Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo HAP
CTCP Tập Đoàn HAPACO
Hapaco Group Joint Stock Company
7.080
▼ −10 (▼ −0,14%)

Room ngoại HAP: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài HAP theo thời gian

1239 ngày
1,12%1,70%2,29%2,87%3,45%6-9-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 6-9-2021. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 1.425.430 cổ phiếu HAP, tương đương 1,28% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 53.012.478 cổ phiếu (47,72% vốn), khoảng 375 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 6-9-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 3,29% (23-11-2021), thấp nhất 1,28% (21-8-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu HAP theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20261,28%1,28%▼ −0,00 điểm %-1.500
1 tháng28-8-20261,28%1,28%▼ −0,00 điểm %-1.734
3 tháng3-7-20261,40%1,28%▼ −0,11 điểm %-125.892
1 năm2-10-20251,82%1,28%▼ −0,54 điểm %-599.131
3 năm3-10-20232,20%1,28%▼ −0,92 điểm %-1.019.468

Sở hữu nước ngoài HAP cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20261,28%■ 0,00 điểm %1.425.43049%53.012.478
9-20261,28%▼ −0,00 điểm %1.425.43049%53.012.478
8-20261,28%▼ −0,04 điểm %1.427.16449%53.010.744
7-20261,32%▼ −0,07 điểm %1.469.37349%52.968.535
6-20261,40%▼ −0,08 điểm %1.551.12249%52.886.786
5-20261,47%▼ −0,01 điểm %1.637.82849%52.800.080
4-20261,48%▼ −0,01 điểm %1.648.01549%52.789.893
3-20261,49%▼ −0,17 điểm %1.654.41649%52.783.492
2-20261,66%▼ −0,01 điểm %1.843.64349%52.594.265
1-20261,67%▼ −0,03 điểm %1.851.27849%52.586.630
12-20251,69%▼ −0,08 điểm %1.880.37949%52.557.529
11-20251,77%▼ −0,01 điểm %1.970.74749%52.467.161
10-20251,78%▼ −0,04 điểm %1.981.95649%52.455.952
9-20251,82%▼ −0,01 điểm %2.024.56149%52.413.347
8-20251,83%▼ −0,06 điểm %2.034.47249%52.403.436
7-20251,89%▲ +0,00 điểm %2.098.41249%52.339.496
6-20251,88%▼ −0,00 điểm %2.093.35949%52.344.549
5-20251,89%▼ −0,01 điểm %2.096.02549%52.341.883
4-20251,90%▼ −0,24 điểm %2.108.07749%52.329.831
3-20252,13%▲ +0,00 điểm %2.370.45349%52.067.455
2-20252,13%▼ −0,02 điểm %2.366.85349%52.071.055
1-20252,15%▼ −0,03 điểm %2.392.19349%52.045.715
12-20242,18%▼ −0,03 điểm %2.421.07549%52.016.833
11-20242,21%▲ +0,04 điểm %2.450.23949%51.987.669
10-20242,17%▼ −0,06 điểm %2.408.14949%52.029.759
9-20242,23%▼ −0,01 điểm %2.480.10949%51.957.799
8-20242,24%▼ −0,01 điểm %2.486.70949%51.951.199
7-20242,24%▲ +0,01 điểm %2.492.99549%51.944.913
6-20242,23%▲ +0,04 điểm %2.480.90049%51.957.008
5-20242,19%▲ +0,00 điểm %2.430.97649%52.006.932
4-20242,18%▼ −0,02 điểm %2.426.64849%52.011.260
3-20242,20%▼ −0,02 điểm %2.448.64849%51.989.260
2-20242,23%▲ +0,02 điểm %2.472.81349%51.965.095
1-20242,20%▲ +0,01 điểm %2.448.06449%51.989.844
12-20232,20%▼ −0,12 điểm %2.438.76449%51.999.144
11-20232,31%▲ +0,11 điểm %2.571.14449%51.866.764
10-20232,21%▲ +0,01 điểm %2.453.34449%51.984.564
9-20232,20%▲ +0,02 điểm %2.443.89849%51.994.010
8-20232,18%▲ +0,00 điểm %2.424.22749%52.013.681
7-20232,18%▼ −0,08 điểm %2.424.06049%52.013.848
6-20232,26%▼ −0,44 điểm %2.512.92049%51.924.988
5-20232,71%▼ −0,01 điểm %3.006.94549%51.430.963
4-20232,72%▼ −0,02 điểm %3.019.51549%51.418.393
3-20232,74%▼ −0,01 điểm %3.040.81349%51.397.095
2-20232,74%▲ +0,03 điểm %3.047.76049%51.390.148
1-20232,72%▲ +0,13 điểm %3.018.95049%51.418.958
12-20222,59%▼ −0,01 điểm %2.875.75049%51.562.158
11-20222,60%▲ +0,43 điểm %2.890.89249%51.547.016
10-20222,17%▲ +0,05 điểm %2.408.41249%52.029.496
9-20222,12%▼ −0,09 điểm %2.357.80449%52.080.104
8-20222,21%▲ +0,22 điểm %2.456.19849%51.981.710
7-20221,99%▲ +0,03 điểm %2.215.14949%52.222.759
6-20221,97%▼ −0,02 điểm %2.184.25849%52.253.650
5-20221,98%▼ −0,12 điểm %2.204.25849%52.233.650
4-20222,10%▲ +0,17 điểm %2.332.85849%52.105.050
3-20221,93%▼ −0,94 điểm %2.146.52749%52.291.381
2-20222,87%▼ −0,03 điểm %1.596.21849%25.660.826
1-20222,90%▼ −0,07 điểm %1.614.81849%25.642.226
12-20212,97%▼ −0,19 điểm %1.653.56249%25.603.482
11-20213,16%▲ +0,13 điểm %1.757.01649%25.500.028
10-20213,03%▲ +0,01 điểm %1.684.71149%25.572.333
9-20213,02%—1.679.41249%25.577.632

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20261.425.43001,28%53.012.478
1-10-20261.425.43001,28%53.012.478
30-9-20261.425.43001,28%53.012.478
29-9-20261.425.43001,28%53.012.478
28-9-20261.425.430−1.5001,28%53.012.478
25-9-20261.426.930+3001,28%53.010.978
24-9-20261.426.63001,28%53.011.278
23-9-20261.426.63001,28%53.011.278
22-9-20261.426.630−571,28%53.011.278
21-9-20261.426.687−3.3571,28%53.011.221
18-9-20261.430.04401,29%53.007.864
17-9-20261.430.04401,29%53.007.864
16-9-20261.430.044−3001,29%53.007.864
15-9-20261.430.34401,29%53.007.564
14-9-20261.430.344−201,29%53.007.564
11-9-20261.430.36401,29%53.007.544
10-9-20261.430.36401,29%53.007.544
9-9-20261.430.364+1.9001,29%53.007.544
8-9-20261.428.46401,29%53.009.444
7-9-20261.428.46401,29%53.009.444
4-9-20261.428.464+1.3001,29%53.009.444
3-9-20261.427.16401,28%53.010.744
28-8-20261.427.164+7001,28%53.010.744
27-8-20261.426.46401,28%53.011.444
26-8-20261.426.464+3001,28%53.011.444
25-8-20261.426.164+2.0001,28%53.011.744
24-8-20261.424.16401,28%53.013.744
21-8-20261.424.164−46.0001,28%53.013.744
20-8-20261.470.164+2001,32%52.967.744
19-8-20261.469.964—1,32%52.967.944

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của HAP