,727,28,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,91,34,53,22,80,84,81,22,20,23,40,82,30,33,22,01,40,43,51,22,20,26,11,83,40,65,92,81,80,63,33,62,10,44,62,01,80,35,41,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,91,34,53,22,80,84,81,22,20,23,40,82,30,33,22,01,40,43,51,22,20,26,11,83,40,65,92,81,80,63,33,62,10,44,62,01,80,35,41,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)11,54,819,112,911,13,318,24,78,90,913,63,29,31,112,38,15,71,512,84,88,60,824,17,213,62,323,411,26,92,413,114,78,41,418,47,77,41,321,87,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)11,54,819,112,911,13,318,24,78,90,913,63,29,31,112,38,15,71,512,84,88,60,824,17,213,62,323,411,26,92,413,114,78,41,418,47,77,41,321,87,0

Báo cáo khác của GTS

Dữ liệu khác của GTS

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Công trình Giao thông Sài Gòn (mã GTS): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 2.464 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 46 tỉ đồng, tăng 12,8% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 529 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 12 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.