Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 368 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAH, AAS, ABW, AMC, ANV · Xem bảng →
Logo HTM
Tổng Công ty Thương mại Hà Nội - CTCP
Hanoi Trade Joint Stock Corporation
10.900
▼ −1.700 (▼ −13,49%)

Cân đối kế toán HTM

Cân đối kế toán HTM theo năm

tỉ đồng

11 kỳ, Năm 2015 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn963,21.043,51.340,41.010,91.072,81.156,01.479,41.918,72.000,22.195,92.543,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền27,755,336,232,455,517,8111,6224,8411,9513,0516,1
      1. Tiền27,254,826,531,742,017,481,6146,094,9197,5395,7
      2. Các khoản tương đương tiền0,50,59,70,713,50,530,078,8317,0315,5120,4
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,30,00,40,40,0151,0185,1283,0102,3197,297,1
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1,30,00,40,40,0151,0185,1283,0102,3197,297,1
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn868,4928,71.220,5880,4944,7905,31.074,31.184,91.278,51.240,71.602,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng214,6205,0288,2246,6238,4247,7440,2418,3405,8491,9725,5
      2. Trả trước cho người bán336,5330,1345,4352,8353,4366,1399,8480,1592,2471,5583,8
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn106,3106,6171,5171,5242,7180,7136,2145,1183,3168,8168,9
      6. Phải thu ngắn hạn khác433,5482,2418,1112,3113,1113,699,1141,697,5108,5176,7
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-222,5-195,2-2,7-2,8-2,9-2,7-1,0-0,2-0,2-0,0-52,3
    IV. Tổng hàng tồn kho35,332,436,048,237,346,572,1199,9177,3170,3246,0
      1. Hàng tồn kho35,332,436,048,237,347,072,6200,5177,8170,3246,3
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,0-0,5-0,5-0,5-0,50,0-0,3
    V. Tài sản ngắn hạn khác30,527,047,349,435,435,436,226,130,174,781,6
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn13,613,018,718,719,319,720,012,18,033,338,6
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ16,013,414,214,715,315,115,711,217,335,531,4
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,80,614,416,00,70,60,62,74,85,99,2
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,5
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2.082,92.078,41.935,11.939,91.952,81.907,11.911,22.264,52.227,52.345,92.490,2
    I. Các khoản phải thu dài hạn3,67,49,210,510,311,515,516,716,2310,2293,3
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng5,76,38,19,49,29,313,614,514,0247,8232,3
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác1,41,11,21,21,22,32,12,32,362,570,2
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-3,60,0-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-9,3
    II. Tài sản cố định617,3636,4553,8578,0577,4564,6576,2797,0828,4663,9900,1
      1. Tài sản cố định hữu hình571,3590,5507,6531,5530,6517,5528,7716,9748,2624,9829,2
      - Nguyên giá131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5150,5150,5345,1295,2
      - Giá trị hao mòn lũy kế-40,7-37,0-33,3-29,7-26,0-22,3-18,7-22,6-19,1-66,1-55,1
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5150,5150,5345,1295,2
      - Giá trị hao mòn lũy kế-40,7-37,0-33,3-29,7-26,0-22,3-18,7-22,6-19,1-66,1-55,1
      3. Tài sản cố định vô hình46,045,846,246,546,847,147,480,180,239,070,8
      - Nguyên giá131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5150,5150,5345,1295,2
      - Giá trị hao mòn lũy kế-40,7-37,0-33,3-29,7-26,0-22,3-18,7-22,6-19,1-66,1-55,1
    III. Bất động sản đầu tư90,894,598,2101,9105,5109,2112,9127,9131,3279,0240,1
      - Nguyên giá131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5150,5150,5345,1295,2
      - Giá trị hao mòn lũy kế-40,7-37,0-33,3-29,7-26,0-22,3-18,7-22,6-19,1-66,1-55,1
    IV. Tài sản dở dang dài hạn1.028,9963,4826,4767,3733,2709,7673,1722,0638,9551,1495,7
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn556,1546,6540,2510,2466,3462,8452,1450,9443,9420,2347,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang472,7416,9286,2257,1266,9246,9221,0271,1195,0130,9148,7
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn205,5202,4192,1199,4227,9239,2290,5326,0350,7330,0365,1
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,031,531,570,1
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh132,7131,4127,1134,4162,9172,9217,4267,6266,5240,8255,6
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn90,889,066,366,366,366,373,058,452,257,248,5
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-18,0-18,0-1,3-1,30,00,00,00,00,00,0-9,1
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,0-1,30,00,00,00,60,50,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác113,2174,3255,5282,9298,4273,0243,1274,9261,9211,8195,9
      1. Chi phí trả trước dài hạn113,2146,1222,9245,8256,9258,4243,1274,9261,9211,8195,9
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại23,628,132,637,141,614,60,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.046,13.121,83.275,52.950,83.025,63.063,13.390,64.183,24.227,64.541,85.033,6
  A. Nợ phải trả873,7908,01.042,0687,0748,9783,31.066,71.756,71.846,02.368,72.904,9
    I. Nợ ngắn hạn652,7684,1767,4315,7346,5319,3892,61.416,41.497,81.777,42.161,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn544,4553,6655,0240,2216,2182,6678,3972,31.080,31.084,81.202,8
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn21,719,039,928,432,140,576,291,2141,6190,2178,0
      4. Người mua trả tiền trước1,93,93,52,614,39,69,114,811,419,944,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,027,92,31,21,72,324,019,17,955,276,4
      6. Phải trả người lao động6,46,76,44,14,65,39,113,415,213,627,9
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn22,119,411,29,16,76,36,23,33,867,960,9
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn9,79,010,212,95,66,75,710,88,712,225,5
      11. Phải trả ngắn hạn khác44,743,938,115,763,163,768,0275,0184,4295,9488,4
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,50,50,50,50,40,40,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,20,30,41,01,91,916,116,544,537,657,9
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn221,0223,9274,6371,3402,4464,0174,1340,3348,2591,3743,3
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,019,83,74,54,7
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,08,90,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác53,145,740,644,468,967,094,3214,4210,1222,0307,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn76,983,4135,5224,6274,6334,410,621,237,0162,8210,7
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,01,11,10,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn91,094,898,5102,358,961,568,176,097,4202,0220,9
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu2.172,42.213,82.233,52.263,72.276,62.279,82.323,92.426,42.381,62.173,02.128,7
    I. Vốn chủ sở hữu2.172,42.213,82.233,52.263,72.276,62.279,82.323,92.426,42.381,62.173,02.128,7
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2.200,02.200,02.200,02.200,02.200,02.200,02.200,02.200,01.708,61.800,21.808,2
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,30,30,30,30,30,30,34,58,18,10,3
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,50,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản10,210,216,816,816,816,816,813,0417,780,0101,6
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển33,433,433,433,433,433,40,04,736,364,359,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-88,4-50,3-37,0-6,26,210,589,4-18,3-15,01,3-31,9
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-55,2-27,2-6,26,45,28,0-24,6-33,6-25,7-20,5-40,1
      - LNST chưa phân phối kỳ này-33,2-23,1-30,7-12,61,02,6114,015,310,721,88,2
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,019,119,122,8
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0168,7
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát17,420,720,319,920,419,217,3222,6206,9200,10,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.046,13.121,83.275,52.950,83.025,63.063,13.390,64.183,24.227,64.541,85.033,6

Cân đối kế toán HTM theo quý

tỉ đồng

35 kỳ, Quý 4/2015 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 4/2017Quý 4/2016Quý 4/2015
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn616,0671,8962,61.026,21.011,01.054,51.026,31.393,31.398,71.373,61.342,51.341,81.305,31.012,4995,61.031,61.010,91.082,31.082,81.162,01.127,71.174,41.151,11.226,51.365,31.484,41.471,51.631,11.550,31.781,12.034,11.956,12.000,22.195,92.543,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền32,346,129,951,542,831,055,442,933,151,836,676,853,126,832,872,934,938,256,451,340,018,017,844,781,780,8111,6225,2126,3111,8224,4262,0411,9513,0516,1
      1. Tiền32,335,629,434,034,323,254,938,432,643,126,540,932,225,931,734,734,137,742,923,823,017,517,429,751,780,881,6198,1109,190,3145,7155,294,9197,5395,7
      2. Các khoản tương đương tiền0,010,50,517,58,57,80,54,50,58,710,135,920,90,91,138,20,80,513,527,517,00,50,515,130,00,030,027,117,221,578,8106,9317,0315,5120,4
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn169,0139,11,30,30,30,00,00,00,00,40,00,00,80,80,00,00,00,00,00,0100,0140,0151,0180,3315,3354,4185,1151,8212,7300,7283,0110,3102,3197,297,1
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn169,0139,11,30,30,30,00,00,00,00,40,00,00,80,80,00,00,00,00,00,0100,0140,0151,0180,3315,3354,4185,1151,8212,7300,7283,0110,3102,3197,297,1
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn352,8414,5865,7924,3907,3949,8910,71.269,41.305,61.232,71.222,71.186,81.174,9888,9880,4873,4884,2954,5941,9990,0919,0933,6900,4922,4897,4963,41.077,31.106,21.068,61.214,01.299,11.354,61.278,51.240,71.602,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng152,2214,5213,8214,9206,9204,1189,2278,0277,9292,4276,6270,7267,3245,7246,6237,6247,7239,9236,2253,4251,1260,3241,7249,6260,1290,4440,4333,4312,0443,6533,0532,9405,8491,9725,5
      2. Trả trước cho người bán335,6335,5336,5334,3331,5329,3330,1336,7337,1342,8356,9337,8338,1357,9352,8354,7357,3358,4353,6346,1374,3371,9366,2379,4393,5414,2402,5520,4496,0510,0480,1541,2592,2471,5583,8
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0172,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,0106,3106,4106,5106,6104,4171,5171,5171,5171,5171,5171,5171,5171,5171,5171,5234,5242,7277,70,0175,7180,7184,7135,5135,5136,2120,8120,8110,0146,1170,6183,3168,8168,9
      6. Phải thu ngắn hạn khác89,187,0431,6476,7464,9505,0482,2488,0523,9428,7420,4409,7400,9116,6112,3112,5110,6124,7112,2115,6123,7128,6113,5110,4110,0125,199,3133,8142,0151,7140,1110,197,5108,5176,7
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-224,0-222,5-222,5-208,1-202,5-195,3-195,2-4,7-4,7-2,7-2,7-2,8-2,8-2,8-2,8-2,9-2,9-2,9-2,7-2,7-2,7-2,7-1,7-1,7-1,7-1,9-1,0-2,2-2,2-1,2-0,2-0,2-0,2-0,0-52,3
    IV. Tổng hàng tồn kho35,342,135,322,332,645,932,441,625,541,336,029,027,546,848,251,757,853,648,985,935,348,546,543,537,452,255,7110,1113,1127,1200,6199,2177,3170,3246,0
      1. Hàng tồn kho35,342,135,322,332,645,932,441,625,541,336,029,027,546,848,251,757,853,648,985,935,348,547,044,137,952,756,3111,5114,5130,5201,1199,8177,8170,3246,3
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-1,4-1,4-3,4-0,5-0,5-0,50,0-0,3
    V. Tài sản ngắn hạn khác26,730,030,327,827,927,827,839,434,547,347,349,349,049,134,233,634,036,035,634,733,334,335,435,633,533,641,837,829,627,427,029,930,174,781,6
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn10,814,113,613,713,313,213,018,013,118,518,718,618,618,818,718,918,718,919,319,219,419,519,720,020,120,125,621,914,315,912,211,38,033,338,6
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ14,914,615,513,413,913,914,014,514,414,314,214,714,314,214,714,014,616,415,314,713,113,815,115,413,313,415,714,714,09,811,215,117,335,531,4
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,01,01,10,60,70,70,66,97,014,514,415,916,016,10,70,70,70,80,70,80,91,00,60,20,20,20,61,21,21,83,53,64,85,99,2
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,30,10,10,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,5
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2.096,22.084,72.083,92.050,32.063,62.071,32.089,01.956,31.938,81.930,11.936,31.913,71.930,31.930,71.945,01.948,41.980,71.967,61.945,81.953,61.894,11.906,21.914,61.889,11.873,31.876,01.925,92.237,82.215,92.280,62.260,82.455,82.227,52.345,92.490,2
    I. Các khoản phải thu dài hạn6,91,61,81,94,07,48,78,98,99,19,29,29,110,410,510,510,410,510,310,811,011,411,611,611,016,015,914,514,414,716,724,616,2310,2293,3
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng5,64,13,94,16,16,37,67,87,87,98,18,18,09,39,49,49,39,49,29,29,59,29,39,39,114,013,812,212,312,514,514,714,0247,8232,3
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác4,81,11,41,41,41,11,11,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,71,72,32,52,52,02,22,22,42,32,32,39,92,362,570,2
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-3,6-3,6-3,6-3,6-3,60,00,0-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-9,3
    II. Tài sản cố định621,6611,2617,3623,5629,1630,3636,4536,1542,9548,5553,8559,2564,9570,8578,0586,1591,8571,8577,4584,6588,6557,2564,7570,6572,1578,2576,2736,6746,3791,6796,5804,7828,4663,9900,1
      1. Tài sản cố định hữu hình575,6565,1571,3577,4583,3584,5590,5490,0496,8502,4507,6513,0518,6524,4531,5539,5545,2525,1530,6537,7541,6510,2517,6523,4524,9530,8528,7675,1684,8711,4716,9725,0748,2624,9829,2
      - Nguyên giá131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5150,5150,5150,5150,5150,5150,5345,1295,2
      - Giá trị hao mòn lũy kế-42,5-41,6-40,7-39,8-38,9-37,9-37,0-36,1-35,2-34,3-33,3-32,4-31,5-30,6-29,7-28,8-27,8-26,9-26,0-25,1-24,2-23,2-22,3-21,4-20,5-19,6-18,7-25,8-24,7-23,6-22,6-21,5-19,1-66,1-55,1
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5150,5150,5150,5150,5150,5150,5345,1295,2
      - Giá trị hao mòn lũy kế-42,5-41,6-40,7-39,8-38,9-37,9-37,0-36,1-35,2-34,3-33,3-32,4-31,5-30,6-29,7-28,8-27,8-26,9-26,0-25,1-24,2-23,2-22,3-21,4-20,5-19,6-18,7-25,8-24,7-23,6-22,6-21,5-19,1-66,1-55,1
      3. Tài sản cố định vô hình46,046,046,046,145,845,845,846,046,146,146,246,246,346,446,546,546,646,746,846,946,947,047,147,247,347,447,461,461,680,279,679,880,239,070,8
      - Nguyên giá131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5150,5150,5150,5150,5150,5150,5345,1295,2
      - Giá trị hao mòn lũy kế-42,5-41,6-40,7-39,8-38,9-37,9-37,0-36,1-35,2-34,3-33,3-32,4-31,5-30,6-29,7-28,8-27,8-26,9-26,0-25,1-24,2-23,2-22,3-21,4-20,5-19,6-18,7-25,8-24,7-23,6-22,6-21,5-19,1-66,1-55,1
    III. Bất động sản đầu tư89,089,990,891,892,793,694,595,496,397,398,299,1100,0100,9101,9102,8103,7104,6105,5106,4107,4108,3109,2110,1111,0112,0112,9124,7125,7126,8127,9129,0131,3279,0240,1
      - Nguyên giá131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5150,5150,5150,5150,5150,5150,5345,1295,2
      - Giá trị hao mòn lũy kế-42,5-41,6-40,7-39,8-38,9-37,9-37,0-36,1-35,2-34,3-33,3-32,4-31,5-30,6-29,7-28,8-27,8-26,9-26,0-25,1-24,2-23,2-22,3-21,4-20,5-19,6-18,7-25,8-24,7-23,6-22,6-21,5-19,1-66,1-55,1
    IV. Tài sản dở dang dài hạn1.025,51.037,31.028,9995,5969,5966,2962,6844,6844,3826,8826,4795,0784,4773,9775,6761,1757,0754,4733,2702,2681,3717,5709,7684,7682,7672,1673,1805,7801,3787,2722,0706,7638,9551,1495,7
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn558,9556,1556,1548,4546,9546,6546,6544,0543,9540,2540,2535,2525,6516,1511,5503,5499,7483,6466,3463,2463,2462,9462,8457,6457,5452,6452,1451,8451,2451,0450,9449,0443,9420,2347,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang466,6481,1472,7447,2422,6419,6416,0300,6300,5286,7286,2259,8258,8257,9264,1257,6257,3270,8266,9239,0218,1254,7246,9227,1225,2219,5221,0353,9350,0336,2271,1257,8195,0130,9148,7
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn211,8209,5208,4204,9208,7205,5212,3214,5202,5199,6193,2188,9203,5199,4194,9196,9224,4227,9231,7232,9232,9239,2242,2241,4243,2243,5304,8309,2280,4308,9321,7512,6350,7330,0365,1
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,031,531,570,1
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh139,1136,7135,6132,2135,9134,6141,3140,1137,5134,6128,2123,9138,5134,4129,9131,9159,4162,9165,4166,6166,6172,9175,9175,0176,8177,1230,0202,7204,0250,5264,6253,8266,5240,8255,6
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn90,890,890,890,890,889,078,875,766,366,366,366,366,366,366,366,366,366,366,366,366,366,366,366,466,466,474,876,476,458,457,150,052,257,248,5
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-18,0-18,0-18,0-18,0-18,0-18,0-7,8-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-9,1
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,030,00,00,00,0208,70,60,50,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác141,4135,3136,7132,7159,7168,3174,5256,8243,8248,8255,5262,2268,5275,3284,1291,0293,4298,4287,7316,6272,9272,5277,2270,7253,2254,2243,1247,2247,7251,4276,0278,2261,9211,8195,9
      1. Chi phí trả trước dài hạn120,1112,8113,1107,9133,8141,3146,4227,6213,5217,3222,9228,4233,6239,3247,0252,8254,1258,0256,9261,0259,1258,3262,4255,8253,2254,2243,1247,2247,7251,4276,0278,2261,9211,8195,9
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại21,422,523,624,725,927,028,129,230,431,532,633,734,936,037,138,239,340,530,855,613,814,214,814,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.712,32.756,63.046,53.076,53.074,63.125,83.115,33.349,63.337,53.303,73.278,83.255,63.235,72.943,12.940,62.980,02.991,53.049,93.028,53.115,53.021,83.080,63.065,73.115,73.238,63.360,43.397,43.868,93.766,24.061,74.294,94.411,94.227,64.541,85.033,6
  A. Nợ phải trả545,4579,7871,5878,3866,1909,6890,91.144,61.116,21.069,11.044,31.019,2994,6692,8688,2708,5725,5780,2758,5845,9748,6800,1782,2836,1958,51.033,01.059,11.466,31.367,61.668,61.869,82.034,21.846,02.368,72.904,9
    I. Nợ ngắn hạn322,8385,5681,0683,4642,0662,1669,1958,4930,5792,9766,2741,5715,1318,4313,1376,4390,7391,6355,6443,4346,8335,9318,0369,4480,7857,2882,91.127,71.026,61.329,21.525,81.672,01.497,81.777,42.161,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn217,3266,5565,0553,8531,3554,0551,4844,4833,8664,9651,4615,7609,7230,7237,1241,4266,5256,4227,4261,4212,6187,7182,6211,8281,0696,1675,2801,9781,3986,1973,31.140,91.080,31.084,81.202,8
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn21,414,617,710,619,018,34,533,235,436,228,233,127,230,328,730,327,332,430,239,030,541,339,239,034,949,762,9105,376,172,5195,3184,9141,6190,2178,0
      4. Người mua trả tiền trước2,42,11,95,32,02,93,91,92,62,715,03,73,13,32,62,62,913,514,340,34,65,19,54,86,38,29,116,821,219,414,716,411,419,944,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,12,90,98,86,72,928,05,62,62,42,36,14,42,11,73,02,14,81,79,25,55,42,310,77,87,025,031,825,035,919,024,97,955,276,4
      6. Phải trả người lao động4,54,36,74,24,34,16,43,83,83,76,74,13,93,83,94,03,94,04,45,24,95,15,26,56,04,68,78,58,510,213,010,715,213,627,9
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn5,623,022,137,229,424,119,411,010,522,111,126,221,115,19,113,17,310,28,812,711,811,76,716,317,88,86,221,421,322,83,36,73,867,960,9
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn19,212,59,610,310,511,78,912,310,910,310,212,216,911,512,99,812,93,75,69,111,414,26,712,319,017,511,221,918,224,113,616,18,712,225,5
      11. Phải trả ngắn hạn khác49,859,056,552,438,043,245,945,430,149,740,439,227,420,215,770,265,564,361,064,063,163,363,665,7105,665,168,6102,657,4142,0277,2255,0184,4295,9488,4
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,40,40,40,40,40,40,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,20,20,20,30,30,30,30,30,30,40,40,80,91,01,01,61,71,91,92,02,01,71,91,92,20,316,117,417,516,116,416,444,537,657,9
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn222,6194,3190,6195,0224,2247,5221,8186,1185,7276,2278,1277,6279,6374,4375,1332,0334,9388,7403,0402,5401,8464,2464,2466,7477,8175,9176,1338,6341,0339,4344,0362,2348,2591,3743,3
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,018,018,018,023,423,53,74,54,7
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,98,98,98,98,90,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác64,549,643,246,650,843,543,644,643,143,240,639,143,644,944,446,248,453,768,969,568,267,467,269,279,794,294,3216,8215,5214,4214,4215,2210,1222,0307,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn69,054,656,456,480,4110,183,445,945,9135,5139,1139,1135,5228,2228,4228,7228,7276,6275,1273,4273,4334,9334,4334,4334,313,113,721,524,422,921,237,737,0162,8210,7
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,11,11,11,11,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn89,190,091,092,092,993,994,895,696,697,598,599,4100,4101,3102,357,057,758,358,959,660,260,861,562,162,767,468,173,374,275,176,077,097,4202,0220,9
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu2.166,92.176,82.174,92.198,22.208,52.216,22.224,42.205,12.221,32.234,62.234,52.236,42.241,02.250,32.252,42.271,52.266,02.269,72.270,02.269,72.273,22.280,42.283,52.279,62.280,12.327,42.338,42.402,72.398,62.393,12.425,22.377,72.381,62.173,02.128,7
    I. Vốn chủ sở hữu2.166,92.176,82.174,92.198,22.208,52.216,22.224,42.205,12.221,32.234,62.234,52.236,42.241,02.250,32.252,42.271,52.266,02.269,72.270,02.269,72.273,22.280,42.283,52.279,62.280,12.327,42.338,42.402,72.398,62.393,12.425,22.377,72.381,62.173,02.128,7
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2.200,02.200,02.200,02.200,02.200,02.200,02.200,02.200,02.200,02.200,02.200,02.200,02.200,02.200,02.200,02.200,02.200,02.200,02.200,02.200,02.200,02.200,02.200,02.200,02.200,02.200,02.200,02.200,02.200,02.200,02.200,01.712,41.708,61.800,21.808,2
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,34,54,54,58,18,18,18,10,3
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản10,210,210,210,210,210,212,516,816,816,816,816,816,816,816,816,816,816,816,816,816,816,816,816,816,816,819,020,820,825,613,0421,0417,780,0101,6
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,30,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển33,433,433,433,433,433,433,433,433,433,433,433,433,433,433,433,433,433,433,533,433,433,433,533,533,50,10,14,24,24,74,732,836,364,359,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-93,3-83,2-82,8-65,6-55,6-47,4-46,6-61,5-45,6-36,2-33,0-30,9-28,6-19,8-18,7-0,2-5,8-0,83,13,64,711,314,111,513,995,8107,0-31,7-40,6-57,4-20,5-28,2-15,01,3-31,9
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-88,4-88,4-52,3-50,5-50,5-50,3-22,5-43,5-40,2-37,0-3,7-3,6-6,1-6,23,73,73,76,26,06,06,010,59,49,49,489,4-10,7-56,3-56,3-64,2-35,8-35,3-25,7-20,5-40,1
      - LNST chưa phân phối kỳ này-4,95,2-30,4-15,1-5,22,9-24,1-18,0-5,40,8-29,3-27,2-22,4-13,7-22,4-3,9-9,5-7,0-3,0-2,4-1,30,74,72,14,46,5117,824,715,76,815,37,110,721,88,2
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,019,119,119,122,8
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0168,7
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát16,816,614,320,320,720,225,316,516,820,717,417,219,520,121,021,621,820,416,816,018,319,119,317,915,614,311,9204,8209,6215,8219,9212,8206,9200,10,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.712,32.756,63.046,53.076,53.074,63.125,83.115,33.349,63.337,53.303,73.278,83.255,63.235,72.943,12.940,62.980,02.991,53.049,93.028,53.115,53.021,83.080,63.065,73.115,73.238,63.360,43.397,43.868,93.766,24.061,74.294,94.411,94.227,64.541,85.033,6
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0————

Báo cáo khác của HTM

Dữ liệu khác của HTM

Tóm tắt

Cân đối kế toán của Tổng Công ty Thương mại Hà Nội - CTCP (mã HTM), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc HTM.