Số liệu tới phiên3-11-2026
Trong phiên 09:29:46
Logo HAS
CTCP Hacisco
Hacisco Joint Stock Company
8.110
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 09:29:46

Khối ngoại mua bán HAS — trang 92

Mua bán ròng của khối ngoại với HAS

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

15-5-2026: 018-5-2026: -019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: -022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: -028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: -011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: -019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: -026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: -01-7-2026: -02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: -08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: -013-7-2026: 014-7-2026: -015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: -020-7-2026: 021-7-2026: -022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: -028-7-2026: -029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: -04-8-2026: -05-8-2026: -06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: -013-8-2026: -014-8-2026: -017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: -021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: -027-8-2026: -028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: -014-9-2026: -015-9-2026: -016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: -022-9-2026: -023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: -030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: -09-10-2026: -012-10-2026: -013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: -016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: -021-10-2026: -022-10-2026: -023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 02-11-2026: 03-11-2026: -00-015-5-20263-11-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch HAS từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
25-11-20154.900200▲ +200,00,0▲ +0,02.230.665
24-11-20154.80000■ 00,00,0■ 0,02.230.685
23-11-20154.700600▲ +600,00,0▲ +0,02.230.685
20-11-20154.900300▲ +300,00,0▲ +0,02.230.745
19-11-20154.900600▲ +600,00,0▲ +0,02.230.775
18-11-20154.9001000▲ +1000,00,0▲ +0,02.230.835
17-11-20154.900400▲ +400,00,0▲ +0,02.230.935
16-11-20154.600200▲ +200,00,0▲ +0,02.230.975
13-11-20154.80000■ 00,00,0■ 0,02.230.995
12-11-20154.500600▲ +600,00,0▲ +0,02.230.395
11-11-20154.700200▲ +200,00,0▲ +0,02.230.455
10-11-20154.90020580▼ −5600,00,0▼ −0,02.230.475
9-11-20154.7002020■ 00,00,0■ 0,02.230.495
6-11-20154.700200▲ +200,00,0▲ +0,02.230.445
5-11-20155.000200▲ +200,00,0▲ +0,02.230.465
4-11-20154.90000■ 00,00,0■ 0,02.230.485
3-11-20154.9009070▲ +200,00,0▲ +0,02.230.485
2-11-20154.70000■ 00,00,0■ 0,02.230.575
30-10-20154.700200▲ +200,00,0▲ +0,02.230.575
29-10-20155.0001600▲ +1600,00,0▲ +0,02.230.595
28-10-20154.900200▲ +200,00,0▲ +0,02.230.755
27-10-20154.90000■ 00,00,0■ 0,02.230.775
26-10-20154.900110▲ +110,00,0▲ +0,02.230.775
23-10-20154.900100▲ +100,00,0▲ +0,02.230.785
22-10-20154.900500▲ +500,00,0▲ +0,02.230.795
21-10-20154.8002900▲ +2900,00,0▲ +0,02.230.845
20-10-20154.700200▲ +200,00,0▲ +0,02.231.135
19-10-20155.0003400▲ +3400,00,0▲ +0,02.231.155
16-10-20155.00000■ 00,00,0■ 0,02.231.495
15-10-20154.90000■ 00,00,0■ 0,02.231.495

Trang 92/199 · 15-10-2015 – 25-11-2015 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 19-12-2002

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại HAS, hoặc riêng sàn HOSE ở trang VN-Index.

Dữ liệu khác của HAS

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu HAS (CTCP Hacisco) theo từng phiên.

Phiên 3-11-2026, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu HAS (mua 2 tỉ đồng, bán 2 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 2.705.036 cổ phiếu.