Số liệu tới phiên23-10-2026
Trong phiên 10:53:19
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 557 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: CDO, LSG, POS, BNW, BQP · Xem bảng →
Logo HSG
CTCP Tập đoàn Hoa Sen
Hoa Sen Group (HSG)
11.000
▼ −50 (▼ −0,45%)
trong phiên · 10:53:19

Cân đối kế toán HSG

Năm tài chính khác năm dương lịch. HSG dùng năm tài chính từ 1-10 đến 30-9 năm sau. Để so sánh được với doanh nghiệp khác, số liệu và báo cáo gốc ở đây xếp theo thời gian thực (quý dương lịch): quý 3-2026 là tháng 7 đến tháng 9-2026, dù công ty gọi là quý 4 năm tài chính của họ. Số cả năm và lũy kế là cộng các quý dương lịch, nên khác số năm tài chính trong báo cáo kiểm toán.

Cân đối kế toán HSG theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn13.455,514.472,012.957,09.036,715.114,28.877,67.098,99.435,415.009,87.955,64.317,95.188,14.541,32.646,13.217,62.188,61.594,8827,4844,5404,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền858,31.497,41.685,5647,51.018,4490,5431,7423,7503,2227,9230,5104,374,7125,472,463,3137,669,223,538,2
      1. Tiền795,31.468,81.673,3630,6545,2452,7408,2378,1503,0227,7227,6104,374,7125,472,463,3137,669,223,538,2
      2. Các khoản tương đương tiền62,928,612,216,8473,137,823,645,60,10,12,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn66,831,324,225,713,05,576,20,323,50,00,03,710,70,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,710,70,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn66,831,324,225,713,05,576,20,323,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn2.186,92.359,72.415,11.655,02.677,62.795,11.318,41.937,93.148,31.892,91.038,3922,8857,51.086,9673,1602,6483,9189,7224,992,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.593,01.592,91.993,11.384,42.165,52.423,81.039,11.524,61.858,1937,0684,8749,3595,2506,3479,8404,5292,3116,2113,970,7
      2. Trả trước cho người bán519,0672,7230,5120,6368,3221,8100,1267,6964,9759,3207,8148,7251,9563,7141,9198,7193,076,393,021,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,025,40,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác76,194,6203,3158,0160,8175,1189,6153,4306,6203,0150,727,913,525,255,31,50,20,318,70,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,2-0,6-11,8-8,0-16,8-25,7-10,3-7,6-6,8-6,8-5,0-3,2-3,0-8,3-3,9-2,1-1,6-3,1-0,70,0
    IV. Tổng hàng tồn kho9.440,09.749,18.025,35.980,510.212,34.775,44.270,85.685,79.305,14.968,02.445,63.299,93.155,21.126,92.089,71.292,0890,2533,7527,9251,9
      1. Hàng tồn kho9.589,810.065,48.142,86.632,610.419,24.827,04.322,75.726,49.332,14.982,12.458,73.301,03.156,11.128,72.089,71.292,8890,5559,4527,9251,9
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-149,8-316,3-117,4-652,0-206,9-51,6-51,9-40,7-27,0-14,2-13,1-1,0-0,9-1,80,0-0,9-0,3-25,70,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác903,5834,6806,9728,11.192,9811,11.001,71.387,82.029,7866,8603,4857,3443,2306,9382,4230,783,034,868,222,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn188,8159,7119,1143,9138,9133,7110,899,2130,182,069,368,663,535,531,120,814,48,328,62,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ626,7546,5559,2448,21.053,9677,3887,51.262,41.899,0784,5534,1772,8370,2223,6191,9165,848,520,020,07,1
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước88,0128,4128,5136,00,00,03,426,30,70,30,011,52,70,00,06,80,00,20,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,56,847,8159,437,320,16,319,613,2
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7.602,85.328,25.841,46.927,07.818,08.473,29.626,210.398,79.098,36.001,34.488,64.054,93.191,12.684,62.839,02.497,01.596,61.061,6853,9410,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn1.882,4213,3133,7167,0177,8175,6232,1202,41,528,528,60,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,025,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác1.882,4213,3133,7167,0177,8175,6232,1202,41,53,528,60,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định4.185,13.971,04.763,85.716,26.407,67.380,08.333,78.039,07.179,74.656,53.829,33.694,92.568,52.497,32.640,51.539,3959,3958,6645,0195,6
      1. Tài sản cố định hữu hình3.894,03.776,34.574,85.515,66.192,07.054,67.926,07.664,96.801,23.978,03.312,93.192,42.200,42.143,22.286,21.240,3761,1791,0529,5132,8
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,0108,3181,9122,065,0278,2221,2212,3132,2116,8111,428,212,40,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình291,1194,6189,0200,6215,6217,1225,8252,1313,5400,2295,2290,2236,0237,3242,9270,8185,8167,6115,562,9
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn1.081,8718,7537,4598,5742,5564,2649,41.588,51.285,7892,3417,3192,8479,758,976,9858,5561,527,7170,0212,2
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1.081,8718,7537,4598,5742,5564,2649,41.588,51.285,7892,3417,3—————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,01,01,017,021,522,062,6110,673,438,453,459,559,558,357,958,456,325,90,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,048,026,834,052,044,544,544,543,443,427,710,90,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,046,64,48,615,015,015,015,015,028,615,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-7,20,00,0-1,1-0,60,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,01,01,017,021,522,062,662,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác453,5425,2405,5444,4473,2332,0389,1506,3520,8350,7175,0113,783,569,063,241,417,419,012,92,9
      1. Chi phí trả trước dài hạn295,6284,5303,1305,4269,6249,7339,5464,0444,4255,9115,678,163,058,153,135,514,512,510,62,9
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại157,9140,7102,4138,9203,782,349,633,565,094,859,531,216,07,57,64,72,56,12,30,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,44,43,42,51,10,40,40,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,08,711,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN21.058,319.800,218.798,415.963,722.932,317.350,816.725,119.834,224.108,113.956,98.806,59.243,07.732,55.330,86.056,64.685,63.191,41.889,11.698,4815,2
  A. Nợ phải trả9.682,08.679,97.927,95.793,311.643,210.266,311.082,214.652,018.608,09.358,85.592,66.741,15.421,33.291,64.170,72.944,12.097,91.197,9975,0557,2
    I. Nợ ngắn hạn9.665,08.663,77.911,65.777,110.617,18.273,38.324,710.947,815.466,37.692,44.330,85.628,54.592,92.538,23.266,82.379,11.589,8887,9639,2421,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn6.143,26.410,04.684,42.693,74.955,75.437,46.625,18.457,713.916,96.267,23.289,65.048,43.752,22.066,22.401,31.925,01.348,4750,2472,3339,5
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0169,70,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn2.398,91.367,92.225,31.759,13.260,21.038,3822,11.693,0931,4707,0736,3376,5655,3264,0707,2277,522,189,884,847,6
      4. Người mua trả tiền trước216,9154,1391,6181,6217,7315,1105,2140,6149,1166,764,068,971,065,137,545,824,811,811,22,4
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước234,490,366,078,1271,8215,543,0221,6143,7168,476,945,540,770,670,149,40,012,532,35,4
      6. Phải trả người lao động110,7103,781,781,689,489,175,457,489,883,144,634,031,620,214,511,910,45,67,03,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn501,2339,9257,5297,3275,0494,2145,898,380,5218,389,538,126,730,121,625,83,40,10,80,2
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác26,8168,4128,1487,51.301,5595,1459,6238,094,051,022,113,414,220,811,542,57,69,230,823,4
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi32,929,376,9198,2245,888,648,441,160,730,77,93,71,21,12,91,23,58,80,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn17,016,316,216,11.026,11.993,02.757,53.704,23.141,81.666,41.261,71.112,5828,5753,4903,9565,0508,1309,9335,8135,7
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,70,70,70,70,70,70,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,01.011,51.981,72.753,93.700,53.136,81.662,31.256,71.106,9823,4748,5902,0563,0506,4308,7335,5135,7
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,65,04,92,02,11,71,30,30,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn16,315,615,515,413,910,62,93,74,94,15,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu11.376,311.120,310.870,610.170,511.289,17.084,65.642,95.182,25.500,14.598,13.213,92.501,92.311,12.039,21.885,91.741,51.093,4691,2723,4258,0
    I. Vốn chủ sở hữu11.376,311.120,310.870,610.170,511.289,17.084,65.642,95.182,25.500,14.598,13.213,92.501,92.311,12.039,21.885,91.741,51.093,4691,2723,4258,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu6.209,86.209,86.159,85.980,54.934,84.446,34.234,73.849,93.500,01.965,41.310,31.007,91.007,91.007,91.007,91.007,9570,4570,4570,4250,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần157,3157,3157,3157,3157,3151,6151,6151,6151,6551,6551,6451,5451,5451,5451,5451,588,288,288,20,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,0-3,3-2,5-1,5-0,00,00,0-81,0-81,0-56,7-28,6-0,6-0,6-0,60,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,021,421,421,421,414,1
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,50,00,00,00,08,50,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,58,58,58,50,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu52,247,565,0154,6255,143,858,058,231,41,16,210,90,01,30,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối4.941,04.689,54.472,43.861,95.925,92.439,61.193,51.115,71.779,92.042,81.337,41.104,1924,2626,6446,5252,7413,911,743,3-6,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước4.878,64.523,94.369,04.542,25.287,61.867,51.012,21.055,11.446,51.602,81.150,1—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này62,4165,5103,4-680,2638,3572,0181,260,7333,4440,0187,2—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát16,016,116,116,115,96,67,68,337,237,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN21.058,319.800,218.798,415.963,722.932,317.350,816.725,119.834,224.108,113.956,98.806,59.243,07.732,55.330,86.056,64.685,63.191,41.889,11.698,4815,2
NGUỒN VỐN———————0,0————————————

Cân đối kế toán HSG theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn13.207,014.955,113.455,511.715,712.416,611.589,114.472,014.174,414.221,616.304,412.957,011.274,810.125,410.133,99.036,79.835,015.655,014.594,215.114,218.655,217.185,913.797,08.877,69.022,37.392,37.653,07.098,97.211,08.140,98.079,49.435,410.956,013.545,314.034,815.009,812.763,49.698,111.913,27.955,67.057,54.613,34.896,74.317,95.169,24.130,35.949,65.188,16.399,64.152,85.511,94.541,34.214,83.916,43.524,32.646,12.606,12.389,93.211,23.217,63.070,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền557,9931,1858,3427,8706,4391,41.497,4602,1472,9369,61.685,5596,9713,1325,5647,5330,1343,7355,01.018,4492,8505,7714,9490,5574,8390,5379,9431,7288,7307,6370,4423,7459,4302,4231,7503,2292,4241,9236,8227,9576,6210,4978,7230,5276,7246,8154,1104,3156,0345,5145,274,7177,3115,1162,3125,467,479,061,672,4128,4
      1. Tiền538,0878,0795,3410,2695,5378,31.468,8597,4462,4357,81.673,3576,8697,4309,8630,6312,4288,5332,0545,2461,9468,3676,2452,7546,7364,2364,3408,2288,6254,4342,7378,1459,3302,3202,5503,0292,2241,7236,6227,7576,5210,3548,5227,6276,6246,8153,5104,3139,3345,5145,274,7177,3115,1162,3125,467,479,061,672,4128,4
      2. Các khoản tương đương tiền19,953,262,917,611,013,128,64,610,511,812,220,115,715,716,817,855,223,0473,130,937,338,737,828,026,315,523,60,153,127,645,60,10,129,20,10,10,10,10,10,10,1430,12,90,10,00,60,016,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn65,475,366,888,277,257,031,330,630,624,424,226,225,625,625,78,78,78,713,028,023,58,55,50,50,81,376,276,20,80,50,332,933,50,023,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,03,70,014,33,610,70,00,10,00,04,04,011,30,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,03,70,014,33,610,70,00,10,00,04,04,011,30,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn65,475,366,888,277,257,031,330,630,624,424,226,225,625,625,78,78,78,713,028,023,58,55,50,50,81,376,276,20,80,50,332,933,50,023,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn3.016,72.627,92.186,92.188,42.910,82.400,52.359,72.985,42.422,02.601,92.415,12.322,22.416,41.925,41.655,01.452,11.997,61.922,22.677,64.534,93.765,52.988,52.795,12.024,31.497,21.316,01.318,41.327,71.568,41.760,81.937,92.319,73.121,42.058,43.148,31.827,52.375,91.695,21.892,91.097,71.353,4590,31.038,3755,2913,1480,8922,8823,1865,0815,0857,5748,2704,7502,31.086,9757,9663,3560,2673,1632,8
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng2.408,82.126,21.593,01.603,42.424,12.073,51.592,92.272,42.047,22.338,01.993,11.852,82.128,11.577,11.384,41.185,71.596,81.505,82.165,54.323,72.907,72.718,22.423,81.778,11.219,21.028,21.039,11.048,11.193,21.387,61.524,61.649,52.359,31.323,81.858,11.147,61.653,8966,2937,0512,9881,9188,0684,8463,6703,4331,9749,3640,0680,2670,6595,2548,4505,4375,5506,3607,1522,4430,7479,8464,1
      2. Trả trước cho người bán533,0431,5519,0509,4412,5236,7672,7626,1286,8133,8230,597,5128,3193,7120,6117,4234,7276,2368,368,9671,6111,7221,8100,1108,3114,3100,1125,7157,0146,0267,6296,6400,1360,9964,9349,1467,7517,4759,3418,3266,2226,6207,8167,871,740,1148,7169,6171,7120,7251,9187,6198,5113,7563,7137,4117,7107,7141,9119,6
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,77,736,525,425,425,40,40,40,40,40,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác78,273,476,176,874,890,994,687,589,8131,8203,3383,6171,3165,8158,0162,8181,4155,4160,8159,2203,1184,2175,1171,7188,5190,8189,6164,2225,9234,8153,4378,0361,5344,5306,6312,2235,7217,9203,0172,9209,9180,3150,7128,8143,0113,727,916,816,126,713,515,29,121,425,221,727,925,855,353,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-3,2-3,2-1,2-1,2-0,6-0,6-0,6-0,6-1,7-1,7-11,8-11,8-11,2-11,2-8,0-13,7-15,2-15,2-16,8-16,8-17,0-25,5-25,7-25,7-18,8-17,3-10,3-10,3-7,6-7,6-7,6-8,0-7,2-7,2-6,8-6,8-6,8-6,8-6,8-6,8-5,0-5,0-5,0-5,0-4,9-4,9-3,2-3,2-3,0-3,0-3,0-3,0-8,3-8,3-8,3-8,3-4,7-4,0-3,9-3,9
    IV. Tổng hàng tồn kho8.268,310.180,39.440,08.203,78.042,38.029,29.749,19.712,410.157,811.919,98.025,37.628,66.248,87.012,75.980,57.395,312.344,611.627,010.212,312.349,111.646,59.065,44.775,45.523,84.597,94.994,24.270,84.414,54.922,94.527,25.685,76.562,58.305,99.852,69.305,18.871,15.654,28.446,84.968,04.821,52.580,43.029,32.445,63.543,82.529,54.241,03.299,94.746,92.424,64.061,83.155,23.019,62.730,92.564,61.126,91.539,81.398,82.269,62.089,72.015,7
      1. Hàng tồn kho8.481,510.375,89.589,88.353,58.213,18.200,010.065,410.028,710.369,912.132,18.142,87.746,06.460,47.198,66.632,68.111,012.503,411.785,810.419,212.556,011.712,59.131,44.827,05.568,94.670,15.066,44.322,74.466,34.953,64.557,95.726,46.604,38.337,69.884,39.332,18.898,05.673,68.466,14.982,14.835,72.593,43.042,42.458,73.556,92.534,34.243,83.301,04.747,92.425,64.062,83.156,13.020,52.732,72.566,41.128,71.541,61.398,82.269,62.089,72.015,7
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-213,2-195,5-149,8-149,8-170,8-170,8-316,3-316,3-212,2-212,2-117,4-117,4-211,6-185,9-652,0-715,7-158,8-158,8-206,9-206,9-66,0-66,0-51,6-45,0-72,2-72,2-51,9-51,9-30,7-30,7-40,7-41,8-31,7-31,7-27,0-27,0-19,3-19,3-14,2-14,2-13,1-13,1-13,1-13,1-4,8-2,8-1,0-1,0-1,1-1,1-0,9-0,9-1,8-1,8-1,8-1,80,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác1.298,71.140,4903,5807,6679,9711,0834,6843,81.138,31.388,6806,9701,0721,5844,7728,1648,7960,3681,31.192,91.250,41.244,81.019,8811,1898,9906,1961,71.001,71.103,91.341,21.420,51.387,81.581,51.782,11.892,12.029,71.772,41.426,11.534,5866,8561,6469,1298,4603,4593,5440,81.073,8857,3673,6503,4486,3443,2269,8365,6295,1306,9236,9244,9308,5382,4293,8
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn194,3212,7188,8176,9166,8182,2159,7154,8148,0141,5119,1135,4131,8149,5143,9139,8165,9152,2138,9136,4147,6142,8133,7141,6133,4126,2110,899,399,8109,099,297,8130,7129,0130,1109,0135,2141,682,089,190,579,369,370,880,273,868,663,467,760,863,579,978,542,935,537,735,828,231,134,6
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1.059,8832,8626,7518,9384,6399,6546,5560,5861,41.117,5559,2437,0453,3555,3448,2372,8794,1528,31.053,91.108,61.097,2875,9677,3757,3772,3834,8887,5994,11.239,41.290,01.262,41.453,61.649,31.756,41.899,01.663,41.290,31.392,2784,5472,6377,7219,0534,1505,9349,9993,1772,8605,8419,8420,3370,2169,6278,4205,3223,6191,0193,1252,5191,9213,7
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước44,694,888,0111,7128,4129,2128,4128,5128,9129,7128,5128,6136,5139,9136,0136,10,30,70,05,30,11,10,00,00,40,73,410,51,921,526,330,12,16,60,70,00,70,60,30,01,00,00,00,03,30,211,50,19,10,72,70,00,00,30,00,90,10,10,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,016,87,36,84,54,36,74,56,820,38,646,647,87,415,927,7159,445,5
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn9.007,68.280,67.602,87.237,46.723,05.959,25.328,25.391,35.501,45.672,35.841,46.090,56.401,26.630,06.927,07.190,47.424,07.618,57.818,07.962,97.975,18.236,08.473,28.734,19.044,19.329,59.626,29.894,310.046,210.286,010.398,710.249,610.099,19.713,09.098,38.675,17.727,76.906,66.001,35.252,54.909,84.681,14.488,64.271,44.151,64.132,34.054,93.806,03.729,73.554,83.191,12.927,32.766,62.807,02.684,62.716,92.728,62.784,92.839,02.845,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn2.586,52.102,31.882,41.930,31.443,7826,5213,3214,8220,7191,5133,7143,1149,2153,4167,0171,5172,6176,8177,8179,9174,5168,3175,6184,9209,9218,9232,1226,8169,4160,3202,40,30,01,51,51,51,528,528,528,528,528,628,625,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,01.443,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,025,025,025,025,025,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác2.586,52.102,31.882,41.930,30,0826,5213,3214,8220,7191,5133,7143,1149,2153,4167,0171,5172,6176,8177,8179,9174,5168,3175,6184,9209,9218,9232,1226,8169,4160,3202,40,30,01,51,51,51,53,53,53,53,53,628,625,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định4.434,14.201,54.185,14.121,73.891,64.017,73.971,04.110,74.282,84.515,64.763,85.019,65.224,85.473,55.716,25.958,85.997,66.215,46.407,66.662,16.905,47.150,57.380,07.594,77.886,98.040,78.333,78.642,08.932,87.822,98.039,08.124,68.244,67.967,27.179,76.760,55.758,14.968,24.656,54.590,34.534,63.817,33.829,33.923,33.949,83.837,53.694,93.587,63.236,32.851,42.568,52.592,62.606,32.665,42.497,32.559,42.577,22.572,42.640,52.249,9
      1. Tài sản cố định hữu hình4.082,43.913,13.894,03.901,43.700,23.824,63.776,33.914,64.096,94.328,14.574,84.832,65.034,55.268,45.515,65.754,65.789,66.003,46.192,06.442,86.692,36.936,37.054,67.262,47.509,77.658,57.926,08.186,78.480,27.465,77.664,97.671,77.799,17.548,96.801,26.396,85.254,24.405,33.978,04.010,73.994,23.280,63.312,93.403,03.435,43.330,73.192,43.189,32.877,02.487,92.200,42.235,72.259,72.315,12.143,22.199,52.241,02.233,12.286,21.961,5
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0108,3112,2154,1159,2181,9214,0208,6110,4122,0140,2130,0105,565,080,0219,4274,9278,2286,2246,1241,6221,2225,7219,8212,9212,3165,2125,2128,5132,2122,4111,2114,0116,8119,695,197,3111,444,6
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình351,7288,3291,1220,3191,4193,1194,6196,2186,0187,4189,0186,9190,3205,1200,6204,2208,0212,0215,6219,3213,1214,2217,1220,2223,2223,0225,8241,2244,0246,8252,1312,8315,5312,9313,5283,6284,5288,1400,2293,3294,2295,1295,2294,7294,6293,9290,2233,1234,1235,0236,0234,5235,4236,3237,3240,3241,1242,0242,9243,8
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn1.399,71.486,61.081,8764,7937,7693,0718,7663,6582,6541,3537,4530,5596,3596,7598,5603,5759,3739,4742,5660,3536,3552,6564,2576,0543,1662,1649,4583,6471,31.797,31.588,51.512,81.167,61.092,51.285,71.333,51.431,81.431,8892,3294,1119,5618,4417,3111,015,2134,4192,866,4355,6568,6479,7197,133,210,958,926,025,288,276,9470,9
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1.399,71.486,61.081,8764,7937,7693,0718,7663,6582,6541,3537,4530,5596,3596,7598,5603,5759,3739,4742,5660,3536,3552,6564,2576,0543,1662,1649,4583,6471,31.797,31.588,51.512,81.167,61.092,51.285,71.333,51.431,81.431,8892,3294,1119,5618,4417,3111,015,2———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn20,710,00,00,47,47,00,01,01,01,01,01,01,01,01,017,017,017,017,017,021,521,521,526,522,022,022,017,016,016,062,698,4154,2150,0110,691,093,271,273,425,927,229,538,438,440,642,853,445,953,153,159,559,559,559,559,559,559,559,558,358,3
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,035,891,687,448,044,446,624,626,825,927,229,534,034,052,052,052,044,544,544,544,544,544,544,544,544,544,544,544,544,5
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn20,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,046,646,60,00,00,04,44,44,44,48,68,68,68,615,015,015,015,015,015,015,015,015,015,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-15,7-13,5-7,2-7,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,1-1,1
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,70,00,00,47,47,00,01,01,01,01,01,01,01,01,017,017,017,017,017,021,521,521,526,522,022,022,017,016,016,062,662,662,662,662,646,646,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác566,6480,2453,5420,2442,6415,0425,2401,1414,3422,9405,5396,3429,8405,4444,4439,6477,5470,0473,2443,6337,3343,1332,0352,0382,1385,9389,1425,0456,7489,5506,3513,4532,7501,7520,8488,7443,0406,9350,7313,8200,0187,3175,0173,7146,0117,6113,7106,184,781,683,578,267,771,269,072,066,864,963,266,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn386,1334,0295,6263,2290,0272,6284,5261,1273,2289,5303,1303,5301,8302,2305,4295,4287,5281,1269,6263,8222,9233,9249,7272,7297,9311,8339,5365,5402,3431,1464,0475,7483,7452,7444,4412,3382,3346,2255,9219,0137,8125,1115,6110,6108,979,778,170,564,361,263,057,856,860,358,161,154,953,853,156,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại180,6146,1157,9157,1152,6142,4140,7139,9141,1133,4102,492,8128,0103,2138,9144,1190,1188,9203,7179,8114,4109,282,379,284,274,149,644,254,554,033,537,749,049,065,065,060,760,794,894,862,262,259,559,533,533,531,231,216,016,016,016,07,57,57,57,58,68,67,67,6
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,015,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,63,74,44,44,44,44,44,44,43,43,43,43,43,32,52,52,4
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,48,70,00,00,011,411,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN22.214,623.235,621.058,318.953,019.139,717.548,319.800,219.565,619.722,921.976,618.798,417.365,316.526,616.763,915.963,717.025,423.079,022.212,722.932,326.618,025.161,022.033,017.350,817.756,416.436,416.982,516.725,117.105,418.187,118.365,419.834,221.205,623.644,323.747,824.108,121.438,517.425,718.819,813.956,912.310,09.523,19.577,88.806,59.440,68.281,910.082,09.243,010.205,67.882,59.066,77.732,57.142,26.683,16.331,25.330,85.322,95.118,55.996,06.056,65.915,8
  A. Nợ phải trả10.342,911.751,19.682,07.614,47.884,06.235,18.679,98.648,78.614,710.816,57.927,96.585,16.159,66.365,65.793,36.141,811.323,810.707,611.643,215.786,215.305,013.888,110.266,311.165,710.285,611.142,511.082,211.637,112.801,313.139,214.652,016.053,018.385,118.214,418.608,016.268,712.449,914.134,99.358,88.180,05.834,26.004,25.592,66.529,95.598,77.535,06.741,17.826,45.534,56.824,25.421,34.931,74.441,34.079,23.291,63.304,43.127,14.062,04.170,74.133,0
    I. Nợ ngắn hạn10.324,611.733,59.665,07.598,37.867,26.218,28.663,78.632,48.598,510.800,47.911,66.568,96.142,16.348,15.777,16.009,211.014,910.342,710.617,114.372,213.666,312.084,08.273,38.991,57.931,18.580,98.324,78.647,39.514,69.877,110.947,812.587,314.920,015.161,415.466,313.427,99.685,311.889,47.692,46.757,44.333,54.683,84.330,85.554,94.499,26.587,65.628,56.867,04.570,46.021,54.592,94.338,73.765,03.401,12.538,22.693,12.485,23.420,03.266,83.486,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn7.251,68.267,56.143,24.403,94.630,43.532,46.410,05.364,15.944,16.164,24.684,42.936,34.370,03.577,72.693,74.070,57.374,16.721,54.955,75.436,75.451,54.963,55.437,46.023,46.119,06.028,86.625,16.706,57.723,37.652,98.457,710.879,912.420,312.747,413.916,99.015,18.068,110.136,46.267,24.366,23.143,43.086,53.289,64.521,43.614,25.472,65.048,44.756,03.496,54.340,43.752,22.814,42.996,72.357,02.066,22.039,91.878,62.626,12.401,32.254,1
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn1.897,32.497,72.398,92.049,61.970,01.742,51.367,92.328,01.777,03.800,22.225,32.885,2998,51.932,41.759,11.039,71.443,22.297,73.260,24.293,93.461,14.964,31.038,31.454,91.041,51.175,4822,11.260,8932,01.341,01.693,01.203,41.248,71.373,3931,43.482,8876,51.037,8707,01.620,5692,41.027,4736,3626,3527,0896,2376,51.886,0819,01.524,2655,31.317,7473,1779,3264,0484,4445,0626,3707,21.098,0
      4. Người mua trả tiền trước271,2242,8216,9221,8160,0239,2154,1198,9249,5281,7391,6142,5134,1223,6181,6192,1207,6418,7217,7268,0320,0407,5315,1208,799,583,1105,2100,1100,9155,2140,6140,3149,6323,7149,1417,681,4209,4166,7152,354,5145,864,0134,183,455,168,961,381,565,971,073,253,970,465,110,626,639,537,544,4
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước145,9106,0234,4123,673,8130,290,3106,4107,990,566,0171,877,0131,178,181,6135,8175,0271,8346,2587,0269,8215,5271,8217,6179,343,083,7132,5101,3221,661,4179,6135,4143,7167,2133,3185,1168,4196,5170,6175,876,971,3116,446,545,547,268,718,540,751,6171,2127,970,684,767,671,770,120,1
      6. Phải trả người lao động97,299,5110,799,094,081,1103,794,582,970,481,770,967,760,081,686,471,079,689,479,772,275,489,175,662,337,275,463,059,548,857,485,189,979,589,8105,191,591,883,182,064,664,444,640,737,635,134,041,332,627,531,638,328,120,220,224,220,517,914,522,1
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn531,3439,8501,2505,8504,5435,8339,9351,2354,6302,7257,5162,5302,5156,3297,3297,2310,0373,3275,0298,6239,6194,3494,2480,6200,9208,1145,8125,0126,6121,698,375,461,982,680,5101,254,662,9218,3262,4153,5119,289,5104,054,441,538,142,616,116,826,722,413,418,530,126,718,827,221,631,6
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác111,557,326,8172,5408,243,1168,4153,931,737,9128,151,125,468,9487,535,01.242,443,21.301,53.574,13.450,21.123,6595,1433,2144,1822,3459,6263,5394,1410,3238,076,7696,8342,294,077,6303,977,951,046,523,032,522,148,951,024,613,423,546,117,514,216,520,315,020,817,321,510,511,58,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi18,722,932,922,126,314,029,335,450,852,976,9148,5167,0198,2198,2206,7230,9233,8245,875,084,785,688,643,146,146,848,444,945,646,041,165,273,177,460,761,376,088,130,730,931,432,27,98,415,216,03,79,29,810,91,24,58,412,91,15,26,50,92,97,9
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn18,317,617,016,116,916,916,316,316,216,216,216,217,417,416,1132,7308,9364,91.026,11.414,01.638,71.804,11.993,02.174,22.354,42.561,62.757,52.989,73.286,73.262,13.704,23.465,73.465,23.053,03.141,82.840,82.764,52.245,51.666,41.422,61.500,71.320,41.261,7974,91.099,4947,51.112,5959,4964,2802,7828,5593,1676,3678,1753,4611,3641,9642,0903,9646,7
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0969,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0116,5293,5349,51.011,51.399,41.624,31.789,71.981,72.162,92.350,52.557,72.753,92.986,13.282,43.258,13.700,53.462,03.459,83.047,73.136,82.835,82.760,32.241,31.662,31.418,61.495,61.315,21.256,70,01.093,8941,91.106,9953,8959,1797,7823,4588,0671,8673,4748,5606,3640,4640,3902,0644,5
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,15,65,65,65,65,05,05,05,04,54,74,95,01,51,72,02,2
      10. Dự phòng phải trả dài hạn17,616,916,315,416,116,115,615,615,515,515,515,516,716,715,415,414,714,713,913,913,813,810,610,63,23,22,92,93,73,73,73,75,35,34,94,94,24,24,14,15,25,25,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu11.871,711.484,511.376,311.338,611.255,611.313,211.120,310.916,911.108,311.160,110.870,610.780,210.367,110.398,310.170,510.883,611.755,211.505,111.289,110.831,89.856,08.144,97.084,66.590,76.150,85.840,05.642,95.468,35.385,85.226,35.182,25.152,65.259,25.533,45.500,15.169,84.975,94.684,94.598,14.130,03.688,93.573,63.213,92.910,72.683,22.546,92.501,92.379,22.348,02.242,52.311,12.210,42.241,82.252,02.039,22.018,51.991,41.934,01.885,91.782,7
    I. Vốn chủ sở hữu11.871,711.484,511.376,311.338,611.255,611.313,211.120,310.916,911.108,311.160,110.870,610.780,210.367,110.398,310.170,510.883,611.755,211.505,111.289,110.831,89.856,08.144,97.084,66.590,76.150,85.840,05.642,95.468,35.385,85.226,35.182,25.152,65.259,25.533,45.500,15.169,84.975,94.684,94.598,14.130,03.688,93.573,63.213,92.910,72.683,22.546,92.501,92.379,22.348,02.242,52.311,12.210,42.241,82.252,02.039,22.018,51.991,41.934,01.885,91.782,7
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu8.072,66.209,86.209,86.209,86.209,86.209,86.209,86.159,86.159,86.159,86.159,86.159,85.980,55.980,55.980,55.980,54.934,84.934,84.934,84.934,84.446,34.446,34.446,34.446,34.446,34.234,74.234,74.234,74.234,73.849,93.849,93.849,93.849,93.500,03.500,03.500,03.500,01.965,41.965,41.965,41.965,41.310,31.310,31.007,91.007,91.007,91.007,91.007,91.007,91.007,91.007,91.007,91.007,91.007,91.007,91.007,91.007,91.007,91.007,91.007,9
      2. Thặng dư vốn cổ phần157,3157,3157,3157,3157,3157,3157,3157,3157,3157,3157,3157,3157,3157,3157,3157,3157,3157,3157,3157,3157,3151,6151,6151,6151,6151,6151,6151,6151,6151,6151,6151,6151,6151,6151,6151,6151,6551,6551,6551,6551,6551,6551,6487,3451,5451,5451,5451,5451,5451,5451,5451,5451,5451,5451,5451,5451,5451,5451,5451,5
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,3-3,3-3,3-2,9-2,7-2,5-2,5-2,0-1,6-1,5-1,3-0,6-0,5-0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-52,1-81,0-81,0-81,0-81,0-81,0-81,0-81,0-81,0-56,7-56,7-56,7-56,7-54,6-34,9-28,6-28,6
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,50,00,00,00,00,00,00,00,08,50,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,58,58,58,58,58,58,58,52,08,58,58,58,58,58,58,58,5
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu31,836,852,242,547,532,947,551,061,047,965,077,9104,9150,3154,6187,5221,4236,5255,190,799,030,243,835,547,154,458,055,656,757,858,260,563,370,431,434,532,747,91,16,819,724,76,26,611,914,510,913,314,520,00,00,03,45,11,32,10,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối3.583,95.064,64.941,04.913,04.824,84.897,04.689,54.532,74.714,04.778,94.472,44.369,04.108,34.094,13.861,94.542,26.425,66.160,65.925,95.633,15.136,83.499,02.439,61.954,01.502,21.394,51.193,51.021,3937,31.161,11.115,71.056,01.157,81.774,91.779,91.446,51.254,42.082,82.042,81.602,81.152,21.687,01.337,41.452,51.284,41.145,51.104,1979,0946,5835,6924,2821,5827,2835,7626,6605,1578,1500,9446,5343,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước3.015,84.878,64.878,64.178,04.178,04.523,94.523,94.058,24.058,24.366,24.369,04.339,04.518,34.518,34.542,24.290,85.287,65.287,65.287,61.383,81.828,41.828,41.867,5800,7800,81.012,21.012,2659,9659,91.044,71.055,1645,8645,81.345,71.446,5114,9127,11.227,11.602,898,698,61.081,31.150,1—————————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này568,1185,962,4735,0646,8373,0165,5474,5655,8412,8103,430,0-410,1-424,2-680,2251,31.138,0873,0638,34.249,23.308,41.670,6572,01.153,3701,3382,3181,2361,3277,4116,460,7410,2512,0429,2333,41.331,71.127,3855,7440,01.504,21.053,6605,8187,2—————————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát26,016,016,016,016,216,216,116,116,116,116,116,116,116,116,116,016,115,915,915,916,721,16,66,66,67,67,67,67,57,58,335,937,137,137,237,237,237,237,23,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN22.214,623.235,621.058,318.953,019.139,717.548,319.800,219.565,619.722,921.976,618.798,417.365,316.526,616.763,915.963,717.025,423.079,022.212,722.932,326.618,025.161,022.033,017.350,817.756,416.436,416.982,516.725,117.105,418.187,118.365,419.834,221.205,623.644,323.747,824.108,121.438,517.425,718.819,813.956,912.310,09.523,19.577,88.806,59.440,68.281,910.082,09.243,010.205,67.882,59.066,77.732,57.142,26.683,16.331,25.330,85.322,95.118,55.996,06.056,65.915,8
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của HSG

Dữ liệu khác của HSG

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Tập đoàn Hoa Sen (mã HSG), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc HSG.