Số liệu tới phiên27-10-2026
Logo HBH
CTCP Habeco - Hải Phòng
Habeco - Hai Phong Joint Stock Company
5.500
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán HBH — trang 26

Mua bán ròng của khối ngoại với HBH

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

8-5-2026: 011-5-2026: 012-5-2026: 013-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: -017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: -021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 00-08-5-202627-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch HBH từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
20-10-20235.9004000▲ +4000,00,0▲ +0,04.468.690
19-10-20236.90000■ 00,00,0■ 0,04.469.090
18-10-20236.90000■ 00,00,0■ 0,04.469.090
17-10-20236.90000■ 00,00,0■ 0,04.469.090
16-10-20236.90000■ 00,00,0■ 0,04.469.090
13-10-20236.00000■ 00,00,0■ 0,04.469.090
12-10-20236.40000■ 00,00,0■ 0,04.469.090
11-10-20236.4003.0000▲ +3.0000,00,0▲ +0,04.469.090
10-10-20237.30000■ 00,00,0■ 0,04.472.090
9-10-20236.50000■ 00,00,0■ 0,04.472.090
6-10-20236.50000■ 00,00,0■ 0,04.472.090
5-10-20236.50000■ 00,00,0■ 0,04.472.090
4-10-20236.50000■ 00,00,0■ 0,04.472.090
3-10-20236.00000■ 00,00,0■ 0,04.472.090
2-10-20235.8001.9000▲ +1.9000,00,0▲ +0,04.472.090
29-9-20236.00000■ 00,00,0■ 0,04.473.990
28-9-20236.00000■ 00,00,0■ 0,04.473.990
27-9-20236.1005000▲ +5000,00,0▲ +0,04.473.990
26-9-20236.30000■ 00,00,0■ 0,04.474.490
25-9-20236.30000■ 00,00,0■ 0,04.474.490
22-9-20236.30000■ 00,00,0■ 0,04.474.490
21-9-20236.30000■ 00,00,0■ 0,04.474.490
20-9-20236.30000■ 00,00,0■ 0,04.474.490
19-9-20236.80000■ 00,00,0■ 0,04.474.490
18-9-20236.80000■ 00,00,0■ 0,04.474.490
15-9-20236.80000■ 00,00,0■ 0,04.474.490
14-9-20236.80000■ 00,00,0■ 0,04.474.490
13-9-20236.80000■ 00,00,0■ 0,04.474.490
12-9-20236.80000■ 00,00,0■ 0,04.474.490
11-9-20236.80000■ 00,00,0■ 0,04.474.490

Trang 26/77 · 11-9-2023 – 20-10-2023 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 10-8-2017

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại HBH, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của HBH

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu HBH (CTCP Habeco - Hải Phòng) theo từng phiên.

Phiên 27-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu HBH (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 4.668.290 cổ phiếu.