Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 486 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo HDG
CTCP Tập đoàn Hà Đô
Ha Do Group Joint Stock Company
15.450
▼ −150 (▼ −0,96%)

Cân đối kế toán HDG

Cân đối kế toán HDG theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3.621,33.227,73.353,93.856,24.116,44.187,26.063,86.743,24.910,94.146,82.240,31.715,71.847,41.264,31.328,11.279,71.093,1611,3398,8376,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền265,7332,3245,5694,5230,4437,9400,9387,7707,3627,1695,4348,1294,290,5105,959,083,786,426,625,6
      1. Tiền106,1155,5213,2297,3196,9343,8358,4281,4200,0213,5385,2161,9163,255,3102,351,581,778,426,625,6
      2. Các khoản tương đương tiền159,7176,832,3397,133,594,142,5106,3507,3413,6310,2186,1131,035,23,67,52,08,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1.147,6736,0392,71,2679,970,0249,5111,228,555,261,2106,985,338,267,7248,7299,312,010,010,0
      1. Chứng khoán kinh doanh629,9518,6386,60,0340,20,0211,03,43,43,43,4106,986,039,567,7248,7299,312,010,010,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,00,00,0-0,7-1,30,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn517,7217,46,11,2339,870,038,4108,025,151,857,80,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.395,91.267,11.594,71.710,71.712,71.779,11.716,02.299,61.087,51.009,3461,7305,8300,1308,7430,6353,9175,5127,2154,2152,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.610,01.366,31.318,81.097,81.019,8824,0579,6903,7390,6436,5318,6236,5198,8258,8338,7232,1163,2114,3140,3126,1
      2. Trả trước cho người bán103,492,697,9372,5384,3518,4518,5711,9328,0296,846,961,840,636,892,899,60,30,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,018,20,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn56,356,3133,756,356,3182,9356,4251,8203,0162,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác270,9165,6159,7283,0350,4295,9281,6445,3173,6122,3105,111,762,414,83,98,516,016,317,229,7
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-644,8-413,8-115,4-98,8-98,2-42,1-20,0-13,1-7,8-8,6-8,8-4,2-1,7-1,7-4,8-4,5-4,1-3,4-3,4-3,1
    IV. Tổng hàng tồn kho768,9856,91.074,41.381,61.364,61.756,63.498,03.834,73.017,62.391,3985,0889,01.121,8757,6678,5484,6450,1336,2151,342,2
      1. Hàng tồn kho779,1867,21.084,61.391,91.364,61.756,63.498,03.834,73.017,62.391,3985,1889,21.122,0759,7678,5484,6450,1336,2151,342,2
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-10,2-10,2-10,2-10,20,00,00,00,00,00,0-0,1-0,2-0,2-2,10,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác43,235,346,668,2128,8143,7199,4109,970,063,937,065,846,069,345,4133,484,549,756,7146,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn7,47,12,94,81,61,21,32,41,51,30,80,81,01,80,50,10,20,10,90,4
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ31,228,140,860,7125,2122,0165,462,130,755,030,78,920,821,00,65,00,30,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước4,50,12,92,71,920,50,045,337,37,45,00,45,82,63,80,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,032,70,20,50,30,555,718,443,840,5128,384,049,655,8146,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn11.064,610.621,711.084,511.248,711.775,19.691,47.802,54.343,43.504,62.553,6814,6578,1480,4562,5304,2192,7106,568,443,624,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn289,4287,0286,615,20,15,49,0221,8221,9121,8117,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác289,4287,0286,615,20,15,49,04,84,94,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định8.053,68.548,19.034,49.494,99.868,14.182,53.358,52.289,91.154,51.168,9117,1126,263,273,584,867,040,723,413,28,1
      1. Tài sản cố định hữu hình7.869,98.355,38.832,89.099,79.465,63.844,63.105,32.288,91.153,51.168,141,451,363,073,484,867,040,723,413,28,1
      - Nguyên giá1.065,4983,7983,7983,7983,7966,31.521,9807,9658,8195,0245,5245,0231,4224,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-276,8-254,8-225,9-190,8-155,5-123,7-137,2-100,5-67,9-36,3-40,5-28,6-17,0-4,60,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá1.065,4983,7983,7983,7983,7966,31.521,9807,9658,8195,0245,5245,0231,4224,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-276,8-254,8-225,9-190,8-155,5-123,7-137,2-100,5-67,9-36,3-40,5-28,6-17,0-4,60,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình183,8192,8201,6395,2402,5337,9253,20,91,00,875,775,00,10,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá1.065,4983,7983,7983,7983,7966,31.521,9807,9658,8195,0245,5245,0231,4224,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-276,8-254,8-225,9-190,8-155,5-123,7-137,2-100,5-67,9-36,3-40,5-28,6-17,0-4,60,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư788,6728,9757,8793,0828,2842,61.384,7707,3590,8158,7204,9216,4214,4219,40,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá1.065,4983,7983,7983,7983,7966,31.521,9807,9658,8195,0245,5245,0231,4224,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-276,8-254,8-225,9-190,8-155,5-123,7-137,2-100,5-67,9-36,3-40,5-28,6-17,0-4,60,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn1.756,6901,6830,9818,1916,64.498,12.855,9659,01.055,51.025,3166,550,433,370,742,634,89,60,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn74,091,636,936,936,431,431,030,50,00,00,0———————0,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1.682,6810,1794,0781,1880,24.466,72.825,0628,41.055,51.025,3166,5———————0,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn56,158,763,13,13,16,139,4337,2376,912,5202,9176,5153,9110,995,584,552,041,230,115,8
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,10,10,10,10,10,10,1299,7319,50,5190,9176,5153,9110,787,975,147,637,726,714,7
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,012,00,012,00,00,00,210,59,54,43,53,31,1
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,012,00,00,00,00,0-2,9-0,10,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn56,058,662,93,03,06,039,337,545,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác63,897,3111,6124,5158,9156,7154,9128,2105,066,36,28,515,688,081,26,44,23,80,30,3
      1. Chi phí trả trước dài hạn15,921,321,218,727,029,211,915,914,716,82,32,34,87,75,34,63,33,20,20,3
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại47,949,256,364,483,271,579,8103,179,937,93,96,210,78,33,40,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,072,072,51,80,90,60,10,0
    VII. Lợi thế thương mại56,426,934,241,448,756,063,29,210,411,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN14.685,913.849,414.438,415.104,915.891,513.878,613.866,311.086,68.415,56.700,33.055,02.293,82.327,81.826,81.632,21.472,41.199,6679,7442,4401,1
  A. Nợ phải trả6.287,56.473,47.209,68.556,910.501,29.901,210.585,98.395,96.331,44.866,31.748,21.242,41.479,11.117,9863,8804,0775,2470,4287,7333,2
    I. Nợ ngắn hạn2.185,52.139,92.328,73.286,84.293,24.032,35.876,13.821,51.453,22.036,31.066,01.236,71.476,4982,1787,1762,4764,4462,5286,8177,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn681,1631,0625,1958,91.289,0849,91.183,4583,0277,6349,3126,350,1135,5245,687,923,40,250,84,010,6
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn82,240,475,5180,9297,6532,6710,3485,2404,6335,6293,2289,3285,2249,5145,836,376,871,479,352,3
      4. Người mua trả tiền trước60,918,8303,9682,01.194,31.302,03.014,31.934,5284,0875,6367,3542,9751,4255,3355,8549,2571,9282,3143,673,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước83,4103,295,4123,9135,2272,1148,6218,994,4100,117,845,881,8111,866,562,647,810,623,811,0
      6. Phải trả người lao động36,732,530,734,326,935,453,040,953,731,330,845,837,759,141,622,513,46,91,41,3
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn802,5875,0815,6838,6941,7533,3441,4374,7255,1258,6174,6206,1133,311,61,83,80,421,20,10,8
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,84,37,121,327,226,20,82,34,01,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác288,0170,3317,7388,1344,2463,1283,9171,874,981,152,750,150,146,682,759,848,511,222,827,3
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn95,8209,10,00,00,00,010,90,70,00,40,81,40,82,01,20,40,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi54,155,457,758,837,217,729,49,35,02,82,45,10,70,63,84,45,48,111,81,2
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn4.102,04.333,54.880,95.270,16.208,05.868,94.709,84.574,44.878,12.830,0682,25,82,7135,876,741,610,77,90,9155,6
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn3,70,90,00,00,028,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác19,515,411,833,335,228,121,82.505,13.281,5571,50,10,00,057,036,036,50,50,00,0155,2
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn4.018,34.253,14.800,95.160,26.086,25.717,94.637,12.058,91.592,42.250,0675,01,51,478,040,34,010,07,50,60,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả60,564,167,969,877,474,250,16,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,00,20,20,30,30,4
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,10,20,20,74,34,25,33,91,11,30,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,46,79,020,10,00,00,00,00,00,00,00,00,30,90,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,03,23,23,20,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu8.398,47.376,07.228,76.548,05.390,33.977,43.280,42.690,72.084,11.834,01.306,71.051,3848,6709,0768,4668,3424,4209,3154,767,9
    I. Vốn chủ sở hữu8.398,47.376,07.228,76.548,05.390,33.977,43.280,42.690,72.084,11.834,01.306,71.051,3848,6709,0768,4668,3424,4209,3154,767,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu3.699,63.363,33.057,62.446,11.963,61.542,81.186,8949,5759,7759,7684,1651,5556,9506,2405,0202,5135,0128,137,037,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần374,9374,9374,9374,9229,10,4-0,2-0,2-0,0-0,00,00,033,133,033,133,133,17,17,17,1
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu288,9287,9287,9287,9230,4161,6105,938,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,0-0,3-0,3-0,3-0,3-0,0-0,0-0,9-0,9-0,0-0,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-242,3-234,8-221,0-163,8-74,2-39,8-17,80,24,24,36,02,92,4-0,6-0,0-0,50,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển23,523,523,517,651,251,251,225,130,430,526,82,720,120,121,820,420,120,619,51,8
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,027,326,525,825,725,711,83,12,10,9
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2.717,02.283,92.394,22.340,61.933,61.300,71.095,7820,8479,3385,1262,4173,2112,170,5208,3331,4190,026,576,610,5
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước1.946,61.935,61.729,11.391,3839,7689,8557,4282,3300,9149,5139,0—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này770,4348,3665,1949,41.093,9610,9538,3538,5178,4235,6123,5—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát1.536,81.277,41.311,81.244,81.056,6960,6859,1856,8810,9654,8327,3193,798,554,974,655,734,523,912,410,4
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN14.685,913.849,414.438,415.104,915.891,513.878,613.866,311.086,68.415,56.700,33.055,02.293,82.327,81.826,81.632,21.472,41.199,6679,7442,4401,1
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,0217,0217,0117,0117,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Cân đối kế toán HDG theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3.075,63.485,63.639,03.237,32.970,53.368,13.351,73.253,23.219,33.312,63.660,73.510,43.350,13.546,43.948,84.343,74.045,24.216,14.175,03.763,33.855,03.939,14.081,64.276,54.582,06.035,95.941,56.168,36.847,96.535,46.759,36.267,75.677,14.909,34.878,54.506,55.157,64.956,04.152,43.727,73.260,62.094,02.211,11.625,31.853,11.845,41.616,71.650,51.680,31.811,91.880,91.542,81.383,71.297,01.375,41.171,81.175,41.298,11.465,11.457,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền240,6290,0267,9243,3330,0503,9337,4288,7472,3578,3245,6339,9198,7436,3348,5185,4277,3290,2215,7494,8410,3497,8437,9309,7412,9632,8409,2425,6968,4536,1651,6682,3389,7364,4717,4410,91.296,7988,9725,3761,7435,0216,7599,6208,6321,6431,4378,6297,6362,0293,2294,0190,4100,935,690,474,498,847,899,766,2
      1. Tiền178,4112,1104,6150,3204,8217,3226,0185,7146,7291,6208,3154,0163,5101,8298,4165,4277,3290,2192,2464,3380,3464,8343,8223,5296,1239,2366,0209,3753,6180,9281,3271,3195,0158,2244,0183,4291,7324,1216,8264,3223,5120,2507,9136,3122,7346,6166,4158,165,5143,3191,783,472,033,985,674,496,747,896,162,9
      2. Các khoản tương đương tiền62,2177,9163,393,0125,2286,7111,4103,0325,6286,737,3185,935,2334,550,220,00,00,023,530,530,033,094,186,2116,8393,643,2216,2214,9355,3370,3411,1194,6206,2473,4227,51.005,0664,8508,5497,4211,596,591,872,2198,984,8212,2139,5296,4149,9102,3107,028,91,74,80,02,10,03,63,3
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1.495,51.312,21.144,1967,3757,6751,6751,6736,8687,3347,0387,7515,1295,31,7342,7858,6645,2725,5689,9321,2489,3185,365,2141,7143,7527,238,455,1317,7117,6111,2106,373,455,018,118,138,047,854,520,021,776,2197,2151,744,091,095,548,733,6108,085,337,035,138,937,636,941,039,167,7113,9
      1. Chứng khoán kinh doanh1.038,3900,5636,0584,2564,6534,5578,6583,8539,2346,0386,6513,4283,60,00,0518,4305,0375,468,2177,9439,590,00,020,10,0416,60,00,0200,03,43,43,43,43,43,43,43,43,43,43,43,40,00,00,03,291,095,549,434,3108,786,037,835,840,239,538,843,039,167,7113,9
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-1,3-1,9-1,9-1,90,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn457,2411,7508,0383,0193,0217,1173,0153,0148,11,01,11,711,71,7342,7340,2340,2350,1621,7143,349,895,365,2121,6143,7110,638,455,1117,7114,3108,0102,969,951,614,714,734,644,451,116,618,376,2197,2151,740,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn802,41.058,11.401,71.203,41.067,01.214,91.352,91.303,21.104,71.416,01.940,51.525,01.652,31.946,01.835,01.683,51.594,91.609,51.810,61.522,21.483,11.664,31.798,61.790,61.645,11.734,82.270,02.040,71.761,01.866,42.129,21.365,91.417,81.151,21.059,11.069,21.035,61.263,7872,4771,5661,6433,0426,3228,5288,6259,9302,1259,9214,2236,7458,5299,4256,6301,6377,5243,1212,0371,0554,9410,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.322,71.485,41.625,11.505,81.303,01.337,51.380,01.160,3952,61.147,61.346,9968,9919,41.193,81.112,01.064,3943,9982,51.030,4680,9661,9757,4787,5614,2599,6505,3581,4464,2534,0391,8908,4358,0289,9343,2396,7313,8313,1596,7385,4235,2220,8182,2322,1133,5145,5153,7231,2148,9154,3163,0352,6132,5141,7204,7327,0185,2153,8263,6379,3264,1
      2. Trả trước cho người bán105,1103,2112,7105,9105,493,090,786,883,5101,5362,5363,2364,0367,5372,9367,3368,0376,7384,6442,2576,6573,5560,5594,6559,5619,71.030,5967,4648,1738,4562,0529,5640,4448,3271,8319,9266,2276,6296,1356,8311,287,528,344,944,964,663,4100,548,656,939,752,255,543,941,548,951,0103,4164,9142,3
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,056,356,356,356,356,356,356,3133,7133,7133,7133,7133,756,356,356,356,356,361,154,754,0182,9201,0237,7206,1256,4404,1360,8206,8224,8243,0272,5182,3198,1189,2198,3231,167,40,00,00,00,00,012,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác253,4228,3249,4124,2138,9161,3148,9138,6143,4148,5210,6174,0350,0349,7392,2293,7325,1292,3431,5395,1240,5321,5308,6402,2269,7423,8422,0226,1239,2542,5446,1245,7227,7185,2200,3254,9266,7167,9132,1188,7138,9172,282,654,690,745,711,713,914,718,567,9116,561,154,710,810,38,58,815,58,8
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-878,8-758,9-641,7-588,8-536,6-433,2-322,9-138,8-131,2-115,4-113,3-114,8-114,8-98,8-98,4-98,1-98,4-98,2-92,2-57,0-50,7-42,1-40,9-21,4-21,4-20,0-20,3-21,1-21,1-13,1-12,0-10,4-12,8-7,8-7,8-8,6-8,6-8,6-8,6-9,3-9,3-8,8-6,7-4,5-4,5-4,2-4,2-3,4-3,4-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,2-1,2-4,8-4,8-4,5
    IV. Tổng hàng tồn kho479,8772,4782,2781,5773,9861,9863,5880,3909,4931,21.049,61.083,21.150,81.119,91.354,01.529,31.434,01.477,91.316,71.170,31.225,31.358,21.642,61.825,82.167,02.934,33.037,13.394,23.562,13.774,73.757,93.990,13.693,03.205,72.980,02.955,32.731,42.599,72.442,72.121,62.087,61.325,2927,0983,71.170,1989,7796,3991,41.020,01.123,5996,1962,8919,0846,1791,9762,1747,3767,4702,9693,6
      1. Hàng tồn kho490,0782,6792,4791,7784,2872,1873,7890,5919,6941,41.059,81.093,51.161,01.130,11.364,21.539,51.444,21.477,91.316,71.170,31.225,31.358,21.642,61.825,82.167,02.934,33.037,13.394,23.562,13.774,73.768,73.990,13.693,03.205,72.980,02.955,32.731,42.599,72.442,72.121,62.087,61.325,3927,1983,91.170,3989,9796,5991,61.024,71.123,7996,3963,0921,1846,3792,1762,3747,3767,4702,9693,6
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-10,2-10,2-10,2-10,2-10,2-10,2-10,2-10,2-10,2-10,2-10,2-10,2-10,2-10,2-10,2-10,2-10,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-10,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,1-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-4,7-0,2-0,2-0,2-2,1-0,2-0,2-0,20,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác57,252,943,141,841,935,946,344,345,740,037,247,152,942,568,586,993,8112,9142,1254,7247,0233,5137,3208,7213,3206,8186,7252,8238,6240,6109,3123,2103,2133,0103,853,055,755,957,552,954,742,861,052,828,773,444,252,950,650,447,053,172,074,878,055,276,372,839,9173,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn11,57,37,44,94,83,45,82,64,62,30,91,35,33,54,81,82,12,02,01,216,459,91,20,91,01,21,31,51,62,92,52,01,71,41,62,02,01,71,12,11,61,70,90,90,62,30,81,21,51,41,03,02,33,21,62,21,15,10,22,8
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ34,031,731,232,332,428,039,740,540,133,734,144,544,837,161,282,690,4108,8138,1251,4220,8157,1117,9181,0186,3153,1155,5210,5193,6183,761,868,255,056,130,740,548,945,753,146,447,835,930,129,225,218,48,19,24,724,220,711,621,021,816,910,520,23,00,01,2
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước11,613,94,44,64,74,50,71,21,04,01,41,32,81,82,52,41,22,12,02,19,916,518,026,626,052,329,840,643,553,844,852,846,141,937,510,24,68,43,24,25,15,24,31,72,56,20,41,53,33,90,30,30,12,12,79,30,010,05,612,3
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,00,20,20,00,00,20,20,20,433,534,00,40,30,20,20,20,30,025,721,20,346,434,941,041,121,025,038,348,747,856,833,354,954,634,1156,7
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn11.345,910.961,911.093,811.243,611.357,310.500,910.584,010.705,310.809,010.947,210.946,111.018,411.036,211.202,411.426,111.526,211.572,911.769,811.799,611.502,911.034,610.114,29.919,49.346,09.056,98.196,47.455,26.886,56.638,35.938,34.142,44.083,53.926,83.984,53.548,13.035,32.748,52.664,82.365,82.141,71.969,4919,7824,5757,4735,8665,9577,7558,9470,5471,7464,4546,2536,4581,3571,9553,0542,1322,0231,4221,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn290,3290,9293,7291,5287,3287,3305,6298,7297,7285,826,625,215,215,215,215,215,215,282,75,45,46,69,07,82,59,0107,8110,2110,2255,0249,6250,2221,8248,8259,6221,9127,9125,0121,8117,0117,0117,0117,4117,7119,578,20,00,00,00,00,00,02,00,00,00,70,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,0265,1265,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,0100,0100,0100,0244,0244,0244,0217,0244,0222,2217,0123,1120,2117,0117,0117,00,00,00,0117,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác290,3290,9293,7291,522,222,2305,6298,7297,7285,826,625,215,215,215,215,215,215,282,75,45,46,69,07,82,50,07,810,210,211,05,76,34,84,837,34,94,84,84,80,00,0117,0117,4117,72,578,00,00,00,00,00,00,02,00,00,00,70,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định7.816,57.935,18.059,88.180,38.306,38.421,98.549,08.671,68.784,18.913,49.089,19.207,09.256,79.427,29.612,89.720,69.787,09.942,09.624,65.386,14.082,64.128,84.189,24.240,53.511,13.316,53.215,73.205,33.225,42.262,72.296,71.110,21.125,81.137,81.170,01.157,71.160,61.175,21.009,61.077,41.081,7115,2117,3118,2122,5121,8126,2127,955,460,363,267,067,069,376,374,677,488,781,776,1
      1. Tài sản cố định hữu hình7.637,27.753,47.875,97.994,28.118,18.231,48.356,18.476,58.586,88.713,88.811,18.820,18.870,59.034,79.223,29.329,19.385,09.551,09.359,25.032,43.732,33.791,63.829,33.884,33.253,13.065,03.099,63.103,13.122,52.261,72.295,81.109,21.124,81.136,71.169,01.156,91.159,91.174,51.008,81.001,51.006,039,641,644,348,346,951,252,355,360,263,167,067,069,276,374,677,388,781,776,0
      - Nguyên giá1.069,81.071,61.071,61.071,61.065,4983,7983,7983,7983,7983,7983,7983,7983,7983,7983,7983,7983,7983,7977,3966,3966,3966,3981,11.011,11.011,11.529,4865,3831,5828,4831,5679,0679,0677,0658,8676,9669,8668,7669,8195,0223,5236,4245,5245,5245,5245,2259,1245,2243,1242,9231,6231,4246,3225,4238,6108,98,88,80,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-291,7-293,5-288,7-280,2-269,8-262,7-258,7-250,5-240,5-234,1-224,2-216,0-207,3-199,6-192,0-182,8-172,7-165,7-149,1-139,7-137,4-131,0-121,0-112,3-108,7-148,4-135,5-125,5-116,9-108,7-100,6-92,5-84,4-75,8-67,7-59,9-52,0-41,3-33,3-45,0-45,1-43,9-40,9-37,6-34,6-35,4-28,7-25,7-22,6-20,0-18,6-15,8-11,5-6,7-1,5-0,6-0,50,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá1.069,81.071,61.071,61.071,61.065,4983,7983,7983,7983,7983,7983,7983,7983,7983,7983,7983,7983,7983,7977,3966,3966,3966,3981,11.011,11.011,11.529,4865,3831,5828,4831,5679,0679,0677,0658,8676,9669,8668,7669,8195,0223,5236,4245,5245,5245,5245,2259,1245,2243,1242,9231,6231,4246,3225,4238,6108,98,88,80,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-291,7-293,5-288,7-280,2-269,8-262,7-258,7-250,5-240,5-234,1-224,2-216,0-207,3-199,6-192,0-182,8-172,7-165,7-149,1-139,7-137,4-131,0-121,0-112,3-108,7-148,4-135,5-125,5-116,9-108,7-100,6-92,5-84,4-75,8-67,7-59,9-52,0-41,3-33,3-45,0-45,1-43,9-40,9-37,6-34,6-35,4-28,7-25,7-22,6-20,0-18,6-15,8-11,5-6,7-1,5-0,6-0,50,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình179,4181,7183,9186,1188,2190,5192,9195,1197,4199,6278,0386,8386,2392,5389,6391,5402,0391,0265,4353,7350,3337,2359,9356,2258,1251,5116,0102,2103,01,00,91,01,01,11,00,80,70,70,875,975,675,675,773,974,274,975,075,60,10,10,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá1.069,81.071,61.071,61.071,61.065,4983,7983,7983,7983,7983,7983,7983,7983,7983,7983,7983,7983,7983,7977,3966,3966,3966,3981,11.011,11.011,11.529,4865,3831,5828,4831,5679,0679,0677,0658,8676,9669,8668,7669,8195,0223,5236,4245,5245,5245,5245,2259,1245,2243,1242,9231,6231,4246,3225,4238,6108,98,88,80,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-291,7-293,5-288,7-280,2-269,8-262,7-258,7-250,5-240,5-234,1-224,2-216,0-207,3-199,6-192,0-182,8-172,7-165,7-149,1-139,7-137,4-131,0-121,0-112,3-108,7-148,4-135,5-125,5-116,9-108,7-100,6-92,5-84,4-75,8-67,7-59,9-52,0-41,3-33,3-45,0-45,1-43,9-40,9-37,6-34,6-35,4-28,7-25,7-22,6-20,0-18,6-15,8-11,5-6,7-1,5-0,6-0,50,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư778,1778,1782,9791,4795,6721,0725,0733,2743,2749,6759,5767,7776,4784,1791,7800,9811,0818,0828,2826,6828,9835,2860,1898,8902,51.381,0729,8706,0711,4722,8578,3586,6592,6583,0609,2609,9616,8628,6161,7178,6191,3201,5204,5207,9210,7223,7216,5217,5220,3211,6212,7230,5213,9231,9107,48,28,30,00,00,0
      - Nguyên giá1.069,81.071,61.071,61.071,61.065,4983,7983,7983,7983,7983,7983,7983,7983,7983,7983,7983,7983,7983,7977,3966,3966,3966,3981,11.011,11.011,11.529,4865,3831,5828,4831,5679,0679,0677,0658,8676,9669,8668,7669,8195,0223,5236,4245,5245,5245,5245,2259,1245,2243,1242,9231,6231,4246,3225,4238,6108,98,88,80,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-291,7-293,5-288,7-280,2-269,8-262,7-258,7-250,5-240,5-234,1-224,2-216,0-207,3-199,6-192,0-182,8-172,7-165,7-149,1-139,7-137,4-131,0-121,0-112,3-108,7-148,4-135,5-125,5-116,9-108,7-100,6-92,5-84,4-75,8-67,7-59,9-52,0-41,3-33,3-45,0-45,1-43,9-40,9-37,6-34,6-35,4-28,7-25,7-22,6-20,0-18,6-15,8-11,5-6,7-1,5-0,6-0,50,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn2.130,01.764,31.793,01.771,71.754,0903,4849,7849,2842,9838,8894,3905,1876,4851,0859,8838,0818,7824,2918,25.089,75.969,35.044,64.725,34.097,14.502,33.339,43.181,52.638,62.362,72.523,5539,51.587,41.481,11.315,51.043,3882,0744,5626,01.030,0706,9521,2178,4171,5112,792,566,150,430,533,333,336,232,133,470,1174,7263,4246,442,642,642,6
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn367,178,176,275,973,992,239,438,836,937,549,548,636,947,346,845,536,544,041,134,431,632,5257,531,031,07,8262,50,031,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1.762,81.686,21.716,81.695,91.680,1811,2810,3810,4806,0801,2844,9856,5839,5803,6813,0792,5782,1780,1877,15.055,35.937,75.012,24.467,74.066,14.471,33.331,62.919,02.638,62.331,72.523,5539,51.587,41.481,11.315,51.043,3882,0744,5626,01.030,0706,9521,2178,4171,5112,792,5———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn79,278,256,196,296,273,743,143,143,143,163,13,13,13,13,13,13,13,14,16,15,16,16,17,87,839,439,436,436,436,4336,0416,7389,1553,0344,722,512,612,512,412,412,4298,7203,9192,4182,6174,3178,7172,0150,1151,4139,3138,6131,2113,1119,5113,0115,197,9101,096,8
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,1299,7370,1342,5342,5319,70,50,60,50,40,40,4286,7191,9180,4182,6174,3178,7172,0150,1153,1141,1140,4131,2114,9121,1114,6116,792,195,190,9
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,012,0165,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,210,59,79,7
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,8-1,8-1,80,0-1,8-1,8-1,8-1,8-4,7-3,9-3,9
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn79,178,056,096,096,073,643,043,043,043,062,93,03,03,03,03,03,03,04,06,05,06,06,07,77,739,339,336,336,336,336,334,634,645,413,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác251,8115,4108,3112,6117,993,5111,6109,497,8116,5113,6110,4108,4121,8143,4148,3137,8167,2341,7189,0143,392,8129,694,0130,8111,0181,0189,9192,1138,0142,2132,2116,4146,5121,3141,386,297,530,349,445,88,89,88,58,01,85,911,111,315,113,077,988,897,093,993,094,992,86,16,3
      1. Chi phí trả trước dài hạn152,914,828,530,734,019,333,229,217,231,421,815,213,217,534,031,919,136,4182,627,85,214,514,915,17,823,326,628,317,230,516,122,814,153,935,788,519,246,216,88,88,62,42,21,91,61,72,22,62,83,84,75,96,325,021,920,713,220,35,24,6
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại48,147,949,249,248,449,251,551,550,152,757,759,357,464,668,073,173,783,9110,5110,785,824,258,921,263,426,267,872,583,298,6116,993,792,582,578,642,156,040,013,513,08,66,37,66,56,40,03,78,58,411,38,30,010,50,00,00,09,40,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,00,00,00,072,072,072,072,072,372,372,50,91,7
    VII. Lợi thế thương mại50,852,730,732,835,525,126,928,730,532,434,136,037,839,641,443,245,146,948,650,552,354,255,957,759,661,486,689,191,78,99,29,59,810,17,010,711,011,30,027,628,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN14.421,514.447,514.732,814.480,914.327,813.869,013.935,713.958,614.028,314.259,814.606,814.528,814.386,314.748,715.374,815.869,915.618,015.985,815.974,615.266,214.889,714.053,414.001,013.622,513.638,914.232,313.396,713.054,813.486,112.473,710.901,710.351,29.603,98.893,88.426,67.541,87.906,17.620,96.518,25.869,45.230,03.013,73.035,62.382,72.588,92.511,32.194,42.209,42.150,82.283,52.345,42.089,01.920,11.878,31.947,31.724,71.717,51.620,21.696,51.679,3
  A. Nợ phải trả5.920,36.132,16.355,36.412,96.596,56.286,16.252,26.402,86.601,76.766,77.292,17.507,07.475,77.843,68.636,19.405,19.628,310.281,310.593,610.468,310.600,39.699,29.836,59.705,99.885,710.804,210.211,59.831,610.482,19.523,68.275,47.990,77.440,36.835,76.338,15.703,96.076,35.769,64.819,84.315,63.700,21.706,01.694,61.108,81.401,81.396,11.150,61.244,31.317,51.453,51.533,51.284,31.198,61.170,81.124,0966,31.013,8882,7905,01.008,0
    I. Nợ ngắn hạn2.151,72.108,02.240,42.102,32.167,62.152,21.915,91.891,31.994,41.943,42.395,12.484,62.421,92.524,43.348,83.633,03.823,24.218,23.574,14.337,74.854,03.523,93.818,33.910,14.792,55.943,05.282,45.564,86.317,23.714,92.256,01.488,32.935,71.252,21.445,02.370,62.317,62.837,42.632,72.628,82.159,31.055,91.027,91.056,61.369,71.390,41.144,21.241,61.315,21.449,51.529,1880,71.067,2913,4997,1868,4856,0777,2828,0955,8
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn696,5637,4681,1692,6670,4731,6631,0618,0624,5570,6617,1692,0698,8658,2959,3950,71.160,91.164,8591,6525,8977,9666,2699,8762,91.076,61.282,2976,3904,11.297,41.002,7942,6406,1349,2267,5273,8209,8435,0349,9789,7756,6977,4219,3141,8153,382,5189,049,611,916,355,2134,0160,7174,9271,6233,1181,5208,099,081,759,7
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn78,441,549,142,082,041,340,844,839,453,683,479,392,898,8184,2231,9223,1322,6300,91.124,81.214,5473,1555,3332,7521,4629,5564,5446,4531,9506,9497,1437,1380,0307,8364,9233,5276,9201,9306,1211,6183,5190,1198,1138,1203,3134,5173,5190,6220,1153,2171,3112,9196,2196,1161,7150,0173,2148,5216,6161,8
      4. Người mua trả tiền trước26,017,660,414,415,714,819,021,119,696,4295,5382,4321,7497,0749,61.044,3916,51.230,01.125,91.528,01.608,31.087,51.322,91.592,21.926,23.173,23.005,53.571,23.864,91.589,1110,7305,31.880,8317,3276,91.518,31.239,41.840,61.073,01.312,9680,8399,8352,2408,2842,0746,3666,1837,3872,9918,9907,4338,4565,2291,3291,1393,4301,6395,3376,4673,6
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước48,451,883,9135,5154,449,9110,084,658,869,097,080,166,673,4119,5211,8165,346,6114,0164,4113,953,1288,1185,8212,061,2133,0132,7105,581,6218,227,820,612,894,425,554,771,471,817,98,33,920,035,24,34,445,29,916,228,358,548,249,366,6102,255,458,555,566,019,3
      6. Phải trả người lao động13,913,928,914,213,212,321,711,712,012,520,312,211,411,323,613,314,211,826,610,510,716,935,817,115,719,349,822,623,416,841,321,121,820,951,222,220,118,527,815,616,56,432,814,316,416,346,819,327,616,837,719,120,014,456,619,210,55,837,923,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn765,0851,0813,8748,3730,7868,6865,0904,4890,6883,6813,2814,5827,0793,6956,5834,8825,6851,8911,7589,8551,6891,0547,5650,7638,8510,4250,7272,2323,3393,3253,9207,6216,6235,9252,6173,4178,3260,6264,3228,9206,7173,0141,3193,0161,3196,4106,8118,9128,4131,86,02,53,82,06,82,10,03,21,81,3
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,30,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,60,10,82,72,31,71,50,23,63,33,17,87,210,19,010,224,921,23,46,328,028,46,21,30,82,51,10,41,20,96,23,70,14,44,025,37,81,72,71,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác417,5296,8372,6280,2298,2163,3171,5150,8290,2198,7409,1358,5338,4323,5288,2277,8434,4533,5462,8350,8311,8291,1344,9345,5375,1227,6272,1184,8138,7115,2172,769,556,281,7122,3161,4102,690,194,380,081,855,7136,8107,853,499,651,148,028,2139,6212,6197,355,769,7144,263,598,867,242,516,8
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn52,4144,795,8118,4146,5213,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,90,00,00,30,04,10,00,0-0,90,0-1,20,20,20,20,30,40,81,71,41,41,41,00,70,80,80,80,91,51,00,90,92,91,10,80,4
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi53,053,154,154,254,355,155,455,855,855,856,457,758,258,558,858,358,335,837,237,237,216,717,721,625,926,029,430,330,58,59,310,210,44,75,02,52,52,52,83,64,00,73,05,45,22,64,15,04,64,90,70,70,70,80,62,32,41,54,2-0,7
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn3.768,64.024,14.114,94.310,64.428,94.133,94.336,34.511,54.607,44.823,34.897,05.022,45.053,75.319,25.287,25.772,15.805,16.063,07.019,66.130,65.746,46.175,36.018,15.795,85.093,24.861,24.929,14.266,84.165,05.808,76.019,46.502,34.504,65.583,54.893,03.333,23.758,82.932,12.187,11.686,81.540,8650,1666,752,232,05,66,52,82,34,14,5403,6131,4257,3126,998,0157,8105,677,052,2
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,023,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn2,59,67,99,41,91,40,00,00,40,03,60,00,00,00,00,00,00,00,027,716,328,40,00,04,40,00,01,10,00,02,82,30,00,00,00,00,00,20,00,00,00,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác31,218,921,950,621,815,815,414,713,612,614,714,810,045,044,946,033,838,038,530,929,030,293,127,222,822,920,020,320,32.552,84.319,44.547,02.726,03.850,63.273,51.762,81.629,7709,50,30,10,10,00,00,00,90,00,00,00,00,00,036,036,071,136,045,171,336,036,036,5
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn3.676,33.935,14.020,94.186,54.342,94.052,64.253,14.429,04.527,14.742,94.808,94.935,94.970,45.202,45.163,85.644,35.698,65.943,26.873,05.961,55.610,46.015,55.868,15.708,24.988,34.777,64.844,34.202,34.114,03.229,41.696,61.948,61.772,11.709,91.595,61.550,62.120,82.214,01.811,01.679,71.533,7642,9659,544,526,91,32,10,80,32,02,239,594,678,488,452,985,369,240,315,6
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả58,660,564,164,162,364,167,967,966,067,969,869,868,869,871,871,870,871,874,274,273,274,250,150,175,250,126,826,826,86,10,00,01,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,00,70,70,00,70,70,70,70,80,8-0,01,00,00,0-0,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,20,20,20,20,20,20,20,30,40,61,32,23,94,60,74,44,14,14,24,75,15,25,33,83,83,93,94,30,01,10,40,41,20,60,60,70,00,80,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,01,94,31,96,59,91,79,833,636,117,226,76,69,92,09,913,214,10,015,7-0,10,01,218,919,811,90,00,0367,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,0326,70,0106,21,60,00,20,30,70,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,20,80,80,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu8.501,28.315,48.377,68.067,97.731,37.582,97.683,57.555,77.426,57.493,17.314,77.021,86.910,66.905,26.738,86.464,85.989,75.704,65.381,04.797,94.289,44.354,24.164,53.916,73.753,23.428,13.185,23.223,23.004,02.950,12.626,32.360,52.163,62.052,52.088,51.837,91.829,81.851,31.698,41.553,91.529,91.307,71.341,01.274,01.187,21.115,21.043,8965,1833,3830,0811,8804,7721,5707,5823,4758,4703,7737,4791,5671,3
    I. Vốn chủ sở hữu8.501,28.315,48.377,68.067,97.731,37.582,97.683,57.555,77.426,57.493,17.314,77.021,86.910,66.905,26.738,86.464,85.989,75.704,65.381,04.797,94.289,44.354,24.164,53.916,73.753,23.428,13.185,23.223,23.004,02.950,12.626,32.360,52.163,62.052,52.088,51.837,91.829,81.851,31.698,41.553,91.529,91.307,71.341,01.274,01.187,21.115,21.043,8965,1833,3830,0811,8804,7721,5707,5823,4758,4703,7737,4791,5671,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu3.699,63.699,63.699,63.699,63.699,63.363,33.363,33.363,33.057,63.057,63.057,63.057,62.446,12.446,12.446,12.446,12.038,42.038,41.963,61.636,31.542,81.542,81.542,81.542,81.542,81.186,81.186,81.186,81.186,8949,5949,5949,5759,7759,7759,7759,7759,7759,7759,7759,7690,6690,6684,1651,5651,5651,5651,5651,5556,9556,9556,9556,9556,9506,2506,2506,2405,0405,0405,0405,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần374,9374,9374,9374,9374,9374,9374,9374,9374,9374,9374,9374,9374,9374,9374,9374,9374,9374,9229,1229,10,40,40,4-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,40,40,433,133,433,133,333,033,233,233,233,333,133,333,3
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu658,8288,9288,9288,9287,9287,9287,9287,9287,9287,9351,1351,1287,9287,9287,9287,9230,4230,4230,4230,4155,4161,6161,696,496,4105,9105,8105,8105,844,038,738,728,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-5,4-5,4-0,2-0,0-0,0-0,0-0,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,0-0,0-0,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-237,2-242,3-240,8-240,8-240,8-234,8-233,1-221,0-233,1-221,0-174,7-163,8-176,1-163,8-74,2-74,2-162,5-74,2-74,2-73,7-50,5-39,8-39,8-29,4-29,4-23,9-11,2-8,0-2,50,0-0,2-0,53,1-0,44,45,44,44,36,46,46,46,01,41,44,428,60,00,0-10,10,00,06,96,90,00,00,03,40,0-0,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển23,523,523,523,523,523,523,523,523,523,517,617,617,617,617,617,617,651,251,251,251,251,251,251,251,251,251,251,251,225,422,828,728,630,430,430,530,430,530,430,430,432,426,826,926,90,02,72,720,120,121,221,220,121,221,121,921,821,822,320,8
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,029,128,927,128,626,525,825,825,825,625,525,725,725,925,2
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2.463,52.581,92.653,12.368,32.084,32.439,02.512,02.358,42.526,62.615,62.377,12.088,32.678,62.643,32.491,02.244,62.332,21.974,01.933,41.739,81.580,01.622,91.459,71.315,21.178,51.274,01.005,3925,7694,01.022,4734,8422,8443,4459,4495,9278,6283,8366,6293,2201,7243,1261,9274,7266,9189,4176,8166,993,8105,295,083,987,319,062,1159,798,5143,8181,1229,9126,5
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước2.162,02.532,01.947,61.946,61.947,62.283,91.935,61.935,62.241,32.394,21.665,61.665,72.340,62.340,51.369,91.371,81.746,31.729,7843,41.170,01.240,91.300,7491,5550,8805,31.091,8163,0280,8536,1814,6127,3283,6407,1441,6298,0299,3304,0366,090,2151,3256,6258,7138,8173,2171,8———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này301,450,0705,6421,7136,7155,1576,4422,9285,3221,3711,5422,6338,0302,71.121,1872,8585,9244,31.090,0569,8339,0322,1968,3764,4373,2182,2842,3644,9157,9207,8607,5139,236,317,8197,9-20,7-20,10,5202,950,4-13,43,2135,993,717,7———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát1.518,11.588,81.578,31.553,61.501,91.329,21.355,11.368,81.389,21.354,81.311,31.296,21.281,71.299,31.195,61.168,01.158,71.109,91.047,4984,71.010,11.015,2988,7940,9914,2834,6847,9962,2969,2908,4881,2921,8900,8803,7798,5764,1751,7690,6614,1561,1559,5316,8354,0327,3314,9257,9193,2187,7100,996,091,274,360,759,978,473,971,570,775,260,6
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN14.421,514.447,514.732,814.480,914.327,813.869,013.935,713.958,614.028,314.259,814.606,814.528,814.386,314.748,715.374,815.869,915.618,015.985,815.974,615.266,214.889,714.053,414.001,013.622,513.638,914.232,313.396,713.054,813.486,112.473,710.901,710.351,29.603,98.888,28.426,67.541,87.906,17.620,96.518,25.869,45.230,03.013,73.035,62.382,72.588,92.511,32.194,42.209,42.150,82.283,52.345,42.089,01.920,11.878,31.947,31.724,71.717,51.620,21.696,51.679,3
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của HDG

Dữ liệu khác của HDG

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Tập đoàn Hà Đô (mã HDG), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc HDG.