Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 485 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo HHS
CTCP Đầu tư dịch vụ Hoàng Huy
Hoang Huy Investment Services joint Stock Company
9.420
▲ +20 (▲ +0,21%)

Cân đối kế toán HHS

Cân đối kế toán HHS theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn20.296,81.555,11.036,41.231,6802,2653,52.473,42.435,62.442,02.213,12.349,71.223,6481,8251,8407,6324,7168,0108,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền791,073,094,9237,880,6143,1117,684,0145,9702,51.171,7506,6177,440,94,619,810,24,9
      1. Tiền255,673,094,9198,880,6143,1117,684,073,920,577,0385,7177,411,94,619,810,24,9
      2. Các khoản tương đương tiền535,50,00,039,00,00,00,00,072,0682,01.094,7120,90,029,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2.398,9914,3538,8473,3368,0261,51.805,31.717,11.024,9951,70,0448,60,00,0214,4100,018,68,9
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0448,60,00,0214,4100,018,68,9
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2.398,9914,3538,8473,3368,0261,51.805,31.717,11.024,9951,70,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn793,993,659,334,053,768,4178,875,2292,3173,6342,153,9174,3118,148,053,844,712,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng311,077,437,413,443,162,054,550,329,415,324,97,81,951,712,514,644,112,4
      2. Trả trước cho người bán432,31,22,90,11,40,026,62,3249,6141,2307,233,923,912,70,438,80,60,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác54,217,520,821,59,26,497,722,613,217,110,112,2148,553,635,20,50,00,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-3,5-2,4-1,7-1,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho16.078,6386,4261,3416,8241,4133,4307,3499,7900,4369,9817,4214,5128,088,7139,0144,590,523,4
      1. Hàng tồn kho16.080,0387,8261,4421,7243,1146,2317,4506,1905,0369,9818,8215,3128,088,7139,0144,590,523,4
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,4-1,4-0,1-4,9-1,8-12,8-10,1-6,3-4,50,0-1,3-0,80,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác234,387,982,169,758,547,164,459,678,515,418,50,02,14,11,76,64,059,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn140,61,61,10,20,00,00,26,30,60,00,20,00,20,00,20,10,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ76,686,079,965,958,346,963,953,074,33,518,20,00,92,11,56,44,00,9
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước17,10,21,13,60,30,20,20,33,611,90,00,00,90,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,00,00,00,058,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3.131,43.921,73.637,23.261,03.463,13.293,11.154,31.070,0936,2939,3588,2217,7197,7263,43,10,9132,70,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,10,00,00,00,0499,7499,7366,9139,60,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,10,00,00,00,0499,7499,7366,9139,60,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định292,328,87,123,225,526,221,425,325,49,511,25,33,52,52,90,70,60,0
      1. Tài sản cố định hữu hình285,925,33,619,622,022,717,921,821,99,511,25,33,52,52,90,70,60,0
      - Nguyên giá2.737,1517,9533,5228,9229,3232,1193,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-164,6-64,4-48,3-32,2-21,7-13,6-4,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá2.737,1517,9533,5228,9229,3232,1193,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-164,6-64,4-48,3-32,2-21,7-13,6-4,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình6,43,53,53,53,53,53,53,53,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá2.737,1517,9533,5228,9229,3232,1193,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-164,6-64,4-48,3-32,2-21,7-13,6-4,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư2.572,5453,5485,2196,7207,6218,5189,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá2.737,1517,9533,5228,9229,3232,1193,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-164,6-64,4-48,3-32,2-21,7-13,6-4,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn5,912,510,016,114,92,12,12,12,12,10,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang5,912,510,016,114,92,12,12,12,12,10,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn215,53.420,53.128,93.015,43.205,13.035,8430,8532,1530,7788,1576,9212,3193,4260,80,00,0132,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,03.420,53.128,93.011,43.205,13.035,8430,8532,1530,7788,1576,9180,0193,40,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,033,40,0260,80,00,0132,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,10,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn215,50,00,04,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác45,26,36,09,79,910,511,310,811,10,00,10,00,80,10,10,30,00,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn7,06,36,09,79,910,511,310,811,10,00,10,00,80,10,10,30,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại38,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN23.428,25.476,84.673,64.492,64.265,33.946,73.627,73.505,63.378,23.152,42.937,91.441,2679,5515,2410,7325,6300,7108,7
  A. Nợ phải trả6.975,9630,4172,3326,5323,2204,6195,7245,4158,085,3176,7693,7182,3145,1110,4141,3147,017,0
    I. Nợ ngắn hạn4.394,8628,8171,6315,1290,7149,9135,1239,6135,485,3176,7679,5182,3145,1110,4141,3147,017,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,00,00,0138,3109,20,00,00,00,00,075,00,00,00,022,522,5109,510,3
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn538,4496,749,059,964,823,618,877,711,02,91,7591,8116,177,70,05,711,96,4
      4. Người mua trả tiền trước3.530,08,011,219,012,530,716,212,343,225,639,514,98,310,023,314,87,20,3
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước18,57,48,915,01,23,29,15,41,22,52,74,80,10,28,426,918,40,0
      6. Phải trả người lao động0,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn30,98,89,51,55,11,31,65,32,70,00,611,01,01,10,21,80,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn7,61,110,117,017,218,218,371,016,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác261,7100,075,054,072,266,464,661,453,947,147,248,448,447,247,160,60,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,30,21,64,02,00,10,10,20,20,61,50,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi6,56,56,56,56,56,56,56,56,56,58,48,58,58,88,99,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn2.581,11,60,711,332,554,760,55,822,60,00,014,20,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác12,01,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn390,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả2.167,00,00,00,00,00,10,65,822,60,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,11,65,410,410,40,00,00,00,014,20,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn12,10,10,69,727,144,249,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu16.452,44.846,44.501,34.166,13.942,03.742,13.432,13.260,23.220,23.067,12.761,2747,5497,2370,2300,3184,3153,791,6
    I. Vốn chủ sở hữu16.452,44.846,44.501,34.166,13.942,03.742,13.432,13.260,23.220,23.067,12.761,2747,5497,2370,2300,3184,3153,791,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu4.319,93.679,93.471,63.214,53.214,52.747,42.747,42.747,42.747,42.747,42.330,9573,6382,5225,0100,090,090,090,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần161,92,02,02,02,0139,3139,3139,3139,3139,3124,514,114,314,314,30,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,0-134,7-134,7-42,1-42,10,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển19,619,619,619,619,619,619,619,619,619,619,612,80,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,25,20,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,50,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối4.495,31.085,6943,3852,3628,0758,2584,7415,5287,3201,6284,8147,091,7125,7186,094,363,21,6
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước942,1726,1595,2630,3395,2474,0394,4232,0195,3171,025,8———————
      - LNST chưa phân phối kỳ này3.553,2359,5348,1222,0232,8284,2190,3183,692,030,6259,0———————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát7.455,759,464,877,878,077,675,873,168,71,31,40,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN23.428,25.476,84.673,64.492,64.265,33.946,73.627,73.505,63.378,23.152,42.937,91.441,2679,5515,2410,7325,6300,7108,7

Cân đối kế toán HHS theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn20.912,020.871,520.295,619.056,217.813,31.711,61.555,11.493,41.311,51.077,41.036,41.044,4926,7804,21.232,81.266,7958,7823,4796,7704,5644,1664,5653,5737,61.443,02.412,72.473,42.394,72.431,82.440,02.438,62.231,72.486,02.411,12.442,02.122,62.230,12.242,52.215,02.171,12.450,72.456,02.349,71.532,71.792,32.029,81.223,61.001,3440,1563,6481,8683,6638,3362,1251,8260,3238,6149,9407,6364,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền124,6338,2791,0621,3951,8323,673,063,749,267,794,939,222,561,7237,862,270,792,380,662,863,1111,1143,1146,5187,1113,9117,6117,0126,7160,984,0157,4222,9346,8145,9796,3781,3896,8702,5921,0859,2764,71.171,7550,7299,1661,0506,6161,029,0215,7177,4312,4201,9162,040,959,015,58,24,617,2
      1. Tiền104,6179,1255,6264,9345,266,473,063,749,267,794,939,222,561,7198,862,270,792,380,662,863,1111,1143,1146,577,2113,9117,6117,0126,7160,984,0157,4194,9346,873,9787,8322,8786,420,5377,7258,1696,777,087,8127,0589,8385,7161,029,0215,7177,40,07,9162,011,959,015,58,24,617,2
      2. Các khoản tương đương tiền20,0159,2535,5356,4606,6257,20,00,00,00,00,00,00,00,039,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0109,90,00,00,00,00,00,00,028,00,072,08,5458,5110,4682,0543,3601,168,01.094,7462,9172,071,2120,90,00,00,00,0312,4194,00,029,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn977,42.188,92.366,21.867,8613,2852,2914,3792,7743,1669,1538,8510,0313,6102,9473,3708,8391,3372,3368,0313,0312,1352,1261,5240,5843,61.768,61.805,31.834,61.902,61.770,91.717,11.627,31.312,2995,31.024,9955,11.030,3960,8951,7552,9829,3829,30,030,0152,7274,8448,6326,50,0145,8145,8145,8105,50,00,00,00,00,0214,4177,9
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0152,70,0448,6326,50,0145,8145,8145,8105,50,00,00,00,00,0214,4177,9
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0274,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn977,42.188,92.366,21.867,8613,2852,2914,3792,7743,1669,1538,8510,0313,6102,9473,3708,8391,3372,3368,0313,0312,1352,1261,5240,5843,61.768,61.805,31.834,61.902,61.770,91.717,11.627,31.312,2995,31.024,9955,11.030,3960,8951,7552,9829,3829,30,030,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn458,4735,3780,2763,0710,761,393,645,429,346,059,343,717,819,135,341,332,4111,253,760,352,941,968,4107,9132,4206,6178,890,1128,175,775,290,0194,2241,7292,3205,5159,3154,9175,5159,3197,3331,5342,173,655,290,353,9178,6237,818,928,5126,0169,289,3118,162,150,168,048,050,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng198,2219,5311,0337,6410,849,477,433,419,136,037,431,27,810,114,728,825,347,743,151,446,934,662,070,961,556,854,557,553,949,950,354,444,122,729,421,321,819,315,319,728,441,024,940,828,862,67,810,91,62,31,94,328,328,351,728,615,014,412,514,9
      2. Trả trước cho người bán224,9218,7412,6400,0278,80,51,20,50,21,42,92,70,50,30,10,10,10,11,43,90,00,10,00,59,64,626,65,09,20,02,312,7134,0183,9249,6170,1120,9121,8143,1133,8147,0281,4307,229,523,419,333,922,691,013,923,937,955,44,312,71,50,426,60,44,4
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,038,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác38,8300,560,128,824,513,917,514,012,310,420,811,511,39,721,513,0-0,563,49,25,06,07,36,436,561,4145,297,727,526,125,822,622,916,135,113,214,116,613,717,15,821,99,110,13,43,08,312,2145,1145,12,72,783,885,956,753,632,034,627,035,230,8
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-3,5-3,5-3,5-3,5-3,5-2,4-2,4-2,4-2,3-1,7-1,7-1,7-1,7-1,0-1,0-0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,40,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho18.903,517.210,016.123,615.569,215.348,5388,2386,4492,8398,2215,4261,3361,6472,2513,2416,8386,1394,4192,1235,9210,7162,7114,4133,4187,9221,2261,6307,3293,5225,8381,0499,7302,1698,5757,0900,4163,9250,2228,2369,9526,1551,3527,5817,4851,31.213,0832,0214,5320,4164,9176,7128,098,8159,8109,088,7135,1168,173,6139,0116,7
      1. Hàng tồn kho18.904,817.211,516.125,015.570,715.350,0389,6387,8493,1398,6216,0261,4361,9472,5517,9421,7387,9396,1193,9243,1223,8175,8127,2146,2198,7232,0271,7317,4300,4232,7387,3506,1308,5704,9761,5905,0165,9252,3228,2369,9527,7552,9528,8818,8852,11.213,8832,8215,3320,4164,9176,7128,098,8159,8109,088,7135,1168,173,6139,0116,7
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,3-1,4-1,4-1,5-1,5-1,4-1,4-0,3-0,4-0,6-0,1-0,3-0,3-4,7-4,9-1,8-1,8-1,8-7,2-13,1-13,1-12,8-12,8-10,8-10,8-10,1-10,1-6,9-6,9-6,3-6,3-6,4-6,4-4,5-4,5-2,1-2,10,00,0-1,6-1,6-1,3-1,3-0,8-0,8-0,8-0,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác448,0399,0234,5234,9189,286,387,998,991,879,282,189,8100,7107,369,768,369,955,558,557,753,345,047,154,958,862,164,459,548,651,562,654,958,170,378,51,88,81,815,411,713,73,018,527,172,4171,70,014,98,36,42,10,61,91,94,14,14,90,11,72,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn256,9240,7140,6123,040,81,21,61,80,50,91,11,30,40,50,20,30,40,10,00,10,10,10,00,10,10,20,20,61,03,39,35,73,72,50,60,00,00,00,00,10,20,20,20,10,20,30,00,00,00,20,20,00,00,00,00,00,10,10,20,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ154,3126,976,677,6116,984,886,096,990,377,379,987,499,2104,465,967,669,154,258,357,253,044,746,954,658,461,763,958,747,448,053,049,052,464,274,31,88,70,13,511,613,42,818,227,071,845,00,014,53,05,30,90,00,00,02,10,61,40,01,52,2
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước36,831,417,434,431,50,20,20,21,11,11,11,11,12,33,60,30,41,20,30,50,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,30,22,03,63,60,00,21,711,90,00,00,00,00,00,32,30,00,05,40,90,90,60,00,00,0—0,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0124,10,00,40,00,00,00,01,91,92,0—3,40,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3.082,62.931,43.164,63.265,83.041,63.776,33.921,73.875,03.847,53.763,43.637,23.474,73.629,33.733,23.261,03.272,93.611,83.523,03.463,13.401,23.378,63.336,43.293,13.184,22.499,51.271,31.154,31.126,51.090,51.068,41.070,01.292,51.010,21.030,2936,21.111,9967,8965,1939,31.076,9797,0798,0588,2262,5263,5263,3217,7226,3303,4197,4197,743,6149,6263,3263,4263,6263,7259,83,13,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,13,90,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0419,7499,7499,7499,7499,7499,7499,7499,7499,7441,5461,4366,9306,9164,3164,3139,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,13,90,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0419,7499,7499,7499,7499,7499,7499,7499,7499,7441,5461,4366,9306,9164,3164,3139,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định299,9304,1292,3299,9298,628,028,828,625,124,918,524,024,522,723,223,924,424,925,526,126,725,626,226,926,220,721,422,122,923,625,324,524,224,825,48,28,69,09,510,010,510,911,28,49,910,35,34,31,33,33,53,63,72,42,52,62,72,82,93,0
      1. Tài sản cố định hữu hình293,6297,9285,9295,1295,124,425,325,121,621,414,920,520,919,219,620,420,921,422,022,523,222,022,723,422,717,217,918,619,320,121,821,020,721,321,98,28,69,09,510,010,510,911,28,49,910,35,34,31,33,33,53,63,72,42,52,62,72,82,93,0
      - Nguyên giá2.652,32.722,42.736,12.874,72.870,4517,9517,9517,9517,9529,3520,3488,5488,5488,5228,9229,3229,3229,3229,3229,2229,2232,7232,1231,5229,1222,9193,1163,5125,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-178,7-170,5-164,5-169,9-151,4-68,4-64,4-60,4-56,3-52,3-46,5-42,5-38,5-34,6-32,2-30,0-27,8-23,9-21,7-19,4-16,9-15,2-13,6-11,3-8,4-6,2-4,1-2,4-1,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá2.652,32.722,42.736,12.874,72.870,4517,9517,9517,9517,9529,3520,3488,5488,5488,5228,9229,3229,3229,3229,3229,2229,2232,7232,1231,5229,1222,9193,1163,5125,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-178,7-170,5-164,5-169,9-151,4-68,4-64,4-60,4-56,3-52,3-46,5-42,5-38,5-34,6-32,2-30,0-27,8-23,9-21,7-19,4-16,9-15,2-13,6-11,3-8,4-6,2-4,1-2,4-1,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình6,26,26,44,83,53,53,53,53,53,53,53,53,53,53,53,53,53,53,53,53,53,53,53,53,53,53,53,53,53,53,53,53,53,53,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá2.652,32.722,42.736,12.874,72.870,4517,9517,9517,9517,9529,3520,3488,5488,5488,5228,9229,3229,3229,3229,3229,2229,2232,7232,1231,5229,1222,9193,1163,5125,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-178,7-170,5-164,5-169,9-151,4-68,4-64,4-60,4-56,3-52,3-46,5-42,5-38,5-34,6-32,2-30,0-27,8-23,9-21,7-19,4-16,9-15,2-13,6-11,3-8,4-6,2-4,1-2,4-1,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư2.473,62.551,92.571,62.704,82.719,0449,5453,5457,6461,6477,0473,9446,0450,0454,0196,7199,3201,5205,4207,6209,8212,3217,6218,5220,2220,8216,8189,0161,1124,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá2.652,32.722,42.736,12.874,72.870,4517,9517,9517,9517,9529,3520,3488,5488,5488,5228,9229,3229,3229,3229,3229,2229,2232,7232,1231,5229,1222,9193,1163,5125,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-178,7-170,5-164,5-169,9-151,4-68,4-64,4-60,4-56,3-52,3-46,5-42,5-38,5-34,6-32,2-30,0-27,8-23,9-21,7-19,4-16,9-15,2-13,6-11,3-8,4-6,2-4,1-2,4-1,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn249,15,95,97,514,413,112,56,46,46,410,06,814,816,516,115,415,414,914,914,914,92,12,12,12,12,12,12,12,12,12,1225,72,12,12,12,12,12,12,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang249,15,95,97,514,413,112,56,46,46,410,06,814,816,516,115,415,414,914,914,914,92,12,12,12,12,12,12,12,12,12,1225,72,12,12,12,12,12,12,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn10,623,0248,3244,30,03.275,63.420,53.376,13.348,03.249,03.128,92.991,93.130,53.230,33.015,43.024,63.360,73.267,93.205,13.140,53.114,73.080,93.035,82.504,61.739,8520,9430,8430,9431,0532,4532,1531,7531,4531,1530,7794,7792,8789,7788,11.066,9786,4787,0576,9253,9253,5253,0212,3222,0302,0193,4193,440,0145,8260,8260,8260,8260,8256,80,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,03.275,63.420,53.376,13.348,03.249,03.128,92.987,93.126,53.074,43.011,43.024,63.360,73.267,93.205,13.140,53.114,73.080,93.035,82.504,61.739,8430,9430,8430,9431,0532,4532,1531,7531,4531,1530,7794,7792,8789,7788,1786,9786,4787,0576,9253,9253,5253,0180,0180,0260,0193,4193,440,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0155,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,090,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,033,443,143,10,00,00,0145,8260,8260,8260,8260,8256,80,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,1-1,1-1,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn10,623,0248,3244,30,00,00,00,00,00,00,04,04,00,04,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0280,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác49,446,546,69,39,46,36,36,16,26,06,06,09,69,69,79,79,89,89,910,010,010,310,510,710,911,111,310,510,610,610,810,911,010,811,10,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,00,10,10,70,80,10,10,10,10,10,10,10,10,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn7,66,87,07,17,06,36,36,16,26,06,06,09,69,69,79,79,89,89,910,010,010,310,510,710,911,111,310,510,610,610,810,911,010,811,10,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,00,10,10,70,80,10,10,10,10,10,10,10,10,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại41,839,639,52,22,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN23.994,723.802,823.460,222.322,020.854,95.487,95.476,85.368,55.159,04.840,84.673,64.519,14.556,04.537,34.493,94.539,54.570,54.346,44.259,84.105,74.022,64.001,03.946,73.921,93.942,63.684,03.627,73.521,23.522,33.508,43.508,73.524,23.496,23.441,33.378,23.234,53.197,93.207,63.154,33.248,03.247,73.254,02.937,91.795,22.055,82.293,11.441,21.227,6743,4761,0679,5727,2787,9625,4515,2523,8502,3409,7410,7367,3
  A. Nợ phải trả7.313,27.133,96.949,65.817,14.163,0574,0630,5590,5422,5187,7172,3183,9271,6300,6327,7445,6515,0331,7319,5253,3202,7203,3204,6220,2300,4184,1185,8174,5194,9214,9244,5288,3316,3197,6158,0122,2106,1129,885,3101,5129,7436,1176,7320,1550,7930,2693,7548,8217,8246,9182,3253,1332,6237,0145,1175,3168,893,8109,189,5
    I. Nợ ngắn hạn5.150,04.940,04.366,13.038,11.383,3572,5628,9589,4421,2186,2169,0181,6269,6291,1316,4426,2491,0303,5285,1201,1159,5134,4149,9144,4237,8102,8135,6117,3162,1211,2238,8281,7307,1186,7135,4122,2106,1129,885,3101,5129,7436,1176,7320,1550,7930,2679,5548,8217,8246,9182,3253,1332,6237,0145,1175,3168,893,8109,189,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn30,00,00,00,0266,50,00,00,00,00,00,00,00,043,9138,3320,2337,0177,8109,278,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,075,0148,283,1275,60,018,814,60,00,00,00,00,00,00,010,07,022,50,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn598,4664,4518,7575,4493,1451,7496,7463,8295,781,549,067,4146,9143,859,95,139,215,864,823,440,636,423,636,68,611,918,815,336,963,077,794,359,822,311,020,94,834,52,93,034,012,91,747,6343,3491,5591,8435,5132,8176,5116,1128,2191,1113,477,799,666,64,90,06,3
      4. Người mua trả tiền trước4.184,83.966,43.530,01.971,6144,05,68,010,911,49,811,211,421,320,520,319,917,411,612,59,511,722,730,730,218,811,116,211,314,99,312,328,433,046,643,244,844,131,025,638,835,335,739,553,947,277,314,928,413,413,58,314,410,76,510,09,614,121,323,322,5
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước28,85,29,646,022,54,27,42,92,11,38,93,50,00,615,02,51,71,52,22,05,22,73,23,011,85,59,66,68,510,75,816,05,93,31,22,13,110,12,53,32,615,62,77,313,910,84,80,10,00,00,11,719,36,40,210,121,94,57,12,4
      6. Phải trả người lao động0,90,00,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn27,532,130,90,0182,12,88,91,31,04,99,52,20,30,01,50,40,31,55,111,311,60,51,30,60,80,51,62,94,45,14,05,643,01,62,70,20,00,00,00,00,00,20,60,00,64,611,08,80,00,01,00,00,40,61,10,00,10,00,26,4
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,0169,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn10,09,17,611,819,01,61,13,34,36,97,414,818,817,817,017,017,217,317,25,217,30,018,21,018,02,518,310,627,153,871,070,1100,349,616,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác263,1256,1261,7257,0249,6100,0100,0100,299,673,875,073,373,454,154,053,470,769,667,464,865,365,766,466,6173,364,764,664,063,662,861,360,558,556,553,947,247,147,147,147,147,1362,147,248,247,347,848,448,748,448,448,4100,2102,3101,647,247,147,147,147,142,8
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,20,30,00,10,10,20,60,71,51,62,52,54,04,01,11,22,00,20,01,30,00,10,10,10,10,10,20,20,20,20,20,20,20,20,40,40,60,61,01,99,71,56,46,914,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi6,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,58,48,40,08,48,48,48,58,58,58,58,58,58,68,68,78,88,98,98,98,99,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn2.163,22.193,92.583,52.778,92.779,71,51,61,11,31,53,32,21,99,511,319,423,928,234,352,243,268,854,775,862,681,350,257,332,83,75,86,69,110,922,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác13,512,512,016,815,81,51,51,01,21,20,00,00,02,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,0390,0590,8582,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả2.149,72.162,02.169,42.171,32.181,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,20,61,12,03,75,86,69,110,922,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,60,61,61,65,45,45,47,27,76,410,410,410,410,410,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,019,412,10,00,00,00,10,00,10,23,21,61,35,69,714,018,622,827,144,436,858,344,265,352,170,849,656,230,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu16.681,516.668,916.510,616.504,916.691,94.913,94.846,34.777,94.736,44.653,14.501,34.335,24.284,54.236,74.166,14.094,04.055,54.014,63.940,33.852,53.819,93.797,73.742,13.701,63.642,13.499,93.441,93.346,73.327,43.293,43.264,13.235,93.179,93.243,73.220,23.112,33.091,83.077,73.069,13.146,53.118,02.817,82.761,21.475,21.505,11.362,9747,5678,8525,7514,1497,2474,1455,3388,4370,2348,5333,5315,9301,6277,8
    I. Vốn chủ sở hữu16.681,516.668,916.510,616.504,916.691,94.913,94.846,34.777,94.736,44.653,14.501,34.335,24.284,54.236,74.166,14.094,04.055,54.014,63.940,33.852,53.819,93.797,73.742,13.701,63.642,13.499,93.441,93.346,73.327,43.293,43.264,13.235,93.179,93.243,73.220,23.112,33.091,83.077,73.069,13.146,53.118,02.817,82.761,21.475,21.505,11.362,9747,5678,8525,7514,1497,2474,1455,3388,4370,2348,5333,5315,9301,6277,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu4.319,94.319,94.319,94.319,94.319,93.679,93.679,93.679,93.471,63.471,63.471,63.471,63.214,53.214,53.214,53.214,53.214,53.214,53.214,52.747,42.747,42.747,42.747,42.747,42.747,42.747,42.747,42.747,42.747,42.747,42.747,42.747,42.747,42.747,42.747,42.747,42.747,42.747,42.747,42.747,42.747,42.330,92.330,91.110,01.110,01.110,0573,6573,6382,5382,5382,5382,5382,5225,0225,0225,0150,0100,0100,0100,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần161,9161,9161,9161,9161,92,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,0139,3139,3139,3139,3139,3139,3139,3139,3139,3139,3139,3139,3139,3139,3139,3139,3139,3139,3139,3139,3139,3139,3124,5124,513,713,814,014,114,114,314,314,314,314,314,314,314,314,314,314,314,4
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,50,00,00,00,00,00,03,50,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-134,7-134,7-134,7-134,7-134,7-134,7-134,7-134,7-42,1-42,1-42,1-42,1-42,1-42,1-42,1-42,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển19,619,619,619,619,619,619,619,619,619,619,619,619,619,619,619,619,619,619,619,619,619,619,619,619,619,619,619,619,619,619,619,619,619,619,619,619,619,619,619,619,619,619,619,60,00,112,84,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,25,25,25,25,25,25,25,25,25,20,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,019,60,10,03,57,63,53,53,50,03,50,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối4.535,84.535,54.538,44.533,94.516,61.153,01.085,51.017,31.184,21.094,7943,3778,1986,0922,3852,3781,0743,3699,9626,3869,1837,2813,0758,2718,6659,8653,0594,6499,8480,6447,7419,1391,8339,1311,5287,3246,8226,3212,2203,6281,0252,5341,6284,8330,6360,4226,2147,078,3116,1108,691,768,749,9140,4125,7104,0164,0201,6187,2163,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước4.495,34.495,3942,1942,1942,11.085,6726,1726,1934,3943,3595,2595,2852,3852,3630,3630,9630,9628,0399,6545,2730,1758,2474,0474,0474,1584,1347,8395,2399,9400,2221,2238,2255,2268,7195,3202,0201,6201,6171,0170,9132,5248,625,8141,6————————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này40,540,23.596,23.591,73.574,567,4359,4291,2249,8151,4348,1182,9133,770,0222,0150,1112,372,0226,7323,8107,154,8284,2244,6185,868,9246,8104,680,847,5197,9153,783,942,892,044,824,710,532,6110,1120,093,0259,0189,0————————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát7.644,37.632,07.470,87.469,77.674,059,459,459,359,165,364,864,062,478,477,876,976,378,778,077,076,378,477,676,776,075,475,875,275,274,173,572,569,367,968,71,31,31,31,31,31,31,31,41,31,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN23.994,723.802,823.460,222.322,020.854,95.487,95.476,85.368,55.159,04.840,84.673,64.519,14.556,04.537,34.493,94.539,54.570,54.346,44.259,84.105,74.022,64.001,03.946,73.921,93.942,63.684,03.627,73.521,23.522,33.508,43.508,73.524,23.496,23.441,33.378,23.234,53.197,93.207,63.154,33.248,03.247,73.254,02.937,91.795,22.055,82.293,11.441,21.227,6743,4761,0679,5727,2787,9625,4515,2523,8502,3409,7410,7367,3
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của HHS

Dữ liệu khác của HHS

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Đầu tư dịch vụ Hoàng Huy (mã HHS), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc HHS.