Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo HTL
CTCP Kỹ thuật và Ô tô Trường Long
Truong Long Engineering And Auto Joint Stock Company
19.800
▲ +150 (▲ +0,76%)

Cân đối kế toán HTL

Cân đối kế toán HTL theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn308,0210,6387,9292,7268,2283,4285,0324,7433,6266,3374,7291,7174,184,777,585,9124,8123,169,1
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền20,920,635,031,566,357,623,114,312,619,223,071,442,314,123,929,117,338,327,1
      1. Tiền20,920,635,024,555,341,618,114,312,619,118,036,411,46,22,223,917,138,327,1
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,07,011,016,05,00,00,00,05,035,030,97,921,75,30,20,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn10,20,120,14,60,10,52,01,92,01,60,50,04,16,20,01,11,10,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,16,20,01,11,10,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn10,20,120,14,60,10,52,01,92,01,60,50,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn34,629,356,030,752,564,472,250,280,759,735,564,526,815,612,411,534,127,98,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng29,127,953,328,139,159,266,542,076,145,931,347,725,615,111,68,925,618,47,5
      2. Trả trước cho người bán3,90,50,90,78,71,20,60,11,011,12,516,40,90,10,32,28,49,50,8
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác1,70,91,81,94,74,05,28,13,62,73,51,71,10,50,50,40,10,00,3
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,8-1,3-0,8-0,10,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho235,8158,1268,9218,1148,6159,8184,5255,3329,0183,2310,0150,798,947,840,342,970,154,931,2
      1. Hàng tồn kho236,8159,3270,9218,1148,6159,8184,5255,3329,0183,2310,1151,098,947,840,342,970,154,931,2
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,0-1,3-2,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,20,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác6,52,47,97,80,71,23,12,99,42,75,75,02,01,01,01,22,22,02,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,41,00,61,30,61,01,00,91,51,81,21,40,70,40,40,40,50,40,3
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ5,01,47,26,40,10,11,91,87,50,94,50,80,50,00,10,10,71,01,5
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,10,00,10,00,10,20,20,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,80,80,50,50,71,10,60,4
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn53,055,160,364,869,676,894,6104,8105,679,868,051,454,457,760,651,027,425,725,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,20,20,20,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,20,20,20,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định24,226,930,634,538,043,743,151,851,934,625,749,752,655,859,343,026,424,624,4
      1. Tài sản cố định hữu hình23,926,630,234,138,043,743,151,251,334,025,020,122,324,727,310,411,112,111,5
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,20,30,40,40,00,00,00,60,60,60,729,630,331,132,032,615,312,512,8
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn1,70,00,20,00,00,00,10,30,58,65,10,00,00,00,16,40,00,10,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0—————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,70,00,20,00,00,00,10,30,58,65,1—0,00,0—————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,30,30,10,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,30,30,10,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác27,128,229,530,231,332,951,052,353,136,137,21,61,71,81,21,60,91,01,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn26,928,029,430,031,132,750,752,152,935,936,91,41,51,71,01,20,60,70,8
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,10,10,10,10,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,30,30,30,3
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN361,0265,7448,2357,5337,8360,2379,6429,5539,3346,1442,8343,1228,5142,4138,2136,9152,1148,894,6
  A. Nợ phải trả192,385,8189,4125,1136,4173,8186,4232,5323,9121,5235,3195,8128,054,149,744,563,273,146,1
    I. Nợ ngắn hạn191,584,8188,0124,3135,5172,2184,8230,9322,7120,3234,2195,0127,251,345,741,463,273,146,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn65,724,628,134,518,735,533,773,7106,111,50,00,00,018,91,20,02,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn66,231,172,460,743,687,885,297,7167,173,2151,6108,193,517,329,926,647,962,427,8
      4. Người mua trả tiền trước37,66,64,95,232,719,322,013,49,911,158,670,526,710,24,18,25,54,816,5
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước6,03,011,02,85,17,53,84,96,36,89,87,52,12,02,31,43,70,10,0
      6. Phải trả người lao động8,210,214,914,19,28,17,04,46,97,95,75,21,40,00,01,21,30,00,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,00,00,00,10,10,81,02,70,92,30,10,60,81,31,31,11,00,10,2
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác3,14,652,32,721,89,027,729,620,42,23,20,61,40,35,71,50,45,60,7
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,30,40,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi4,34,34,34,34,34,34,34,65,15,25,32,51,31,31,41,41,40,10,2
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn0,81,01,40,80,91,61,61,61,21,11,10,80,82,84,03,10,00,00,1
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,50,50,50,00,00,00,80,80,60,00,00,00,00,1
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,23,42,30,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,80,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,81,01,40,80,91,11,21,21,21,11,10,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu168,8179,9258,8232,4201,4186,3193,2197,0215,3224,6207,4147,2100,588,388,592,489,075,748,5
    I. Vốn chủ sở hữu168,8179,9258,8232,4201,4186,3193,2197,0215,3224,6207,4147,2100,588,388,592,489,075,748,5
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,080,080,080,080,080,080,080,043,236,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,5
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,80,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,14,14,10,00,30,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối48,859,9138,8112,381,366,373,277,095,3104,6127,467,220,54,24,48,36,132,26,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước23,936,8100,475,354,343,252,671,368,687,432,1————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này24,923,138,337,027,023,120,65,726,717,295,3————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN361,0265,7448,2357,5337,8360,2379,6429,5539,3346,1442,8343,1228,5142,4138,2136,9152,1148,894,6

Cân đối kế toán HTL theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn395,2318,2308,1340,1309,3293,1210,5257,1334,0362,4388,0278,6256,1288,2292,7282,2264,9271,5272,9319,3338,5264,5283,6240,1237,8221,3284,9246,7284,7280,6324,9341,3408,6378,8433,7341,8342,7269,7266,2289,3351,9339,0372,5372,9394,6328,5291,8378,7216,2151,5173,8139,4115,7100,284,874,568,579,480,277,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền16,517,220,942,418,414,520,634,333,734,035,028,317,710,830,033,742,242,855,315,620,531,757,626,635,215,523,17,210,741,014,317,425,38,012,614,953,914,019,225,875,554,323,080,058,745,071,460,110,721,232,315,711,615,320,311,35,18,523,917,4
      1. Tiền16,517,220,942,418,411,520,634,323,734,035,026,315,78,828,010,323,223,855,315,620,531,741,611,631,210,518,17,210,740,914,317,425,38,012,68,928,213,919,125,734,154,318,055,043,740,036,425,15,713,211,45,73,615,320,311,34,48,52,21,5
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,03,00,00,010,00,00,02,02,02,02,023,519,019,00,00,00,00,016,015,04,05,05,00,00,00,00,00,00,00,00,06,025,80,00,00,041,40,05,025,015,05,035,035,05,08,020,910,08,00,00,00,00,70,021,715,9
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,10,110,20,10,10,10,120,120,10,120,10,18,78,76,014,21,00,111,211,511,511,50,50,40,42,01,91,02,02,02,12,12,02,21,71,71,61,61,61,81,81,80,50,00,00,00,00,04,14,114,110,46,20,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,14,114,110,46,20,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,10,110,20,10,10,10,120,120,10,120,10,18,78,76,014,21,00,111,211,511,511,50,50,40,42,01,91,02,02,02,12,12,02,21,71,71,61,61,61,81,81,80,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn75,734,234,725,327,441,429,321,134,235,856,018,215,127,530,728,249,572,852,665,271,373,664,633,030,235,472,250,951,544,650,238,940,236,080,763,642,736,659,632,644,057,735,754,670,766,364,518,119,524,426,821,232,111,514,36,25,17,212,116,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng70,028,529,119,422,537,627,914,127,630,953,312,811,123,628,122,444,166,439,157,562,865,159,323,524,623,666,537,640,425,042,020,828,325,076,127,217,027,945,925,334,150,231,347,049,630,747,711,18,321,425,617,729,110,713,75,64,66,211,315,4
      2. Trả trước cho người bán3,63,53,93,73,22,00,55,15,03,60,91,61,11,60,72,01,22,58,74,05,24,51,22,91,16,00,65,30,96,60,17,07,07,91,031,721,86,111,14,64,55,32,76,617,231,516,47,211,22,80,92,50,60,40,10,10,10,30,30,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác2,12,21,72,21,71,71,01,91,61,31,83,72,92,31,93,84,23,84,83,73,34,04,06,74,55,85,28,010,213,08,111,14,93,13,64,74,02,52,62,75,43,43,52,75,75,61,70,71,11,11,11,12,40,50,40,40,50,60,50,4
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,3-1,8-1,8-1,8-1,5-1,3-1,0-1,0-0,8-0,9-0,0-0,0-0,10,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho293,1260,1235,8261,9253,2229,7158,1179,8242,0284,4268,9224,8208,1232,0218,1197,0167,9152,9153,2220,2230,5146,6159,9176,5168,9165,2184,5184,1217,2189,6255,3278,4331,5321,1329,3253,6238,7214,4183,2223,7224,4221,9307,6233,5261,3214,0150,8280,3171,298,098,686,862,670,749,355,656,161,143,043,2
      1. Hàng tồn kho293,9261,1236,8263,0254,3230,7159,3181,3243,5286,2270,9224,8208,1232,0218,1197,0167,9152,9153,2220,2230,5146,6159,9176,5168,9165,2184,5184,1217,2189,6255,3278,4331,5321,1329,3253,6238,7214,4183,2223,7224,4222,0307,7233,6261,5214,2150,8280,3171,298,098,986,862,670,749,355,656,161,143,043,2
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,8-1,0-1,0-1,0-1,0-1,1-1,3-1,4-1,5-1,8-2,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,1-0,1-0,1-0,20,00,00,00,0-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác9,76,66,610,310,27,42,41,73,98,08,07,16,59,27,89,14,32,90,76,84,81,21,13,53,13,23,13,63,13,42,94,59,611,59,48,05,73,32,75,46,23,45,74,93,83,25,120,210,73,82,15,33,22,71,01,42,22,71,11,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,31,21,52,01,51,11,01,21,21,00,71,41,51,31,31,51,00,80,60,61,00,81,01,41,11,31,01,51,31,00,91,92,51,81,51,91,71,41,82,62,92,21,22,52,72,61,41,81,31,40,70,80,80,40,50,40,40,40,50,7
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ4,25,44,88,28,76,31,40,52,77,07,25,74,57,66,57,53,12,10,00,03,70,00,12,12,01,91,91,91,80,61,82,67,19,77,55,84,01,90,92,83,31,34,52,41,10,60,816,18,01,20,40,51,41,70,00,30,91,80,10,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,30,20,00,00,00,00,00,00,00,00,50,30,00,10,20,00,16,30,10,40,10,00,00,10,20,20,01,90,20,00,00,00,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,10,20,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác4,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,92,11,51,20,93,71,10,60,50,60,90,50,60,6
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn51,552,252,953,752,953,155,156,457,757,860,262,162,862,664,966,468,567,769,771,473,674,876,873,593,493,094,797,4100,1102,2104,6105,7107,2104,4105,984,483,499,579,975,472,667,068,059,060,150,251,351,652,353,354,454,755,756,857,758,759,760,261,056,2
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,00,20,20,20,20,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,00,20,20,20,20,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định25,125,324,024,724,625,326,927,928,928,530,631,632,432,434,535,837,736,538,039,541,342,143,740,940,441,643,144,647,949,651,852,754,251,151,948,235,934,834,634,034,824,925,721,322,148,749,750,050,851,752,653,054,055,155,856,657,558,441,055,1
      1. Tài sản cố định hữu hình24,925,123,724,524,325,026,627,628,628,130,231,232,032,034,135,437,736,538,039,541,342,143,740,940,441,643,144,647,949,651,252,153,650,451,347,635,234,234,033,334,224,225,020,621,419,320,120,120,921,622,322,423,224,124,725,326,026,68,69,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,20,20,20,20,30,30,30,40,40,40,40,40,40,40,40,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,70,70,70,70,729,429,629,830,030,130,330,530,730,931,131,331,631,832,432,5
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,01,71,40,80,00,00,00,00,20,20,20,30,20,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,30,30,10,30,30,50,50,411,48,58,65,11,15,25,17,77,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,319,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———0,00,00,00,00,00,00,0————0,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,01,71,40,80,00,00,00,00,20,20,20,30,20,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,30,30,10,30,30,50,50,411,48,58,65,11,15,25,17,77,7———0,00,00,00,00,00,00,0————0,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,30,51,30,30,30,10,10,10,00,40,40,420,40,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,020,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,30,51,30,30,30,10,10,10,00,40,40,40,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác26,426,927,227,527,527,828,228,528,729,129,530,130,029,930,230,630,631,031,431,732,132,632,932,352,550,851,051,351,651,952,552,752,652,853,135,435,735,836,236,436,637,037,330,030,21,51,51,61,51,61,81,71,71,71,92,02,11,51,11,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn26,226,627,027,227,327,628,028,328,628,929,329,929,829,730,030,230,430,831,231,431,932,332,732,052,250,650,751,151,351,752,252,452,352,552,935,135,535,635,936,036,436,636,929,730,01,31,41,41,31,41,51,51,51,51,71,81,91,31,01,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,1
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,10,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,10,10,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN446,6370,5361,0393,8362,2346,3265,7313,4391,7420,2448,2340,7319,0350,8357,6348,6333,5339,2342,5390,7412,1339,4360,4313,6331,2314,3379,6344,1384,8382,8429,5447,1515,8483,2539,6426,3426,2369,2346,1364,7424,6406,0440,5432,0454,7378,7343,1430,3268,5204,8228,2194,0171,4157,0142,5133,2128,2139,6141,2133,9
  A. Nợ phải trả275,0195,4192,1200,6173,8162,682,195,1179,6182,8189,1111,392,1116,3122,4125,4119,9134,3141,0193,4213,8147,1173,2113,2142,4122,7186,4150,2197,3176,7232,7255,2323,1268,8307,2210,0214,3142,7121,5148,2213,5171,9233,1257,9280,3228,7195,4322,5172,898,8128,0102,380,268,154,348,644,551,146,942,4
    I. Nợ ngắn hạn274,2194,6191,3199,8173,0161,881,394,3178,4181,4188,3110,491,3115,5121,5124,5119,0133,4139,6191,8212,2145,5171,6111,6141,3122,2184,8148,6195,6175,0231,0253,6321,5267,6306,0208,9213,2141,6120,3147,1212,4170,8232,0257,0279,4227,9194,5321,7172,098,0127,2101,878,065,951,545,241,147,141,837,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn142,387,765,772,646,548,424,653,085,258,628,134,32,423,334,50,00,09,918,7120,546,425,735,57,70,314,233,728,526,052,373,7120,1161,5145,1106,147,90,00,011,525,80,010,60,00,00,00,00,00,021,220,30,02,014,114,318,90,93,90,90,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn65,557,666,271,176,175,631,112,029,443,172,349,153,164,560,662,250,645,348,210,8109,569,187,851,577,274,185,251,4107,075,497,773,2100,086,8166,9125,9155,4111,973,276,4113,082,7149,389,0123,670,4108,158,910,532,193,553,140,625,417,424,919,625,527,220,9
      4. Người mua trả tiền trước24,333,537,639,633,625,76,68,011,912,14,912,621,312,45,225,034,342,532,735,229,127,219,423,236,116,122,019,614,916,613,417,721,720,19,918,924,616,711,127,942,051,558,6104,8122,8141,970,5248,4119,239,926,738,115,522,010,414,37,814,69,45,3
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước5,62,05,82,94,60,74,28,62,52,010,83,53,90,63,69,26,51,15,11,93,51,87,75,84,21,53,83,42,52,94,80,10,40,76,11,40,90,56,81,44,611,39,811,317,15,97,63,22,01,31,91,41,80,41,90,91,21,12,42,0
      6. Phải trả người lao động6,15,48,37,25,44,95,44,94,76,514,94,74,57,910,68,08,07,29,25,67,16,07,05,55,24,97,05,95,35,04,56,15,64,98,76,25,34,37,97,18,44,05,74,87,46,15,24,02,11,51,41,91,61,10,01,41,21,10,01,2
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,10,10,00,00,00,10,00,70,20,30,00,00,00,20,10,30,40,30,01,81,50,50,80,40,60,51,06,16,18,12,70,80,20,50,91,61,20,72,31,41,11,00,10,10,10,10,60,70,40,80,81,62,51,01,31,11,21,41,31,2
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác25,63,63,01,82,21,64,62,440,154,452,11,91,82,22,715,514,922,721,411,810,910,89,013,113,46,727,729,429,310,229,630,927,34,52,41,820,52,22,21,838,04,33,241,53,11,20,84,813,61,51,52,40,41,00,30,24,61,60,15,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,30,40,40,40,30,60,60,40,00,10,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi4,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,44,64,64,64,74,95,15,15,25,25,25,25,35,35,35,35,45,42,21,81,93,10,51,31,31,50,81,31,51,60,91,41,4
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn0,80,80,80,80,90,80,80,81,31,40,80,80,80,80,80,90,90,91,41,61,61,61,61,61,20,51,61,61,61,61,61,61,61,21,21,11,11,11,11,11,11,11,10,90,90,80,80,80,80,80,80,52,22,22,83,43,44,05,25,3
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,21,10,01,11,11,10,01,11,10,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,50,50,50,50,50,00,50,50,50,50,50,50,50,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,80,80,80,80,80,50,50,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,62,22,22,82,83,44,64,7
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,60,60,60,60,6
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,80,00,80,80,90,80,80,81,31,40,80,80,80,80,80,90,90,90,91,11,11,11,11,11,20,01,21,21,21,21,21,21,21,20,00,01,10,00,00,01,10,00,00,00,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu171,6175,1168,9193,2188,3183,7183,6218,3212,0237,4259,1229,4226,9234,5235,2223,2213,5204,8201,5197,3198,2192,3187,2200,4188,8191,6193,2193,9187,5206,2196,9191,9192,7214,4232,4216,3211,8226,5224,6216,5211,1234,1207,4174,1174,4150,0147,7107,895,7106,0100,391,791,288,888,284,783,788,594,391,5
    I. Vốn chủ sở hữu171,6175,1168,9193,2188,3183,7183,6218,3212,0237,4259,1229,4226,9234,5235,2223,2213,5204,8201,5197,3198,2192,3187,2200,4188,8191,6193,2193,9187,5206,2196,9191,9192,7214,4232,4216,3211,8226,5224,6216,5211,1234,1207,4174,1174,4150,0147,7107,895,7106,0100,391,791,288,888,284,783,788,594,391,5
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,14,14,14,14,14,14,1
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối51,655,148,973,268,363,763,698,392,0117,4139,1109,4106,9114,5115,2103,293,584,881,577,378,272,367,280,468,871,673,273,967,586,276,971,972,794,4112,496,391,8106,5104,696,591,1114,1127,494,194,470,067,727,815,726,020,311,711,24,74,10,6-0,44,410,27,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước24,848,823,959,959,959,936,878,878,8114,8100,4100,4100,4112,275,375,375,381,354,366,366,366,343,467,267,273,252,653,053,077,071,371,371,368,686,686,686,6104,687,487,487,487,432,132,132,1———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này26,96,325,013,38,43,826,819,613,32,638,79,06,42,339,827,918,23,527,210,911,96,023,813,21,6-1,620,620,914,59,25,50,51,325,825,79,65,21,917,29,03,626,795,362,062,3———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN446,6370,5361,0393,8362,2346,3265,7313,4391,7420,2448,2340,7319,0350,8357,6348,6333,5339,2342,5390,7412,1339,4360,4313,6331,2314,3379,6344,1384,8382,8429,5447,1515,8483,2539,6426,3426,2369,2346,1364,7424,6406,0440,5432,0454,7378,7343,1430,3268,5204,8228,2194,0171,4157,0142,5133,2128,2139,6141,2133,9
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của HTL

Dữ liệu khác của HTL

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Kỹ thuật và Ô tô Trường Long (mã HTL), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc HTL.