Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo HTL
CTCP Kỹ thuật và Ô tô Trường Long
Truong Long Engineering And Auto Joint Stock Company
19.800
▲ +150 (▲ +0,76%)

Kết quả kinh doanh HTL

Doanh thu và lợi nhuận HTL theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 146Q4/2023: 288Q1/2024: 64Q2/2024: 142Q3/2024: 135Q4/2024: 135Q1/2025: 91Q2/2025: 158Q3/2025: 185Q4/2025: 255Q1/2026: 216Q2/2026: 229288Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 3Q4/2023: 30Q1/2024: 3Q2/2024: 11Q3/2024: 6Q4/2024: 7Q1/2025: 4Q2/2025: 5Q3/2025: 5Q4/2025: 12Q1/2026: 6Q2/2026: 2130Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202622921
Q1/20262166
Q4/202525512
Q3/20251855
Q2/20251585
Q1/2025914
Q4/20241357
Q3/20241356
Q2/202414211
Q1/2024643
Q4/202328830
Q3/20231463

Doanh thu và lợi nhuận HTL theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 781Năm 2021: 906Năm 2022: 1.047Năm 2023: 658Năm 2024: 477Năm 2025: 6901.047Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 23Năm 2021: 27Năm 2022: 37Năm 2023: 38Năm 2024: 23Năm 2025: 2538Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202569025
Năm 202447723
Năm 202365838
Năm 20221.04737
Năm 202190627
Năm 202078123

Báo cáo tài chính gốc HTL theo kỳ

171 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016—
2015
2014
2013
2012
2011
2010—
2009—————
2008—————

171 tệp báo cáo HTL trên HOSE từ năm 2008, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính HTL

38 văn bản
30-7-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2024 so với quý 2/2023HOSE4-5-2022Giải trình chênh lệch LNST quý 1/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE15-4-2022Giải trình bổ sung chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2021 so với năm 2020HOSE27-8-2021Xin gia hạn thời gian công bố thông tin BCTC soát xét 6 tháng đầu năm 2021HOSE10-4-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2020 cho HTLHOSE31-7-2019Giải trình biến động LNST quý 2.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE25-6-2019Thông báo thay đổi đơn vị kiểm toán BCTC năm 2019HOSE8-4-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2019 cho HTLHOSE2-4-2019Xin gia hạn thời gian công bố báo cáo tài chính (BCTC) năm tài chính 2019HOSE1-4-2019Giải trình chênh lệch LNST năm 2018 so với năm 2017HOSE31-1-2019Giải trình chênh lệch LNST quý 4.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-10-2018Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 3/2018 so với quý 3/2017HOSE27-8-2018Giải trình chênh lệch LNST 6 tháng đầu năm 2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-7-2018Link công bố BCTC quý 2 năm 2018 và giải trìnhHOSE11-7-2018Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC cho HTLHOSE23-4-2018Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 1/2018 so với quý 1/2017HOSE23-4-2018Link công bố BCTC quý 1/2018HOSE27-3-2018Giải trình chênh lệch số liệu giữa BCTC HN và riêng năm 2017 của đơn vị lập và BCTC kiểm toánHOSE19-1-2018Giải trình biến động LNST quý 4.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-10-2017Giải trình chênh lệch LNST quý 3.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-7-2017Giải trình biến động LNST quý 2.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE3-5-2017Đăng ký mô hình công ty và loại BCTCHOSE20-4-2017Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 1/2017 so với quý 1/2016HOSE21-10-2016Thư giải trình lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2016 thay đổi so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-4-2016Giải trình biến động lợi nhuận sau thuế quý 1/2016HOSE22-3-2016Văn bản của UBCKNN về việc gia hạn nộp BCTC kiểm toán năm 2015HOSE20-10-2015Giải trình chênh lệch LNST quý 3.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-7-2015Giải trình chênh lệch lợi nhuận Q2-2015HOSE13-4-2015Giải trình chênh lệch số liệu BCTC năm 2014 trước và sau khi kiểm toánHOSE25-8-2014Giải trình chênh lệch số liệu trước và sau BCTC SX bán niên 2014HOSE15-8-2014Công bố BCTC soát xét 6 tháng năm 2014HOSE11-4-2014Giải trình lợi nhuận sau thuế năm 2013 Cty khác với Báo cáo kiểm toánHOSE31-8-2012Giải trình chênh lệch BCTC soát xét 6 tháng 2012HOSE25-7-2011Giải trình chênh lệch Q2/2011HOSE26-4-2011Giải trình chênh lệch Q1/2011HOSE26-10-2010Báo cáo tài chính Q3/2010HOSE22-10-2010BCTC Q1, Q2 năm 2010HOSE20-10-2010Công bố các BCTC kiểm toánHOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố HTL.

Kết quả kinh doanh HTL theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh689,5476,5657,51.047,2905,8781,4823,5785,6805,81.217,31.706,71.031,3587,4239,2189,8293,6510,1495,0134,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,20,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)689,5476,5657,51.047,2905,8781,4823,5785,6805,81.217,31.706,71.031,3587,4239,2189,8293,6510,1490,8134,0
4. Giá vốn hàng bán621,1411,7567,2960,9832,9720,4739,9732,8724,41.098,71.508,9943,1538,9216,8166,9264,2465,5419,4117,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)68,464,890,486,372,961,083,652,781,4118,6197,888,248,522,422,929,544,771,316,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,23,12,73,21,40,90,70,80,91,11,11,91,30,91,41,53,17,50,5
7. Chi phí tài chính2,72,31,61,82,21,42,87,02,51,90,90,61,31,51,02,83,06,31,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay2,41,71,60,62,21,32,76,71,50,80,10,41,21,00,11,10,22,10,8
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng27,327,229,834,432,231,540,935,635,444,733,421,213,38,88,812,813,39,13,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp21,621,625,924,518,820,221,622,321,621,623,815,311,610,06,57,16,07,36,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)18,916,835,728,821,08,819,0-11,322,751,6140,853,123,53,18,08,325,556,05,8
12. Thu nhập khác12,812,413,117,613,820,08,620,012,717,533,420,31,91,20,93,75,00,80,5
13. Chi phí khác0,30,10,20,10,80,50,70,20,30,30,60,00,20,20,50,00,60,10,3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)12,512,312,917,513,019,58,019,712,417,232,820,21,81,00,33,74,30,70,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)31,529,148,646,434,028,327,08,435,168,7173,673,325,24,18,312,129,856,76,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6,65,910,39,36,95,26,32,88,415,538,410,94,20,71,12,24,40,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,1-0,0-0,00,0-0,10,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6,65,910,39,47,05,26,32,88,415,538,310,94,10,71,12,14,40,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)24,923,138,337,027,023,120,65,726,753,2135,362,521,13,47,210,025,556,76,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)24,923,138,337,027,023,120,65,726,753,2135,362,521,13,47,210,025,556,76,0

Kết quả kinh doanh HTL theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh229,2215,8255,5184,6158,491,1135,1135,4142,363,8302,3146,2120,8103,2238,1233,2305,0272,1370,755,3255,0224,8312,9148,5172,2147,9224,5194,8194,9209,4231,1190,9213,5150,1250,7220,4208,3126,5288,7237,6316,2374,9445,9472,3545,8242,7597,8205,9122,5105,1235,9150,9147,253,385,962,054,535,153,546,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,70,00,00,00,00,00,00,00,00,014,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)228,6215,8255,5184,6158,491,1135,1135,4142,363,8288,0146,2120,8103,2238,1233,2305,0272,1370,755,3255,0224,8312,9148,5172,2147,9224,5194,8194,9209,4231,1190,9213,5150,1250,7220,4208,3126,5288,7237,6316,2374,9445,9472,3545,8242,7597,8205,9122,5105,1235,9150,9147,253,385,962,054,535,153,546,8
4. Giá vốn hàng bán192,5196,8231,5168,4141,979,2114,5116,4123,655,1229,4135,3109,693,2211,7212,3279,7256,5338,951,9236,1205,9285,2135,3159,5139,6210,0172,5177,5179,9212,2179,0204,6137,2217,5199,0191,1117,2261,5215,1288,9333,3394,1411,7485,6217,6542,6187,3116,097,2218,6140,7131,747,976,356,751,231,147,040,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)36,019,023,916,216,411,920,619,018,78,758,610,911,110,026,420,825,315,631,73,418,918,927,713,212,68,214,522,317,429,519,011,98,912,933,121,417,29,327,222,527,341,651,860,660,225,255,218,66,57,917,310,215,55,49,75,33,34,06,55,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,90,41,60,40,20,00,40,31,50,80,41,10,70,40,70,51,60,40,60,40,30,20,20,40,20,20,10,10,20,30,20,20,20,20,20,10,30,20,00,00,90,20,30,50,10,20,80,40,30,40,30,40,30,30,20,10,10,40,40,1
7. Chi phí tài chính1,80,90,80,80,70,50,21,10,50,50,60,10,30,61,30,40,10,01,00,90,20,20,20,00,30,90,70,30,41,21,81,71,91,61,50,50,20,30,80,70,10,30,30,30,20,10,00,10,20,30,10,30,50,40,30,20,80,20,10,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1,80,90,80,80,50,30,20,70,40,40,60,10,30,60,50,00,10,01,00,10,20,20,20,00,20,80,60,30,01,61,61,71,81,61,00,30,00,20,40,20,00,20,00,00,10,00,00,00,10,30,10,30,40,40,30,20,30,20,00,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng7,67,28,47,07,24,89,07,06,14,213,16,55,05,28,58,59,47,69,03,210,29,711,16,66,57,08,910,18,013,911,58,68,17,410,710,28,46,411,89,210,912,712,77,66,86,38,75,03,93,53,33,24,52,33,31,91,61,92,22,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,66,06,15,85,64,26,25,25,03,810,65,74,74,86,75,75,65,55,13,35,35,15,24,64,75,25,75,55,25,25,35,85,75,45,85,65,35,46,86,14,54,28,55,14,85,45,13,43,22,94,22,62,62,52,62,52,42,21,51,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)21,05,310,33,03,32,45,66,18,71,034,8-0,41,9-0,110,66,711,92,917,3-3,73,44,111,32,41,3-4,7-0,86,53,99,50,6-4,1-6,6-1,315,35,33,6-2,87,86,512,724,630,748,048,613,642,210,5-0,61,710,04,48,30,43,70,8-1,5-0,03,12,2
12. Thu nhập khác4,82,64,23,33,02,33,61,84,72,33,83,83,43,44,25,56,61,53,22,74,63,53,531,92,43,31,92,02,82,67,03,39,20,46,80,30,55,23,60,24,79,012,23,57,310,43,43,87,95,20,00,90,60,30,40,20,60,00,00,0
13. Chi phí khác0,00,00,00,00,20,00,00,00,00,01,20,0-0,20,40,00,20,10,00,40,00,50,10,820,70,00,30,20,40,00,60,20,10,00,00,30,00,00,00,10,00,00,20,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)4,72,64,23,32,82,33,51,84,72,22,63,83,53,04,25,46,51,52,82,74,13,42,711,22,33,11,71,52,82,06,83,39,20,46,50,20,55,23,50,24,78,712,22,97,310,43,43,87,95,20,00,90,60,30,40,20,3-0,00,0-0,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)25,77,814,46,26,14,79,17,913,43,237,33,45,52,914,812,118,44,420,0-1,07,57,514,013,73,6-1,60,98,16,711,57,4-0,82,6-0,921,95,54,12,411,36,717,433,442,950,955,824,045,614,37,36,810,05,38,90,74,11,0-1,2-0,03,11,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5,21,62,71,31,40,91,91,62,70,67,50,71,30,63,12,43,70,93,80,01,61,62,92,10,40,01,11,61,42,32,40,00,30,05,71,10,80,53,11,34,46,79,511,212,35,35,62,21,91,31,50,81,60,10,50,00,00,00,30,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,0-0,00,0-0,00,0-0,00,0-0,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5,21,62,71,31,40,91,91,62,70,67,50,71,30,63,12,43,70,93,80,01,61,62,92,10,40,01,11,61,42,32,40,00,30,05,71,10,80,53,11,34,46,79,511,212,35,35,62,21,91,31,50,81,60,10,50,00,0-0,00,30,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)20,66,311,74,94,73,87,26,310,72,629,82,74,22,311,79,714,73,516,2-1,05,96,011,211,63,2-1,6-0,26,55,39,25,0-0,82,2-0,916,14,43,31,98,25,413,026,733,439,743,518,740,012,15,45,58,64,57,30,53,61,0-1,2-0,02,81,7
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)20,66,311,74,94,73,87,26,310,72,629,82,74,22,311,79,714,73,516,2-1,05,96,011,211,63,2-1,6-0,26,55,39,25,0-0,82,2-0,916,14,43,31,98,25,413,026,733,439,743,518,740,012,15,45,58,64,57,30,53,61,0-1,2-0,02,81,7

Báo cáo khác của HTL

Dữ liệu khác của HTL

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Kỹ thuật và Ô tô Trường Long (mã HTL): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 690 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 25 tỉ đồng, tăng 7,4% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 229 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 21 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.