Số liệu tới phiên4-11-2026
Logo HAS
CTCP Hacisco
Hacisco Joint Stock Company
7.670
▼ −440 (▼ −5,43%)

Khối ngoại mua bán HAS — trang 140

Mua bán ròng của khối ngoại với HAS

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

18-5-2026: -019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: -022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: -028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: -011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: -019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: -026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: -01-7-2026: -02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: -08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: -013-7-2026: 014-7-2026: -015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: -020-7-2026: 021-7-2026: -022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: -028-7-2026: -029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: -04-8-2026: -05-8-2026: -06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: -013-8-2026: -014-8-2026: -017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: -021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: -027-8-2026: -028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: -014-9-2026: -015-9-2026: -016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: -022-9-2026: -023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: -030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: -09-10-2026: -012-10-2026: -013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: -016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: -021-10-2026: -022-10-2026: -023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 02-11-2026: 03-11-2026: -04-11-2026: 00-018-5-20264-11-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch HAS từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
10-2-201012.10000■ 00,00,0■ 0,01.564.730
9-2-201011.6001500▲ +1500,00,0▲ +0,01.564.730
8-2-201012.20000■ 00,00,0■ 0,01.564.880
5-2-201012.5002000▲ +2000,00,0▲ +0,01.564.880
4-2-201012.50000■ 00,00,0■ 0,01.565.080
3-2-201012.5003.8800▲ +3.8800,00,0▲ +0,01.565.080
2-2-201012.60000■ 00,00,0■ 0,01.568.960
1-2-201012.6001000▲ +1000,00,0▲ +0,01.568.960
29-1-201012.70000■ 00,00,0■ 0,01.569.060
28-1-201012.50000■ 00,00,0■ 0,01.569.060
27-1-201012.50000■ 00,00,0■ 0,01.569.060
26-1-201013.00000■ 00,00,0■ 0,01.569.060
25-1-201012.40000■ 00,00,0■ 0,01.569.060
22-1-201012.50000■ 00,00,0■ 0,01.569.060
21-1-201012.50000■ 00,00,0■ 0,01.569.060
20-1-201012.900890620▲ +2700,00,0▲ +0,01.569.060
19-1-201012.9000610▼ −6100,00,0▼ −0,01.569.330
18-1-201013.00000■ 00,00,0■ 0,01.568.720
15-1-201013.5001.1000▲ +1.1000,00,0▲ +0,01.568.720
14-1-201013.70000■ 00,00,0■ 0,01.569.820
13-1-201013.20000■ 00,00,0■ 0,01.569.820
12-1-201013.50000■ 00,00,0■ 0,01.569.820
11-1-201014.00001.200▼ −1.2000,00,0▼ −0,01.569.820
8-1-201014.20000■ 00,00,0■ 0,01.568.620
7-1-201014.90000■ 00,00,0■ 0,01.568.620
6-1-201014.30000■ 00,00,0■ 0,01.568.620
5-1-201014.5002.4000▲ +2.4000,00,0▲ +0,01.568.620
4-1-201013.90000■ 00,00,0■ 0,01.571.020
31-12-200913.30000■ 00,00,0■ 0,01.571.020
30-12-200913.60000■ 00,00,0■ 0,01.571.020

Trang 140/199 · 30-12-2009 – 10-2-2010 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 19-12-2002

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại HAS, hoặc riêng sàn HOSE ở trang VN-Index.

Dữ liệu khác của HAS

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu HAS (CTCP Hacisco) theo từng phiên.

Phiên 4-11-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu HAS (mua 2 tỉ đồng, bán 2 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 2.705.036 cổ phiếu.