Số liệu tới phiên3-11-2026
Trong phiên 12:58:08
Logo HAP
CTCP Tập Đoàn HAPACO
Hapaco Group Joint Stock Company
7.500
▲ +410 (▲ +5,78%)
trong phiên · 12:58:08

Khối ngoại mua bán HAP — trang 124

Mua bán ròng của khối ngoại với HAP

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

15-5-2026: -018-5-2026: 019-5-2026: -020-5-2026: 021-5-2026: -022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: -028-5-2026: -029-5-2026: -01-6-2026: -02-6-2026: -03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: -08-6-2026: -09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: -015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: -023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: -026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: -03-7-2026: -06-7-2026: 07-7-2026: -08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: -020-7-2026: 021-7-2026: -022-7-2026: -023-7-2026: -024-7-2026: -027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: -014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: -019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: -07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: -014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: -017-9-2026: -018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: -023-9-2026: -024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: -013-10-2026: 014-10-2026: -015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: -020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: -023-10-2026: 026-10-2026: -027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: -02-11-2026: -03-11-2026: 00-015-5-20263-11-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch HAP từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
5-1-20123.3002.0000▲ +2.0000,00,0▲ +0,09.358.838
4-1-20123.3004000▲ +4000,00,0■ 0,09.360.838
3-1-20123.30000■ 00,00,0■ 0,09.361.238
30-12-20113.30000■ 00,00,0■ 0,09.396.421
29-12-20113.2002.2000▲ +2.2000,00,0▲ +0,09.361.238
28-12-20113.30000■ 00,00,0■ 0,09.363.438
27-12-20113.2001.0000▲ +1.0000,00,0▲ +0,09.363.438
26-12-20113.300050▼ −500,00,0▼ −0,09.364.438
23-12-20113.40000■ 00,00,0■ 0,09.364.388
22-12-20113.50000■ 00,00,0■ 0,09.364.388
21-12-20113.6001.5000▲ +1.5000,00,0▲ +0,09.364.388
20-12-20113.700100▲ +100,00,0▲ +0,09.365.888
19-12-20113.7000380▼ −3800,00,0▼ −0,09.365.898
16-12-20113.70006.160▼ −6.1600,00,0▼ −0,09.365.518
15-12-20113.600130980▼ −8500,00,0▼ −0,09.359.358
14-12-20113.70000■ 00,00,0■ 0,09.358.508
13-12-20113.80001.550▼ −1.5500,00,0▼ −0,09.358.508
12-12-20113.90000■ 00,00,0■ 0,09.356.958
9-12-20114.00000■ 00,00,0■ 0,09.356.958
8-12-20114.00000■ 00,00,0■ 0,09.356.958
7-12-20114.000014.040▼ −14.0400,00,1▼ −0,19.356.958
6-12-20114.00000■ 00,00,0■ 0,09.342.918
5-12-20114.00000■ 00,00,0■ 0,09.342.918
2-12-20113.90000■ 00,00,0■ 0,09.342.918
1-12-20113.90000■ 00,00,0■ 0,09.342.918
30-11-20113.90000■ 00,00,0■ 0,09.342.918
29-11-20113.90000■ 00,00,0■ 0,09.342.918
28-11-20113.90000■ 00,00,0■ 0,09.342.918
25-11-20113.80000■ 00,00,0■ 0,09.342.918
24-11-20113.90000■ 00,00,0■ 0,09.342.918

Trang 124/208 · 24-11-2011 – 5-1-2012 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 27-8-2001

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại HAP, hoặc riêng sàn HOSE ở trang VN-Index.

Dữ liệu khác của HAP

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu HAP (CTCP Tập Đoàn HAPACO) theo từng phiên.

Phiên 3-11-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 4 tỉ đồng cổ phiếu HAP (mua 1 tỉ đồng, bán 5 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 53.014.678 cổ phiếu.