Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo HPX
CTCP Đầu tư Hải Phát
Hai Phat Investment Joint Stock Company
4.010
▲ +10 (▲ +0,25%)

Room ngoại HPX: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài HPX theo thời gian

1257 ngày
-1,05%2,95%6,96%10,96%14,97%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 1.123.295 cổ phiếu HPX, tương đương 0,37% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 147.919.309 cổ phiếu (48,63% vốn), khoảng 593 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 13,86% (15-7-2021), thấp nhất 0,05% (8-12-2022).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu HPX theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,37%0,37%▼ −0,01 điểm %-16.200
1 tháng28-8-20260,37%0,37%▼ −0,00 điểm %-5.800
3 tháng3-7-20260,37%0,37%▲ +0,00 điểm %11.400
1 năm2-10-20250,72%0,37%▼ −0,35 điểm %-1.061.800
3 năm3-10-20230,37%0,37%▲ +0,00 điểm %3.079

Sở hữu nước ngoài HPX cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,37%▲ +0,01 điểm %1.123.29549%147.919.309
9-20260,36%▼ −0,01 điểm %1.087.79549%147.954.809
8-20260,37%▲ +0,02 điểm %1.129.09549%147.913.509
7-20260,35%▼ −0,02 điểm %1.073.09549%147.969.509
6-20260,38%▼ −0,01 điểm %1.141.99549%147.900.609
5-20260,39%▲ +0,01 điểm %1.184.69549%147.857.909
4-20260,38%▼ −0,01 điểm %1.143.09549%147.899.509
3-20260,38%▼ −1,05 điểm %1.162.19549%147.880.409
2-20261,43%▼ −0,02 điểm %4.350.69549%144.691.909
1-20261,45%▼ −1,01 điểm %4.400.19549%144.642.409
12-20252,45%▲ +0,13 điểm %7.458.29549%141.584.309
11-20252,33%▼ −0,08 điểm %7.073.09549%141.969.509
10-20252,41%▲ +1,67 điểm %7.326.79549%141.715.809
9-20250,74%▼ −0,25 điểm %2.244.79549%146.797.809
8-20250,98%▼ −0,47 điểm %2.990.79549%146.051.809
7-20251,45%▲ +0,92 điểm %4.411.49549%144.631.109
6-20250,53%▼ −0,42 điểm %1.619.89549%147.422.709
5-20250,95%▲ +0,08 điểm %2.902.31349%146.140.291
4-20250,88%▲ +0,80 điểm %2.668.71349%146.373.891
3-20250,07%▼ −0,51 điểm %221.11349%148.821.491
2-20250,59%▲ +0,30 điểm %1.783.51349%147.259.091
1-20250,29%▼ −0,15 điểm %885.11349%148.157.491
12-20240,44%▼ −0,05 điểm %1.333.21349%147.709.391
11-20240,49%▲ +0,23 điểm %1.478.41349%147.564.191
10-20240,25%▼ −0,12 điểm %769.89249%148.272.712
9-20240,37%▲ +0,18 điểm %1.126.69249%147.915.912
8-20240,19%▼ −0,01 điểm %567.79249%148.474.812
7-20240,20%▲ +0,01 điểm %605.49249%148.437.112
6-20240,19%▼ −0,61 điểm %585.20949%148.457.395
5-20240,80%▲ +0,61 điểm %2.437.80949%146.604.795
4-20240,19%▼ −0,47 điểm %567.80949%148.474.795
3-20240,66%▲ +0,29 điểm %2.006.01649%147.036.588
2-20240,37%■ 0,00 điểm %1.120.21649%147.922.388
1-20240,37%■ 0,00 điểm %1.120.21649%147.922.388
12-20230,37%■ 0,00 điểm %1.120.21649%147.922.388
11-20230,37%■ 0,00 điểm %1.120.21649%147.922.388
10-20230,37%■ 0,00 điểm %1.120.21649%147.922.388
9-20230,37%▼ −0,19 điểm %1.120.21649%147.922.388
8-20230,56%▲ +0,04 điểm %1.707.23649%147.335.368
7-20230,53%▼ −0,01 điểm %1.600.70649%147.441.898
6-20230,54%▼ −0,00 điểm %1.634.55649%147.408.048
5-20230,54%▲ +0,33 điểm %1.640.54749%147.402.057
4-20230,21%▲ +0,01 điểm %644.47749%148.398.127
3-20230,21%▼ −0,27 điểm %628.56749%148.414.037
2-20230,47%▼ −0,41 điểm %1.440.60749%147.601.997
1-20230,88%▼ −0,43 điểm %2.689.34749%146.353.257
12-20221,31%▼ −10,61 điểm %3.995.95749%145.046.647
11-202211,92%▲ +0,01 điểm %36.271.34249%112.771.262
10-202211,92%▼ −0,03 điểm %36.256.03949%112.786.565
9-202211,95%▼ −0,01 điểm %36.337.43949%112.705.165
8-202211,96%▲ +0,02 điểm %36.372.83949%112.669.765
7-202211,93%▲ +0,00 điểm %36.301.73949%112.740.865
6-202211,93%▲ +0,00 điểm %36.291.83949%112.750.765
5-202211,93%▲ +0,01 điểm %36.283.13949%112.759.465
4-202211,92%▼ −0,66 điểm %36.262.76949%112.779.835
3-202212,58%▼ −0,83 điểm %38.256.86949%110.785.735
2-202213,40%▼ −0,32 điểm %40.766.96949%108.275.635
1-202213,72%▼ −0,01 điểm %41.741.16949%107.301.435
12-202113,73%▼ −0,03 điểm %41.777.27549%107.265.329
11-202113,77%▼ −0,02 điểm %41.874.73049%107.167.874
10-202113,79%▼ −0,02 điểm %41.948.53049%107.094.074
9-202113,81%▼ −0,01 điểm %42.003.93049%107.038.674
8-202113,82%▼ −0,04 điểm %36.561.48349%93.040.862
7-202113,86%—36.670.82949%92.931.516

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20261.123.295+35.5000,37%147.919.309
1-10-20261.087.79500,36%147.954.809
30-9-20261.087.795−25.8000,36%147.954.809
29-9-20261.113.595−12.1000,37%147.929.009
28-9-20261.125.695−13.8000,37%147.916.909
25-9-20261.139.495−4.8000,37%147.903.109
24-9-20261.144.295−2.5000,38%147.898.309
23-9-20261.146.79500,38%147.895.809
22-9-20261.146.79500,38%147.895.809
21-9-20261.146.795+3000,38%147.895.809
18-9-20261.146.495+82.4000,38%147.896.109
17-9-20261.064.09500,35%147.978.509
16-9-20261.064.095+3.1000,35%147.978.509
15-9-20261.060.99500,35%147.981.609
14-9-20261.060.99500,35%147.981.609
11-9-20261.060.99500,35%147.981.609
10-9-20261.060.99500,35%147.981.609
9-9-20261.060.99500,35%147.981.609
8-9-20261.060.995−4000,35%147.981.609
7-9-20261.061.395−17.6000,35%147.981.209
4-9-20261.078.995−41.5000,35%147.963.609
3-9-20261.120.495−8.6000,37%147.922.109
28-8-20261.129.095−11.9000,37%147.913.509
27-8-20261.140.99500,38%147.901.609
26-8-20261.140.99500,38%147.901.609
25-8-20261.140.995+2.0000,38%147.901.609
24-8-20261.138.995+7.1000,37%147.903.609
21-8-20261.131.895−10.9000,37%147.910.709
20-8-20261.142.795−6.4000,38%147.899.809
19-8-20261.149.195—0,38%147.893.409

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của HPX