Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo HPI
CTCP Khu công nghiệp Hiệp Phước
Hiep Phuoc Industrial Park Joint Stock Company
17.300
▼ −2.900 (▼ −14,36%)

Giá lịch sử cổ phiếu HPI — trang 8

Biểu đồ giá HPI

500 phiên gần nhất
11.38417.24223.10028.95834.81618-10-202422-10-2026

Giá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.

Giá HPI theo từng năm

NămĐầu nămCuối nămCao nhấtThấp nhấtThay đổiSố phiên
202623.40017.30030.90014.500▼ −26,1%198
202518.20027.30033.90017.800▲ +50,0%249
202416.20018.20022.00013.000▲ +12,3%250
202329.30016.20033.50015.500▼ −44,7%249
202227.90023.30038.60016.800▼ −16,5%249
202124.00027.90030.00019.700▲ +16,2%249
202014.00024.40028.1008.000▲ +74,3%252
201915.80014.00032.00011.700▼ −11,4%250
201820.00014.10020.0008.800▼ −29,5%250
201722.40020.00038.90015.400▼ −10,7%62

Giá HPI từng phiên

PhiênTCMởCaoThấpĐóng+/−Khối lượngGiá trị (tỉ)
15-12-202527.30027.30027.30027.30027.300■ 0,00%00,0
12-12-202527.30027.30027.30027.30027.300■ 0,00%00,0
11-12-202527.30027.30027.30027.30027.300■ 0,00%00,0
10-12-202527.30027.30027.30027.30027.300■ 0,00%00,0
9-12-202527.30027.30027.30027.30027.300■ 0,00%00,0
8-12-202527.30027.30027.30027.30027.300■ 0,00%00,0
5-12-202527.30027.30027.30027.30027.300■ 0,00%00,0
4-12-202527.30027.30027.30027.30027.300■ 0,00%00,0
3-12-202527.30027.30027.30027.30027.300■ 0,00%00,0
2-12-202527.30027.30027.30027.30027.300■ 0,00%4000,0
1-12-202527.30027.30027.30027.30027.300■ 0,00%00,0
28-11-202527.70027.30027.30027.30027.300▼ −1,44%1000,0
27-11-202527.70027.70027.70027.70027.700■ 0,00%00,0
26-11-202527.70027.70027.70027.70027.700■ 0,00%2000,0
25-11-202527.70027.70027.70027.70027.700■ 0,00%00,0
24-11-202524.10027.70027.70027.70027.700▲ +14,94%1000,0
21-11-202521.00024.10024.10024.10024.100▲ +14,76%1000,0
20-11-202521.00021.00021.00021.00021.000■ 0,00%00,0
19-11-202521.00021.00021.00021.00021.000■ 0,00%00,0
18-11-202518.30021.00021.00021.00021.000▲ +14,75%2000,0
17-11-202518.30018.30018.30018.30018.300■ 0,00%00,0
14-11-202518.30018.30018.30018.30018.300■ 0,00%00,0
13-11-202518.30018.30018.30018.30018.300■ 0,00%00,0
12-11-202518.30018.30018.30018.30018.300■ 0,00%00,0
11-11-202518.30018.30018.30018.30018.300■ 0,00%00,0
10-11-202518.30018.30018.30018.30018.300■ 0,00%00,0
7-11-202518.30018.30018.30018.30018.300■ 0,00%00,0
6-11-202518.30018.30018.30018.30018.300■ 0,00%00,0
5-11-202518.30018.30018.30018.30018.300■ 0,00%00,0
4-11-202518.30018.30018.30018.30018.300■ 0,00%00,0

Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.

Trang 8/76 · 4-11-2025 – 15-12-2025 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 5-10-2017

Dữ liệu khác của HPI

Tóm tắt

Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu HPI (CTCP Khu công nghiệp Hiệp Phước) trên sàn UPCOM, có dữ liệu từ phiên 5-10-2017 tới nay, tổng cộng 2.258 phiên giao dịch.

Phiên gần nhất đã chốt là 22-10-2026: giá đóng cửa 17.300 đồng, giảm 14,36%, khối lượng 1.500 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 147 cổ phiếu.

Tính theo từng năm, HPI tăng mạnh nhất vào năm 2020 (74,3%) và giảm sâu nhất vào năm 2023 (44,7%).