Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo HSG
CTCP Tập đoàn Hoa Sen
Hoa Sen Group (HSG)
9.980
▼ −20 (▼ −0,20%)

Room ngoại HSG: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài HSG theo thời gian

1257 ngày
1,47%7,50%13,53%19,55%25,58%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 25.326.722 cổ phiếu HSG, tương đương 3,14% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 370.232.002 cổ phiếu (45,86% vốn), khoảng 3.695 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 23,92% (2-2-2024), thấp nhất 3,14% (1-10-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu HSG theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20263,18%3,14%▼ −0,05 điểm %-377.600
1 tháng28-8-20263,22%3,14%▼ −0,08 điểm %-650.059
3 tháng3-7-20263,27%3,14%▼ −0,13 điểm %-1.049.962
1 năm2-10-20258,89%3,14%▼ −5,75 điểm %-29.862.224
3 năm3-10-202320,91%3,14%▼ −17,77 điểm %-103.456.420

Sở hữu nước ngoài HSG cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20263,14%▼ −0,04 điểm %25.326.72249%370.232.002
9-20263,18%▼ −0,04 điểm %25.665.02249%369.893.702
8-20263,22%▲ +0,02 điểm %25.976.78149%369.581.943
7-20263,20%▼ −0,13 điểm %25.841.10949%369.717.615
6-20263,33%▼ −0,46 điểm %26.909.01849%368.649.706
5-20263,79%▼ −0,14 điểm %30.584.84749%364.973.877
4-20263,93%▲ +0,29 điểm %24.387.47249%279.893.859
3-20263,63%▼ −0,79 điểm %22.568.93249%281.712.399
2-20264,42%▼ −0,03 điểm %27.456.30949%276.825.022
1-20264,45%▼ −0,16 điểm %27.621.10349%276.660.228
12-20254,60%▼ −0,09 điểm %28.590.48849%275.690.843
11-20254,69%▼ −0,86 điểm %29.135.56249%275.145.769
10-20255,55%▼ −3,29 điểm %34.484.56649%269.796.765
9-20258,84%▼ −0,79 điểm %54.884.12449%249.397.207
8-20259,63%▼ −0,13 điểm %59.774.01549%244.507.316
7-20259,75%▲ +1,30 điểm %60.576.78349%243.704.548
6-20258,45%▼ −0,14 điểm %52.476.20949%251.805.122
5-20258,59%▲ +2,68 điểm %53.335.82549%250.945.506
4-20255,91%▼ −1,47 điểm %36.715.77749%267.565.554
3-20257,38%▼ −1,69 điểm %45.837.99549%258.443.336
2-20259,07%▼ −0,11 điểm %56.350.71949%247.930.612
1-20259,18%▼ −0,70 điểm %57.020.40649%247.260.925
12-20249,88%▼ −0,16 điểm %61.347.64749%242.933.684
11-202410,03%▼ −0,99 điểm %62.311.51249%241.969.819
10-202411,03%▼ −0,09 điểm %68.470.88049%235.810.451
9-202411,12%▼ −3,14 điểm %68.479.57049%233.351.761
8-202414,25%▼ −4,26 điểm %87.800.93949%214.030.392
7-202418,52%▼ −2,52 điểm %114.063.56549%187.767.766
6-202421,04%▲ +1,53 điểm %129.615.77849%172.215.553
5-202419,51%▼ −0,69 điểm %120.204.19249%181.627.139
4-202420,20%▼ −1,65 điểm %124.459.09849%177.372.233
3-202421,85%▼ −1,30 điểm %134.596.18449%167.235.147
2-202423,15%▼ −0,44 điểm %142.610.98249%159.220.349
1-202423,60%▲ +1,81 điểm %145.350.87749%156.480.454
12-202321,79%▼ −0,67 điểm %134.195.60249%167.635.729
11-202322,46%▲ +1,61 điểm %138.344.55849%163.486.773
10-202320,85%▼ −0,08 điểm %128.405.30549%173.426.026
9-202320,93%▼ −0,44 điểm %128.914.07349%172.917.258
8-202321,37%▲ +2,43 điểm %131.627.34249%170.203.989
7-202318,94%▲ +1,30 điểm %116.657.79249%185.173.539
6-202317,63%▲ +2,25 điểm %105.462.70249%187.584.241
5-202315,39%▼ −1,42 điểm %92.035.16449%201.011.779
4-202316,81%▲ +0,50 điểm %100.551.49949%192.495.444
3-202316,31%▲ +6,68 điểm %97.549.39849%195.497.545
2-20239,64%▲ +1,19 điểm %57.627.42949%235.419.514
1-20238,44%▲ +0,85 điểm %50.484.98049%242.561.963
12-20227,60%▲ +1,75 điểm %45.424.71949%247.622.224
11-20225,85%▼ −0,32 điểm %34.976.82449%258.070.119
10-20226,17%▲ +1,00 điểm %36.903.95649%256.142.987
9-20225,17%▼ −1,43 điểm %25.754.00949%218.453.512
8-20226,60%▼ −0,02 điểm %32.895.98849%211.311.533
7-20226,62%▼ −0,62 điểm %32.653.37149%209.152.758
6-20227,23%▲ +0,34 điểm %35.692.15649%206.113.973
5-20226,89%▲ +0,14 điểm %34.001.24549%207.804.884
4-20226,75%▲ +0,21 điểm %33.319.92749%208.486.202
3-20226,54%▼ −0,23 điểm %32.259.70049%209.546.429
2-20226,77%▲ +0,05 điểm %33.404.85249%208.401.277
1-20226,72%▼ −1,16 điểm %33.150.05449%208.656.075
12-20217,87%▼ −1,21 điểm %38.852.80449%202.953.325
11-20219,08%▼ −2,89 điểm %44.799.63249%197.006.497
10-202111,97%▲ +0,38 điểm %59.075.50149%182.730.628
9-202111,59%▲ +0,88 điểm %56.686.44149%182.963.688
8-202110,72%▲ +0,78 điểm %52.405.17149%187.244.958
7-20219,93%—48.576.81649%191.073.313

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202625.326.722+1.4003,14%370.232.002
1-10-202625.325.322−339.7003,14%370.233.402
30-9-202625.665.022+234.5003,18%369.893.702
29-9-202625.430.522−280.3003,15%370.128.202
28-9-202625.710.822+6.5003,18%369.847.902
25-9-202625.704.32203,18%369.854.402
24-9-202625.704.322−63.2043,18%369.854.402
23-9-202625.767.526+23.0913,19%369.791.198
22-9-202625.744.43503,19%369.814.289
21-9-202625.744.435+76.8003,19%369.814.289
18-9-202625.667.635+144.0863,18%369.891.089
17-9-202625.523.549−208.1003,16%370.035.175
16-9-202625.731.64903,19%369.827.075
15-9-202625.731.64903,19%369.827.075
14-9-202625.731.649+33.4003,19%369.827.075
11-9-202625.698.249+15.4003,18%369.860.475
10-9-202625.682.849−62.0383,18%369.875.875
9-9-202625.744.887−87.4553,19%369.813.837
8-9-202625.832.342−139.0303,20%369.726.382
7-9-202625.971.37203,22%369.587.352
4-9-202625.971.37203,22%369.587.352
3-9-202625.971.372−5.4093,22%369.587.352
28-8-202625.976.781−212.9703,22%369.581.943
27-8-202626.189.751−6003,24%369.368.973
26-8-202626.190.35103,24%369.368.373
25-8-202626.190.351+188.8983,24%369.368.373
24-8-202626.001.453+91.6003,22%369.557.271
21-8-202625.909.853−29.1103,21%369.648.871
20-8-202625.938.963−6003,21%369.619.761
19-8-202625.939.563—3,21%369.619.161

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của HSG