Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo HFX
CTCP Sản xuất - Xuất nhập khẩu Thanh Hà
Thanh Ha Production Export - Import Joint Stock Company
5.100
■ 0 (■ 0,00%)

Giá lịch sử cổ phiếu HFX — trang 8

Biểu đồ giá HFX

500 phiên gần nhất
4.2525.8767.5009.12410.74818-10-202422-10-2026

Giá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.

Giá HFX theo từng năm

NămĐầu nămCuối nămCao nhấtThấp nhấtThay đổiSố phiên
20265.6005.1005.6005.100▼ −8,9%198
20257.4005.60010.3004.700▼ −24,3%249
20241.9007.40013.8001.900▲ +289,5%250
20238.6001.9008.6001.200▼ −77,9%249
20224.0008.6008.6004.000▲ +115,0%249
20211.4004.0004.0001.400▲ +185,7%250
20201.4001.4001.4001.400■ 0,0%252
20191.4001.4001.4001.400■ 0,0%250
20181.4001.4001.4001.400■ 0,0%250
20171.4001.4001.4001.400■ 0,0%250
20161.4001.4001.4001.400■ 0,0%251
20152.2001.4002.2001.400▼ −36,4%248
20142.2002.2002.2002.200■ 0,0%247
20132.2002.2002.2002.200■ 0,0%249
20122.0002.2002.7002.000▲ +10,0%249
20113.5002.0003.5002.000▼ −42,9%37

Giá HFX từng phiên

PhiênTCMởCaoThấpĐóng+/−Khối lượngGiá trị (tỉ)
15-12-20255.6005.6005.6005.6005.600■ 0,00%00,0
12-12-20255.6005.6005.6005.6005.600■ 0,00%00,0
11-12-20255.6005.6005.6005.6005.600■ 0,00%00,0
10-12-20255.6005.6005.6005.6005.600■ 0,00%00,0
9-12-20255.6005.6005.6005.6005.600■ 0,00%00,0
8-12-20255.6005.6005.6005.6005.600■ 0,00%00,0
5-12-20255.6005.6005.6005.6005.600■ 0,00%00,0
4-12-20255.6005.6005.6005.6005.600■ 0,00%00,0
3-12-20255.6005.6005.6005.6005.600■ 0,00%00,0
2-12-20255.6005.6005.6005.6005.600■ 0,00%00,0
1-12-20255.6005.6005.6005.6005.600■ 0,00%00,0
28-11-20255.6005.6005.6005.6005.600■ 0,00%00,0
27-11-20255.6005.6005.6005.6005.600■ 0,00%00,0
26-11-20255.6005.6005.6005.6005.600■ 0,00%00,0
25-11-20255.6005.6005.6005.6005.600■ 0,00%00,0
24-11-20255.6005.6005.6005.6005.600■ 0,00%00,0
21-11-20255.6005.6005.6005.6005.600■ 0,00%00,0
20-11-20255.6005.6005.6005.6005.600■ 0,00%00,0
19-11-20255.6005.6005.6005.6005.600■ 0,00%00,0
18-11-20255.6005.6005.6005.6005.600■ 0,00%00,0
17-11-20255.6005.6005.6005.6005.600■ 0,00%00,0
14-11-20255.6005.6005.6005.6005.600■ 0,00%00,0
13-11-20255.6005.6005.6005.6005.600■ 0,00%00,0
12-11-20255.6005.6005.6005.6005.600■ 0,00%00,0
11-11-20255.6005.6005.6005.6005.600■ 0,00%00,0
10-11-20255.6005.6005.6005.6005.600■ 0,00%00,0
7-11-20255.6005.6005.6005.6005.600■ 0,00%00,0
6-11-20255.6005.6005.6005.6005.600■ 0,00%00,0
5-11-20255.6005.6005.6005.6005.600■ 0,00%00,0
4-11-20255.6005.6005.6005.6005.600■ 0,00%00,0

Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.

Trang 8/125 · 4-11-2025 – 15-12-2025 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 10-11-2011

Dữ liệu khác của HFX

Tóm tắt

Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu HFX (CTCP Sản xuất - Xuất nhập khẩu Thanh Hà) trên sàn UPCOM, có dữ liệu từ phiên 10-11-2011 tới nay, tổng cộng 3.728 phiên giao dịch.

Phiên gần nhất đã chốt là 22-10-2026: giá đóng cửa 5.100 đồng, đứng giá 0,00%.

Tính theo từng năm, HFX tăng mạnh nhất vào năm 2024 (289,5%) và giảm sâu nhất vào năm 2023 (77,9%).