Số liệu tới phiên3-11-2026
Trong phiên 09:20:24
Logo HAP
CTCP Tập Đoàn HAPACO
Hapaco Group Joint Stock Company
7.090
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 09:20:24

Khối ngoại mua bán HAP — trang 130

Mua bán ròng của khối ngoại với HAP

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

15-5-2026: -018-5-2026: 019-5-2026: -020-5-2026: 021-5-2026: -022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: -028-5-2026: -029-5-2026: -01-6-2026: -02-6-2026: -03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: -08-6-2026: -09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: -015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: -023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: -026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: -03-7-2026: -06-7-2026: 07-7-2026: -08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: -020-7-2026: 021-7-2026: -022-7-2026: -023-7-2026: -024-7-2026: -027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: -014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: -019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: -07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: -014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: -017-9-2026: -018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: -023-9-2026: -024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: -013-10-2026: 014-10-2026: -015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: -020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: -023-10-2026: 026-10-2026: -027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: -02-11-2026: -03-11-2026: 00-015-5-20263-11-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch HAP từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
22-4-20118.30000■ 00,00,0■ 0,05.187.538
21-4-20118.4001000▲ +1000,00,0▲ +0,05.181.918
20-4-20118.5003.3000▲ +3.3000,00,0▲ +0,05.182.018
19-4-20118.7003.00010.670▼ −7.6700,00,1▼ −0,15.185.318
18-4-20118.700905.620▼ −5.5300,00,0▼ −0,05.188.248
15-4-20118.90000■ 00,00,0■ 0,05.188.338
14-4-20119.0002000▲ +2000,00,0▲ +0,05.186.338
13-4-20119.0006.10070▲ +6.0300,10,0▲ +0,15.186.538
8-4-20119.20000■ 00,00,0■ 0,05.192.638
7-4-20119.10002.000▼ −2.0000,00,0▼ −0,05.192.638
6-4-20119.2008.0000▲ +8.0000,10,0▲ +0,15.192.638
5-4-20119.00000■ 00,00,0■ 0,05.200.638
4-4-20119.1001.3300▲ +1.3300,00,0▲ +0,05.200.633
1-4-20119.30000■ 00,00,0■ 0,05.201.963
31-3-20119.30000■ 00,00,0■ 0,05.201.963
30-3-20119.2002000▲ +2000,00,0▲ +0,05.201.963
29-3-20119.60000■ 00,00,0■ 0,05.202.163
28-3-20119.70000■ 00,00,0■ 0,05.202.163
25-3-20119.80000■ 00,00,0■ 0,05.202.163
24-3-20119.70000■ 00,00,0■ 0,05.202.163
23-3-201110.00000■ 00,00,0■ 0,05.202.154
22-3-20119.9002.0000▲ +2.0000,00,0▲ +0,05.201.844
21-3-201110.3002000▲ +2000,00,0▲ +0,05.203.844
18-3-201110.00000■ 00,00,0■ 0,05.204.044
17-3-20119.6000310▼ −3100,00,0▼ −0,05.204.044
16-3-20119.50000■ 00,00,0■ 0,05.204.044
15-3-20119.30000■ 00,00,0■ 0,05.204.038
14-3-20119.30000■ 00,00,0■ 0,05.203.738
11-3-20119.70000■ 00,00,0■ 0,05.203.713
10-3-20119.3005000▲ +5000,00,0▲ +0,05.203.713

Trang 130/208 · 10-3-2011 – 22-4-2011 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 27-8-2001

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại HAP, hoặc riêng sàn HOSE ở trang VN-Index.

Dữ liệu khác của HAP

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu HAP (CTCP Tập Đoàn HAPACO) theo từng phiên.

Phiên 3-11-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 4 tỉ đồng cổ phiếu HAP (mua 1 tỉ đồng, bán 5 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 53.014.678 cổ phiếu.