Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 485 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo HPX
CTCP Đầu tư Hải Phát
Hai Phat Investment Joint Stock Company
3.780
▼ −100 (▼ −2,58%)

Kết quả kinh doanh HPX

Doanh thu và lợi nhuận HPX theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 301Q4/2023: 503Q1/2024: 324Q2/2024: 331Q3/2024: 429Q4/2024: 532Q1/2025: 99Q2/2025: 489Q3/2025: 127Q4/2025: 429Q1/2026: 120Q2/2026: 537537Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 4Q4/2023: 73Q1/2024: 16Q2/2024: 31Q3/2024: 12Q4/2024: 6Q1/2025: 15Q2/2025: 35Q3/2025: 6Q4/2025: 70Q1/2026: 9Q2/2026: 4173Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202653741
Q1/20261209
Q4/202542970
Q3/20251276
Q2/202548935
Q1/20259915
Q4/20245326
Q3/202442912
Q2/202433131
Q1/202432416
Q4/202350373
Q3/20233014

Doanh thu và lợi nhuận HPX theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 1.330Năm 2021: 1.417Năm 2022: 1.210Năm 2023: 1.680Năm 2024: 1.616Năm 2025: 1.1431.680Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 98Năm 2021: 286Năm 2022: -58Năm 2023: 135Năm 2024: 61Năm 2025: 125286-58Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.143125
Năm 20241.61661
Năm 20231.680135
Năm 20221.210-58
Năm 20211.417286
Năm 20201.33098

Báo cáo tài chính gốc HPX theo kỳ

106 tệp

106 tệp báo cáo HPX trên HOSE từ năm 2016, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính HPX

43 văn bản
28-8-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC bán niên 2026 soát xét so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-7-2026Giải trình chênh lệch LNST BCTC Quý 2 năm 2026HOSE24-4-2026Giải trình chênh lệch LNST quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-3-2026Giải trình chênh lệch LNST kiểm toán năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-1-2026Giải trình chênh lệch LNST quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-10-2025Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-8-2025Giải trình chênh lệch lợi nhuận BCTC soát xét bán niên năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-7-2025Giải trình chênh lệch LNST quý 2/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-4-2025Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2024 kiểm toán so với năm 2023HOSE24-1-2025Giải trình chênh lệch LNST quý 4/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-10-2024Giải trình chênh lệch LNST quý 3/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-8-2024Giải trình chênh lệch BCTC soát xét bán niên năm 2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-7-2024Giải trình chênh lệch LNST Q2/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE25-4-2024Giải trình chênh lệch LNST Q1/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE7-3-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2023 kiểm toán so với năm 2022HOSE29-1-2024Giải trình chênh lệch LNST Q4/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-10-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2023 so với quý 3/2022HOSE11-9-2023Báo cáo về việc công bố BCTC soát xét bán niên 2023HOSE11-9-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế riêng 6 tháng đầu năm 2023 so với 6 tháng đầu năm 2022HOSE11-9-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế HN 6 tháng đầu năm 2023 so với 6 tháng đầu năm 2022HOSE4-5-2023Giải trình chậm CBTT BCTC kiểm toán năm 2022HOSE4-5-2023Giải trình chậm CBTT BCTC quý 1/2023HOSE10-4-2023Thông báo công văn của UBCKNN về việc công bố BCTC năm 2022 của HPXHOSE31-3-2023Thông báo tạm hoãn CBTT BCTC năm 2022 đã kiểm toánHOSE30-8-2021Giải trình chênh lệch số liệu trong BCTC trước và sau soát xétHOSE30-8-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế BCTC bán niên soát xét 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE2-8-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2021 so với quý 2/2020HOSE28-4-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 1/2020 so với quý 1/2019HOSE30-3-2020Giải trình chênh lệch LNST BCTC năm 2019 sau kiểm toán năm 2019 so với năm 2018HOSE30-1-2020Giải trình chênh lệch LNST quý 4 năm 2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE14-1-2020Xin gia hạn thời gian nộp BCTC năm 2020HOSE13-1-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2020HOSE30-10-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2019 so với quý 3/2018HOSE30-7-2019Giải trình chênh lệch LNST quý 2.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE13-3-2019Giải trình chênh lệch LNST BCTC sau kiểm toán năm 2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-1-2019Giải trình chênh lệch LNST quý 4.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE3-1-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2019 cho HPXHOSE21-12-2018Xin gia hạn công bố thông tin các Báo cáo tài chính riêng và Báo cáo tài chính hợp nhất niên độ 2019HOSE30-10-2018Giải trình KQKD quý 3 và lũy kế 9 tháng đầu năm 2018HOSE30-8-2018Giải trình biến động lợi nhuận 6 tháng đầu năm 2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE
Xem thêm 3 văn bản cũ hơn (tới 9-7-2018)

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố HPX.

Kết quả kinh doanh HPX theo năm

tỉ đồng

11 kỳ, Năm 2015 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.142,71.615,71.680,31.210,41.417,01.329,63.431,92.019,61.080,51.807,91.035,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.142,71.615,71.680,31.210,41.417,01.329,63.431,92.019,61.080,51.807,81.035,4
4. Giá vốn hàng bán796,41.097,11.392,2957,21.071,1990,12.920,51.525,8797,21.446,7776,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)346,4518,6288,1253,1345,9339,5511,4493,8283,2361,1259,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính94,161,5253,3146,6461,7148,0475,9246,3307,010,11,3
7. Chi phí tài chính175,2273,4167,1352,3246,9214,7130,911,828,973,110,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay153,8103,3155,5337,3229,6194,6114,311,828,932,610,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-0,10,00,011,60,0-0,91,0-0,60,22,3-0,2
9. Chi phí bán hàng2,3109,1136,29,326,825,984,634,559,735,40,6
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp61,4102,355,177,8136,9117,8144,6113,789,556,152,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)201,495,3183,0-28,1396,9128,1628,3579,6412,2209,0197,2
12. Thu nhập khác8,120,715,123,120,729,38,320,71,28,36,9
13. Chi phí khác25,98,59,07,612,612,74,11,710,68,01,8
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-17,712,26,015,58,216,54,219,0-9,30,35,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)183,7107,4189,0-12,6405,0144,7632,5598,6402,9209,2202,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành58,442,751,443,0128,745,7185,2143,880,341,245,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,43,22,72,8-9,41,4-5,72,5-2,60,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)58,846,054,145,7119,347,1179,6146,377,741,245,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)124,961,5134,9-58,4285,797,6453,0452,3325,2168,0157,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát3,64,07,62,035,85,36,3-0,0-0,00,01,2
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)121,357,4127,3-60,4249,992,3446,7452,3325,2168,0155,7

Kết quả kinh doanh HPX theo quý

tỉ đồng

34 kỳ, Quý 1/2018 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh536,8120,4428,8126,6488,798,7532,0428,7331,4323,8502,6301,1746,6149,2326,8725,7526,155,9388,8259,9494,1249,9412,2280,8276,7359,91.799,5480,0828,4334,81.486,625,377,8429,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,10,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)536,8120,4428,8126,6488,798,7532,0428,7331,4323,8502,6301,1746,6149,2326,8725,7526,155,9388,8259,9494,1249,9412,2280,8276,8359,81.799,5480,0828,4334,81.486,625,377,8429,9
4. Giá vốn hàng bán377,792,2351,152,5340,152,7327,4277,8236,6255,0460,4237,1581,2132,9361,2479,1246,656,5384,7190,0315,5149,5294,2184,9226,0285,51.477,5400,4763,8284,71.049,64,060,3411,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)159,128,277,774,0148,646,0204,6150,994,968,842,264,0165,416,4-34,4246,6279,5-0,54,270,0178,6100,5117,995,950,974,3322,179,764,650,1437,021,217,618,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính32,35,950,113,121,09,934,911,312,82,5250,6-0,61,90,7144,65,4-64,675,1347,010,091,69,5260,55,775,162,6368,91,4105,42,11,16,51,1237,7
7. Chi phí tài chính69,06,734,440,575,524,7107,1105,528,131,963,139,936,427,750,798,7150,646,8137,311,189,69,084,020,555,354,975,010,144,61,1-9,61,60,918,8
  -Trong đó: Chi phí lãi vay65,86,333,940,475,224,412,232,827,530,857,537,634,126,147,494,6146,742,5112,78,384,67,678,417,648,150,669,86,137,11,1-9,61,60,918,8
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-21,80,0-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,7-5,90,95,70,00,00,00,00,00,0-0,90,00,00,0-1,30,0-0,8-0,61,0-0,2
9. Chi phí bán hàng10,72,61,10,40,50,443,127,528,08,7115,03,814,82,61,82,88,81,610,42,68,41,78,36,94,16,977,41,06,10,127,11,31,05,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp31,010,42,812,536,010,263,413,413,511,511,911,517,414,224,818,121,214,551,421,049,313,649,420,623,129,067,428,121,928,064,721,6-22,950,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)58,914,489,533,757,720,626,015,938,119,1102,88,298,7-27,432,2126,535,217,4152,145,2122,985,7236,853,542,746,2471,241,996,122,9355,02,640,7181,3
12. Thu nhập khác2,00,07,30,10,40,4-0,27,39,64,14,34,94,93,99,84,44,44,46,84,85,64,411,96,67,82,92,40,70,70,118,90,90,20,7
13. Chi phí khác0,91,90,723,80,80,51,83,71,81,38,51,31,90,40,21,26,00,23,53,82,51,25,15,3-3,66,01,90,51,70,0-1,10,71,30,7
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,1-1,96,6-23,8-0,5-0,1-2,03,67,82,7-4,23,63,03,69,63,2-1,64,33,31,03,13,26,81,411,4-3,10,40,2-1,00,120,00,1-1,1-0,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)60,012,596,19,957,220,524,019,545,921,898,611,8101,7-23,941,8129,733,621,6155,446,3126,088,9243,654,954,143,1471,642,195,123,1375,02,739,6181,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành19,53,626,64,322,05,516,97,514,54,320,97,620,52,318,531,831,70,723,711,044,218,256,73,531,68,9151,59,021,04,594,90,510,138,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,0-0,2-0,10,00,01,40,00,01,84,8-0,1-2,10,14,05,1-7,3-0,2-5,9-0,5-2,50,20,10,60,50,3-4,1-0,6-1,40,50,10,22,30,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)19,53,626,44,222,05,518,37,514,56,125,87,518,42,322,636,924,40,517,810,441,818,456,84,132,19,2147,48,319,65,094,90,712,438,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)40,58,969,75,735,215,05,711,931,415,872,84,383,3-26,219,292,99,221,1137,635,984,270,5186,850,922,033,9324,233,775,518,0280,12,127,2142,9
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,01,0-0,12,20,51,31,42,4-1,12,00,62,71,51,0-0,10,80,3-0,15,918,714,59,31,60,70,51,91,53,10,6-0,0-0,0-0,0-0,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)40,58,968,75,833,114,54,410,529,016,870,83,780,6-27,718,293,08,420,8137,730,065,556,1177,549,321,333,4322,332,372,417,4280,12,127,2142,9

Báo cáo khác của HPX

Dữ liệu khác của HPX

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Đầu tư Hải Phát (mã HPX): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.143 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 125 tỉ đồng, tăng 103,3% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 537 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 41 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.