Số liệu tới phiên29-10-2026
Logo HBH
CTCP Habeco - Hải Phòng
Habeco - Hai Phong Joint Stock Company
5.500
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán HBH — trang 39

Mua bán ròng của khối ngoại với HBH

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

12-5-2026: 013-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: -017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: -021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 00-012-5-202629-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch HBH từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
4-4-202212.00000■ 00,00,0■ 0,07.640.990
1-4-202211.70000■ 00,00,0■ 0,07.640.990
31-3-202212.40000■ 00,00,0■ 0,07.640.990
30-3-202214.0005.8000▲ +5.8000,10,0▲ +0,17.640.990
29-3-202215.50020.2000▲ +20.2000,30,0▲ +0,37.646.790
28-3-202214.100115.3000▲ +115.3001,60,0▲ +1,67.626.990
25-3-202213.10000■ 00,00,0■ 0,07.742.290
24-3-202213.800040.000▼ −40.0000,00,6▼ −0,67.740.890
23-3-202214.00010.0000▲ +10.0000,10,0▲ +0,17.740.890
22-3-202212.4007.3001.400▲ +5.9000,10,0▲ +0,177.508.900
21-3-202210.90000■ 00,00,0■ 0,07.758.190
18-3-20229.70069.0000▲ +69.0000,70,0▲ +0,777.581.900
17-3-20228.6003.7000▲ +3.7000,00,0▲ +0,07.827.190
16-3-20228.50000■ 00,00,0■ 0,078.308.900
15-3-20228.50000■ 00,00,0■ 0,078.308.900
14-3-20228.60000■ 00,00,0■ 0,078.308.900
11-3-20228.30000■ 00,00,0■ 0,078.308.900
10-3-20228.40000■ 00,00,0■ 0,078.308.900
9-3-20228.60000■ 00,00,0■ 0,078.308.900
8-3-20228.60000■ 00,00,0■ 0,078.308.900
7-3-20228.60000■ 00,00,0■ 0,078.308.900
4-3-20228.40000■ 00,00,0■ 0,078.308.900
3-3-20228.40000■ 00,00,0■ 0,078.308.900
2-3-20228.40000■ 00,00,0■ 0,078.308.900
1-3-20228.30000■ 00,00,0■ 0,078.308.900
28-2-20228.30000■ 00,00,0■ 0,078.308.900
25-2-20228.30000■ 00,00,0■ 0,078.308.900
24-2-20228.70000■ 00,00,0■ 0,078.308.900
23-2-20228.70000■ 00,00,0■ 0,078.308.900
22-2-20228.70000■ 00,00,0■ 0,078.308.900

Trang 39/77 · 22-2-2022 – 4-4-2022 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 10-8-2017

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại HBH, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của HBH

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu HBH (CTCP Habeco - Hải Phòng) theo từng phiên.

Phiên 29-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu HBH (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 4.668.290 cổ phiếu.