Số liệu tới phiên3-11-2026
Logo HAS
CTCP Hacisco
Hacisco Joint Stock Company
8.110
▲ +0 (▲ +0,00%)

Khối ngoại mua bán HAS — trang 141

Mua bán ròng của khối ngoại với HAS

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

15-5-2026: 018-5-2026: -019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: -022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: -028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: -011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: -019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: -026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: -01-7-2026: -02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: -08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: -013-7-2026: 014-7-2026: -015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: -020-7-2026: 021-7-2026: -022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: -028-7-2026: -029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: -04-8-2026: -05-8-2026: -06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: -013-8-2026: -014-8-2026: -017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: -021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: -027-8-2026: -028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: -014-9-2026: -015-9-2026: -016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: -022-9-2026: -023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: -030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: -09-10-2026: -012-10-2026: -013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: -016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: -021-10-2026: -022-10-2026: -023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 02-11-2026: 03-11-2026: -00-015-5-20263-11-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch HAS từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
28-12-200914.00000■ 00,00,0■ 0,01.571.570
25-12-200914.00000■ 00,00,0■ 0,01.571.570
24-12-200913.40000■ 00,00,0■ 0,01.571.570
23-12-200912.80000■ 00,00,0■ 0,01.571.570
22-12-200912.50000■ 00,00,0■ 0,01.571.570
21-12-200912.8004.5000▲ +4.5000,10,0▲ +0,11.576.170
18-12-200912.2000100▼ −1000,00,0▼ −0,01.576.070
17-12-200911.70000■ 00,00,0■ 0,01.575.970
16-12-200912.00000■ 00,00,0■ 0,01.575.970
15-12-200912.60000■ 00,00,0■ 0,01.575.970
14-12-200913.00000■ 00,00,0■ 0,01.575.970
11-12-200912.4005000▲ +5000,00,0▲ +0,01.575.970
10-12-200913.00000■ 00,00,0■ 0,01.576.470
9-12-200913.3002000▲ +2000,00,0▲ +0,01.576.470
8-12-200914.0002.0000▲ +2.0000,00,0▲ +0,01.576.670
7-12-200914.50000■ 00,00,0■ 0,01.578.670
4-12-200914.400500▲ +500,00,0▲ +0,01.578.670
3-12-200914.50000■ 00,00,0■ 0,01.578.720
2-12-200914.40000■ 00,00,0■ 0,01.578.720
1-12-200914.90000■ 00,00,0■ 0,01.578.720
30-11-200914.40000■ 00,00,0■ 0,01.578.720
27-11-200913.80000■ 00,00,0■ 0,01.578.220
26-11-200914.2005000▲ +5000,00,0▲ +0,01.578.720
25-11-200914.9005002.940▼ −2.4400,00,0▼ −0,01.579.220
24-11-200915.60000■ 00,00,0■ 0,01.576.780
23-11-200915.60000■ 00,00,0■ 0,01.576.780
20-11-200916.10000■ 00,00,0■ 0,01.576.780
19-11-200916.60005.000▼ −5.0000,00,1▼ −0,11.586.180
18-11-200916.00000■ 00,00,0■ 0,01.571.780
17-11-200916.00000■ 00,00,0■ 0,01.571.780

Trang 141/199 · 17-11-2009 – 28-12-2009 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 19-12-2002

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại HAS, hoặc riêng sàn HOSE ở trang VN-Index.

Dữ liệu khác của HAS

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu HAS (CTCP Hacisco) theo từng phiên.

Phiên 3-11-2026, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu HAS (mua 2 tỉ đồng, bán 2 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 2.705.036 cổ phiếu.