Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo GTT
CTCP Thuận Thảo
Thuan Thao Corporation
300
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh GTT

Doanh thu và lợi nhuận GTT theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2017: 6Q1/2018: 5Q2/2018: 11Q3/2018: 10Q4/2018: 4Q1/2019: 4Q2/2019: 8Q3/2019: 7Q4/2019: 5Q1/2020: 3Q2/2020: 1Q3/2020: 311Q4/2017Q3/2020
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2017: -45Q1/2018: -42Q2/2018: -37Q3/2018: -42Q4/2018: -41Q1/2019: -41Q2/2019: -41Q3/2019: -41Q4/2019: -43Q1/2020: -42Q2/2020: -11Q3/2020: -34-45Q4/2017Q3/2020
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20203-34
Q2/20201-11
Q1/20203-42
Q4/20195-43
Q3/20197-41
Q2/20198-41
Q1/20194-41
Q4/20184-41
Q3/201810-42
Q2/201811-37
Q1/20185-42
Q4/20176-45

Doanh thu và lợi nhuận GTT theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2014: 221Năm 2015: 203Năm 2016: 96Năm 2017: 48Năm 2018: 30Năm 2019: 24221Năm 2014Năm 2019
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2014: -187Năm 2015: -439Năm 2016: -299Năm 2017: -160Năm 2018: -190Năm 2019: -166-439Năm 2014Năm 2019
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 201924-166
Năm 201830-190
Năm 201748-160
Năm 201696-299
Năm 2015203-439
Năm 2014221-187

Báo cáo tài chính gốc GTT theo kỳ

57 tệp

57 tệp báo cáo GTT trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh GTT theo năm

tỉ đồng

12 kỳ, Năm 2008 → Năm 2019. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh24,530,047,996,2203,4221,6285,3526,6518,0419,2202,2215,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,20,30,70,60,70,80,40,3
3. Doanh thu thuần (1)-(2)24,530,047,996,2203,2221,3284,6526,0517,2418,4201,9215,1
4. Giá vốn hàng bán16,519,730,472,5168,2203,7260,5295,9276,0197,3161,4174,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)8,010,317,523,635,017,524,1230,0241,2221,140,540,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,20,40,60,50,00,057,60,00,09,10,10,3
7. Chi phí tài chính105,1105,6105,8119,878,391,8100,5139,5154,4108,036,745,3
  -Trong đó: Chi phí lãi vay105,1105,6105,8119,878,391,8100,5139,5154,4108,036,745,3
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng23,023,422,119,627,128,525,243,942,144,243,733,6
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp40,463,943,6171,4358,456,238,438,846,346,417,011,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-160,3-182,3-153,4-286,6-428,8-158,9-82,37,8-1,531,7-56,7-49,6
12. Thu nhập khác0,40,60,43,52,35,186,710,720,746,1116,5120,2
13. Chi phí khác6,08,07,014,212,332,83,47,116,812,332,270,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-5,6-7,4-6,5-10,7-10,1-27,783,43,63,933,984,350,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-165,9-189,7-159,9-297,3-438,8-186,61,011,52,465,627,60,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,01,30,00,00,310,31,216,67,30,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,01,30,00,00,310,31,216,67,30,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-165,9-189,7-159,9-298,6-438,8-186,60,71,21,149,020,40,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-165,9-189,7-159,9-298,6-438,8-186,60,71,21,149,020,40,5

Kết quả kinh doanh GTT theo quý

tỉ đồng

43 kỳ, Quý 1/2010 → Quý 3/2020. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011Quý 1/2011Quý 4/2010Quý 3/2010Quý 2/2010Quý 1/2010
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,80,82,54,87,48,14,14,110,310,84,96,212,716,512,511,122,820,941,340,251,754,057,632,471,449,368,539,085,766,688,4154,5103,3117,0112,6110,1140,2148,4119,2137,9315,7102,164,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,10,10,10,10,10,50,00,10,00,10,10,30,20,10,20,20,20,00,20,20,3
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2,80,82,54,87,48,14,14,110,310,84,96,212,716,512,511,122,820,941,340,151,654,057,632,371,449,268,438,585,766,588,3154,5103,3116,8112,4110,0140,1148,2119,0137,8315,5101,964,5
4. Giá vốn hàng bán1,80,52,23,94,24,73,62,96,06,74,14,59,89,28,79,113,414,935,237,141,452,837,055,747,760,240,247,857,384,859,185,868,568,173,563,975,474,562,261,3242,556,041,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,00,30,40,83,23,40,51,24,34,00,81,72,97,33,82,19,46,06,13,010,21,220,6-23,423,6-11,028,2-9,328,4-18,329,268,634,848,738,946,164,673,856,776,573,045,923,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,00,20,00,00,00,2-0,10,00,50,00,00,00,00,60,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,028,80,028,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,88,2
7. Chi phí tài chính25,224,126,126,526,526,225,926,530,522,526,126,726,735,317,217,717,921,514,619,219,227,411,572,010,4-3,512,834,013,338,215,045,118,124,122,939,643,247,624,145,025,717,719,6
  -Trong đó: Chi phí lãi vay25,224,126,126,526,526,225,926,530,522,526,126,726,735,317,217,717,921,514,619,219,227,411,572,010,4-3,512,834,013,338,215,045,11,824,122,939,643,247,624,145,025,717,719,6
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng4,03,66,25,46,36,15,25,35,95,66,75,26,66,04,34,24,84,95,66,46,99,44,47,26,97,37,014,56,212,95,516,37,214,26,310,610,614,36,513,311,212,38,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,32,99,29,710,39,710,710,110,011,49,512,510,710,38,3145,38,09,09,19,910,115,94,613,16,25,17,317,08,611,57,611,79,08,69,510,710,412,312,918,19,911,53,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-31,4-30,4-40,9-40,7-39,8-38,6-41,1-40,9-42,0-35,0-41,5-42,7-41,0-44,2-25,5-164,7-21,3-29,4-23,1-32,5-26,0-51,60,1-115,70,1-19,91,1-45,90,4-52,11,0-4,40,51,80,2-14,80,4-0,413,20,126,35,30,2
12. Thu nhập khác0,220,10,10,00,10,10,20,35,10,20,10,20,10,10,10,60,30,22,419,90,90,70,5116,31,019,41,946,00,753,90,74,10,94,41,31,92,45,710,72,66,335,71,6
13. Chi phí khác2,30,61,22,51,22,40,00,04,82,40,72,61,42,40,01,42,8-33,643,224,40,36,60,31,10,30,11,80,00,22,70,41,80,54,70,16,02,24,83,90,65,83,81,5
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-2,119,5-1,1-2,5-1,0-2,30,20,30,2-2,2-0,6-2,4-1,3-2,30,1-0,8-2,433,9-40,8-4,40,6-5,90,2115,20,619,30,145,90,551,20,32,20,5-0,31,2-4,10,20,96,82,00,531,90,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-33,6-10,9-42,0-43,2-40,8-40,9-41,0-40,6-41,7-37,1-42,2-45,1-42,3-46,4-25,4-165,5-23,84,5-63,9-36,9-25,4-57,50,3-0,50,8-0,71,20,10,9-0,81,3-2,20,91,51,4-18,90,70,520,02,126,837,20,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,10,00,2-0,20,30,00,2-0,20,30,00,20,40,40,00,20,15,00,56,79,30,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,10,00,2-0,20,30,00,2-0,20,30,00,20,40,40,00,20,15,00,56,79,30,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-33,6-10,9-42,0-43,2-40,8-40,9-41,0-40,6-41,7-37,1-42,2-45,1-42,3-46,4-25,4-165,5-23,84,5-63,9-36,9-25,4-57,40,3-0,50,6-0,50,90,10,7-0,61,0-2,20,71,21,1-18,90,50,415,00,820,127,90,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-33,6-10,9-42,0-43,2-40,8-40,9-41,0-40,6-41,7-37,1-42,2-45,1-42,3-46,4-25,4-165,5-23,84,5-63,9-36,9-25,4-57,40,3-0,50,6-0,50,90,10,7-0,61,0-2,20,71,21,1-18,90,50,415,00,820,127,90,2

Báo cáo khác của GTT

Dữ liệu khác của GTT

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Thuận Thảo (mã GTT): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2019: doanh thu 24 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -166 tỉ đồng, tăng 12,6% so với năm 2018.

Quý gần nhất (Q3/2020): doanh thu 3 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -34 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.