Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo HNM
CTCP Sữa Hà Nội
Hanoimilk JSC
7.900
▼ −100 (▼ −1,25%)

Kết quả kinh doanh HNM

Doanh thu và lợi nhuận HNM theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 207Q1/2024: 132Q2/2024: 179Q3/2024: 216Q4/2024: 188Q1/2025: 192Q2/2025: 182Q3/2025: 153Q4/2025: 207Q1/2026: 190Q2/2026: 196Q3/2026: 200216Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 3Q1/2024: 6Q2/2024: 9Q3/2024: 8Q4/2024: 6Q1/2025: 8Q2/2025: 5Q3/2025: 2Q4/2025: 3Q1/2026: 4Q2/2026: 8Q3/2026: 39Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20262003
Q2/20261968
Q1/20261904
Q4/20252073
Q3/20251532
Q2/20251825
Q1/20251928
Q4/20241886
Q3/20242168
Q2/20241799
Q1/20241326
Q4/20232073

Doanh thu và lợi nhuận HNM theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 207Năm 2021: 272Năm 2022: 484Năm 2023: 699Năm 2024: 714Năm 2025: 734734Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 2Năm 2021: 17Năm 2022: 38Năm 2023: 34Năm 2024: 30Năm 2025: 1738Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202573417
Năm 202471430
Năm 202369934
Năm 202248438
Năm 202127217
Năm 20202072

Báo cáo tài chính gốc HNM theo kỳ

131 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021—
2020——
2019—
2018
2017
2016——

131 tệp báo cáo HNM trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh HNM theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2005 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh743,9722,9704,1486,6273,5208,7169,8189,7167,9232,7282,2232,4246,4234,9282,4324,1286,2353,9336,9288,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu9,88,55,22,51,31,31,60,85,411,114,410,68,511,310,414,211,34,02,30,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)734,1714,4698,8484,2272,3207,4168,2188,8162,5221,6267,8221,9237,9223,6272,1309,9275,0349,8334,7288,1
4. Giá vốn hàng bán611,4601,9579,2377,9193,9153,5131,2139,0120,7155,5187,8152,6172,7188,8219,5257,9202,0284,4256,1216,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)122,7112,5119,6106,378,453,937,049,841,866,180,069,365,234,752,652,072,965,478,671,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,03,83,52,40,60,00,10,00,00,00,40,00,61,32,23,20,52,91,50,2
7. Chi phí tài chính10,46,67,613,610,56,76,59,69,69,05,45,25,87,17,47,27,817,09,56,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay9,85,47,412,910,27,36,59,59,39,05,15,15,86,94,74,93,29,88,34,5
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng78,668,962,648,132,330,025,330,935,541,058,046,244,238,337,754,742,576,950,740,3
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp17,78,612,71,513,29,88,38,314,613,415,111,113,012,510,512,79,99,47,84,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)17,932,140,245,422,97,3-3,01,0-17,92,72,06,82,8-21,9-0,9-19,613,2-35,012,020,2
12. Thu nhập khác4,27,46,20,00,50,38,90,10,10,40,825,20,640,84,25,80,310,31,90,6
13. Chi phí khác0,22,02,37,16,45,74,50,00,80,80,228,20,417,71,77,60,212,60,80,7
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)4,05,43,9-7,1-6,0-5,44,40,1-0,7-0,40,5-3,00,223,12,5-1,80,0-2,31,1-0,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)21,937,544,138,316,91,91,41,2-18,62,22,53,83,01,21,6-21,413,3-37,313,120,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,47,910,50,00,00,00,00,00,00,50,63,70,00,00,00,40,40,01,10,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,47,910,50,00,00,00,00,00,00,50,63,70,00,00,00,40,40,01,10,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)17,529,633,638,316,91,91,41,2-18,61,71,90,23,01,21,6-21,812,9-37,312,020,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)17,529,633,638,316,91,91,41,2-18,61,71,90,23,01,21,6-21,812,9-37,312,020,1

Kết quả kinh doanh HNM theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 2/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh202,0197,7192,2211,1154,7183,5194,6191,8217,5180,9132,8207,6184,8169,5142,1141,3157,176,059,471,796,744,846,857,954,338,846,530,652,140,761,546,252,629,438,644,446,737,056,347,048,384,789,872,177,542,870,852,369,240,242,968,991,243,477,057,983,455,675,058,982,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2,41,92,64,51,81,12,44,11,41,81,31,11,11,61,40,70,60,50,20,40,30,30,20,30,20,60,10,21,00,30,50,10,20,00,01,62,51,54,50,92,92,83,14,23,83,34,72,42,11,30,72,62,52,61,52,42,63,82,82,32,4
3. Doanh thu thuần (1)-(2)199,6195,8189,6206,6152,9182,4192,2187,6216,1179,1131,6206,5183,7168,0140,6140,6156,575,559,271,396,344,546,657,654,038,246,330,451,140,461,046,152,329,438,642,744,235,551,846,145,481,986,667,973,739,566,049,967,138,942,266,388,740,775,455,580,851,872,256,680,2
4. Giá vốn hàng bán163,0152,3153,9173,2124,9149,6166,8162,4183,7146,8109,0176,0148,5136,4114,2111,0127,254,235,450,576,233,132,042,243,530,242,520,537,330,937,332,749,619,428,032,532,423,840,728,433,559,057,046,957,629,745,734,047,729,130,146,662,733,067,843,868,142,156,946,564,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)36,643,535,733,428,032,825,425,232,432,222,630,635,231,626,529,629,321,323,820,820,111,414,615,510,68,03,89,913,89,523,813,42,79,910,610,211,811,711,117,711,922,929,721,116,19,820,315,919,49,812,119,726,07,87,611,812,79,715,310,115,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,63,40,00,30,10,31,31,21,21,20,10,90,71,00,90,50,90,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,50,00,40,30,9
7. Chi phí tài chính8,85,74,23,31,75,10,21,41,81,81,61,81,82,02,03,25,03,03,92,12,72,40,82,11,62,80,81,02,81,92,82,52,32,02,12,13,21,92,73,01,71,61,41,31,31,11,21,31,31,31,31,51,61,51,71,51,91,92,21,02,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay8,85,54,13,71,13,31,61,21,31,31,61,81,81,91,93,24,23,03,52,12,72,40,80,00,00,00,85,62,81,82,82,44,40,02,02,13,11,99,03,01,71,62,71,31,31,11,21,21,31,31,31,51,60,91,71,51,81,92,21,00,9
9. Chi phí bán hàng23,230,722,022,319,918,116,918,418,517,714,315,816,817,412,413,111,67,97,89,48,56,34,710,27,97,85,46,87,45,76,38,59,66,56,75,66,17,53,511,35,917,923,015,510,18,115,411,010,38,17,814,517,46,112,28,111,06,79,77,39,9
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,84,54,84,64,23,63,7-0,63,13,12,92,73,12,82,22,40,51,45,02,23,11,83,62,22,61,72,01,92,61,82,32,12,51,32,52,52,91,94,62,83,32,75,02,33,12,32,72,13,82,32,02,94,02,03,52,33,12,43,12,32,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)0,36,04,83,52,36,35,97,210,210,83,911,214,110,410,711,413,19,57,17,15,80,85,50,8-1,5-4,3-4,40,31,00,212,30,2-11,70,1-0,8-0,0-0,40,30,30,61,00,70,32,01,9-1,51,11,53,9-1,81,10,73,0-1,8-9,7-0,1-2,9-1,20,6-0,10,8
12. Thu nhập khác6,24,00,00,00,0-0,04,20,30,03,23,91,40,04,80,10,00,00,00,00,00,40,02,40,00,00,08,90,00,10,00,00,00,10,00,10,10,00,00,10,10,10,10,20,10,10,10,10,112,30,00,20,10,10,113,20,413,20,53,50,30,3
13. Chi phí khác2,40,20,1-0,00,3-0,00,00,00,11,70,20,70,50,50,50,32,14,26,10,30,10,00,50,00,20,04,10,00,30,00,00,00,00,00,20,00,60,00,00,40,40,00,10,10,00,10,10,315,10,00,10,20,10,10,50,011,20,31,10,10,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3,83,8-0,10,1-0,3-0,04,20,2-0,11,53,70,6-0,54,4-0,4-0,3-2,1-4,2-6,1-0,30,40,01,90,0-0,2-0,04,7-0,0-0,3-0,00,00,00,10,0-0,10,1-0,5-0,00,1-0,3-0,30,10,10,00,00,00,0-0,2-2,80,00,1-0,20,1-0,012,60,41,90,32,40,20,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,19,84,73,62,06,210,17,510,112,37,611,913,514,810,311,111,05,31,16,86,20,87,40,8-1,7-4,30,40,20,70,212,40,3-11,60,1-0,80,1-0,90,30,40,30,70,80,42,01,9-1,51,11,41,1-1,81,20,63,1-1,83,00,2-1,0-1,03,00,10,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,82,01,00,80,41,22,01,52,12,81,58,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,0-0,10,10,10,00,40,20,10,40,20,00,70,02,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,82,01,00,80,41,22,01,52,12,81,58,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,0-0,10,10,10,00,40,20,10,40,20,00,70,02,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,37,83,72,81,65,08,16,08,19,56,03,313,514,810,311,111,05,31,16,86,20,87,40,8-1,7-4,30,40,20,70,212,40,3-11,60,1-0,70,1-0,90,20,30,30,30,70,31,61,8-1,50,41,4-1,1-1,81,20,63,1-1,83,00,2-1,0-1,03,00,10,9
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,37,83,72,81,65,08,16,08,19,56,03,313,514,810,311,111,05,31,16,86,20,87,40,8-1,7-4,30,40,20,70,212,40,3-11,60,1-0,70,1-0,90,20,30,30,30,70,31,61,8-1,50,41,4-1,1-1,81,20,63,1-1,83,00,2-1,0-1,03,00,10,9
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của HNM

Dữ liệu khác của HNM

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Sữa Hà Nội (mã HNM): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 734 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 17 tỉ đồng, giảm 41,0% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 200 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 3 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.