Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo HAP
CTCP Tập Đoàn HAPACO
Hapaco Group Joint Stock Company
7.150
▼ −30 (▼ −0,42%)

Kết quả kinh doanh HAP

Doanh thu và lợi nhuận HAP theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 86Q4/2023: 72Q1/2024: 71Q2/2024: 93Q3/2024: 105Q4/2024: 145Q1/2025: 131Q2/2025: 155Q3/2025: 145Q4/2025: 133Q1/2026: 108Q2/2026: 118155Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 5Q4/2023: 8Q1/2024: 2Q2/2024: 3Q3/2024: 0Q4/2024: 8Q1/2025: -9Q2/2025: -5Q3/2025: 3Q4/2025: -128Q1/2026: 4Q2/2026: 1919-128Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202611819
Q1/20261084
Q4/2025133-128
Q3/20251453
Q2/2025155-5
Q1/2025131-9
Q4/20241458
Q3/20241050
Q2/2024933
Q1/2024712
Q4/2023728
Q3/2023865

Doanh thu và lợi nhuận HAP theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 335Năm 2021: 498Năm 2022: 633Năm 2023: 300Năm 2024: 419Năm 2025: 561633Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 34Năm 2021: 42Năm 2022: 8Năm 2023: 18Năm 2024: 102Năm 2025: -110102-110Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025561-110
Năm 2024419102
Năm 202330018
Năm 20226338
Năm 202149842
Năm 202033534

Báo cáo tài chính gốc HAP theo kỳ

232 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014—
2013
2012—
2011
2010
2009—
2008—
2007——
2006—
2005—
2004————

232 tệp báo cáo HAP trên HOSE từ năm 2004, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính HAP

60 văn bản
16-5-2025Quyết định về việc lựa chọn đơn vị thực hiện kiểm toán BCTC năm 2025HOSE1-11-2021Đính chính BCTC soát xét bán niên năm 2021HOSE18-10-2017Giải trình BCTC HN quý 3.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE11-8-2017Giải trình BCTC riêng bán niên năm 2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE23-1-2017Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC cho HAPHOSE19-1-2017Xin gia hạn thời gian nộp BCTC quý 4/2016HOSE8-9-2016Giải trình biến động kết quả kinh doanh 6 tháng đầu năm 2016 trước và sau soát xétHOSE15-8-2016Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố thông tin BCTCHOSE27-7-2016Giải trình chênh lệch lợi nhuận công ty mẹ và hợp nhất quý 2/2016 so với quý 2/2015HOSE28-4-2016Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 1/2016 so với quý 1/2015HOSE12-4-2016Thông báo thay thế BCTC riêng và BCTC hợp nhất đã kiểm toán năm 2015HOSE18-11-2015Giải trình BCTC quý 3.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-8-2015Giải trình BCTC quý 2.2015HOSE25-4-2015Giải trình BCTC Q1-2015HOSE2-3-2015Giải trình BCTC Cty Mẹ và Hợp nhất Q4-2014HOSE31-10-2014Giải trình BCTC Q3-2014 Cty Mẹ và HNHOSE27-8-2014Giải trình BCTC Cty mẹ và HN quý 2.2014HOSE24-2-2014Giải trình BCTC HN và Cty Mẹ Q4-2013HOSE19-11-2013Giải trình BCTC Công ty mẹ và hợp nhất Q3/2013HOSE15-8-2013Giải trình BCTC Q2/2013HOSE13-8-2013Giải trình kết quả kinh doanh Q2-2013 Cty MẹHOSE20-2-2013Giải trình BCTC công ty mẹ và hợp nhất Q4/2012HOSE14-11-2012Giải trình kết quả kinh doanh công ty mẹ và hợp nhất Q3/2012HOSE20-8-2012Giải trình Báo cáo tài chính hợp nhất Q2/2012HOSE26-7-2012Giải trình kết quả kinh doanh công ty mẹ Q2/2012HOSE27-4-2012Giải trình biến động Kết quả kinh doanh Q1-2012HOSE24-4-2012Giải trình ý kiến kiểm toán của BCTC năm 2011HOSE22-2-2012Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q4/2011HOSE1-2-2012Giải trình biến động kết quả kinh doanh công ty mẹ Q4/2011HOSE18-11-2011Giải trình biến động Kết quả kinh doanh Q3-2011HOSE3-10-2011Giải trình ý kiến kiểm toán trên BCTC soát xét 6 tháng 2011HOSE12-9-2011Giải trình biến động kết quả kinh doanh 6 tháng năm 2011HOSE29-7-2011Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q2/2011HOSE2-6-2011Giải trình BCTC hợp nhất Q1-2011HOSE18-2-2011Giải trình báo cáo tài chính Q4/2010HOSE10-11-2010Giải trình BCTC Q3-2010HOSE8-11-2010Kết quả kinh doanh tháng 10/2010HOSE7-10-2010Kết quả kinh doanh tháng 9 năm 2010HOSE28-5-2010Giải trình BCTCHN kiểm toán năm 2009HOSE28-4-2010Gia hạn BCTC Q1-2010HOSE
Xem thêm 20 văn bản cũ hơn (tới 26-1-2007)

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố HAP.

Kết quả kinh doanh HAP theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh560,5419,5299,8632,8497,9334,5377,0476,1381,1426,2375,5350,8353,2362,9360,7363,3288,5321,0213,2115,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,20,00,00,00,10,20,50,91,11,71,22,23,02,30,90,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)560,5419,5299,8632,8497,7334,5377,0476,1381,0426,0375,0350,0352,1361,2359,4361,0285,5318,7212,3115,9
4. Giá vốn hàng bán510,2364,4258,5483,0403,6293,3311,9390,7328,6346,7334,7295,9305,0309,0303,1298,3247,7286,4187,7105,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)50,355,041,3149,894,141,265,185,452,379,340,354,147,152,256,362,737,832,224,510,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,6168,822,8137,413,741,82,31,42,95,614,158,532,03,08,618,345,228,2119,416,1
7. Chi phí tài chính88,9-6,7-12,632,73,32,02,53,74,526,424,828,59,76,611,0-10,5-5,789,117,61,3
  -Trong đó: Chi phí lãi vay3,12,61,26,22,71,42,23,24,122,528,318,48,26,46,16,44,812,04,50,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,6-5,09,00,00,817,30,00,00,20,00,00,00,00,0-1,1-1,40,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng15,414,212,429,725,112,714,116,614,518,917,018,718,518,115,514,58,09,06,90,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp78,8104,850,2226,828,336,824,124,722,427,731,129,326,727,330,329,628,130,420,45,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-127,7106,523,2-2,051,848,826,641,914,111,9-18,636,124,23,27,046,152,6-68,199,019,0
12. Thu nhập khác26,321,60,020,10,10,30,60,34,316,075,22,55,416,39,011,93,99,61,98,1
13. Chi phí khác16,023,01,52,00,113,41,70,42,010,310,23,12,86,32,72,72,65,83,27,5
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)10,2-1,4-1,518,2-0,0-13,1-1,1-0,12,45,765,0-0,62,610,06,39,21,33,8-1,30,6
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-117,4105,121,616,251,835,725,541,816,517,646,535,526,813,213,355,354,0-64,297,619,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành-8,34,03,39,910,11,75,27,83,04,211,17,33,03,03,58,07,63,224,82,7
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,7-0,70,0-1,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-7,63,33,38,610,11,75,27,83,04,211,17,33,03,03,58,07,63,224,82,7
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-109,8101,818,37,641,634,120,434,013,413,335,428,223,710,39,847,346,4-67,472,816,9
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-4,00,20,61,01,5-6,30,71,30,20,20,20,30,4-0,3-0,93,75,51,5-0,50,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-105,8101,617,76,640,140,419,732,713,313,135,227,923,410,610,743,640,9-68,973,316,9

Kết quả kinh doanh HAP theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh118,5107,7133,5145,2154,6130,7145,2105,493,370,772,286,067,174,5157,5164,9167,1136,0146,2142,2121,887,793,183,866,291,372,387,6112,2105,0123,3111,8125,9115,298,791,993,697,0105,7103,0112,6104,8111,395,984,983,989,9102,083,580,5100,391,877,184,299,080,9103,478,385,378,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,10,00,00,10,3-0,00,20,30,20,20,10,20,30,20,40,30,40,80,20,30,2
3. Doanh thu thuần (1)-(2)118,5107,7133,5145,2154,6130,7145,2105,493,370,772,286,067,174,5157,5164,9167,1136,0146,0142,2121,887,793,183,866,291,372,387,6112,2105,0123,3111,8125,9115,298,791,893,696,9105,7103,0112,6104,8111,295,785,083,889,6101,883,380,4100,091,676,983,998,780,5102,678,185,078,3
4. Giá vốn hàng bán95,483,8115,3121,4129,2112,8118,385,480,664,161,875,057,864,0110,2112,3123,7111,8110,8114,9102,975,181,474,258,379,161,774,391,884,197,891,9104,596,183,579,681,084,484,284,097,281,692,180,397,165,374,289,666,770,488,079,867,469,882,569,790,765,168,169,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)23,123,818,123,725,517,827,020,012,76,610,411,09,310,647,252,643,324,135,227,318,812,611,79,77,912,210,613,220,420,925,519,921,419,115,212,212,612,521,518,915,423,219,115,4-12,118,515,412,116,610,012,011,89,514,116,210,811,913,016,98,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính14,71,30,71,21,21,00,90,75,51,913,34,64,21,0118,30,97,70,50,71,211,30,538,71,31,00,80,70,90,40,20,70,20,20,20,30,31,50,91,10,91,81,72,93,7-10,516,715,428,68,16,42,81,126,20,40,90,80,60,72,42,4
7. Chi phí tài chính0,80,4124,21,01,81,04,51,3-5,2-4,0-6,0-1,3-6,61,645,41,82,00,20,41,51,10,30,30,20,41,00,70,60,60,70,71,00,90,91,10,91,41,14,94,010,37,25,72,68,56,812,41,97,63,42,81,93,61,5-0,51,25,82,1-2,73,6
  -Trong đó: Chi phí lãi vay2,00,30,30,71,20,91,40,6-0,10,10,30,20,30,41,91,81,90,10,41,90,30,30,40,10,40,50,50,60,50,60,70,80,70,90,90,91,21,04,93,98,26,313,02,65,96,89,12,23,93,82,51,73,50,20,71,62,02,12,61,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-2,5-1,60,00,00,00,02,7-3,92,41,67,01,31,2-0,20,00,00,00,00,30,4-4,14,19,33,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,61,10,80,0
9. Chi phí bán hàng4,43,53,74,13,63,93,83,73,82,83,23,62,62,96,49,08,16,27,86,75,84,73,83,12,13,73,03,43,83,94,93,44,24,13,53,44,03,65,04,15,24,65,04,34,33,34,24,55,44,65,24,44,64,35,24,14,44,25,33,6
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,013,215,614,625,422,611,929,718,18,422,88,413,25,7144,424,721,96,46,66,19,36,121,95,24,45,37,04,96,25,88,26,85,15,05,15,16,16,18,16,56,96,38,85,98,16,46,56,910,05,97,95,76,86,17,45,47,27,36,97,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)25,96,5-124,75,3-4,1-8,610,5-17,84,02,910,66,25,61,1-30,717,919,111,921,514,69,96,133,65,57,03,00,65,310,110,712,48,911,49,35,73,02,52,74,75,2-5,16,82,56,3-43,518,77,727,51,72,4-1,10,920,82,65,11,2-4,41,210,5-3,5
12. Thu nhập khác-1,31,21,00,00,10,01,020,50,10,00,00,00,00,00,40,80,20,0-0,00,00,00,00,00,30,00,31,20,1-0,00,10,10,10,00,20,70,23,30,00,40,015,50,20,50,074,60,12,40,00,00,00,43,00,01,51,00,211,10,30,46,1
13. Chi phí khác0,10,00,10,70,20,10,61,00,20,41,30,00,10,00,80,60,50,00,00,10,00,012,80,50,00,31,60,50,00,50,20,20,10,00,90,50,60,08,20,71,20,20,70,08,70,15,80,10,70,00,10,00,21,70,10,02,40,10,51,5
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,31,20,8-0,7-0,2-0,10,419,5-0,1-0,4-1,30,0-0,1-0,0-0,40,2-0,40,0-0,0-0,00,0-0,0-12,8-0,3-0,0-0,1-0,4-0,5-0,0-0,4-0,1-0,2-0,10,1-0,2-0,32,7-0,0-7,7-0,714,3-0,1-0,2-0,065,90,0-3,4-0,1-0,70,00,43,0-0,2-0,20,90,28,80,2-0,14,6
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)25,87,6-123,94,7-4,3-8,710,91,73,92,59,36,25,41,0-31,118,118,711,921,514,69,96,120,85,27,03,00,24,910,110,312,38,711,39,45,52,85,32,7-3,04,59,26,72,46,322,418,74,327,41,02,4-0,73,920,62,56,01,44,41,310,41,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7,03,62,61,91,50,92,71,41,00,41,01,00,60,7-0,13,64,42,93,73,62,30,60,20,50,30,60,11,11,92,02,41,72,01,70,50,80,50,70,70,81,61,11,11,16,73,71,54,50,80,30,70,70,21,10,70,11,11,01,40,7
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,01,80,0-0,5-0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)10,63,64,41,91,00,42,71,41,00,41,01,00,60,7-0,13,64,42,93,73,62,30,60,20,50,30,60,11,11,92,02,41,72,01,70,50,80,50,70,70,81,61,11,11,16,73,71,54,50,80,30,70,70,21,10,70,11,11,01,40,7
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)18,84,1-128,22,8-5,3-9,18,10,32,92,18,35,24,80,3-31,014,514,48,917,811,07,65,520,64,76,72,30,13,88,28,310,07,09,37,75,02,04,72,0-3,83,77,65,61,35,215,615,12,822,90,22,1-1,43,220,41,45,31,33,20,39,00,3
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-0,2-0,1-0,4-0,4-0,5-0,41,50,30,0-0,20,20,10,10,2-2,82,01,70,60,90,20,30,2-6,60,10,10,10,10,00,20,30,40,10,40,40,3-0,10,0-0,0-0,00,00,20,10,10,00,2-0,00,1-0,10,10,20,20,00,20,20,30,1-0,2-0,4-0,3-2,4
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)19,14,1-127,83,2-4,7-8,76,6-0,12,92,38,15,14,70,1-28,212,512,68,416,910,87,45,327,24,66,52,2-0,03,87,98,09,56,98,97,24,72,04,72,0-3,73,77,45,61,25,115,515,12,723,00,11,9-1,63,220,21,25,11,23,50,89,32,7

Báo cáo khác của HAP

Dữ liệu khác của HAP

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Tập Đoàn HAPACO (mã HAP): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 561 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -110 tỉ đồng, giảm 207,8% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 118 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 19 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.