Số liệu tới phiên3-11-2026
Trong phiên 09:23:57
Logo HAS
CTCP Hacisco
Hacisco Joint Stock Company
8.110
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 09:23:57

Khối ngoại mua bán HAS — trang 90

Mua bán ròng của khối ngoại với HAS

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

15-5-2026: 018-5-2026: -019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: -022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: -028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: -011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: -019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: -026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: -01-7-2026: -02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: -08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: -013-7-2026: 014-7-2026: -015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: -020-7-2026: 021-7-2026: -022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: -028-7-2026: -029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: -04-8-2026: -05-8-2026: -06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: -013-8-2026: -014-8-2026: -017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: -021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: -027-8-2026: -028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: -014-9-2026: -015-9-2026: -016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: -022-9-2026: -023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: -030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: -09-10-2026: -012-10-2026: -013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: -016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: -021-10-2026: -022-10-2026: -023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 02-11-2026: 03-11-2026: -00-015-5-20263-11-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch HAS từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
25-2-20164.9006600▲ +6600,00,0▲ +0,02.216.211
24-2-20165.0003.7000▲ +3.7000,00,0▲ +0,02.216.871
23-2-20165.00000■ 00,00,0■ 0,02.220.571
22-2-20164.90000■ 00,00,0■ 0,02.220.561
19-2-20165.100500▲ +500,00,0▲ +0,02.220.561
18-2-20165.1006010▲ +500,00,0▲ +0,02.220.611
17-2-20165.20000■ 00,00,0■ 0,02.220.671
16-2-20165.20000■ 00,00,0■ 0,02.220.671
15-2-20165.200500▲ +500,00,0▲ +0,02.220.671
5-2-20164.90000■ 00,00,0■ 0,02.220.721
4-2-20164.90000■ 00,00,0■ 0,02.220.721
3-2-20164.600100▲ +100,00,0▲ +0,02.220.721
2-2-20164.9002200▲ +2200,00,0▲ +0,02.220.731
1-2-20164.70000■ 00,00,0■ 0,02.220.951
29-1-20165.00000■ 00,00,0■ 0,02.220.951
28-1-20165.00000■ 00,00,0■ 0,02.220.951
27-1-20165.000100▲ +100,00,0▲ +0,02.220.951
26-1-20165.00000■ 00,00,0■ 0,02.220.961
25-1-20165.0003.2800▲ +3.2800,00,0▲ +0,02.220.961
22-1-20164.800200▲ +200,00,0▲ +0,02.224.241
21-1-20164.90000■ 00,00,0■ 0,02.224.261
20-1-20164.900200▲ +200,00,0▲ +0,02.224.261
19-1-20164.700400▲ +400,00,0▲ +0,02.224.281
18-1-20164.400200▲ +200,00,0▲ +0,02.224.321
15-1-20164.500400▲ +400,00,0▲ +0,02.224.341
14-1-20164.50000■ 00,00,0■ 0,02.224.381
13-1-20164.800200▲ +200,00,0▲ +0,02.224.381
12-1-20164.80000■ 00,00,0■ 0,02.224.401
11-1-20164.8002200▲ +2200,00,0▲ +0,02.224.401
8-1-20164.5002000▲ +2000,00,0▲ +0,02.224.621

Trang 90/199 · 8-1-2016 – 25-2-2016 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 19-12-2002

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại HAS, hoặc riêng sàn HOSE ở trang VN-Index.

Dữ liệu khác của HAS

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu HAS (CTCP Hacisco) theo từng phiên.

Phiên 3-11-2026, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu HAS (mua 2 tỉ đồng, bán 2 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 2.705.036 cổ phiếu.