Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo HDG
CTCP Tập đoàn Hà Đô
Ha Do Group Joint Stock Company
15.050
▼ −200 (▼ −1,31%)

Room ngoại HDG: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài HDG theo thời gian

1257 ngày
9,18%13,48%17,77%22,07%26,37%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 50%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 63.924.801 cổ phiếu HDG, tương đương 15,71% vốn, trên trần sở hữu 50%. Room còn lại 139.553.865 cổ phiếu (34,29% vốn), khoảng 2.100 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 25,18% (3-8-2023), thấp nhất 10,36% (16-12-2021).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu HDG theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202615,71%15,71%▼ −0,00 điểm %-14.000
1 tháng28-8-202615,95%15,71%▼ −0,24 điểm %-996.878
3 tháng3-7-202616,86%15,71%▼ −1,15 điểm %-4.697.247
1 năm2-10-202518,64%15,71%▼ −2,93 điểm %-5.023.859
3 năm3-10-202322,70%15,71%▼ −6,99 điểm %-5.483.633

Sở hữu nước ngoài HDG cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-202615,71%▼ −0,00 điểm %63.924.80150%139.553.865
9-202615,71%▼ −0,24 điểm %63.938.20150%139.540.465
8-202615,95%▼ −0,45 điểm %64.921.67950%138.556.987
7-202616,40%▼ −0,49 điểm %66.732.82450%136.745.842
6-202616,89%▼ −0,85 điểm %68.723.74850%134.754.918
5-202617,73%▼ −2,07 điểm %65.604.03950%119.377.478
4-202619,80%▲ +0,45 điểm %73.255.02550%111.726.492
3-202619,35%▲ +0,11 điểm %71.579.49850%113.402.019
2-202619,24%▲ +0,12 điểm %71.186.02750%113.795.490
1-202619,13%▼ −1,46 điểm %70.755.51750%114.226.000
12-202520,59%▼ −0,50 điểm %76.160.44450%108.821.073
11-202521,09%▲ +0,80 điểm %78.026.90850%106.954.609
10-202520,29%▲ +1,59 điểm %75.065.94650%109.915.571
9-202518,70%▲ +0,03 điểm %69.167.16050%115.814.357
8-202518,67%▲ +1,16 điểm %69.071.64050%115.909.877
7-202517,51%▼ −1,56 điểm %64.770.21250%120.211.305
6-202519,06%▼ −0,67 điểm %64.114.04250%104.051.722
5-202519,74%▲ +0,16 điểm %66.379.14250%101.786.622
4-202519,57%▲ +0,18 điểm %65.828.43850%102.337.326
3-202519,39%▼ −0,64 điểm %65.211.47350%102.954.291
2-202520,03%▲ +0,31 điểm %67.379.05150%100.786.713
1-202519,72%▼ −0,34 điểm %66.331.54250%101.834.222
12-202420,06%▲ +2,07 điểm %67.460.81350%100.704.951
11-202417,98%▲ +3,33 điểm %60.484.74850%107.681.016
10-202414,66%▼ −0,18 điểm %49.297.95650%118.867.808
9-202414,84%▼ −0,31 điểm %49.899.97750%118.265.787
8-202415,14%▼ −0,64 điểm %50.933.37050%117.232.394
7-202415,79%▼ −0,17 điểm %53.091.30650%115.074.458
6-202415,96%▼ −2,06 điểm %48.799.62150%104.078.799
5-202418,02%▲ +0,52 điểm %55.085.74950%97.792.671
4-202417,49%▲ +0,27 điểm %53.483.16250%99.395.258
3-202417,22%▼ −1,01 điểm %52.647.18350%100.231.237
2-202418,23%▼ −1,31 điểm %55.746.93350%97.131.487
1-202419,54%▼ −4,36 điểm %59.754.31250%93.124.108
12-202323,90%▲ +0,18 điểm %73.074.51750%79.803.903
11-202323,72%▲ +0,19 điểm %72.535.24950%80.343.171
10-202323,54%▲ +0,76 điểm %71.968.13450%80.910.286
9-202322,78%▲ +0,32 điểm %69.658.72650%83.219.694
8-202322,47%▼ −2,56 điểm %68.688.69250%84.189.728
7-202325,02%▲ +0,65 điểm %61.203.79750%61.099.152
6-202324,38%▲ +2,67 điểm %59.624.22250%62.678.727
5-202321,70%▲ +0,92 điểm %53.086.03250%69.216.917
4-202320,78%▲ +0,41 điểm %50.829.19250%71.473.757
3-202320,37%▲ +0,20 điểm %49.818.29550%72.484.654
2-202320,17%▼ −0,02 điểm %49.327.79350%72.975.156
1-202320,18%▲ +0,27 điểm %49.365.23250%72.937.717
12-202219,91%▲ +1,51 điểm %48.694.38850%73.608.561
11-202218,40%▲ +2,36 điểm %45.011.79750%77.291.152
10-202216,04%▲ +2,51 điểm %39.239.42850%83.063.521
9-202213,53%▼ −0,37 điểm %33.103.77650%89.199.173
8-202213,90%▲ +0,22 điểm %34.003.01850%88.299.931
7-202213,68%▲ +1,02 điểm %27.882.75950%74.036.648
6-202212,66%▲ +0,16 điểm %25.810.01850%76.109.389
5-202212,51%▲ +1,10 điểm %25.490.77350%76.428.634
4-202211,40%▲ +0,52 điểm %23.245.21750%78.674.190
3-202210,88%▼ −0,25 điểm %22.185.38450%79.734.023
2-202211,13%▲ +0,54 điểm %21.857.94950%76.320.758
1-202210,59%▼ −0,15 điểm %20.788.24950%77.390.458
12-202110,74%▼ −0,63 điểm %17.569.03350%64.246.826
11-202111,37%▼ −0,21 điểm %18.599.43149%61.580.110
10-202111,58%▲ +0,79 điểm %18.945.63149%61.233.910
9-202110,79%▲ +0,00 điểm %17.659.03149%62.520.510
8-202110,79%▼ −0,09 điểm %17.650.93149%62.528.610
7-202110,88%—16.781.70549%58.813.053

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202663.924.801015,71%139.553.865
1-10-202663.924.801−13.40015,71%139.553.865
30-9-202663.938.201+4.00015,71%139.540.465
29-9-202663.934.201015,71%139.544.465
28-9-202663.934.201−4.60015,71%139.544.465
25-9-202663.938.801+5.30015,71%139.539.865
24-9-202663.933.501−19.40015,71%139.545.165
23-9-202663.952.901+54.48015,71%139.525.765
22-9-202663.898.421−10.10015,70%139.580.245
21-9-202663.908.521015,70%139.570.145
18-9-202663.908.521−73.10015,70%139.570.145
17-9-202663.981.621−205.10015,72%139.497.045
16-9-202664.186.721−102.80015,77%139.291.945
15-9-202664.289.521−80.00015,80%139.189.145
14-9-202664.369.521−415.40015,82%139.109.145
11-9-202664.784.921−201.70015,92%138.693.745
10-9-202664.986.621−199.81015,97%138.492.045
9-9-202665.186.431016,02%138.292.235
8-9-202665.186.431−22.05116,02%138.292.235
7-9-202665.208.482+684.70316,02%138.270.184
4-9-202664.523.779−166.60015,86%138.954.887
3-9-202664.690.379−231.30015,90%138.788.287
28-8-202664.921.679−25.90015,95%138.556.987
27-8-202664.947.579015,96%138.531.087
26-8-202664.947.579015,96%138.531.087
25-8-202664.947.579+111.20015,96%138.531.087
24-8-202664.836.379−24.80015,93%138.642.287
21-8-202664.861.179−110.90015,94%138.617.487
20-8-202664.972.079−40.00015,97%138.506.587
19-8-202665.012.079—15,98%138.466.587

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của HDG