Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 368 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAH, AAS, ABW, AMC, ANV · Xem bảng →
Logo HNM
CTCP Sữa Hà Nội
Hanoimilk JSC
8.000
▲ +200 (▲ +2,56%)

Cân đối kế toán HNM

Cân đối kế toán HNM theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn532,4383,2374,6319,4265,5229,4383,2392,5327,3300,8231,6228,1117,4128,9121,6114,499,986,1134,178,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền104,911,53,43,21,52,02,91,64,91,813,187,42,25,03,918,215,93,615,16,7
      1. Tiền69,911,53,43,21,52,02,91,64,91,813,187,42,25,01,115,215,93,615,16,7
      2. Các khoản tương đương tiền35,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,83,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,036,40,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,136,40,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,0-0,1-0,1-0,1-0,1-0,10,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn121,476,6109,385,4104,486,7180,0187,5175,1180,5156,585,984,067,359,236,225,38,740,921,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng66,363,389,450,376,249,244,848,545,659,981,862,460,426,527,614,511,36,819,58,2
      2. Trả trước cho người bán63,121,424,337,538,137,9134,3141,5110,9102,363,218,09,98,024,011,410,82,018,16,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác3,42,08,99,79,214,619,715,536,331,422,912,618,335,69,612,14,10,03,37,6
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-11,4-10,1-13,3-12,1-19,1-15,1-18,7-18,0-17,8-13,0-11,4-7,1-4,6-2,9-2,0-1,8-0,9-0,10,0-0,1
    IV. Tổng hàng tồn kho294,7291,3253,7230,9159,4140,6200,1202,8144,5114,358,048,318,349,352,556,853,571,740,147,1
      1. Hàng tồn kho294,7291,3253,7230,9159,4140,6200,1202,8144,5114,358,048,318,349,354,258,255,497,740,147,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,6-1,4-1,9-26,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác11,43,78,10,00,20,10,20,72,94,14,06,512,77,25,93,15,12,11,63,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,30,51,40,00,20,10,20,30,82,04,02,29,42,53,81,54,21,01,33,4
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ7,80,14,00,00,00,00,00,40,92,20,00,00,00,00,00,00,00,60,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước3,43,12,70,00,00,00,00,01,20,00,00,10,10,00,10,20,60,30,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,23,34,72,01,50,40,20,30,1
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn344,4222,2308,8190,0195,1198,0112,8110,1131,7143,4109,2111,6110,385,092,4104,3113,3128,5138,4127,3
    I. Các khoản phải thu dài hạn3,50,0102,792,292,289,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,088,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác3,50,0102,74,292,289,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định198,7176,8119,065,171,277,882,781,296,199,564,871,072,348,862,874,190,0104,7120,8126,8
      1. Tài sản cố định hữu hình198,2176,1107,852,757,763,166,980,395,098,364,770,872,048,762,874,183,579,797,297,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,010,411,412,413,414,40,00,00,00,00,00,00,00,00,06,322,323,429,4
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,50,70,81,01,11,31,40,91,01,20,10,20,20,00,00,00,12,70,20,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn113,415,457,74,33,13,12,81,31,26,410,00,80,20,024,021,823,318,611,10,5
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0——————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang113,415,457,74,33,13,12,81,31,26,410,0——0,0——————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn27,027,027,027,027,027,026,526,526,526,726,727,027,027,00,00,00,05,16,30,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,027,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,93,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn27,027,027,027,027,027,027,027,027,027,027,027,827,80,80,80,80,82,33,30,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,0-0,5-0,5-0,5-0,3-0,3-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,80,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,73,12,31,31,71,00,71,28,010,87,712,810,89,25,68,40,10,00,2-0,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn1,73,12,31,31,71,00,71,28,010,87,712,810,89,25,68,40,10,00,2—
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN876,8605,4683,3509,4460,6427,5496,0502,6459,0444,2340,8339,7227,7213,9214,0218,7213,2214,5272,6206,2
  A. Nợ phải trả404,6129,7237,2340,6330,1313,9309,2317,2269,4234,1130,6127,493,781,581,886,957,784,298,589,6
    I. Nợ ngắn hạn289,5129,7237,2340,6327,7308,8299,8301,7260,4215,2126,0121,593,781,081,883,955,980,790,368,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn120,020,279,6195,3199,0198,8204,6188,9184,6119,665,563,350,252,147,041,44,862,378,555,2
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn137,743,178,677,662,862,961,773,242,167,638,038,426,78,816,421,016,77,65,87,6
      4. Người mua trả tiền trước7,05,12,13,43,94,29,419,918,310,40,80,90,90,90,41,96,22,30,50,4
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,76,110,95,514,210,86,63,83,15,611,08,98,77,46,610,19,40,11,31,3
      6. Phải trả người lao động7,46,15,85,27,54,93,82,72,11,22,02,22,63,84,02,81,30,80,00,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn5,439,834,128,316,17,21,72,01,54,24,44,41,74,26,25,813,04,44,01,7
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác8,39,426,125,324,120,112,011,28,76,64,33,53,03,91,20,94,63,60,10,5
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,30,01,7
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn115,20,00,00,02,55,19,515,59,118,94,55,90,00,50,03,01,83,48,221,3
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,00,7
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn115,20,00,00,02,55,19,515,59,118,94,55,90,00,00,02,00,03,48,220,6
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,01,80,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu472,1475,7446,1168,8130,5113,6186,8185,4189,6210,1210,3212,3134,0132,4132,2131,8155,5130,4174,0116,6
    I. Vốn chủ sở hữu472,1475,7446,1168,8130,5113,6186,8185,4189,6210,1210,3212,3134,0132,4132,2131,8155,5130,4174,0116,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu444,0444,0444,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0125,0125,0125,0125,0125,0100,0100,070,5
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,04,34,34,64,64,64,64,64,64,64,64,60,063,863,863,863,863,863,835,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu4,30,00,00,00,00,00,00,01,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển5,05,05,05,05,05,03,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,8
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,21,21,21,21,21,21,21,31,9
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,01,21,20,01,21,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối18,922,4-7,2-40,8-79,1-96,0-22,8-24,2-20,00,50,72,74,0-61,4-61,5-61,9-38,3-38,45,15,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước1,4-7,2-40,8-79,1-96,0-98,0-0,2-0,2-0,20,10,3—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này17,529,633,638,316,91,9-22,6-24,0-19,80,40,4—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN876,8605,4683,3509,4460,6427,5496,0502,6459,0444,2340,8339,7227,7213,9214,0218,7213,2214,5272,6206,2
NGUỒN VỐN———————0,0————————————

Cân đối kế toán HNM theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn534,7515,7555,9513,6462,2410,8383,3414,6375,2369,9398,3504,4374,4356,1319,4391,7291,5273,7266,3346,5247,7321,7401,7396,8391,3391,1383,2395,9407,3397,1392,5371,1357,8296,5273,1259,2329,8334,9300,8273,4262,6250,1231,8218,1206,3204,1225,7132,3129,6122,5119,5149,1150,1123,7131,7117,6116,3119,2118,1101,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền28,537,769,949,852,311,611,58,14,47,93,44,70,51,33,22,86,51,51,51,92,41,83,02,32,52,52,93,12,23,11,61,51,71,74,93,03,14,61,83,54,610,313,16,39,825,287,41,55,04,32,36,15,04,15,05,54,86,63,93,6
      1. Tiền28,537,769,949,852,311,611,58,14,47,93,44,70,51,33,22,86,51,51,51,92,41,83,02,32,52,52,93,12,23,11,61,51,71,74,93,03,14,61,83,54,610,313,16,34,825,287,41,55,04,32,36,15,04,15,05,54,81,71,11,5
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,92,82,1
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn56,747,035,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,1
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,0-0,0-0,0-0,0-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn56,747,035,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn167,5155,1148,5165,8145,6113,276,7137,490,4104,5128,9219,478,695,185,4180,989,291,6106,3207,0126,5170,5197,8192,8189,9188,5180,0179,3191,9190,9187,5184,3189,1137,9115,7112,4189,9203,9180,5176,2177,5179,8141,6120,9117,1109,984,778,677,681,684,292,197,575,788,862,158,035,059,838,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng96,495,691,877,190,075,963,477,473,779,797,989,052,055,850,364,867,367,475,580,185,942,453,655,754,252,544,844,242,050,248,547,648,543,646,655,453,759,959,965,183,880,777,157,466,064,961,158,459,259,360,650,655,222,555,727,032,526,028,414,5
      2. Trả trước cho người bán77,868,863,396,063,743,721,466,822,328,433,6131,728,441,837,5122,930,135,638,3130,640,0127,6143,0136,3135,6134,8134,3132,9148,8142,5141,5137,3138,474,846,029,2109,7121,4102,394,281,185,163,259,847,439,917,816,09,910,99,911,912,824,712,813,25,44,823,914,9
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác5,12,13,52,82,03,72,07,08,39,78,910,39,79,69,710,79,47,810,011,316,115,621,920,319,619,819,720,119,116,115,516,919,832,736,340,839,735,631,429,224,925,410,811,511,612,212,610,414,816,018,033,933,831,422,424,022,36,29,610,8
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-11,8-11,4-10,1-10,1-10,1-10,1-10,1-13,9-13,9-13,3-11,5-11,6-11,6-12,1-12,1-17,6-17,6-19,1-17,5-15,1-15,6-15,1-20,7-19,5-19,5-18,7-18,7-18,0-18,0-18,0-18,0-17,6-17,6-13,2-13,2-13,0-13,2-13,0-13,0-12,3-12,3-11,4-9,5-7,8-7,8-7,1-6,8-6,3-6,3-4,6-4,3-4,3-4,3-2,9-2,2-2,2-2,2-2,0-2,0-1,8
    IV. Tổng hàng tồn kho273,3267,8291,1295,3264,1285,4291,3268,1276,2252,2257,8279,6294,1259,7230,9207,9195,4179,5158,2133,4118,1149,1200,8200,3198,6199,8200,1211,0213,0202,5202,8183,6165,3155,1149,7141,2134,0120,7114,386,075,155,558,077,370,262,146,945,036,321,718,840,739,635,730,641,747,069,248,451,6
      1. Hàng tồn kho273,3267,8291,1295,3264,1285,4291,3268,1276,2252,2257,8279,6294,1259,7230,9207,9195,4179,5158,2133,4118,1149,1200,8200,3198,6199,8200,1211,0213,0202,5202,8183,6165,3155,1149,7141,2134,0120,7114,386,075,155,558,077,370,262,146,945,036,321,718,840,739,635,730,641,747,070,850,153,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,6-1,6-1,4
    V. Tài sản ngắn hạn khác8,78,211,52,60,30,63,71,04,25,28,10,61,20,00,00,10,21,10,24,20,60,30,11,30,30,30,22,60,20,60,71,71,71,92,82,52,85,84,17,65,44,519,113,59,26,96,67,210,614,914,110,17,98,17,38,26,58,35,98,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,70,10,30,40,30,20,51,00,91,31,40,60,00,00,00,10,20,40,20,40,60,30,10,10,30,30,20,30,20,20,30,40,50,50,80,61,31,02,03,92,34,54,32,52,21,42,34,28,211,28,93,42,12,32,63,52,94,43,86,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,34,37,80,00,00,00,10,00,13,74,00,01,10,00,00,00,00,70,03,90,00,00,01,20,00,00,02,30,00,40,41,20,40,50,91,41,54,82,23,73,20,00,00,00,00,00,00,00,01,01,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước6,73,83,42,20,00,43,10,03,20,22,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,80,91,20,50,00,00,00,00,00,00,10,40,10,10,10,10,10,10,11,20,10,00,00,00,00,00,10,1
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,710,76,95,44,23,02,42,53,35,55,85,84,74,73,63,92,01,7
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn373,2366,4344,5223,2220,4217,6222,2235,2315,7313,4301,0198,5199,2189,0190,0102,4191,9193,9195,1104,1194,5107,3102,9104,8107,5110,2112,8119,1105,5108,0110,1114,1118,6201,6205,3223,6142,3143,9143,4146,3149,0110,5109,8103,5104,3107,7111,6106,3110,3109,2110,489,578,782,490,581,281,589,392,493,3
    I. Các khoản phải thu dài hạn3,53,53,53,53,50,00,023,0101,4105,194,995,495,492,292,24,192,292,292,21,189,21,10,00,00,00,00,01,10,00,00,00,00,065,065,088,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,065,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,088,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác3,53,53,53,53,50,00,023,0101,4105,194,995,495,492,24,24,192,292,292,21,189,21,10,00,00,00,00,01,10,00,00,00,00,065,00,088,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định262,3193,8198,8170,6173,8172,5176,8167,5170,3116,3119,064,966,563,965,165,667,969,971,271,773,575,472,274,977,680,282,785,575,978,081,285,088,992,796,199,4103,0106,599,5102,668,971,165,063,966,768,271,062,265,568,972,941,543,946,340,242,745,360,262,866,5
      1. Tài sản cố định hữu hình261,8193,4198,3170,1173,2171,8176,1166,8169,6115,6107,853,454,751,852,752,954,956,657,757,859,461,057,559,962,464,766,972,375,177,280,384,188,091,795,098,3101,9105,398,3101,468,871,064,963,866,568,170,862,065,368,772,741,543,946,340,242,745,360,262,866,5
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,410,710,911,211,411,711,912,212,412,712,913,113,413,613,914,114,412,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,40,50,50,50,60,60,70,70,70,80,80,90,90,91,01,01,11,11,11,21,21,31,31,31,31,41,40,80,80,80,90,90,91,01,01,11,11,11,21,20,10,10,10,10,20,20,20,20,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn78,8140,6113,419,813,915,415,414,914,962,957,79,69,24,64,34,13,13,13,13,13,23,43,02,92,92,92,84,21,31,31,31,31,31,81,82,61,81,86,45,341,01,510,04,41,10,80,80,80,80,40,21,31,10,115,028,328,024,124,020,7
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang78,8140,6113,419,813,915,415,414,914,962,957,79,69,24,64,34,13,13,13,13,13,23,43,02,92,92,92,84,21,31,31,31,31,31,81,82,61,81,86,45,341,01,510,04,41,1———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn27,027,027,027,027,027,027,027,027,027,027,027,027,027,027,027,027,027,027,026,527,026,526,526,526,526,526,526,526,526,526,526,526,526,526,526,726,526,726,726,726,726,727,027,027,027,027,027,027,027,027,027,027,027,027,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,027,027,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn27,027,027,027,027,027,027,027,027,027,027,027,027,027,027,027,027,027,027,027,027,027,027,027,027,027,027,027,027,027,027,027,027,027,027,027,027,027,027,027,027,027,027,827,827,827,827,827,827,827,827,827,80,80,827,80,80,80,80,80,8
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,50,0-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,3-0,5-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,61,61,82,22,22,73,12,72,12,02,31,61,21,21,31,61,71,81,71,71,60,91,30,60,50,60,71,91,82,31,21,41,915,616,06,611,08,910,811,712,411,17,78,29,511,712,816,316,913,010,319,86,79,08,310,28,15,05,66,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn1,61,61,82,22,22,73,12,72,12,02,31,61,21,21,31,61,71,81,71,71,60,91,30,60,50,60,71,91,82,31,21,41,915,616,06,611,08,910,811,712,411,17,78,29,511,712,816,316,913,010,319,86,79,08,310,28,15,05,66,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN907,8882,2900,5736,7682,7628,4605,5649,8690,9683,3699,2702,9573,6545,1509,4494,1483,4467,7461,4450,6442,1429,0504,6501,6498,8501,2496,0515,0512,8505,2502,6485,2476,4498,1478,4482,8472,1478,8444,2419,7411,7360,5341,6321,6310,6311,8337,3238,6239,9231,7229,9238,6228,8206,1222,3198,7197,8208,4210,6194,9
  A. Nợ phải trả424,2406,3428,3267,4193,9144,6129,9180,1229,3231,1246,3251,9379,8366,1340,6336,2336,5331,8332,7322,4321,6314,0315,6320,0318,0318,7309,2328,6326,5319,6317,2312,2303,6290,7271,1272,7263,9268,7234,1209,5201,6150,1130,6110,6100,8101,5125,0105,9108,3100,095,8105,595,975,989,969,068,177,477,864,7
    I. Nợ ngắn hạn308,5279,9313,1170,193,9144,6129,9180,1229,3231,1246,3251,9379,8366,1340,6333,6333,9329,3330,2316,3316,5306,8305,0308,8306,3306,5299,8312,5323,6304,1301,7296,7290,8195,5175,8249,3250,6251,4215,2189,8176,5146,2126,1105,695,695,8119,0105,9108,3100,095,3105,595,975,389,969,068,177,477,063,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn127,0120,3120,050,00,020,220,255,068,874,089,191,1205,5192,8195,3192,6195,0195,2200,5193,7195,9200,6196,0197,3199,4201,3204,6188,9197,3179,0188,9185,9200,1117,498,5132,1147,8143,1119,6110,199,560,965,552,849,249,063,364,658,161,350,249,356,547,852,040,539,346,947,037,2
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn143,4121,7163,587,163,055,743,250,376,779,178,684,1100,8100,177,678,875,766,562,062,063,260,765,466,767,367,461,768,187,981,173,272,856,843,043,086,175,775,867,648,746,456,938,134,727,432,737,728,037,921,926,736,119,89,718,113,412,618,512,29,2
      4. Người mua trả tiền trước10,211,46,810,27,115,35,217,214,37,52,14,85,69,53,43,03,65,66,14,63,33,85,26,97,78,89,428,214,620,419,917,214,019,518,415,38,110,410,42,90,91,60,80,60,50,31,31,40,50,90,91,50,71,11,01,30,91,11,11,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước7,14,63,03,06,12,66,04,93,54,010,35,94,43,65,56,37,011,514,018,614,111,910,511,08,47,06,68,56,85,03,84,63,93,43,24,05,89,15,611,412,612,011,27,97,88,28,16,05,27,810,78,08,49,99,46,75,62,86,65,1
      6. Phải trả người lao động9,710,36,74,43,84,26,13,93,94,65,83,93,74,25,23,05,96,97,66,15,35,25,33,63,84,43,84,23,13,62,72,52,30,91,90,32,11,71,22,32,52,12,02,93,11,42,22,42,12,62,63,53,81,32,32,93,73,63,52,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn2,11,84,76,15,136,239,839,938,436,634,135,532,929,928,326,023,519,315,812,312,19,69,810,26,95,31,72,02,12,02,02,82,91,41,53,33,34,14,27,09,18,04,43,04,11,13,30,31,31,71,74,04,44,06,33,55,24,05,37,5
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác9,19,88,39,38,810,59,38,923,725,326,426,626,926,025,323,923,224,224,219,022,615,112,813,112,812,412,012,511,913,011,210,910,89,89,38,27,97,36,67,45,64,74,03,73,63,13,23,23,33,82,53,12,21,50,80,80,80,61,20,6
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn115,6126,4115,297,2100,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,62,62,52,56,05,17,110,511,111,712,29,516,12,915,515,515,512,895,395,323,413,317,318,919,725,13,84,55,05,25,76,00,10,00,00,50,00,00,50,00,00,00,00,81,3
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn115,6126,4115,297,2100,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,62,62,52,56,05,17,110,511,111,712,29,516,12,915,515,515,512,895,395,323,413,317,318,919,725,13,80,04,95,25,65,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,5
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,10,10,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,80,8
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu483,7475,9472,2469,4488,8483,8475,7469,7461,6452,1452,9451,0193,8179,0168,8157,9146,9135,8128,7128,2120,5115,1189,1181,7180,8182,5186,8186,5186,3185,5185,4173,0172,7207,4207,3210,0208,1210,2210,1210,2210,1210,5210,9211,0209,8210,3212,3132,7131,6131,8134,1133,1132,9130,2132,4129,7129,7131,0132,8130,1
    I. Vốn chủ sở hữu483,7475,9472,2469,4488,8483,8475,7469,7461,6452,1452,9451,0193,8179,0168,8157,9146,9135,8128,7128,2120,5115,1189,1181,7180,8182,5186,8186,5186,3185,5185,4173,0172,7207,4207,3210,0208,1210,2210,1210,2210,1210,5210,9211,0209,8210,3212,3132,7131,6131,8134,1133,1132,9130,2132,4129,7129,7131,0132,8130,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu444,0444,0444,0444,0444,0444,0444,0444,0444,0444,0444,0444,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0125,0125,0125,0125,0125,0125,0125,0125,0125,0125,0125,0125,0125,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,04,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,60,00,00,00,00,00,063,863,863,863,863,863,863,8
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu4,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,20,00,00,01,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển5,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,03,85,05,03,85,03,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,85,03,85,03,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,8
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,2
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,20,01,21,21,20,01,21,21,20,01,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối30,422,619,016,135,530,522,416,48,4-1,1-0,4-2,2-15,8-30,5-40,8-51,6-62,7-73,8-80,8-81,4-89,0-94,5-20,5-27,9-28,8-27,0-22,8-23,1-23,3-24,0-24,2-36,6-36,8-2,2-2,30,5-1,50,60,50,60,50,91,41,50,30,72,72,71,61,84,13,12,9-63,5-61,4-64,1-64,0-62,8-61,0-63,6
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước18,818,91,41,422,422,4-7,2-7,2-7,2-7,2-42,2-40,8-40,8-79,1-79,1-79,1-79,1-96,0-93,5-95,5-96,0-95,3-22,8-22,8-22,8-22,8-0,2-0,20,7-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,20,1-0,80,10,10,10,10,6-1,1—————————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này11,63,717,514,713,18,129,623,615,56,041,938,625,048,538,327,416,422,312,714,17,00,82,3-5,2-6,0-4,3-22,6-22,9-24,0-23,8-24,0-36,4-36,7-2,0-2,10,4-0,70,50,40,50,40,32,5—————————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,20,00,01,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN907,8882,2900,5736,7682,7628,4605,5649,8690,9683,3699,2702,9573,6545,1509,4494,1483,4467,7461,4450,6442,1429,0504,6501,6498,8501,2496,0515,0512,8505,2502,6485,2476,4498,1478,4482,8472,1478,8444,2419,7411,7360,5341,6321,6310,6311,8337,3238,6239,9231,7229,9238,6228,8206,1222,3198,7197,8208,4210,6194,9
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của HNM

Dữ liệu khác của HNM

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Sữa Hà Nội (mã HNM), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc HNM.