Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo HHP
CTCP HHP Global
HHP Global Joint Stock Company
17.200
▼ −100 (▼ −0,58%)

Cân đối kế toán HHP

Cân đối kế toán HHP theo năm

tỉ đồng

9 kỳ, Năm 2017 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.294,31.158,7548,6527,6433,8264,7206,8133,3129,3
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền35,116,513,12,17,710,85,42,52,9
      1. Tiền35,116,513,12,17,710,85,42,52,9
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,0207,1120,039,013,51,01,10,04,4
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,0207,1120,039,013,51,01,10,04,4
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn716,3536,9236,9369,9344,7195,5133,565,764,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng268,2276,5127,584,282,488,867,743,842,0
      2. Trả trước cho người bán133,3197,679,1233,3181,167,117,86,04,7
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác314,862,830,352,481,139,548,015,918,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho500,4353,6170,4102,667,356,366,664,956,7
      1. Hàng tồn kho500,4353,6170,4102,667,356,366,664,956,7
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác42,544,68,213,90,71,20,20,30,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn7,03,30,30,50,20,40,20,10,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ35,541,17,813,40,50,70,00,00,3
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,20,00,00,00,00,00,10,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2.390,71.716,21.529,5460,0265,9235,6174,1136,9137,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn3,12,013,83,93,024,022,928,528,5
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác3,12,013,83,93,024,022,928,528,5
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định1.348,5220,7151,0159,2162,3174,1135,5107,7109,0
      1. Tài sản cố định hữu hình1.261,3137,199,389,484,395,873,3107,5108,6
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính86,282,451,669,878,078,362,20,30,3
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình1,01,20,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn950,11.408,21.245,2216,922,74,60,00,00,2
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang950,11.408,21.245,2216,922,74,60,00,00,2
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn42,539,773,035,733,231,314,60,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh42,239,472,435,132,630,70,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,30,30,30,30,30,314,30,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,30,30,30,30,30,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác46,445,646,644,244,71,61,20,60,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn46,145,346,644,244,71,61,20,60,1
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,30,30,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.685,02.874,92.078,1987,5699,7500,2380,9270,2267,1
  A. Nợ phải trả2.552,71.842,51.313,0548,3314,4268,9169,8136,1144,2
    I. Nợ ngắn hạn1.235,9994,2919,8392,1290,4242,3145,5124,2121,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn980,9895,9340,1253,8221,1164,1109,689,995,7
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn136,769,6511,885,052,760,526,925,519,2
      4. Người mua trả tiền trước3,00,511,00,10,76,50,12,40,6
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước8,17,94,37,18,44,45,72,82,8
      6. Phải trả người lao động3,11,81,01,71,71,30,71,50,8
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn6,61,11,31,00,10,60,30,20,2
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác95,74,138,035,00,71,50,41,61,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,913,412,48,45,13,31,80,50,5
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn1.316,8848,3393,2156,123,926,724,311,923,2
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,07,4
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,05,05,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1.316,8848,3393,2156,023,826,223,56,910,8
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,10,20,50,70,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.132,31.032,3765,0439,3385,3231,3211,2134,0122,9
    I. Vốn chủ sở hữu1.132,31.032,3765,0439,3385,3231,3211,2134,0122,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu865,5865,5620,2320,2300,7180,0180,0100,0100,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển9,27,510,97,54,42,91,40,40,4
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối95,951,576,963,253,234,916,619,19,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước47,932,855,926,619,316,72,39,00,5
      - LNST chưa phân phối kỳ này48,018,721,036,633,918,214,310,18,4
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát161,7107,857,148,427,013,513,114,513,5
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.685,02.874,92.078,1987,5699,7500,2380,9270,2267,1

Cân đối kế toán HHP theo quý

tỉ đồng

34 kỳ, Quý 4/2017 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 4/2017
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.267,21.299,81.256,91.264,81.221,61.250,61.160,41.119,8979,3671,1548,6622,8597,2623,1525,4542,7518,2465,5451,8273,1251,7242,1264,5246,2226,4229,8211,9231,2171,7142,6135,2135,9117,1129,3
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền17,214,635,116,817,618,016,222,938,216,113,15,84,115,62,13,44,35,17,710,17,26,410,89,73,24,45,47,45,74,52,52,73,42,9
      1. Tiền17,214,635,116,817,618,016,222,938,216,113,15,84,115,62,13,44,35,17,710,16,76,410,89,73,24,45,47,45,74,52,52,73,42,9
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn188,60,00,00,00,0198,7207,2209,7196,8132,1120,0134,9165,9150,338,841,835,123,513,513,57,24,21,03,23,21,17,47,41,10,00,00,00,04,4
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn188,60,00,00,00,0198,7207,2209,7196,8132,1120,0134,9165,9150,338,841,835,123,513,513,57,24,21,03,23,21,17,47,41,10,00,00,00,04,4
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn435,3729,4718,7800,1841,8614,2537,9522,1538,4328,8236,9342,8220,3316,5368,0420,4417,4371,0362,7174,5177,6172,9195,1167,1145,4151,6132,5136,396,171,867,680,060,364,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng266,7304,0270,8366,1391,3314,6269,1230,6241,6141,0127,5171,3108,1127,384,299,5113,091,382,481,584,372,489,083,780,165,180,268,856,347,545,751,639,942,0
      2. Trả trước cho người bán109,6156,6133,1179,2181,6222,6194,7238,5161,5110,879,1109,977,8152,0231,2260,6247,6224,5180,175,373,670,667,145,129,338,517,811,711,36,56,09,10,74,7
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,542,00,00,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,020,52,50,00,04,03,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác59,0268,8314,8254,9268,976,974,152,493,377,030,351,634,437,352,660,456,855,2100,117,719,629,839,038,236,047,934,635,326,017,815,915,316,818,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho603,8524,8460,4363,4286,9363,9353,5333,2180,0177,3170,4130,6130,1100,9102,676,461,265,367,374,658,556,056,165,272,172,366,279,667,466,264,852,853,156,7
      1. Hàng tồn kho603,8524,8460,4363,4286,9363,9353,5333,2180,0177,3170,4130,6130,1100,9102,676,461,265,367,374,658,556,056,165,272,172,366,279,667,466,264,852,853,156,7
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác22,231,042,784,575,355,945,632,025,816,88,28,876,839,813,90,60,20,60,70,31,22,61,61,12,60,50,40,51,40,20,30,50,30,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn5,08,67,24,83,83,74,31,01,00,40,30,40,60,60,50,30,20,20,20,30,20,30,90,70,60,10,40,30,40,20,10,50,30,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ17,222,435,579,771,552,241,131,024,916,47,88,376,239,313,40,30,00,40,50,01,02,40,70,41,90,40,00,21,00,00,00,00,00,3
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2.541,22.462,22.390,52.239,02.066,11.816,81.725,41.660,01.578,51.547,01.529,51.292,81.174,2748,2459,7275,2273,1273,1265,9258,7262,5246,2234,9207,4192,7174,8181,4160,9153,5136,1136,9135,8138,9137,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn3,13,13,11,71,71,711,615,82,613,813,83,63,53,93,93,03,03,03,023,123,124,024,024,022,922,929,924,922,928,928,528,528,528,5
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác3,13,13,11,71,71,711,615,82,613,813,83,63,53,93,93,03,03,03,023,123,124,024,024,022,922,929,924,922,928,928,528,528,528,5
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định1.357,11.329,51.348,51.356,11.373,01.475,5220,9150,4141,0145,8151,0144,4149,3154,2159,2164,2163,6168,5162,3161,4165,3169,5174,1151,0132,3136,3136,2127,4129,5106,3107,7106,7109,7109,0
      1. Tài sản cố định hữu hình1.222,81.244,71.261,31.278,01.293,11.395,6138,5104,192,995,999,399,0102,386,489,492,389,792,684,3116,9120,093,195,870,873,375,773,965,466,099,6107,4106,4109,4108,6
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính133,483,986,277,078,878,882,446,448,149,951,645,447,067,869,871,973,975,978,044,445,376,478,380,259,060,662,362,063,56,70,30,30,30,3
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,80,91,01,01,11,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn1.090,71.039,9950,1794,1560,9253,71.408,21.407,91.351,11.301,61.245,21.063,5940,8510,3216,929,627,823,922,741,040,819,94,60,121,80,00,07,30,00,00,00,00,00,2
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1.090,71.039,9950,1794,1560,9253,71.408,21.407,91.351,11.301,61.245,21.063,5940,8510,3216,929,627,823,922,741,040,819,94,60,121,80,00,07,30,00,00,00,00,00,2
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn43,942,542,541,584,539,739,738,338,638,073,036,736,735,735,434,234,233,233,232,032,031,330,630,614,614,614,30,30,10,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh43,642,242,241,284,239,439,438,038,037,472,436,136,135,134,83,633,632,632,631,431,430,730,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,330,30,30,30,30,30,30,30,030,314,314,314,30,30,10,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác46,447,146,245,746,046,244,947,645,247,946,644,744,044,144,244,344,544,444,71,31,31,51,61,61,11,01,01,01,00,90,60,60,70,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn45,646,845,945,345,645,844,647,645,247,946,644,744,044,144,244,344,544,444,71,31,31,51,61,61,11,01,01,01,00,90,60,60,70,1
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,80,30,30,30,30,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.808,43.762,03.647,43.503,93.287,63.067,42.885,82.779,82.557,82.218,22.078,11.915,61.771,41.371,4985,1817,9791,3738,6717,7531,8514,2488,3499,4453,5419,1404,6393,3392,1325,2278,8272,0271,8256,0267,1
  A. Nợ phải trả2.607,12.616,62.511,02.381,32.227,41.973,31.853,61.752,51.533,61.398,21.313,01.156,51.019,6622,5546,2389,6371,0324,2332,4270,0260,2249,6269,3241,3200,9189,2182,1185,0187,8141,4137,7140,3127,5144,2
    I. Nợ ngắn hạn1.223,81.283,31.234,21.175,81.118,91.022,81.010,2948,1847,8813,8919,9838,1757,8365,9390,0348,8333,0304,6308,4257,0244,9226,7232,9211,9182,1165,0152,7150,2145,1126,7115,2127,4109,6121,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.020,4993,1980,9919,61.058,4925,5895,9816,0690,8402,1340,2297,0302,5269,3253,8259,0249,5255,7239,1196,0166,1160,1154,4147,6129,6121,0104,4104,192,080,290,191,279,795,7
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn56,5158,1136,4110,142,052,472,049,3125,0348,5511,8455,4402,248,587,030,525,026,852,745,657,347,460,538,242,133,939,438,343,431,016,625,416,619,2
      4. Người mua trả tiền trước4,41,15,62,30,33,514,022,75,75,111,00,10,10,10,112,09,90,20,72,29,78,66,51,80,10,10,10,52,58,42,45,17,80,6
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước7,36,34,06,23,79,47,96,35,15,34,34,74,97,17,15,46,27,38,45,94,75,14,67,24,56,85,73,83,34,32,92,83,02,8
      6. Phải trả người lao động4,14,03,12,83,31,51,81,41,51,21,01,10,91,11,70,70,91,31,70,60,60,61,40,81,00,90,71,51,80,71,51,31,00,8
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn9,67,56,68,64,06,21,00,51,31,31,32,01,20,81,00,60,60,00,11,40,90,50,60,20,30,30,20,10,00,10,10,00,00,2
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác114,8111,595,7124,15,011,44,237,53,838,238,065,333,330,630,931,931,98,20,70,20,31,21,512,91,10,30,40,10,21,51,21,00,91,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi6,71,81,92,12,312,913,414,414,612,212,412,512,68,48,48,68,95,15,15,25,33,23,33,33,41,81,81,81,80,50,50,50,50,5
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn1.383,31.333,31.276,81.205,51.108,4950,4843,4804,5685,8584,4393,2318,3261,8256,6156,140,838,019,623,912,915,322,836,429,318,824,229,434,842,714,722,513,017,923,2
      1. Phải trả người bán dài hạn72,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,80,04,37,4
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,05,05,05,05,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1.311,11.333,31.276,81.205,51.108,4950,4843,4804,5685,8584,3393,1318,3261,7256,5156,040,737,819,423,812,915,322,435,928,718,223,528,734,041,99,76,77,98,610,8
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,20,10,20,00,00,50,50,60,60,70,70,80,80,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.201,31.145,31.136,41.122,51.060,31.094,21.032,21.027,31.024,2819,9765,0759,1751,8748,9439,0428,2420,3414,4385,3261,8254,0238,7230,1212,3218,2215,4211,2207,1137,4137,4134,4131,4128,6122,9
    I. Vốn chủ sở hữu1.201,31.145,31.136,41.122,51.060,31.094,21.032,21.027,31.024,2819,9765,0759,1751,8748,9439,0428,2420,3414,4385,3261,8254,0238,7230,1212,3218,2215,4211,2207,1137,4137,4134,4131,4128,6122,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu865,5865,5865,5865,5865,5865,5865,5865,5865,5660,5620,2620,2620,2620,2320,2300,7300,7300,7300,7200,7200,7180,0180,0180,0180,0180,0180,0180,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển14,09,29,29,29,27,57,57,57,510,910,910,910,97,57,57,57,54,44,44,44,42,92,92,92,91,41,41,41,40,40,40,40,40,4
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối117,6108,999,387,177,563,150,647,946,542,076,977,274,972,562,972,265,561,853,243,035,641,833,816,322,620,616,012,223,122,219,416,714,19,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước86,296,247,947,947,951,532,032,832,836,654,455,955,963,226,646,246,253,219,319,519,534,916,64,913,316,61,81,816,819,19,09,09,00,5
      - LNST chưa phân phối kỳ này31,512,751,539,329,611,618,615,113,75,422,521,319,09,336,326,019,38,733,923,516,17,017,211,59,34,014,210,46,33,110,57,85,28,4
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát204,1161,6162,3160,6108,0157,9108,5106,3104,6106,557,150,845,848,848,447,946,647,527,013,713,314,013,413,012,713,313,713,412,914,814,514,314,013,5
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.808,43.762,03.647,43.503,93.287,63.067,42.885,82.779,82.557,82.218,22.078,11.915,61.771,41.371,4985,1817,9791,3738,6717,7531,8514,2488,3499,4453,5419,1404,6393,3392,1325,2278,8272,0271,8256,0267,1
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0———

Báo cáo khác của HHP

Dữ liệu khác của HHP

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP HHP Global (mã HHP), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc HHP.