Số liệu tới phiên3-11-2026
Logo HAP
CTCP Tập Đoàn HAPACO
Hapaco Group Joint Stock Company
7.090
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán HAP — trang 133

Mua bán ròng của khối ngoại với HAP

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

15-5-2026: -018-5-2026: 019-5-2026: -020-5-2026: 021-5-2026: -022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: -028-5-2026: -029-5-2026: -01-6-2026: -02-6-2026: -03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: -08-6-2026: -09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: -015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: -023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: -026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: -03-7-2026: -06-7-2026: 07-7-2026: -08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: -020-7-2026: 021-7-2026: -022-7-2026: -023-7-2026: -024-7-2026: -027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: -014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: -019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: -07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: -014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: -017-9-2026: -018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: -023-9-2026: -024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: -013-10-2026: 014-10-2026: -015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: -020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: -023-10-2026: 026-10-2026: -027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: -02-11-2026: -03-11-2026: 00-015-5-20263-11-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch HAP từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
6-12-201015.200800100▲ +7000,00,0▲ +0,04.914.069
3-12-201014.5000100▼ −1000,00,0▼ −0,04.914.769
2-12-201013.90003.840▼ −3.8400,00,1▼ −0,14.914.769
1-12-201013.30000■ 00,00,0■ 0,04.914.719
30-11-201013.8001.200100▲ +1.1000,00,0▲ +0,04.914.219
29-11-201013.30000■ 00,00,0■ 0,04.915.419
26-11-201012.900050▼ −500,00,0▼ −0,04.912.739
25-11-201012.3000500▼ −5000,00,0▼ −0,04.912.739
24-11-201011.80000■ 00,00,0■ 0,04.912.739
23-11-201011.80002.680▼ −2.6800,00,0▼ −0,04.912.739
22-11-201011.6005.9000▲ +5.9000,10,0▲ +0,14.912.739
19-11-201012.0009.0000▲ +9.0000,10,0▲ +0,14.918.639
18-11-201012.10000■ 00,00,0■ 0,04.927.639
17-11-201011.800400▲ +400,00,0▲ +0,04.927.639
16-11-201011.700500▲ +500,00,0▲ +0,04.927.679
15-11-201012.2001000▲ +1000,00,0▲ +0,04.927.729
12-11-201012.7009000▲ +9000,00,0▲ +0,04.925.939
11-11-201013.3001.0500▲ +1.0500,00,0▲ +0,04.926.839
10-11-201013.6001000▲ +1000,00,0▲ +0,04.927.889
9-11-201013.70001.890▼ −1.8900,00,0▼ −0,04.924.109
8-11-201014.0001.8000▲ +1.8000,00,0▲ +0,04.924.109
5-11-201014.30000■ 00,00,0■ 0,04.925.909
4-11-201014.00003.880▼ −3.8800,00,1▼ −0,14.925.909
3-11-201013.80000■ 00,00,0■ 0,04.925.909
2-11-201014.00000■ 00,00,0■ 0,04.925.909
1-11-201014.10000■ 00,00,0■ 0,04.916.541
29-10-201014.2004100▲ +4100,00,0▲ +0,04.916.541
28-10-201014.20000■ 00,00,0■ 0,04.916.951
27-10-201014.20000■ 00,00,0■ 0,04.916.951
26-10-201014.700080▼ −800,00,0▼ −0,04.916.951

Trang 133/208 · 26-10-2010 – 6-12-2010 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 27-8-2001

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại HAP, hoặc riêng sàn HOSE ở trang VN-Index.

Dữ liệu khác của HAP

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu HAP (CTCP Tập Đoàn HAPACO) theo từng phiên.

Phiên 3-11-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 4 tỉ đồng cổ phiếu HAP (mua 1 tỉ đồng, bán 5 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 53.014.678 cổ phiếu.