Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 368 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAH, AAS, ABW, AMC, ANV · Xem bảng →
Logo HIO
CTCP Helio Energy
Helio Energy Joint Stock Company
10.800
▲ +300 (▲ +2,86%)

Cân đối kế toán HIO

Cân đối kế toán HIO theo năm

tỉ đồng
Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn39,6106,090,994,9153,8
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền14,032,317,338,74,4
      1. Tiền14,032,317,337,94,4
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,80,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,022,80,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,022,80,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn13,758,123,117,7115,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng13,142,121,913,97,1
      2. Trả trước cho người bán0,61,71,13,71,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,0102,1
      6. Phải thu ngắn hạn khác0,214,20,10,15,3
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,10,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho0,00,20,51,01,4
      1. Hàng tồn kho0,00,20,51,01,4
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác11,915,527,237,532,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,61,52,72,31,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ9,214,024,635,131,4
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn408,0399,5455,4507,1399,3
    I. Các khoản phải thu dài hạn11,08,12,93,32,4
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác11,08,12,93,32,4
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định293,4338,4378,2431,3395,3
      1. Tài sản cố định hữu hình293,4338,4378,2431,3395,3
      - Nguyên giá35,135,167,868,80,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-11,3-8,9-13,1-8,70,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá35,135,167,868,80,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-11,3-8,9-13,1-8,70,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá35,135,167,868,80,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-11,3-8,9-13,1-8,70,0
    III. Bất động sản đầu tư23,826,154,660,20,0
      - Nguyên giá35,135,167,868,80,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-11,3-8,9-13,1-8,70,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn66,419,915,06,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh20,419,915,05,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn46,00,00,01,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác13,56,94,76,31,5
      1. Chi phí trả trước dài hạn10,32,41,92,11,5
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,22,40,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,10,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại1,92,22,84,20,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN447,6505,5546,3602,0553,1
  A. Nợ phải trả181,7251,6312,7378,4335,9
    I. Nợ ngắn hạn75,876,174,371,560,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn66,565,662,660,549,2
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn2,41,53,75,56,0
      4. Người mua trả tiền trước0,00,00,00,00,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,14,91,51,60,7
      6. Phải trả người lao động1,00,41,00,00,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn2,43,44,53,94,8
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,10,10,90,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác0,00,00,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,30,20,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn106,0175,5238,4306,9275,3
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn105,8175,1237,6306,5275,1
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,20,30,80,40,1
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu265,8253,9233,6223,5217,2
    I. Vốn chủ sở hữu265,8253,9233,6223,5217,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu210,0210,0210,0210,0210,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu8,48,38,38,38,3
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối47,435,615,35,2-1,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước33,914,55,2-1,1-0,5
      - LNST chưa phân phối kỳ này13,621,110,16,3-0,6
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN447,6505,5546,3602,0553,1
    IV. Tài sản dở dang dài hạn—0,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang—0,00,00,00,0

Cân đối kế toán HIO theo quý

tỉ đồng

15 kỳ, Quý 4/2021 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 4/2022Quý 4/2021
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn244,4293,439,692,090,990,7106,094,697,095,690,995,395,294,9153,8
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền32,422,314,027,126,622,332,347,028,226,817,315,440,538,74,4
      1. Tiền32,422,314,027,126,622,332,347,024,212,117,315,440,537,94,4
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,04,014,70,00,00,00,80,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn20,920,90,00,00,00,00,00,025,022,822,822,80,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh20,920,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,025,022,822,822,80,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn164,6218,213,751,250,152,058,126,820,720,523,126,722,417,7115,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng163,3143,513,127,125,826,642,121,018,417,121,924,620,113,97,1
      2. Trả trước cho người bán1,21,40,69,810,011,21,71,42,23,31,12,02,23,71,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0102,1
      6. Phải thu ngắn hạn khác0,473,40,214,314,214,214,24,40,10,10,10,10,10,15,3
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,3-0,1-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho0,50,50,00,00,00,20,20,20,50,60,51,31,31,01,4
      1. Hàng tồn kho0,50,50,00,00,00,20,20,20,50,60,51,31,31,01,4
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác26,031,511,913,614,216,215,520,622,625,027,229,031,037,532,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,23,32,63,02,42,41,52,32,52,52,71,81,82,31,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ22,828,29,210,611,913,814,018,320,122,424,627,229,235,131,4
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.013,4973,3408,0378,2390,1402,5399,5425,0433,4444,3455,3471,3483,0507,1399,3
    I. Các khoản phải thu dài hạn11,011,011,011,111,111,58,12,82,82,92,92,92,93,32,4
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác11,011,011,011,111,111,58,12,82,82,92,92,92,93,32,4
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định814,2835,4293,4308,6318,6328,5338,4348,4358,3368,2378,2400,8410,9431,3395,3
      1. Tài sản cố định hữu hình814,2835,4293,4308,6318,6328,5338,4348,4358,3368,2378,2400,8410,9431,3395,3
      - Nguyên giá35,135,135,135,135,135,135,167,867,867,867,868,868,868,80,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-12,5-11,9-11,3-10,7-10,1-9,5-8,9-16,6-15,4-14,2-13,1-12,2-11,0-8,70,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá35,135,135,135,135,135,135,167,867,867,867,868,868,868,80,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-12,5-11,9-11,3-10,7-10,1-9,5-8,9-16,6-15,4-14,2-13,1-12,2-11,0-8,70,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá35,135,135,135,135,135,135,167,867,867,867,868,868,868,80,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-12,5-11,9-11,3-10,7-10,1-9,5-8,9-16,6-15,4-14,2-13,1-12,2-11,0-8,70,0
    III. Bất động sản đầu tư22,623,223,824,425,025,626,151,252,453,554,656,757,860,20,0
      - Nguyên giá35,135,135,135,135,135,135,167,867,867,867,868,868,868,80,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-12,5-11,9-11,3-10,7-10,1-9,5-8,9-16,6-15,4-14,2-13,1-12,2-11,0-8,70,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,20,2—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,20,2—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn129,866,466,420,420,420,219,915,615,515,314,95,85,86,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh83,820,420,420,420,420,219,915,615,515,314,94,84,85,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn46,046,046,00,00,00,00,00,00,00,00,01,01,01,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác35,837,313,513,715,116,86,97,04,44,44,75,35,66,31,5
      1. Chi phí trả trước dài hạn32,834,110,310,311,412,52,42,61,81,71,91,41,62,11,5
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,11,31,21,41,52,22,41,90,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại1,81,81,92,02,12,12,22,52,62,72,83,94,04,20,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.257,81.266,7447,6470,1481,0493,2505,5519,6530,5539,9546,3566,6578,2602,0553,1
  A. Nợ phải trả481,7516,9181,7204,2218,5235,5251,6268,2281,5298,7312,7333,9348,5378,4335,9
    I. Nợ ngắn hạn168,2166,2—78,976,576,876,176,173,176,174,374,172,271,560,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn147,4148,166,568,367,466,465,666,564,168,262,664,361,360,549,2
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn1,72,62,43,93,62,11,55,03,42,33,72,63,65,56,0
      4. Người mua trả tiền trước0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước4,71,92,12,01,44,44,90,21,10,61,51,10,81,60,7
      6. Phải trả người lao động0,20,11,00,30,20,10,40,30,20,11,00,30,20,00,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn3,03,62,42,41,73,43,43,23,44,64,54,14,23,94,8
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,20,00,10,10,20,00,10,10,20,40,91,52,10,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác2,22,2—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi8,87,81,31,91,90,20,20,80,80,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn313,5350,7—125,3142,0158,8175,5192,1208,4222,6238,4259,9276,3306,9275,3
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn313,5350,5105,8125,1141,8158,6175,1191,7208,0222,0237,6259,0275,8306,5275,1
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,20,20,20,20,20,30,40,40,60,80,80,50,40,1
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu776,1749,8265,8265,9262,5257,7253,9251,4248,9241,2233,5232,7229,7223,5217,2
    I. Vốn chủ sở hữu776,1749,8—265,9262,5257,7253,9251,4248,9241,2233,5232,7229,7223,5217,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu420,0420,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần-0,5-0,5—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu8,40,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,08,4—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,08,48,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,3
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối144,8126,347,447,644,239,335,633,130,622,815,214,311,35,2-1,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước46,347,433,933,933,935,614,514,514,515,35,211,36,9-1,1-0,5
      - LNST chưa phân phối kỳ này98,478,913,613,710,33,821,118,616,17,510,03,04,46,3-0,6
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát203,5195,6—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.257,81.266,7447,6470,1481,0493,2505,5519,6530,5539,9546,3566,6578,2602,0553,1

Báo cáo khác của HIO

Dữ liệu khác của HIO

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Helio Energy (mã HIO), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc HIO.