Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo HHS
CTCP Đầu tư dịch vụ Hoàng Huy
Hoang Huy Investment Services joint Stock Company
9.100
▼ −80 (▼ −0,87%)

Room ngoại HHS: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài HHS theo thời gian

1257 ngày
-0,34%1,47%3,29%5,10%6,91%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 50%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 688.255 cổ phiếu HHS, tương đương 0,16% vốn, trên trần sở hữu 50%. Room còn lại 215.304.729 cổ phiếu (49,84% vốn), khoảng 1.959 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 6,41% (26-6-2024), thấp nhất 0,16% (30-9-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu HHS theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,19%0,16%▼ −0,03 điểm %-139.600
1 tháng28-8-20260,24%0,16%▼ −0,08 điểm %-347.000
3 tháng3-7-20260,26%0,16%▼ −0,10 điểm %-437.201
1 năm2-10-20251,91%0,16%▼ −1,75 điểm %-7.550.162
3 năm3-10-20230,79%0,16%▼ −0,63 điểm %-2.053.715

Sở hữu nước ngoài HHS cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,16%■ 0,00 điểm %688.25550%215.304.729
9-20260,16%▼ −0,08 điểm %688.25550%215.304.729
8-20260,24%▲ +0,03 điểm %1.035.25550%214.957.729
7-20260,21%▼ −0,07 điểm %903.99050%215.088.994
6-20260,28%▲ +0,04 điểm %1.209.65650%214.783.328
5-20260,24%▼ −0,30 điểm %1.050.12350%214.942.861
4-20260,54%▼ −0,20 điểm %2.326.22350%213.666.761
3-20260,74%▲ +0,31 điểm %3.207.37850%212.785.606
2-20260,43%▼ −0,22 điểm %1.853.26250%214.139.722
1-20260,65%▲ +0,24 điểm %2.823.46250%213.169.522
12-20250,41%▼ −0,01 điểm %1.775.27350%214.217.711
11-20250,42%▼ −0,38 điểm %1.835.74550%214.157.239
10-20250,81%▼ −0,85 điểm %3.496.44750%212.496.537
9-20251,66%▲ +0,62 điểm %7.160.91750%208.832.067
8-20251,04%▼ −0,59 điểm %4.490.21750%211.502.767
7-20251,62%▲ +0,75 điểm %7.019.38650%208.973.598
6-20250,88%▼ −1,15 điểm %3.784.98550%212.207.999
5-20252,03%▲ +0,68 điểm %7.460.85450%176.532.130
4-20251,35%▲ +0,14 điểm %4.973.39050%179.019.594
3-20251,22%▼ −0,69 điểm %4.476.06150%179.516.923
2-20251,91%▼ −2,29 điểm %7.015.30150%176.977.683
1-20254,20%▼ −0,62 điểm %15.443.09850%168.549.886
12-20244,82%▼ −0,59 điểm %17.719.31150%166.273.673
11-20245,41%▲ +0,26 điểm %19.891.89050%164.101.094
10-20245,14%▼ −0,09 điểm %18.932.04550%165.060.939
9-20245,23%▲ +0,01 điểm %19.253.34050%164.739.644
8-20245,22%▼ −0,04 điểm %19.221.87050%164.771.114
7-20245,27%▼ −0,97 điểm %18.288.92150%155.291.435
6-20246,24%▲ +0,72 điểm %21.666.84150%151.913.515
5-20245,53%▲ +2,45 điểm %19.181.34850%154.399.008
4-20243,08%▲ +0,98 điểm %10.677.80450%162.902.552
3-20242,09%▲ +0,82 điểm %7.261.02350%166.319.333
2-20241,27%▲ +0,15 điểm %4.413.42350%169.166.933
1-20241,12%▲ +0,34 điểm %3.899.10850%169.681.248
12-20230,78%▼ −0,06 điểm %2.702.77750%170.877.579
11-20230,84%▲ +0,09 điểm %2.912.70850%170.667.648
10-20230,75%▼ −0,04 điểm %2.607.60850%170.972.748
9-20230,79%▼ −0,38 điểm %2.732.87050%170.847.486
8-20231,16%▲ +0,03 điểm %4.041.81150%169.538.545
7-20231,14%▼ −0,35 điểm %3.655.70350%157.068.373
6-20231,49%▲ +0,01 điểm %4.795.15050%155.928.926
5-20231,48%▲ +0,23 điểm %4.772.39650%155.951.680
4-20231,26%▼ −0,22 điểm %4.042.56850%156.681.508
3-20231,48%▼ −0,09 điểm %4.743.21950%155.980.857
2-20231,56%▼ −0,03 điểm %5.027.40950%155.696.667
1-20231,59%▲ +0,04 điểm %5.113.97750%155.610.099
12-20221,56%▼ −0,37 điểm %5.000.18350%155.723.893
11-20221,93%▲ +0,57 điểm %6.188.48250%154.535.594
10-20221,36%▼ −0,12 điểm %4.362.18850%156.361.888
9-20221,48%▼ −0,27 điểm %4.750.01750%155.974.059
8-20221,75%▲ +0,24 điểm %5.628.77550%155.095.301
7-20221,51%▲ +0,03 điểm %4.864.59650%155.859.480
6-20221,49%▼ −0,00 điểm %4.777.82150%155.946.255
5-20221,49%▼ −0,06 điểm %4.780.33350%155.943.743
4-20221,55%▼ −0,28 điểm %4.970.82650%155.753.250
3-20221,83%▼ −0,35 điểm %5.878.63450%154.845.442
2-20222,18%▼ −0,05 điểm %7.018.99050%153.705.086
1-20222,23%▲ +0,24 điểm %6.134.26750%131.237.764
12-20212,00%▼ −0,70 điểm %5.483.17050%131.888.861
11-20212,69%▼ −0,27 điểm %7.397.36850%129.974.663
10-20212,96%▲ +0,44 điểm %8.142.33849%126.482.252
9-20212,53%▼ −0,10 điểm %6.939.03849%127.685.552
8-20212,62%▲ +0,33 điểm %7.202.13849%127.422.452
7-20212,29%—6.291.46849%128.333.122

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-2026688.25500,16%215.304.729
1-10-2026688.25500,16%215.304.729
30-9-2026688.255−75.6000,16%215.304.729
29-9-2026763.855−63.1000,18%215.229.129
28-9-2026826.955−9000,19%215.166.029
25-9-2026827.855−80.0000,19%215.165.129
24-9-2026907.855−91.7000,21%215.085.129
23-9-2026999.555−9.4000,23%214.993.429
22-9-20261.008.955−2.4000,23%214.984.029
21-9-20261.011.355−3.9000,23%214.981.629
18-9-20261.015.25500,24%214.977.729
17-9-20261.015.25500,24%214.977.729
16-9-20261.015.255−114.3000,24%214.977.729
15-9-20261.129.555+16.1000,26%214.863.429
14-9-20261.113.455−1.3000,26%214.879.529
11-9-20261.114.755+3.1000,26%214.878.229
10-9-20261.111.655−3.5000,26%214.881.329
9-9-20261.115.155+73.4000,26%214.877.829
8-9-20261.041.75500,24%214.951.229
7-9-20261.041.75500,24%214.951.229
4-9-20261.041.755−129.0000,24%214.951.229
3-9-20261.170.755+135.5000,27%214.822.229
28-8-20261.035.255−1000,24%214.957.729
27-8-20261.035.35500,24%214.957.629
26-8-20261.035.35500,24%214.957.629
25-8-20261.035.355+110.8000,24%214.957.629
24-8-2026924.555+127.1000,21%215.068.429
21-8-2026797.455−19.9000,18%215.195.529
20-8-2026817.355−22.4000,19%215.175.629
19-8-2026839.755—0,19%215.153.229

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của HHS