Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo HTL
CTCP Kỹ thuật và Ô tô Trường Long
Truong Long Engineering And Auto Joint Stock Company
19.700
▼ −100 (▼ −0,51%)

Room ngoại HTL: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài HTL theo thời gian

1258 ngày
28,84%33,47%38,10%42,73%47,36%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 50%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 3.645.314 cổ phiếu HTL, tương đương 30,38% vốn, trên trần sở hữu 50%. Room còn lại 2.354.686 cổ phiếu (19,62% vốn), khoảng 46 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 46,09% (11-11-2022), thấp nhất 30,11% (11-10-2024).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu HTL theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202630,38%30,38%▲ +0,00 điểm %300
1 tháng28-8-202630,44%30,38%▼ −0,06 điểm %-7.500
3 tháng3-7-202630,40%30,38%▼ −0,02 điểm %-3.000
1 năm2-10-202530,28%30,38%▲ +0,10 điểm %12.095
3 năm3-10-202338,39%30,38%▼ −8,02 điểm %-962.030

Sở hữu nước ngoài HTL cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-202630,38%■ 0,00 điểm %3.645.31450%2.354.686
9-202630,38%▼ −0,06 điểm %3.645.31450%2.354.686
8-202630,44%▼ −0,02 điểm %3.652.81450%2.347.186
7-202630,46%▲ +0,06 điểm %3.654.81449%2.225.186
6-202630,39%▼ −0,03 điểm %3.647.31449%2.232.686
5-202630,42%▼ −0,07 điểm %3.650.42449%2.229.576
4-202630,49%▲ +0,12 điểm %3.658.92449%2.221.076
3-202630,37%▲ +0,00 điểm %3.644.22449%2.235.776
2-202630,37%▲ +0,01 điểm %3.643.82449%2.236.176
1-202630,35%▲ +0,04 điểm %3.642.32449%2.237.676
12-202530,32%▲ +0,03 điểm %3.637.89449%2.242.106
11-202530,28%▼ −0,02 điểm %3.633.81449%2.246.186
10-202530,30%▲ +0,02 điểm %3.635.71949%2.244.281
9-202530,28%▼ −0,01 điểm %3.633.21949%2.246.781
8-202530,29%▲ +0,01 điểm %3.634.76949%2.245.231
7-202530,28%▲ +0,00 điểm %3.633.26949%2.246.731
6-202530,28%▲ +0,03 điểm %3.633.06949%2.246.931
5-202530,24%▼ −0,03 điểm %3.629.16949%2.250.831
4-202530,27%▲ +0,01 điểm %3.632.66949%2.247.331
3-202530,27%▲ +0,01 điểm %3.631.96949%2.248.031
2-202530,26%▲ +0,02 điểm %3.631.26949%2.248.731
1-202530,24%▲ +0,01 điểm %3.629.06949%2.250.931
12-202430,24%▲ +0,01 điểm %3.628.43949%2.251.561
11-202430,22%▲ +0,09 điểm %3.626.83949%2.253.161
10-202430,14%▼ −0,20 điểm %3.616.23949%2.263.761
9-202430,34%▲ +0,00 điểm %3.640.63949%2.239.361
8-202430,33%▲ +0,01 điểm %3.640.13949%2.239.861
7-202430,33%▲ +0,02 điểm %3.639.33949%2.240.661
6-202430,31%▼ −0,08 điểm %3.637.03949%2.242.961
5-202430,39%▲ +0,06 điểm %3.646.53949%2.233.461
4-202430,33%▼ −0,07 điểm %3.639.43949%2.240.561
3-202430,40%▲ +0,08 điểm %3.647.93949%2.232.061
2-202430,31%▼ −0,45 điểm %3.637.76949%2.242.231
1-202430,77%▼ −7,20 điểm %3.691.91949%2.188.081
12-202337,97%▼ −0,20 điểm %4.556.51449%1.323.486
11-202338,17%▼ −0,17 điểm %4.580.94449%1.299.056
10-202338,34%▼ −0,06 điểm %4.601.34449%1.278.656
9-202338,41%▼ −0,17 điểm %4.608.74449%1.271.256
8-202338,57%▼ −0,28 điểm %4.628.67449%1.251.326
7-202338,85%▼ −0,03 điểm %4.661.77449%1.218.226
6-202338,87%▼ −0,08 điểm %4.664.87449%1.215.126
5-202338,96%▼ −0,01 điểm %4.674.87449%1.205.126
4-202338,97%■ 0,00 điểm %4.675.81949%1.204.181
3-202338,97%▼ −7,01 điểm %4.675.81949%1.204.181
2-202345,98%▲ +0,00 điểm %5.517.11949%362.881
1-202345,97%▼ −0,03 điểm %5.516.81949%363.181
12-202246,01%▼ −0,03 điểm %5.520.81949%359.181
11-202246,04%▲ +0,02 điểm %5.525.01949%354.981
10-202246,03%▲ +0,06 điểm %5.523.07449%356.926
9-202245,97%▼ −0,10 điểm %5.515.87449%364.126
8-202246,07%▲ +0,13 điểm %5.528.24949%351.751
7-202245,94%▲ +0,02 điểm %5.512.64949%367.351
6-202245,92%▲ +0,11 điểm %5.510.74949%369.251
5-202245,81%▲ +0,14 điểm %5.496.94949%383.051
4-202245,67%▲ +0,11 điểm %5.480.34949%399.651
3-202245,56%▲ +0,03 điểm %5.467.54949%412.451
2-202245,53%▼ −0,02 điểm %5.463.34949%416.651
1-202245,55%▼ −0,06 điểm %5.465.74949%414.251
12-202145,60%▲ +0,09 điểm %5.472.44949%407.551
11-202145,51%▲ +0,13 điểm %5.461.74949%418.251
10-202145,39%▲ +0,01 điểm %5.446.64949%433.351
9-202145,38%▲ +0,38 điểm %5.445.74949%434.251
8-202145,01%▲ +0,49 điểm %5.400.74949%479.251
7-202144,52%—5.341.94949%538.051

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20263.645.314030,38%2.354.686
1-10-20263.645.314030,38%2.354.686
30-9-20263.645.314030,38%2.354.686
29-9-20263.645.314+30030,38%2.354.686
28-9-20263.645.014030,38%2.354.986
25-9-20263.645.014+90030,38%2.354.986
24-9-20263.644.114030,37%2.355.886
23-9-20263.644.114030,37%2.355.886
22-9-20263.644.114030,37%2.355.886
21-9-20263.644.114+10030,37%2.355.886
18-9-20263.644.014030,37%2.355.986
17-9-20263.644.014+1.00030,37%2.355.986
16-9-20263.643.014030,36%2.356.986
15-9-20263.643.014030,36%2.356.986
14-9-20263.643.014030,36%2.356.986
11-9-20263.643.014030,36%2.356.986
10-9-20263.643.014030,36%2.356.986
9-9-20263.643.014030,36%2.356.986
8-9-20263.643.014−9.90030,36%2.356.986
7-9-20263.652.914+10030,44%2.347.086
4-9-20263.652.814030,44%2.347.186
3-9-20263.652.814030,44%2.347.186
28-8-20263.652.814030,44%2.347.186
27-8-20263.652.814−10030,44%2.347.186
26-8-20263.652.914030,44%2.347.086
25-8-20263.652.914030,44%2.347.086
24-8-20263.652.914030,44%2.347.086
21-8-20263.652.914030,44%2.347.086
20-8-20263.652.914030,44%2.347.086
19-8-20263.652.914—30,44%2.227.086

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của HTL