Số liệu tới phiên30-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 902 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: SJG, SSH, TLP, VCP, VGI · Xem bảng →
Logo HPB
CTCP Bao bì PP
PP Pack Marking JSC
17.400
▼ −900 (▼ −4,92%)

Khối ngoại mua bán HPB — trang 112

Mua bán ròng của khối ngoại với HPB

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

13-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: -026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 0-013-5-202630-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch HPB từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
27-3-201311.2001003.000▼ −2.9000,00,0▼ −0,01.856.100
26-3-201310.80002.000▼ −2.0000,00,0▼ −0,01.856.200
25-3-201310.8005.90013.500▼ −7.6000,10,1▼ −0,11.856.200
22-3-201310.60002.400▼ −2.4000,00,0▼ −0,01.862.100
21-3-201311.70000■ 00,00,0■ 0,01.858.300
20-3-201311.7001000▲ +1000,00,0▲ +0,01.858.300
19-3-201311.70000■ 00,00,0■ 0,01.858.400
18-3-201311.7005.3003.800▲ +1.5000,10,0▲ +0,01.858.400
15-3-201313.0001000▲ +1000,00,0▲ +0,01.863.700
14-3-201312.10000■ 00,00,0■ 0,01.863.800
13-3-201312.70000■ 00,00,0■ 0,01.863.800
12-3-201313.50000■ 00,00,0■ 0,01.863.800
11-3-201313.50000■ 00,00,0■ 0,01.863.800
8-3-201313.5001000▲ +1000,00,0▲ +0,01.863.800
7-3-201315.00000■ 00,00,0■ 0,01.863.900
6-3-201315.60000■ 00,00,0■ 0,01.863.900
5-3-201315.60000■ 00,00,0■ 0,01.863.900
4-3-201315.60000■ 00,00,0■ 0,01.863.900
1-3-201315.6001000▲ +1000,00,0▲ +0,01.863.900
28-2-201315.90000■ 00,00,0■ 0,01.863.900
27-2-201315.90000■ 00,00,0■ 0,01.863.900
26-2-201315.90000■ 00,00,0■ 0,01.863.900
25-2-201315.9001000▲ +1000,00,0▲ +0,01.863.900
22-2-201315.000100100■ 00,00,0▼ −0,01.864.000
21-2-201315.90000■ 00,00,0■ 0,01.864.100
20-2-201315.90000■ 00,00,0■ 0,01.864.100
19-2-201315.9001.0000▲ +1.0000,00,0▲ +0,01.864.100
18-2-201316.0001000▲ +1000,00,0▲ +0,01.865.100
8-2-201314.70000■ 00,00,0■ 0,01.865.200
7-2-201314.7001000▲ +1000,00,0▲ +0,01.865.200

Trang 112/136 · 7-2-2013 – 27-3-2013 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 29-4-2010

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại HPB, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của HPB

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu HPB (CTCP Bao bì PP) theo từng phiên.

Phiên 30-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu HPB (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -2.910 cổ phiếu.