Số liệu tới phiên3-11-2026
Logo HAD
CTCP Bia Hà Nội - Hải Dương
Hanoi – Hai Duong Beer JSC
12.700
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán HAD — trang 49

Mua bán ròng của khối ngoại với HAD

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

15-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: -06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: -04-9-2026: 07-9-2026: -08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 02-11-2026: 03-11-2026: 00-015-5-20263-11-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch HAD từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
20-1-202120.8000600▼ −6000,00,0▼ −0,01.648.280
19-1-202121.00000■ 00,00,0■ 0,01.648.280
18-1-202122.60000■ 00,00,0■ 0,01.648.280
15-1-202122.80000■ 00,00,0■ 0,01.648.280
14-1-202122.50000■ 00,00,0■ 0,01.647.280
13-1-202122.70000■ 00,00,0■ 0,01.647.280
12-1-202122.70000■ 00,00,0■ 0,01.636.380
11-1-202122.70001.000▼ −1.0000,00,0▼ −0,01.632.980
8-1-202123.20040010.900▼ −10.5000,00,3▼ −0,21.632.980
7-1-202123.00003.400▼ −3.4000,00,1▼ −0,11.630.580
6-1-202122.80000■ 00,00,0■ 0,01.630.580
5-1-202122.80002.800▼ −2.8000,00,1▼ −0,11.630.580
4-1-202122.80000■ 00,00,0■ 0,01.630.580
31-12-202022.80000■ 00,00,0■ 0,01.630.580
30-12-202023.20000■ 00,00,0■ 0,01.630.580
29-12-202022.00000■ 00,00,0■ 0,01.630.580
28-12-202020.80000■ 00,00,0■ 0,01.630.580
25-12-202020.10000■ 00,00,0■ 0,01.630.580
24-12-202020.00000■ 00,00,0■ 0,01.630.580
23-12-202020.20000■ 00,00,0■ 0,01.629.280
22-12-202019.3002.0000▲ +2.0000,00,0▲ +0,01.629.280
21-12-202019.00001.300▼ −1.3000,00,0▼ −0,01.631.280
18-12-202019.00031.5000▲ +31.5000,60,0▲ +0,61.631.280
17-12-202018.60000■ 00,00,0■ 0,01.662.780
16-12-202017.80000■ 00,00,0■ 0,01.662.780
15-12-202017.60000■ 00,00,0■ 0,01.662.780
14-12-202017.60000■ 00,00,0■ 0,01.661.880
11-12-202017.40000■ 00,00,0■ 0,01.661.880
10-12-202017.30000■ 00,00,0■ 0,01.661.880
9-12-202017.30000■ 00,00,0■ 0,01.661.880

Trang 49/142 · 9-12-2020 – 20-1-2021 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 27-10-2009

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại HAD, hoặc riêng sàn HNX ở trang HNX-Index.

Dữ liệu khác của HAD

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu HAD (CTCP Bia Hà Nội - Hải Dương) theo từng phiên.

Phiên 3-11-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu HAD (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 1.557.484 cổ phiếu.