Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo HHP
CTCP HHP Global
HHP Global Joint Stock Company
17.900
▲ +400 (▲ +2,29%)

Room ngoại HHP: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài HHP theo thời gian

1255 ngày
-0,49%1,79%4,06%6,34%8,61%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 6.589.207 cổ phiếu HHP, tương đương 7,15% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 38.578.838 cổ phiếu (41,85% vốn), khoảng 691 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 7,98% (28-1-2026), thấp nhất 0,14% (22-11-2022).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu HHP theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20267,32%7,15%▼ −0,18 điểm %-162.400
1 tháng28-8-20267,48%7,15%▼ −0,33 điểm %113.082
3 tháng3-7-20267,10%7,15%▲ +0,04 điểm %439.785
1 năm2-10-20256,90%7,15%▲ +0,24 điểm %613.777
3 năm3-10-20236,82%7,15%▲ +0,33 điểm %2.358.116

Sở hữu nước ngoài HHP cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20267,15%▼ −0,12 điểm %6.589.20749%38.578.838
9-20267,26%▼ −0,22 điểm %6.696.80749%38.471.238
8-20267,48%▲ +0,03 điểm %6.476.12549%35.935.503
7-20267,45%▲ +0,24 điểm %6.449.82249%35.961.806
6-20267,21%▼ −0,31 điểm %6.239.32249%36.172.306
5-20267,52%▲ +0,06 điểm %6.508.12249%35.903.506
4-20267,46%▼ −0,33 điểm %6.458.80949%35.952.819
3-20267,79%▼ −0,00 điểm %6.742.80949%35.668.819
2-20267,79%▼ −0,19 điểm %6.746.20949%35.665.419
1-20267,98%▲ +0,61 điểm %6.910.20949%35.501.419
12-20257,37%▲ +0,44 điểm %6.381.53049%36.030.098
11-20256,93%▼ −0,03 điểm %5.999.63049%36.411.998
10-20256,96%▲ +0,06 điểm %6.026.60049%36.385.028
9-20256,90%▲ +0,01 điểm %5.975.93049%36.435.698
8-20256,89%▼ −0,02 điểm %5.967.63049%36.443.998
7-20256,92%▲ +0,12 điểm %5.985.43049%36.426.198
6-20256,79%▼ −0,01 điểm %5.879.94349%36.531.685
5-20256,80%▲ +0,01 điểm %5.888.24349%36.523.385
4-20256,79%▼ −0,06 điểm %5.880.44349%36.531.185
3-20256,85%▼ −0,02 điểm %5.932.04349%36.479.585
2-20256,87%▲ +0,01 điểm %5.948.84349%36.462.785
1-20256,87%▲ +0,06 điểm %5.943.75349%36.467.875
12-20246,80%▲ +0,00 điểm %5.888.25349%36.523.375
11-20246,80%▼ −0,02 điểm %5.886.35349%36.525.275
10-20246,82%▼ −0,02 điểm %5.900.55349%36.511.075
9-20246,83%▼ −0,02 điểm %5.915.85349%36.495.775
8-20246,86%▼ −0,07 điểm %5.934.15349%36.477.475
7-20246,93%▲ +0,12 điểm %5.994.25349%36.417.375
6-20246,81%▼ −0,06 điểm %5.894.25349%36.517.375
5-20246,87%▲ +0,13 điểm %5.911.31449%36.255.314
4-20246,74%▼ −0,16 điểm %4.450.01449%27.916.614
3-20246,90%▲ +0,06 điểm %4.555.31449%27.811.314
2-20246,84%▲ +0,04 điểm %4.516.35149%27.850.277
1-20246,80%▼ −0,05 điểm %4.218.43949%26.173.227
12-20236,85%▼ −0,05 điểm %4.248.79149%26.142.875
11-20236,90%▲ +0,32 điểm %4.278.49149%26.113.175
10-20236,58%▼ −0,31 điểm %4.079.19149%26.312.475
9-20236,88%▲ +0,22 điểm %4.268.59149%26.123.075
8-20236,66%▲ +0,28 điểm %4.133.74649%26.257.920
7-20236,38%▲ +0,06 điểm %3.957.18349%26.434.483
6-20236,32%▼ −0,12 điểm %3.921.49549%26.470.171
5-20236,45%▲ +0,03 điểm %3.997.69549%26.393.971
4-20236,42%▲ +3,81 điểm %3.978.87149%26.412.795
3-20232,60%▼ −0,04 điểm %833.71149%14.857.955
2-20232,64%▼ −0,01 điểm %845.80349%14.845.863
1-20232,65%▲ +0,00 điểm %849.36549%14.842.301
12-20222,65%▲ +0,01 điểm %797.35649%13.936.857
11-20222,64%▼ −0,01 điểm %793.20649%13.941.007
10-20222,65%▼ −0,00 điểm %795.70649%13.938.507
9-20222,65%▲ +0,01 điểm %796.20649%13.938.007
8-20222,64%▼ −0,02 điểm %792.65149%13.941.562
7-20222,66%▼ −0,04 điểm %799.77549%13.934.438
6-20222,70%▼ −0,09 điểm %811.57549%13.922.638
5-20222,79%▼ −0,12 điểm %838.47549%13.895.738
4-20222,91%▼ −0,22 điểm %874.87549%13.859.338
3-20223,13%▲ +2,12 điểm %939.76249%13.794.451
2-20221,00%▲ +0,26 điểm %301.76249%14.432.451
1-20220,75%▼ −0,19 điểm %224.36249%14.509.851
12-20210,94%▼ −0,77 điểm %282.89149%14.451.322
11-20211,71%▼ −0,18 điểm %343.39149%9.490.822
10-20211,89%▼ −0,04 điểm %379.39149%9.454.822
9-20211,93%▲ +1,18 điểm %388.31449%9.445.899
8-20210,76%▲ +0,16 điểm %152.31449%9.681.899
7-20210,60%—119.92449%9.714.289

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20266.589.207−63.4007,15%38.578.838
1-10-20266.652.607−44.2007,22%38.515.438
30-9-20266.696.80707,26%38.471.238
29-9-20266.696.80707,26%38.471.238
28-9-20266.696.807−54.8007,26%38.471.238
25-9-20266.751.607−60.5007,32%38.416.438
24-9-20266.812.107−31.3007,39%38.355.938
23-9-20266.843.40707,42%38.324.638
22-9-20266.843.40707,42%38.324.638
21-9-20266.843.407+8.1007,42%38.324.638
18-9-20266.835.307+36.6007,42%38.332.738
17-9-20266.798.707−37.7007,38%38.369.338
16-9-20266.836.407+11.8007,42%38.331.638
15-9-20266.824.60707,40%38.343.438
14-9-20266.824.60707,40%38.343.438
11-9-20266.824.607+444.7857,40%38.343.438
10-9-20266.379.822−3.5007,37%36.031.806
9-9-20266.383.322+25.6977,37%36.028.306
8-9-20266.357.625−16.5007,35%36.054.003
7-9-20266.374.125−22.6007,36%36.037.503
4-9-20266.396.725−79.4007,39%36.014.903
3-9-20266.476.12507,48%35.935.503
28-8-20266.476.12507,48%35.935.503
27-8-20266.476.125+44.7007,48%35.935.503
26-8-20266.431.425+104.1037,43%35.980.203
25-8-20266.327.322−45.8007,31%36.084.306
24-8-20266.373.122−49.7007,36%36.038.506
21-8-20266.422.822−223.3007,42%35.988.806
20-8-20266.646.12207,68%35.765.506
19-8-20266.646.122—7,68%35.765.506

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của HHP