Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 368 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAH, AAS, ABW, AMC, ANV · Xem bảng →
Giá lịch sử cổ phiếu H11 — trang 129
Biểu đồ giá H11
500 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá H11 theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 9.500 | 5.800 | 25.800 | 5.100 | ▼ −38,9% | 197 |
| 2025 | 5.600 | 9.500 | 10.300 | 5.300 | ▲ +69,6% | 249 |
| 2024 | 5.600 | 5.600 | 13.300 | 4.400 | ■ 0,0% | 250 |
| 2023 | 5.000 | 5.700 | 11.600 | 3.800 | ▲ +14,0% | 249 |
| 2022 | 8.100 | 4.500 | 12.400 | 3.000 | ▼ −44,4% | 249 |
| 2021 | 6.000 | 7.100 | 9.900 | 4.200 | ▲ +18,3% | 250 |
| 2020 | 10.400 | 6.000 | 19.000 | 6.000 | ▼ −42,3% | 252 |
| 2019 | 5.500 | 10.400 | 10.400 | 3.000 | ▲ +89,1% | 250 |
| 2018 | 8.900 | 5.500 | 9.700 | 3.400 | ▼ −38,2% | 250 |
| 2017 | 13.000 | 8.900 | 13.000 | 4.400 | ▼ −31,5% | 250 |
| 2016 | 7.200 | 13.000 | 16.000 | 3.500 | ▲ +80,6% | 251 |
| 2015 | 10.500 | 7.200 | 13.700 | 2.900 | ▼ −31,4% | 248 |
| 2014 | 9.600 | 10.500 | 11.800 | 7.300 | ▲ +9,4% | 247 |
| 2013 | 2.700 | 9.600 | 9.600 | 2.700 | ▲ +255,6% | 249 |
| 2012 | 3.500 | 2.700 | 5.800 | 2.500 | ▼ −22,9% | 249 |
| 2011 | 13.800 | 3.500 | 13.800 | 3.500 | ▼ −74,6% | 174 |
Giá H11 từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2-6-2011 | 7.800 | 7.800 | 7.800 | 7.800 | 7.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 1-6-2011 | 9.000 | 7.800 | 7.800 | 7.800 | 7.800 | ▼ −13,33% | 0 | 0,0 |
| 31-5-2011 | 13.800 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | ▼ −34,78% | 1.500 | 0,0 |
| 30-5-2011 | 13.800 | 13.800 | 13.800 | 13.800 | 13.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 27-5-2011 | 13.800 | 13.800 | 13.800 | 13.800 | 13.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 26-5-2011 | 13.800 | 13.800 | 13.800 | 13.800 | 13.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 25-5-2011 | 13.800 | 13.800 | 13.800 | 13.800 | 13.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 24-5-2011 | 13.800 | 13.800 | 13.800 | 13.800 | 13.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 23-5-2011 | 13.800 | 13.800 | 13.800 | 13.800 | 13.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 20-5-2011 | 13.800 | 13.800 | 13.800 | 13.800 | 13.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 19-5-2011 | 13.800 | 13.800 | 13.800 | 13.800 | 13.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 18-5-2011 | 13.800 | 13.800 | 13.800 | 13.800 | 13.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 17-5-2011 | 13.800 | 13.800 | 13.800 | 13.800 | 13.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 16-5-2011 | 13.800 | 13.800 | 13.800 | 13.800 | 13.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 13-5-2011 | 13.800 | 13.800 | 13.800 | 13.800 | 13.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 12-5-2011 | 13.800 | 13.800 | 13.800 | 13.800 | 13.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 11-5-2011 | 13.800 | 13.800 | 13.800 | 13.800 | 13.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 10-5-2011 | 13.800 | 13.800 | 13.800 | 13.800 | 13.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 9-5-2011 | 13.800 | 13.800 | 13.800 | 13.800 | 13.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 6-5-2011 | 13.800 | 13.800 | 13.800 | 13.800 | 13.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 5-5-2011 | 13.800 | 13.800 | 13.800 | 13.800 | 13.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 4-5-2011 | 13.800 | 13.800 | 13.800 | 13.800 | 13.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 29-4-2011 | 13.800 | 13.800 | 13.800 | 13.800 | 13.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 28-4-2011 | 0 | 13.800 | 13.800 | 13.800 | 13.800 | — | 0 | 0,0 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 129/129 · 28-4-2011 – 2-6-2011 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 28-4-2011
Dữ liệu khác của H11
Phân tích kỹ thuật H11Biểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh H11Doanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán H11Tài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ H11Dòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn H11Danh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức H11Cổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên H11Báo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ H11Người nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại H11Mua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại H11Tỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiHồ sơ doanh nghiệp H11Ngành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu H11 (CTCP Xây dựng HUD101) trên sàn UPCOM, có dữ liệu từ phiên 28-4-2011 tới nay, tổng cộng 3.864 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 21-10-2026: giá đóng cửa 5.800 đồng, đứng giá 0,00%. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 65 cổ phiếu.
Tính theo từng năm, H11 tăng mạnh nhất vào năm 2013 (255,6%) và giảm sâu nhất vào năm 2011 (74,6%).
