Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo HSG
CTCP Tập đoàn Hoa Sen
Hoa Sen Group (HSG)
11.050
▲ +100 (▲ +0,91%)

Lưu chuyển tiền tệ HSG

Năm tài chính khác năm dương lịch. HSG dùng năm tài chính từ 1-10 đến 30-9 năm sau. Để so sánh được với doanh nghiệp khác, số liệu và báo cáo gốc ở đây xếp theo thời gian thực (quý dương lịch): quý 3-2026 là tháng 7 đến tháng 9-2026, dù công ty gọi là quý 4 năm tài chính của họ. Số cả năm và lũy kế là cộng các quý dương lịch, nên khác số năm tài chính trong báo cáo kiểm toán.

Lưu chuyển tiền tệ HSG theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  1. Lợi nhuận trước thuế732,7625,0928,6-1.036,24.973,61.847,6578,3232,81.529,42.161,6929,0545,7674,6450,1275,5117,8488,796,2167,5108,9
  2. Điều chỉnh cho các khoản875,71.292,8743,71.796,51.550,31.759,51.925,91.695,11.371,4792,7779,8601,3468,1569,3658,5320,0198,2253,599,733,2
    - Khấu hao TSCĐ905,9952,01.101,31.159,81.176,91.223,41.205,51.072,7778,9574,7499,3388,4298,4276,5275,8165,7109,192,645,413,4
    - Các khoản dự phòng-165,1198,1-517,0437,8149,822,813,0-20,219,514,124,67,50,65,11,54,8-26,355,30,70,0
    - Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Xóa sổ tài sản cố định (thuần)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện3,35,0-1,8-4,6-4,58,10,051,87,24,524,822,96,0-4,12,20,00,00,00,0-0,6
    - Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư-56,5-19,1-11,8-29,1-110,611,3-9,6-236,8-22,8-20,3-1,70,6-2,80,2-6,1-5,3-0,5-3,11,90,3
    - Lãi tiền gửi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,4-1,90,00,00,00,0
    - Thu nhập lãi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,5-0,70,01,7-2,0-0,50,00,0
    - Chi phí lãi vay188,1156,9172,9232,7338,6494,0716,9827,6588,6219,6232,9181,7165,5292,3385,6155,0117,8109,351,720,1
    - Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động1.608,41.917,81.672,3760,36.523,93.607,12.504,21.927,92.900,82.954,31.708,81.146,91.142,81.019,4934,0437,9686,9349,8267,2142,1
    - Tăng, giảm các khoản phải thu-95,6524,6-729,21.654,6-256,5-1.221,6856,41.846,2-2.429,3-1.088,357,6-473,7109,7-338,7-236,1329,5-431,189,6-102,7-43,9
    - Tăng, giảm hàng tồn kho475,6-1.922,6-1.520,63.786,6-5.592,2-504,41.536,83.649,1-4.349,9-2.523,4842,3-144,8-2.027,4960,9-642,6-406,8-189,6-63,1-135,7-135,6
    - Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)1.078,5-890,5291,8-2.390,52.652,01.185,0-967,0735,817,3340,9454,5-277,6362,3-417,8230,2106,734,5-31,1-22,450,5
    - Tăng giảm chi phí trả trước11,722,442,1-2,0-5,866,7112,8-4,9-115,4-132,8-25,2-7,9-23,3-5,1-30,54,1-7,2-5,8-7,8-0,1
    - Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-391,80,00,00,00,0
    - Tiền lãi vay phải trả-186,5-156,2-175,0-239,6-335,3-497,1-707,0-827,5-588,2-219,6-232,9-181,7-165,5-292,3-388,1-152,5-117,8-109,3-51,7-20,1
    - Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-82,9-81,8-66,7-224,1-706,4-255,0-74,8-129,4-280,6-409,3-237,7-120,9-114,2-35,9-9,8-39,3-8,1-29,7-8,5-4,3
    - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh-61,6-175,8-175,8-148,1-41,3-60,5-13,8-69,9-79,8-37,7-41,0-41,2-26,9-13,2-5,5-11,50,0-0,5-1,60,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh2.747,6-762,2-661,13.197,32.238,32.320,33.247,67.127,3-4.925,3-1.115,82.526,4-100,9-742,5877,3-148,4-123,8-32,4199,8-63,1-11,4
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-2.840,8-936,4-323,5-389,3-522,2-387,0-579,3-2.438,0-3.832,3-1.807,2-750,9-1.173,7-785,3-44,7-906,7-1.048,4-613,8-268,5-637,8-286,2
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác63,744,726,633,67,26,771,5329,563,636,121,713,716,47,662,63,015,812,1365,00,0
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-94,3-7,1-3,6-17,0-32,5-10,0-110,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác58,81,05,220,329,481,2104,30,00,00,00,06,40,00,00,00,00,00,00,00,0
  5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Chi đầu tư ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,00,00,00,00,00,00,0-16,818,6-50,60,0-7,50,00,00,02,6-20,9-30,4-25,90,0
  8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,00,00,00,0188,18,90,069,50,04,44,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  9. Lãi tiền gửi đã thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,00,03,90,00,00,00,00,00,0
  10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia3,22,32,37,63,25,21,7109,64,24,83,40,35,4-1,86,17,22,50,51,5-0,3
  11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-2.809,5-895,6-293,1-344,9-326,7-294,9-511,8-1.946,1-3.745,8-1.812,5-721,5-1.158,8-763,4-35,1-838,0-1.035,6-616,4-286,3-297,2-286,6
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu0,050,00,049,067,40,00,00,034,60,0181,10,00,00,00,0562,90,0-0,6150,1130,0
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0,00,00,00,00,0-0,8-1,0-1,4-0,00,0-0,0-0,0-24,3-28,1-28,0-0,00,00,00,00,0
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được26.612,033.480,326.588,124.288,242.440,624.521,121.191,727.914,932.292,416.776,511.750,012.748,810.373,96.888,07.841,24.627,33.370,32.166,51.997,2991,8
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-26.878,8-31.754,8-24.597,3-27.612,2-43.841,6-26.431,7-23.897,0-32.788,2-23.043,2-13.449,3-13.398,8-11.212,5-8.618,9-7.418,8-6.741,4-4.037,7-2.571,1-1.916,1-1.717,5-722,9
  5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính0,00,00,00,0-52,2-54,9-18,8-65,6-135,5-74,0-56,8-52,3-28,2-36,3-10,8-10,40,00,00,00,0
  6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu-310,1-307,6-0,0-0,4-0,2-0,1-0,2-350,0-196,3-327,1-144,1-192,0-242,3-192,4-50,0-57,0-81,8-117,6-87,6-124,5
  9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con0,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính-576,91.467,91.990,7-3.275,2-1.385,9-1.966,4-2.725,4-5.290,48.952,02.926,1-1.668,51.292,11.460,2-787,61.010,91.085,1717,4132,2342,3274,4
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ-638,8-189,81.036,5-422,8525,758,910,4-109,2280,9-2,3136,432,4-45,754,624,5-74,268,645,7-18,0-23,6
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ1.497,41.685,5647,51.018,4490,5431,7423,7503,2227,9230,5104,374,7125,472,463,3137,669,223,541,561,8
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ-0,31,71,551,82,1-0,1-2,5-2,9-5,6-0,4-10,2-2,8-4,9-1,6-2,30,00,00,00,00,0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ858,31.497,41.685,5647,51.018,4490,5431,7423,7503,2227,9230,5104,374,7125,472,463,3137,669,223,538,2

Lưu chuyển tiền tệ HSG theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  1. Lợi nhuận trước thuế445,9150,496,4116,4290,3229,6189,0-165,7287,3314,5115,2497,912,2303,3-667,4-975,7313,0293,9749,91.042,71.991,51.189,5691,8555,3370,5230,0219,895,6216,046,9101,4-106,596,2141,6401,7256,2333,0538,5515,0536,0589,4521,3260,1197,0320,1151,8163,4154,0143,984,2141,254,8211,7266,9145,598,3147,259,1107,039,5
  2. Điều chỉnh cho các khoản350,9373,8274,6246,3238,1116,7271,5382,4275,8363,1285,0214,8365,4-121,5269,0909,5331,9286,0369,1534,8261,1385,2400,6427,5421,6509,8467,2529,8489,2439,7341,7451,6454,6447,3387,2375,7301,9306,7209,1222,2173,4188,0183,7171,1241,9183,1171,8167,7129,5132,3126,194,5121,1126,3120,2133,8145,9169,4162,851,5
    - Khấu hao TSCĐ234,5228,4230,6228,1224,4222,9227,7232,3240,7251,2265,5275,7276,1284,1294,9288,1290,8286,0295,1294,9293,1293,9304,1305,4307,9305,9310,5312,3302,0280,8282,9271,2274,6243,9229,6207,1176,6165,6156,0151,7135,5131,6129,9120,2131,1118,0112,5100,292,583,378,172,276,771,470,368,769,667,867,858,6
    - Các khoản dự phòng18,448,30,8-21,00,0-144,90,0103,10,094,90,0-94,825,7-447,9-69,3556,1-1,5-47,40,0140,8-8,517,56,5-13,01,527,70,023,1-0,0-10,0-0,310,90,0-30,80,09,92,27,42,25,12,14,60,010,54,29,90,07,30,00,20,00,60,00,00,05,40,7-1,00,0-0,2
    - Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Xóa sổ tài sản cố định (thuần)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện2,9-2,90,03,31,0-1,00,05,04,1-4,10,0-1,810,2-10,20,0-4,6-2,32,30,0-4,53,9-3,90,08,1-23,923,90,00,05,5-5,50,051,8-14,914,90,07,2-8,18,10,04,5-2,92,90,039,2-15,41,014,48,50,4-0,40,06,00,00,00,0-4,11,6-1,6-0,02,2
    - Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,11,10,00,00,00,00,00,0-0,20,20,00,0
    - Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư-25,7-8,2-9,1-11,1-29,9-6,5-5,42,4-8,3-7,8-5,8-0,2-1,2-4,6-4,4-3,6-14,3-6,9-1,4-3,0-106,80,6-1,913,0-0,40,6-1,28,83,4-20,6-127,9-116,94,93,2-13,5-0,9-4,9-3,5-13,9-3,92,9-5,4-0,3-82,581,6-0,5-0,44,9-1,3-2,61,1-8,43,21,41,1-7,56,7-0,2-2,5-87,6
    - Lãi tiền gửi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,6-3,60,00,03,9
    - Thu nhập lãi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,9-2,90,00,00,6-0,60,1-0,15,7-4,9-0,2-0,70,00,00,00,00,0
    - Chi phí lãi vay120,8108,252,247,142,646,249,239,639,328,825,335,954,657,147,973,559,252,075,4106,779,577,191,8114,0136,5151,7158,0185,6178,3195,0187,0234,6189,9216,1171,1152,4136,0129,164,764,735,954,354,180,843,254,745,346,339,550,747,118,646,153,849,467,671,0104,397,574,6
    - Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động796,8524,1371,0362,7528,5346,3460,5216,6563,1677,5400,2712,7377,6181,8-398,3-66,2644,9579,91.119,11.577,52.252,61.574,71.092,4982,8792,1739,8687,1625,5705,1486,5443,2345,1550,8588,9788,9631,9634,8845,2724,1758,2762,8709,3443,9368,1562,0334,9335,2321,8273,4216,5267,3149,4332,9393,2265,7232,0293,1228,5269,891,0
    - Tăng, giảm các khoản phải thu-512,7-718,3-191,11.131,1-563,8-471,8657,4247,8405,6-786,1-210,9270,4-412,9-375,7-267,9957,3-337,41.302,61.919,7-716,1-1.090,2-370,0-681,5-494,1-116,570,6141,9372,5277,864,2499,71.192,3-1.053,41.207,6-1.596,6101,1-475,3-458,5-1.107,4178,6-936,3776,8-294,5-88,4267,4173,0-282,0-125,7-70,94,9-309,853,1-237,4603,8-397,2-87,9-27,3173,8-132,6-72,5
    - Tăng, giảm hàng tồn kho1.894,3-786,1-1.236,3-140,4-13,11.865,4-36,7341,21.762,1-3.989,3-396,7-1.285,6738,2-576,41.478,44.388,0-713,2-1.366,62.136,8-843,5-2.581,1-4.304,4741,9-898,8396,3-743,8276,7487,3-395,71.168,5921,31.733,31.546,7-552,2-434,0-3.224,52.792,5-3.484,0-146,5-2.242,2448,9-583,71.098,2-1.022,61.709,5-942,91.447,0-2.322,31.637,2-906,7-135,7-287,8-166,4-1.437,6412,9-142,8870,8-180,0-74,0-455,6
    - Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)-348,9-34,6201,3-63,1499,2441,1-989,7603,1-1.989,51.485,6-393,81.923,6-992,2-245,81.157,6-1.635,479,1-1.991,8-3.407,9863,4927,64.268,9-204,71.294,6-735,1830,2-406,2188,9-516,0-233,8697,6-949,0128,0859,1-2.859,12.734,3-63,2205,3-886,21.219,6-431,3438,824,7172,1-268,9526,7-1.522,31.022,3-622,9845,3-691,0770,2-265,8548,9-189,437,6-187,6-78,6-355,2428,8
    - Tăng giảm chi phí trả trước-26,7-51,3-23,823,917,3-5,8-22,69,210,425,43,9-26,124,140,2-14,757,6-37,1-7,8-8,3-10,54,68,331,016,86,712,314,536,737,923,710,440,8-32,6-23,5-36,9105,5-121,6-62,4-25,5-70,6-21,2-15,5-3,413,8-28,8-6,8-5,11,2-10,86,812,73,8-30,7-9,15,5-6,0-8,74,17,3-8,8
    - Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Tiền lãi vay phải trả-118,3-100,7-53,1-44,6-42,6-46,2-49,2-39,9-39,4-27,7-25,6-37,0-54,7-57,7-47,9-74,8-59,3-57,7-75,6-105,1-78,5-76,2-91,9-117,8-137,0-150,5-158,8-187,5-178,1-182,6-204,9-217,0-208,3-197,3-186,3-137,0-148,6-116,4-68,9-60,6-39,6-50,6-58,6-76,3-47,6-50,3-48,2-43,4-43,4-46,8-49,3-16,3-49,3-50,5-53,3-64,6-77,4-97,0-107,3-68,1
    - Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-19,5-12,5-12,0-31,0-18,7-21,3-21,5-21,5-26,9-11,9-24,6-22,1-12,9-7,2-11,9-36,8-45,1-130,3-172,4-276,9-135,8-121,3-95,6-62,8-55,9-40,7-4,1-37,5-3,5-29,7-8,2-28,5-29,4-63,3-56,9-61,0-88,8-74,0-116,6-141,0-112,2-39,5-84,9-78,8-35,7-38,4-44,1-26,4-11,7-38,8-25,3-26,4-33,1-29,4-12,3-7,2-11,5-5,0-4,9-6,8
    - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh-9,2-25,3-13,8-9,3-8,5-29,9-18,3-25,5-19,3-112,8-25,5-45,4-76,6-28,2-41,4-58,1-18,0-30,6-10,3-18,03,7-16,6-32,7-14,6-7,9-5,4-3,1-3,40,2-7,5-2,7-10,7-11,3-45,3-3,6-25,3-27,2-23,7-5,8-13,5-5,7-12,6-0,9-12,1-9,6-18,4-2,3-1,8-6,5-30,6-5,3-11,7-6,2-3,7-4,8-3,5-2,8-2,1-1,0-3,1
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh1.655,8-1.204,6-957,81.229,2398,32.077,9-20,21.331,1666,2-2.739,3-672,91.490,4-409,5-1.069,21.853,83.531,6-486,0-1.702,21.501,1470,8-697,1963,5758,8706,2142,7712,6548,11.482,4-72,21.289,32.356,42.106,3890,61.774,0-4.384,5124,92.502,7-3.168,3-1.632,7-371,5-334,51.222,91.124,4-724,22.148,4-22,1-121,8-1.174,31.144,550,7-936,3634,3-456,115,527,1-42,4848,743,9-397,9-95,1
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-1.023,1-857,3-384,1-1.293,7-881,4-281,6-166,0-649,4-48,2-72,8-0,1-178,413,3-158,2-50,4-147,8-114,3-76,8-124,5-309,3-7,3-81,0-79,2-242,8-32,7-32,3-90,4-164,4-98,0-226,6-454,8-550,8-596,8-835,6-652,6-1.183,5-884,9-1.111,3-837,2-337,2-339,4-293,3-336,8-60,9-231,8-121,4-321,0-129,0-265,9-457,8-339,9-205,2-43,4-196,8-46,9-27,2-12,441,7-65,3-83,3
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác2,224,510,415,930,96,46,83,618,915,411,13,62,89,26,912,711,22,81,05,7-0,00,51,54,90,20,12,4-108,2148,928,4220,629,032,747,245,111,22,15,131,24,80,00,20,40,320,60,46,66,40,50,113,60,52,10,24,40,21,02,00,061,1
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-5,2-17,4-8,8-25,9-21,8-37,9-0,6-0,0-6,3-0,2-0,0-0,6-3,00,0-17,00,00,00,00,0-14,5-0,6-17,4-5,0-5,00,5-0,5-5,0-104,3-0,5-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác14,58,930,522,01,25,11,00,00,00,02,00,03,00,116,019,3-19,34,315,014,40,00,05,00,80,075,50,057,50,346,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Chi đầu tư ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác-10,0-10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,0-1,70,7-12,3-0,3-4,20,0-3,746,6-70,946,6-49,8-0,90,00,00,00,00,00,0-7,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,0
  8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0188,10,00,08,90,00,00,00,00,00,00,055,60,313,60,00,00,00,00,00,00,04,40,00,00,04,30,0-6,40,06,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  9. Lãi tiền gửi đã thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,0-1,51,50,00,00,00,00,03,9-3,03,00,00,0
  10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia1,91,30,90,90,80,60,60,21,20,30,60,90,30,51,30,60,25,51,80,40,60,42,00,60,32,31,40,30,5-0,55,4102,70,60,93,70,20,10,20,22,1-2,95,40,20,80,22,30,4-1,71,7-0,10,10,24,90,20,7-3,63,6-2,52,5-0,9
  11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-1.019,8-850,0-351,1-1.280,9-870,2-307,3-158,3-645,7-34,4-57,213,5-174,516,3-148,4-43,2-115,3-122,2-64,2-106,7-303,3180,8-97,5-75,7-232,7-31,645,1-91,5-318,149,5-151,7-241,0-363,8-567,4-773,9-607,4-1.125,4-953,6-1.059,4-855,6-331,3-342,3-283,3-336,2-59,8-211,0-114,4-321,4-122,2-265,2-450,0-326,2-204,4-36,4-196,4-41,9-26,7-10,744,2-62,9-22,0
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu9,90,10,00,00,00,027,922,10,00,00,00,00,00,00,049,00,00,00,058,49,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,034,60,00,00,00,00,00,0116,464,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,028,0
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,4-0,1-0,30,0-0,4-0,4-0,2-0,1-0,8-0,0-0,5-0,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,0-0,00,0-0,0-0,0-0,00,0-24,3-0,0-0,0-0,0-2,1-19,7-6,30,0-28,0
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được5.650,26.935,66.550,36.562,97.816,55.682,39.212,77.463,47.921,18.883,17.712,85.622,47.602,95.650,03.005,12.458,79.603,99.220,411.373,012.402,710.004,48.660,57.185,07.020,15.942,14.373,95.247,54.692,96.518,74.732,54.739,17.371,68.931,76.872,410.983,17.477,94.634,19.197,36.101,14.546,22.936,63.192,72.040,53.774,02.386,93.548,63.605,34.076,52.426,92.640,23.437,21.975,52.722,52.238,72.231,21.710,41.211,31.735,11.870,11.750,4
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-6.666,2-4.811,3-4.810,9-6.789,5-6.718,5-8.560,0-8.166,8-8.043,4-8.141,2-7.403,3-5.964,7-7.056,1-6.810,5-4.766,0-4.498,4-5.989,7-8.980,1-8.144,0-12.241,8-12.643,7-9.671,3-9.284,8-7.944,1-7.286,7-6.023,7-5.177,2-5.543,7-5.904,9-6.542,8-5.905,6-6.897,4-8.935,9-8.813,9-8.141,0-5.773,0-6.367,9-6.158,4-4.743,9-3.942,5-3.464,6-2.681,2-3.360,9-2.978,6-3.008,6-4.102,9-3.308,7-3.186,0-2.848,9-3.113,2-2.064,5-2.268,5-2.253,2-2.085,9-2.011,3-2.057,6-1.595,3-1.959,2-1.806,7-1.461,6-1.579,8
  5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-52,2-8,2-22,0-10,8-13,8-17,431,7-16,6-16,5-25,4-17,5-22,3-0,4-7,3-87,8-19,7-20,7-18,8-12,1-22,5-20,6-12,6-5,5-34,9-3,8-27,7-22,23,6-6,0-8,6-9,4-5,1-5,1-5,1-5,8-4,2-21,1-3,8-1,6
  6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu-0,1-0,0-0,0-0,1-310,00,0-0,0-0,0-307,5-0,10,0-0,00,00,00,0-0,0-0,4-0,0-0,0-0,0-0,1-0,0-0,10,00,0-0,0-0,0-0,10,0-0,2-0,0-0,1-349,7-0,2-0,1-0,1-0,3-195,7-0,2-0,1-326,8-0,0-0,1-0,4-95,8-47,9-0,0-95,7-0,2-96,1-0,3-51,3-189,6-1,1-95,8-48,0-48,5-0,00,0-0,1
  9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,0-14,414,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính-1.006,22.124,41.739,3-226,6788,0-2.877,61.073,8-557,9-527,61.479,71.748,1-1.433,7792,4884,0-1.493,3-3.481,8623,51.076,4-868,8-182,6327,5-662,1-767,4-289,1-92,5-817,4-313,6-1.180,8-41,1-1.189,9-2.183,8-1.582,6-254,2-1.269,75.202,71.056,7-1.544,44.237,12.139,51.069,3-93,9-188,9-834,4824,2-1.846,6188,3391,61.109,7-682,9473,71.159,9-362,8441,9221,172,759,1-820,4-99,1404,7168,9
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ-370,269,8430,4-278,3316,1-1.107,0895,3127,5104,2-1.316,81.088,7-117,7399,2-333,6317,3-65,415,4-690,0525,6-15,0-188,8203,9-84,2184,418,5-59,8143,0-16,4-63,9-52,3-68,4159,968,9-269,6210,856,14,79,3-348,8366,5-770,7750,7-46,240,190,751,7-51,6-186,8196,474,4-102,667,1-50,640,357,9-10,017,6-11,0-56,051,8
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ931,1858,3427,8706,4391,41.497,4602,1472,9369,61.685,5596,9713,1325,5647,5330,1343,7355,01.018,4492,8505,7714,9490,5574,8390,5379,9431,7288,7307,6370,4423,7492,1302,4231,7503,2292,4241,9236,8227,9576,6210,4978,7230,5276,7246,8154,1104,3156,0345,5145,274,7177,3115,1162,3125,467,479,061,672,4128,478,6
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ-3,13,10,0-0,3-1,01,00,01,7-0,90,90,01,5-11,711,70,051,8-26,626,60,02,1-20,420,40,0-0,1-7,97,90,0-2,51,1-1,10,0-2,91,8-1,80,0-5,60,4-0,40,0-0,42,5-2,50,0-10,22,0-2,00,0-2,83,9-3,90,0-4,93,3-3,30,0-1,6-0,20,20,0-1,9
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ557,9931,1858,3427,8706,4391,41.497,4602,1472,9369,61.685,5596,9713,1325,5647,5330,1343,7355,01.018,4492,8505,7714,9490,5574,8390,5379,9431,7288,7307,6370,4423,7459,4302,4231,7503,2292,4241,9236,8227,9576,6210,4978,7230,5276,7246,8154,1104,3156,0345,5145,274,7177,3115,1162,3125,467,479,061,672,4128,4

Báo cáo khác của HSG

Dữ liệu khác của HSG

Tóm tắt

Lưu chuyển tiền tệ của CTCP Tập đoàn Hoa Sen (mã HSG), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc HSG.