Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 412 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, APS, CKV, CST · Xem bảng →
Logo HPX
CTCP Đầu tư Hải Phát
Hai Phat Investment Joint Stock Company
3.840
▼ −40 (▼ −1,03%)
nghỉ trưa · 11:39:17

Cân đối kế toán HPX

Cân đối kế toán HPX theo năm

tỉ đồng

10 kỳ, Năm 2016 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5.912,86.280,16.451,26.311,46.731,65.219,44.003,73.050,02.598,92.419,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền312,72,024,8146,0634,7603,1402,9415,4558,2263,2
      1. Tiền312,72,024,8131,0634,7403,1344,1353,4221,2261,8
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,015,00,0200,058,862,0337,01,4
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn27,06,76,420,6330,1263,0198,945,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn27,06,76,420,6330,1263,0198,945,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn3.140,53.555,03.341,92.285,21.873,31.969,31.133,31.349,11.269,9830,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng70,688,4135,8195,0269,3271,7516,2453,5149,776,3
      2. Trả trước cho người bán1.382,21.160,81.099,0203,3180,440,593,7202,7703,2465,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn43,0519,813,410,010,0247,725,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác1.748,21.874,52.133,21.916,51.453,41.449,3528,9692,9456,0338,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-103,5-88,5-39,6-39,6-39,9-39,9-30,50,0-39,0-49,0
    IV. Tổng hàng tồn kho2.404,52.697,12.980,33.777,93.798,32.288,42.160,21.160,9697,21.284,1
      1. Hàng tồn kho2.404,52.697,12.980,33.777,93.798,32.288,42.160,21.160,9697,21.284,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác28,119,397,881,595,295,6108,479,673,641,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn6,62,452,238,81,66,517,80,10,10,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ21,517,045,642,793,588,590,658,152,732,6
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,60,021,420,98,8
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2.563,11.421,51.845,73.155,72.847,02.159,12.826,04.348,43.977,12.480,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn1.107,9713,7647,81.344,9562,7295,4769,8321,052,182,4
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn126,7146,5159,90,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác981,2567,2487,91.344,9562,7295,4769,8321,052,182,4
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định1,354,657,462,571,3129,3123,0268,0728,0194,5
      1. Tài sản cố định hữu hình1,354,656,962,071,1128,9122,9205,5665,5125,3
      - Nguyên giá521,6678,9701,51.022,71.131,71.040,2884,0595,30,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-104,7-127,1-113,2-160,3-148,7-64,8-43,0-18,90,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá521,6678,9701,51.022,71.131,71.040,2884,0595,30,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-104,7-127,1-113,2-160,3-148,7-64,8-43,0-18,90,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,40,60,20,40,162,462,469,2
      - Nguyên giá521,6678,9701,51.022,71.131,71.040,2884,0595,30,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-104,7-127,1-113,2-160,3-148,7-64,8-43,0-18,90,00,0
    III. Bất động sản đầu tư416,9551,8588,2862,5983,0975,4841,0576,30,00,0
      - Nguyên giá521,6678,9701,51.022,71.131,71.040,2884,0595,30,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-104,7-127,1-113,2-160,3-148,7-64,8-43,0-18,90,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,05,923,435,995,476,358,92.259,02.220,61.116,2
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0234,4
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,05,923,435,995,476,358,92.259,02.220,6881,8
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1.029,586,3517,7487,4777,7325,5519,1590,7540,01.043,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh999,255,955,955,9474,151,9404,0464,2387,9831,7
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn30,330,3461,7431,4303,6273,6115,1126,5152,1211,3
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác7,59,111,2362,5356,8357,3514,2333,3436,544,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn6,88,07,016,58,917,521,458,340,031,6
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,71,04,312,013,95,76,70,52,60,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,0334,0334,0334,0486,10,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,0274,5393,912,4
TỔNG CỘNG TÀI SẢN8.475,87.701,68.296,99.467,09.578,67.378,56.829,67.398,36.576,04.899,1
  A. Nợ phải trả4.922,44.067,64.709,26.009,46.051,83.757,63.836,84.839,84.487,33.620,8
    I. Nợ ngắn hạn3.371,33.820,63.889,33.831,63.516,52.557,82.298,82.470,21.744,12.177,8
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.066,31.935,61.828,41.329,52.345,41.472,2868,9617,3194,6420,2
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn232,3197,8314,2203,7201,2505,0404,1374,1217,3219,2
      4. Người mua trả tiền trước742,7714,3573,91.097,227,866,0294,0991,34,4100,7
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước113,671,8101,685,4456,4143,5212,198,366,951,6
      6. Phải trả người lao động6,54,78,910,39,522,317,13,42,72,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn84,6266,8175,760,8140,3157,3317,285,1112,683,4
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,02,28,515,915,013,89,70,00,01,2
      11. Phải trả ngắn hạn khác1.070,0568,5819,0970,0269,3146,4154,4289,21.140,11.298,4
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi55,358,959,158,851,631,221,111,65,61,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn1.551,1247,0819,82.177,92.535,31.199,81.538,12.369,62.743,21.443,1
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác880,2139,4179,4181,0180,3223,4391,8722,11.075,4690,3
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn670,9105,0637,01.988,42.347,0968,11.142,71.644,51.667,8752,8
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,05,14,24,03,53,10,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,02,63,53,53,94,30,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu3.553,43.634,03.587,83.457,63.526,73.620,92.992,82.558,62.088,71.278,3
    I. Vốn chủ sở hữu3.553,43.634,03.587,83.457,63.526,73.620,92.992,82.558,62.088,71.278,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu3.041,73.041,73.041,73.041,73.041,72.644,92.000,02.000,01.500,0750,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần61,061,061,061,061,061,061,061,0335,90,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,40,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,01,11,11,10,60,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối450,8332,7277,9154,3225,1516,4893,8483,4238,5431,8
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước332,7276,3153,2214,7-18,7430,5489,71,73,2264,6
      - LNST chưa phân phối kỳ này118,056,4124,7-60,4243,885,9404,1481,7235,3167,2
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,0198,6205,7199,5197,9398,038,114,214,296,5
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN8.475,87.701,68.296,99.467,09.578,67.378,56.829,67.398,36.576,04.899,1

Cân đối kế toán HPX theo quý

tỉ đồng

36 kỳ, Quý 4/2016 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 4/2016
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5.672,95.496,45.912,87.390,56.301,26.467,46.285,06.311,06.454,26.700,36.452,56.279,86.136,76.247,86.140,96.766,86.505,96.791,36.782,77.852,36.376,85.141,35.250,24.173,04.309,13.937,83.979,44.594,55.165,24.184,03.050,01.920,02.629,42.799,12.598,92.419,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền343,1319,2312,7245,459,857,22,018,113,364,924,846,489,666,7151,668,5279,7746,1634,7205,582,2224,2603,4253,3233,6189,0402,9189,9193,1248,1460,4165,3320,8337,7558,2263,2
      1. Tiền343,1319,2312,7245,459,857,22,015,410,662,324,820,462,356,7131,053,5264,7746,1634,7205,582,2224,2403,1253,3233,6142,8344,1154,2158,3225,1353,483,338,857,7221,2261,8
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,02,62,62,60,026,027,210,020,615,015,00,00,00,00,00,0200,30,00,046,258,835,634,822,9107,082,0282,0280,0337,01,4
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn169,276,627,026,96,86,76,76,56,56,46,419,038,221,815,0344,6344,4359,8330,1265,1264,2263,4262,7217,5217,3198,9198,945,045,045,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh56,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-2,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn115,576,627,026,96,86,76,76,56,56,46,419,038,221,815,0344,6344,4359,8330,1265,1264,2263,4262,7217,5217,3198,9198,945,045,045,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn2.585,52.600,53.140,54.539,93.779,03.634,53.559,13.588,73.635,13.678,23.341,82.847,42.559,92.280,82.297,82.423,11.668,21.625,31.844,42.778,22.210,52.126,42.002,51.752,21.869,31.413,01.109,0794,01.349,8913,91.349,1609,11.515,91.686,01.269,9830,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng124,379,470,659,897,281,090,6137,2133,7124,0135,8130,9138,9191,1208,6764,4121,179,8240,4213,5268,6264,6294,3409,4518,2426,7516,2521,01.055,8449,6453,587,888,1171,6149,776,3
      2. Trả trước cho người bán1.388,91.411,21.382,22.125,91.226,01.202,11.162,61.016,21.112,91.106,81.099,0675,5192,9200,9203,3213,2180,3221,4180,3228,7217,4119,240,5144,3120,581,993,7139,6164,8235,8202,7368,6752,7766,7703,2465,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,043,0464,8551,8546,8519,8494,7303,8373,613,410,710,710,710,010,010,010,010,0248,7153,7139,1247,78,025,025,025,017,017,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác1.191,41.212,71.748,22.003,02.017,41.893,11.874,51.980,22.124,32.113,42.133,22.069,92.257,01.917,61.915,51.475,11.396,41.353,61.453,52.127,21.610,61.643,41.459,91.221,41.236,1909,9504,6116,4112,2228,5692,9152,8675,1786,7456,0338,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-119,2-102,9-103,5-113,5-113,5-88,5-88,5-39,6-39,6-39,6-39,6-39,6-39,6-39,6-39,6-39,6-39,6-39,6-39,9-39,9-39,9-39,9-39,9-30,9-30,5-30,5-30,50,00,00,00,00,00,0-39,0-39,0-49,0
    IV. Tổng hàng tồn kho2.515,42.446,02.404,52.566,02.451,32.754,72.698,42.671,12.756,32.895,32.980,43.320,33.394,13.803,13.595,13.807,44.093,33.947,43.876,04.495,03.718,92.432,02.286,61.849,51.889,12.030,22.160,23.399,73.424,82.897,21.160,91.061,0714,0697,8697,21.284,1
      1. Hàng tồn kho2.515,42.446,02.404,52.566,02.451,32.754,72.698,42.671,12.756,32.895,32.980,43.320,33.394,13.803,13.595,13.807,44.093,33.947,43.876,04.495,03.718,92.432,02.286,61.849,51.889,12.030,22.160,23.399,73.424,82.897,21.160,91.061,0714,0697,8697,21.284,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác59,754,228,112,34,414,218,926,643,155,599,246,654,975,481,5123,3120,4112,797,4108,4101,195,395,1100,499,8106,7108,4165,9152,579,879,684,578,877,673,641,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn46,029,26,63,01,92,42,419,235,446,952,228,631,438,338,738,136,317,11,54,55,27,96,512,311,216,317,8109,596,50,50,10,20,20,20,10,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ13,725,021,59,32,511,816,57,47,78,645,618,023,537,142,785,284,195,595,9103,895,786,988,588,188,589,990,656,155,656,158,163,057,256,152,732,6
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,30,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,50,10,00,10,60,00,40,423,221,421,421,421,420,98,8
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2.771,42.946,52.563,11.406,11.391,51.425,41.421,51.793,92.005,42.011,31.845,72.291,32.705,93.072,53.152,33.518,93.535,53.498,42.798,92.261,32.819,32.397,02.105,32.214,12.141,52.767,02.848,02.829,92.356,03.376,84.348,44.626,74.072,33.751,03.977,12.480,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn298,5977,51.107,9715,9724,2722,5713,7817,9833,6837,5647,8954,91.314,91.314,91.345,91.318,01.318,01.213,7562,7442,1995,5495,445,1535,5519,8769,889,8539,889,8355,0321,0351,051,051,052,182,4
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,0126,7152,2146,0144,3146,5300,7300,7304,6159,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác298,5977,5981,2563,7578,2578,2567,2517,2532,9532,9487,9954,91.314,91.314,91.345,91.318,01.318,01.213,7562,7442,1995,5495,445,1535,5519,8769,889,8539,889,8355,0321,0351,051,051,052,182,4
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định1,21,21,353,853,654,154,655,556,156,757,459,060,462,262,563,063,570,471,3127,5129,6128,5137,6122,1109,9128,0431,914,115,2270,2270,8802,0806,8728,1728,0194,5
      1. Tài sản cố định hữu hình1,21,21,353,853,654,154,655,155,756,356,958,659,961,762,062,462,870,371,1125,8127,8128,0137,3121,7109,4127,5431,814,115,2207,8208,4739,6744,3665,7665,5125,3
      - Nguyên giá445,6521,6521,6647,5647,5678,9678,9701,5701,5701,5701,5903,6977,7969,51.022,71.152,21.152,21.131,71.023,6930,5930,51.040,21.040,2879,5893,8884,0556,0793,3793,3658,7586,90,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-104,2-107,6-104,7-131,9-128,1-131,1-127,1-125,8-121,6-117,4-113,2-141,4-161,7-159,2-160,3-167,6-161,0-155,5-92,4-80,0-74,9-71,8-73,1-58,7-57,9-49,2-23,9-48,0-39,8-22,7-13,50,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá445,6521,6521,6647,5647,5678,9678,9701,5701,5701,5701,5903,6977,7969,51.022,71.152,21.152,21.131,71.023,6930,5930,51.040,21.040,2879,5893,8884,0556,0793,3793,3658,7586,90,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-104,2-107,6-104,7-131,9-128,1-131,1-127,1-125,8-121,6-117,4-113,2-141,4-161,7-159,2-160,3-167,6-161,0-155,5-92,4-80,0-74,9-71,8-73,1-58,7-57,9-49,2-23,9-48,0-39,8-22,7-13,50,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,30,40,40,40,40,50,50,60,60,70,20,21,61,70,50,40,40,40,50,10,00,062,462,462,462,462,462,469,2
      - Nguyên giá445,6521,6521,6647,5647,5678,9678,9701,5701,5701,5701,5903,6977,7969,51.022,71.152,21.152,21.131,71.023,6930,5930,51.040,21.040,2879,5893,8884,0556,0793,3793,3658,7586,90,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-104,2-107,6-104,7-131,9-128,1-131,1-127,1-125,8-121,6-117,4-113,2-141,4-161,7-159,2-160,3-167,6-161,0-155,5-92,4-80,0-74,9-71,8-73,1-58,7-57,9-49,2-23,9-48,0-39,8-22,7-13,50,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư341,4414,1416,9515,6519,4547,8551,8575,7579,9584,0588,2762,2816,1810,3862,5984,6991,2976,2931,1850,4855,6968,4967,0820,8835,9834,8532,1745,3753,5636,0573,50,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá445,6521,6521,6647,5647,5678,9678,9701,5701,5701,5701,5903,6977,7969,51.022,71.152,21.152,21.131,71.023,6930,5930,51.040,21.040,2879,5893,8884,0556,0793,3793,3658,7586,90,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-104,2-107,6-104,7-131,9-128,1-131,1-127,1-125,8-121,6-117,4-113,2-141,4-161,7-159,2-160,3-167,6-161,0-155,5-92,4-80,0-74,9-71,8-73,1-58,7-57,9-49,2-23,9-48,0-39,8-22,7-13,50,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,00,00,00,05,95,95,95,95,923,45,95,935,935,991,590,996,891,9125,9123,277,375,760,760,559,958,9468,0459,91.176,02.259,02.549,72.222,02.023,12.220,61.116,2
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0234,4
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,00,00,00,05,95,95,95,95,923,45,95,935,935,991,590,996,891,9125,9123,277,375,760,760,559,958,9468,0459,91.176,02.259,02.549,72.222,02.023,12.220,6881,8
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2.125,11.547,81.029,5113,586,386,386,3327,6517,7517,7517,7487,4487,4487,4487,4702,2706,4784,8784,8357,5356,9356,9325,5310,6256,2461,2541,1564,8563,2594,9590,7578,2562,7528,2540,01.043,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh1.350,11.399,1999,283,155,955,955,955,955,955,955,955,955,955,955,9398,6402,8481,2481,253,953,253,251,949,548,1351,2401,8449,8448,1479,8464,2452,3438,2356,6387,9831,7
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn588,130,330,330,330,330,330,3271,7461,7461,7461,7431,4431,4431,4431,4303,6303,6303,6303,6303,6303,6303,6273,6261,1208,1110,1139,3115,1115,1115,1126,5125,9124,4171,6152,1211,3
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn186,8118,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,36,07,57,38,08,89,111,312,39,411,221,821,2361,7358,1359,6365,5356,5357,0357,9358,7370,6554,2364,4359,2513,21.194,2497,7474,4344,7333,3345,8429,9420,6436,544,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn4,65,36,86,26,97,88,08,99,87,07,07,26,715,610,98,89,78,29,115,316,730,917,624,519,120,621,49,36,669,758,361,855,734,240,031,6
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,70,70,71,11,01,01,02,42,52,54,314,614,512,213,116,821,814,313,98,68,05,75,75,96,16,46,72,31,60,50,50,50,52,62,60,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0334,0334,0334,0334,0334,0334,0334,0334,0334,0531,0334,0334,0486,11.166,2486,1466,10,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0274,5274,5283,4373,7383,8393,912,4
TỔNG CỘNG TÀI SẢN8.444,38.442,98.475,88.796,67.692,67.892,87.706,58.104,98.459,78.711,68.298,38.571,08.842,79.320,39.293,210.285,710.041,410.289,79.581,610.113,79.196,17.538,37.355,56.387,16.450,76.704,86.827,47.424,37.521,27.560,87.398,36.546,76.701,76.550,16.576,04.899,1
  A. Nợ phải trả4.696,24.881,44.922,45.109,24.010,14.244,44.070,04.470,84.836,95.108,34.710,15.052,85.328,65.889,25.640,16.651,26.498,46.743,36.050,06.331,45.447,83.849,53.740,43.311,93.425,03.680,43.836,94.708,64.837,44.968,64.839,74.266,94.422,64.318,54.487,33.620,8
    I. Nợ ngắn hạn2.747,03.342,23.357,33.323,63.220,43.743,13.822,93.499,23.963,94.286,33.883,43.327,13.842,93.668,33.431,23.019,13.938,23.811,23.414,22.752,33.330,12.648,82.585,91.950,02.269,82.133,32.298,83.109,83.024,42.695,52.470,11.413,51.923,41.907,01.744,12.177,8
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn960,91.177,51.052,31.513,91.436,01.764,01.935,61.345,11.646,71.751,11.821,51.132,61.457,41.140,11.298,41.518,62.940,62.766,12.245,41.504,91.588,91.596,41.472,2905,01.131,5851,6868,9685,5624,5395,9617,30,0195,0190,6194,6420,2
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn166,3154,1232,3169,0178,8180,8193,4184,0188,1225,7314,2199,5208,4195,6203,8217,3184,3208,7218,8256,7254,0274,7502,4317,2311,2313,3404,1489,7462,3384,8374,1244,1194,8179,7217,3219,2
      4. Người mua trả tiền trước729,3807,2742,7662,5691,5815,0714,31.088,61.101,81.246,8573,9776,2789,31.176,81.098,6509,1300,1142,978,946,061,5105,558,7169,2204,4286,6294,01.344,91.230,71.388,0991,3582,2694,0214,14,4100,7
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước108,199,1113,695,799,177,772,262,096,2112,0102,871,1106,391,3162,880,154,240,5456,2123,7653,9146,6143,7128,7183,6165,6212,161,039,7100,798,233,749,756,366,951,6
      6. Phải trả người lao động4,03,66,54,16,25,84,79,24,66,08,94,310,810,211,210,07,97,79,612,114,813,128,612,012,08,717,18,48,26,13,43,73,42,82,72,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn96,183,284,6190,3298,4278,4271,0271,5226,9225,1175,7160,5106,072,558,3141,0144,2129,9120,6133,6114,2101,7156,9224,1230,0342,6317,2313,6302,367,085,1103,4105,3124,2112,683,4
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,01,43,71,42,21,42,75,68,57,110,211,215,911,010,912,914,612,89,033,841,632,57,66,09,74,05,30,00,00,00,00,00,01,2
      11. Phải trả ngắn hạn khác627,9963,01.070,0628,8448,5561,9570,5477,4636,7655,6818,7917,41.095,9912,0523,3474,1237,4453,6218,6610,1581,4346,0150,5128,6155,9143,7154,4180,5328,6329,6289,2434,7669,21.133,71.140,11.298,4
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi54,454,655,357,958,058,158,960,060,258,659,10,058,558,858,857,958,648,951,652,252,431,031,232,633,715,121,122,222,923,411,611,712,05,55,61,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,058,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn1.949,21.539,11.565,11.785,6789,7501,3247,0971,6873,1822,0826,71.725,71.485,82.220,92.209,03.632,12.560,12.932,02.635,83.579,22.117,71.200,71.154,61.362,01.155,21.547,11.538,11.598,81.813,02.273,02.369,62.853,52.499,22.411,52.743,21.443,1
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác1.145,0830,5880,2918,3669,8384,5139,4316,4221,7179,3179,4180,0180,4180,6181,0387,8180,7180,3180,3179,2224,4224,0178,2210,2208,1392,8391,8252,6252,6334,8722,11.190,5957,9711,51.075,4690,3
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn762,2708,7684,9865,1119,5114,2105,0652,0648,1639,3643,91.536,71.296,82.031,92.019,53.236,12.371,42.743,52.447,03.391,51.885,3968,4968,11.144,5938,81.146,01.142,71.342,91.557,11.935,21.644,51.660,01.538,51.700,01.667,8752,8
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả42,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,55,55,35,14,74,64,34,24,03,94,14,04,13,83,53,53,33,33,13,13,02,80,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,02,30,42,62,63,13,33,43,53,43,13,23,53,53,53,94,34,54,14,24,33,24,64,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu3.748,03.561,63.553,43.687,43.682,53.648,43.636,53.634,13.622,83.603,43.588,13.518,23.514,03.431,13.653,13.634,53.543,03.546,43.531,63.782,23.748,23.688,83.615,13.075,23.025,73.024,42.990,52.715,72.683,72.592,22.558,62.279,82.279,12.231,62.088,71.278,3
    I. Vốn chủ sở hữu3.748,03.561,63.553,43.687,43.682,53.648,43.636,53.634,13.622,83.603,43.588,13.518,23.514,03.431,13.653,13.634,53.543,03.546,43.531,63.782,23.748,23.688,83.615,13.075,23.025,73.024,42.990,52.715,72.683,72.592,22.558,62.279,82.279,12.231,62.088,71.278,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu3.041,73.041,73.041,73.041,73.041,73.041,73.041,73.041,73.041,73.041,73.041,73.041,73.041,73.041,73.041,73.041,73.041,73.041,73.041,73.041,72.644,92.644,92.644,92.300,02.300,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,01.500,01.500,01.500,01.500,0750,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần61,061,061,061,061,061,061,061,061,061,061,061,061,061,061,061,061,061,061,061,061,061,061,061,061,061,061,061,061,061,061,0335,9335,9335,9335,90,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,60,60,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,01,11,11,11,61,11,11,11,11,11,10,01,11,20,60,60,60,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối498,6458,9450,8383,6378,6346,6334,9331,2321,3294,6277,8210,2206,6126,3349,8332,0240,4244,5230,4242,3611,5570,0503,2672,5625,5924,8891,5605,4574,9486,5483,4429,6428,9381,4238,5431,8
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước450,8450,8332,7332,7332,7332,7277,6276,3276,3277,9153,1154,1154,3154,3212,8213,9213,9225,1-52,995,4493,2516,4384,0573,5574,0893,2498,9490,5493,7471,54,0226,7226,7238,53,2264,6
      - LNST chưa phân phối kỳ này47,88,1118,050,845,913,957,455,045,016,7124,856,152,3-28,0137,1118,126,519,4283,3146,8118,253,6119,299,051,431,7392,7115,081,315,1479,5202,9202,2142,9235,3167,2
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát146,80,00,0201,1201,3199,1198,9198,5197,1204,6206,0204,2203,6201,0199,5198,7198,9198,1197,4436,0430,3412,4405,341,139,338,638,149,347,944,814,214,214,214,214,296,5
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN8.444,38.442,98.475,88.796,67.692,67.892,87.706,58.104,98.459,78.711,68.298,38.571,08.842,79.320,39.293,210.285,710.041,410.289,79.581,610.113,79.196,17.538,37.355,56.387,16.450,76.704,86.827,47.424,37.521,27.560,87.398,36.546,76.701,76.550,16.576,04.899,1
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0—————

Báo cáo khác của HPX

Dữ liệu khác của HPX

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Đầu tư Hải Phát (mã HPX), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc HPX.