Số liệu tới phiên28-10-2026
Logo HPX
CTCP Đầu tư Hải Phát
Hai Phat Investment Joint Stock Company
3.760
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán HPX — trang 25

Mua bán ròng của khối ngoại với HPX

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

11-5-2026: 012-5-2026: -013-5-2026: -014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: -019-5-2026: -020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: -025-5-2026: -026-5-2026: 027-5-2026: -028-5-2026: -029-5-2026: -01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: -05-6-2026: -08-6-2026: -09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: -019-6-2026: 022-6-2026: -023-6-2026: 024-6-2026: -025-6-2026: 026-6-2026: -029-6-2026: 030-6-2026: -01-7-2026: 02-7-2026: -03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: -08-7-2026: -09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: -014-7-2026: -015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: -023-7-2026: -024-7-2026: -027-7-2026: -028-7-2026: -029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: -07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: -014-8-2026: -017-8-2026: -018-8-2026: -019-8-2026: -020-8-2026: -021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: -026-8-2026: -027-8-2026: -028-8-2026: -03-9-2026: -04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: -014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: -022-9-2026: -023-9-2026: -024-9-2026: -025-9-2026: -028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: -01-10-2026: 02-10-2026: -05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: -012-10-2026: -013-10-2026: 014-10-2026: -015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: -020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: -023-10-2026: -026-10-2026: -027-10-2026: -028-10-2026: -00-011-5-202628-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch HPX từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
4-12-20235.46000■ 00,00,0■ 0,0147.922.388
1-12-20235.46000■ 00,00,0■ 0,0147.922.388
30-11-20235.46000■ 00,00,0■ 0,0147.922.388
29-11-20235.46000■ 00,00,0■ 0,0147.922.388
28-11-20235.46000■ 00,00,0■ 0,0147.922.388
27-11-20235.46000■ 00,00,0■ 0,0147.922.388
24-11-20235.46000■ 00,00,0■ 0,0147.922.388
23-11-20235.46000■ 00,00,0■ 0,0147.922.388
22-11-20235.46000■ 00,00,0■ 0,0147.922.388
21-11-20235.46000■ 00,00,0■ 0,0147.922.388
20-11-20235.46000■ 00,00,0■ 0,0147.922.388
17-11-20235.46000■ 00,00,0■ 0,0147.922.388
16-11-20235.46000■ 00,00,0■ 0,0147.922.388
15-11-20235.46000■ 00,00,0■ 0,0147.922.388
14-11-20235.46000■ 00,00,0■ 0,0147.922.388
13-11-20235.46000■ 00,00,0■ 0,0147.922.388
10-11-20235.46000■ 00,00,0■ 0,0147.922.388
9-11-20235.46000■ 00,00,0■ 0,0147.922.388
8-11-20235.46000■ 00,00,0■ 0,0147.922.388
7-11-20235.46000■ 00,00,0■ 0,0147.922.388
6-11-20235.46000■ 00,00,0■ 0,0147.922.390
3-11-20235.46000■ 00,00,0■ 0,0147.922.388
2-11-20235.46000■ 00,00,0■ 0,0147.922.388
1-11-20235.46000■ 00,00,0■ 0,0147.922.388
31-10-20235.46000■ 00,00,0■ 0,0147.922.390
30-10-20235.46000■ 00,00,0■ 0,0147.922.388
27-10-20235.46000■ 00,00,0■ 0,0147.922.388
26-10-20235.46000■ 00,00,0■ 0,0147.922.388
25-10-20235.46000■ 00,00,0■ 0,0147.922.388
24-10-20235.46000■ 00,00,0■ 0,0147.922.388

Trang 25/69 · 24-10-2023 – 4-12-2023 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 24-7-2018

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại HPX, hoặc riêng sàn HOSE ở trang VN-Index.

Dữ liệu khác của HPX

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu HPX (CTCP Đầu tư Hải Phát) theo từng phiên.

Phiên 28-10-2026, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 24 tỉ đồng cổ phiếu HPX (mua 57 tỉ đồng, bán 81 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 147.871.409 cổ phiếu.