Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 418 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, APC, APS, BT6 · Xem bảng →
Giá lịch sử cổ phiếu HMG — trang 21
Biểu đồ giá HMG
500 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá HMG theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 9.800 | 13.800 | 17.000 | 4.700 | ▲ +40,8% | 197 |
| 2025 | 11.600 | 9.800 | 16.200 | 8.200 | ▼ −15,5% | 249 |
| 2024 | 13.300 | 11.600 | 15.000 | 10.000 | ▼ −12,8% | 250 |
| 2023 | 13.100 | 13.300 | 13.300 | 6.800 | ▲ +1,5% | 249 |
| 2022 | 13.100 | 13.100 | 23.900 | 12.500 | ■ 0,0% | 249 |
| 2021 | 23.500 | 13.100 | 23.500 | 8.300 | ▼ −44,3% | 250 |
| 2020 | 17.700 | 23.500 | 23.500 | 17.700 | ▲ +32,8% | 252 |
| 2019 | 7.100 | 17.700 | 29.600 | 5.700 | ▲ +149,3% | 250 |
| 2018 | 7.200 | 7.100 | 8.100 | 7.000 | ▼ −1,4% | 250 |
| 2017 | 6.000 | 7.200 | 8.600 | 6.000 | ▲ +20,0% | 250 |
| 2016 | 10.000 | 6.000 | 11.000 | 6.000 | ▼ −40,0% | 81 |
Giá HMG từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27-5-2024 | 14.200 | 14.200 | 14.200 | 14.200 | 14.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 24-5-2024 | 14.200 | 14.200 | 14.200 | 14.200 | 14.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 23-5-2024 | 14.200 | 14.200 | 14.200 | 14.200 | 14.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 22-5-2024 | 14.200 | 14.200 | 14.200 | 14.200 | 14.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 21-5-2024 | 14.200 | 14.200 | 14.200 | 14.200 | 14.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 20-5-2024 | 14.200 | 14.200 | 14.200 | 14.200 | 14.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 17-5-2024 | 14.200 | 14.200 | 14.200 | 14.200 | 14.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 16-5-2024 | 14.200 | 14.200 | 14.200 | 14.200 | 14.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 15-5-2024 | 14.200 | 14.200 | 14.200 | 14.200 | 14.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 14-5-2024 | 14.200 | 14.200 | 14.200 | 14.200 | 14.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 13-5-2024 | 14.200 | 14.200 | 14.200 | 14.200 | 14.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 10-5-2024 | 14.200 | 14.200 | 14.200 | 14.200 | 14.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 9-5-2024 | 14.200 | 14.200 | 14.200 | 14.200 | 14.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 8-5-2024 | 14.200 | 14.200 | 14.200 | 14.200 | 14.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 7-5-2024 | 14.200 | 14.200 | 14.200 | 14.200 | 14.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 6-5-2024 | 14.200 | 14.200 | 14.200 | 14.200 | 14.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 3-5-2024 | 14.200 | 14.200 | 14.200 | 14.200 | 14.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 2-5-2024 | 15.000 | 15.000 | 15.000 | 15.000 | 15.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 26-4-2024 | 15.000 | 15.000 | 15.000 | 15.000 | 15.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 25-4-2024 | 15.000 | 15.000 | 15.000 | 15.000 | 15.000 | ■ 0,00% | 500 | 0,0 |
| 24-4-2024 | 15.000 | 15.000 | 15.000 | 15.000 | 15.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 23-4-2024 | 15.000 | 15.000 | 15.000 | 15.000 | 15.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 22-4-2024 | 15.000 | 15.000 | 15.000 | 15.000 | 15.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 19-4-2024 | 15.000 | 15.000 | 15.000 | 15.000 | 15.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 17-4-2024 | 15.000 | 15.000 | 15.000 | 15.000 | 15.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 16-4-2024 | 15.000 | 15.000 | 15.000 | 15.000 | 15.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 15-4-2024 | 15.000 | 15.000 | 15.000 | 15.000 | 15.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 12-4-2024 | 15.000 | 15.000 | 15.000 | 15.000 | 15.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 11-4-2024 | 15.000 | 15.000 | 15.000 | 15.000 | 15.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 10-4-2024 | 15.000 | 15.000 | 15.000 | 15.000 | 15.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 21/85 · 10-4-2024 – 27-5-2024 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 9-9-2016
Dữ liệu khác của HMG
Phân tích kỹ thuật HMGBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh HMGDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán HMGTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ HMGDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn HMGDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức HMGCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên HMGBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ HMGNgười nội bộ mua bán cổ phiếuRoom ngoại HMGTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiHồ sơ doanh nghiệp HMGNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu HMG (CTCP Kim khí Hà Nội - VNSTEEL) trên sàn UPCOM, có dữ liệu từ phiên 9-9-2016 tới nay, tổng cộng 2.527 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 21-10-2026: giá đóng cửa 13.800 đồng, đứng giá 0,00%, khối lượng 2.000 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 1.355 cổ phiếu.
Tính theo từng năm, HMG tăng mạnh nhất vào năm 2019 (149,3%) và giảm sâu nhất vào năm 2021 (44,3%).
